Giải Toán Lớp 4 Trang 126 Kết Nối Tri Thức: Ôn Tập Đo Lường Toàn Diện Và Chi Tiết
Tài liệu này cung cấp lời giải giải toán lớp 4 trang 126 trong sách giáo khoa Toán 4, bộ sách Kết nối tri thức. Trang 126 thuộc Bài 36, tập trung vào chủ đề Ôn tập đo lường quan trọng. Việc nắm vững kiến thức về đơn vị đo diện tích, đo góc, và bài toán có lời văn là nền tảng. Đây là cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng phép tính với số đo và củng cố kiến thức đã học, đảm bảo sự chính xác và tính chuyên môn cao.
Ôn Tập Kiến Thức Nền Tảng Trong Bài Đo Lường
Khái Quát Mục Tiêu Cần Đạt Được Của Bài Học
Bài 36: Ôn tập đo lường được thiết kế để hệ thống lại các kiến thức cơ bản. Học sinh cần ghi nhớ mối quan hệ giữa các đơn vị đo lường khác nhau. Điều này bao gồm cả đơn vị đo diện tích và đơn vị đo thời gian. Mục tiêu là giúp các em tự tin thực hiện các phép chuyển đổi và tính toán.
Kiến thức này là trọng tâm của chương trình Toán lớp 4. Việc áp dụng thành thạo sẽ hỗ trợ giải quyết các bài toán thực tiễn. Bài học cũng là cầu nối sang các khái niệm hình học và đại số phức tạp hơn sau này. Sự chuyên môn hóa trong việc nắm bắt các quy tắc là rất cần thiết.
Hệ Thống Hóa Đơn Vị Đo Diện Tích Cơ Bản
Các đơn vị đo diện tích phổ biến bao gồm milimét vuông ($text{mm}^2$), centimét vuông ($text{cm}^2$), đềximét vuông ($text{dm}^2$), và mét vuông ($text{m}^2$). Quy tắc chuyển đổi cần được ghi nhớ rõ ràng. Hai đơn vị đo diện tích liền kề nhau gấp hoặc kém nhau $100$ lần. Đây là một nguyên tắc cốt lõi phải được áp dụng đúng.
Chẳng hạn, $1 text{cm}^2$ bằng $100 text{mm}^2$, và $1 text{m}^2$ bằng $100 text{dm}^2$. Nắm vững mối quan hệ này giúp giải quyết nhanh chóng các bài toán chuyển đổi. Hiểu bản chất hình học của diện tích là chìa khóa để ghi nhớ các con số này. Nó thể hiện tính chuyên môn trong tư duy toán học.
Hệ Thống Hóa Đơn Vị Đo Thời Gian Quan Trọng
Đơn vị đo thời gian trong chương trình lớp 4 bao gồm giây, phút, giờ, ngày, tuần, tháng, năm và thế kỉ. Mối quan hệ giữa chúng không theo một quy luật $100$ hay $10$ cố định. Học sinh phải học thuộc các mốc chuyển đổi cụ thể.
Ví dụ, $1$ phút bằng $60$ giây; $1$ thế kỉ bằng $100$ năm. Việc thực hành thường xuyên giúp cố định kiến thức này. Sai sót trong chuyển đổi thời gian là lỗi phổ biến, cần được khắc phục bằng sự cẩn thận tuyệt đối.
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Bài 1: Chuyển Đổi Đơn Vị Đo
Bài 1 yêu cầu học sinh điền số thích hợp vào chỗ trống, kiểm tra khả năng chuyển đổi đơn vị. Đây là bài tập căn bản nhưng rất quan trọng để củng cố nền tảng. Khả năng chuyển đổi chính xác phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về các đại lượng.
Hướng Dẫn Chuyển Đổi Các Đơn Vị Đo Diện Tích
Để chuyển đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị nhỏ liền kề, ta nhân với $100$. Ngược lại, để chuyển từ đơn vị nhỏ sang đơn vị lớn liền kề, ta chia cho $100$. Sự nhất quán trong quy tắc là yếu tố giúp học sinh dễ dàng áp dụng. Cần áp dụng đúng công thức và thực hiện phép tính cẩn thận.
Đối với chuyển đổi không liền kề, ví dụ từ $text{m}^2$ sang $text{cm}^2$, ta nhân với $100$ hai lần. Tức là nhân với $10000$. Đây là một kiến thức phức tạp hơn, đòi hỏi sự tập trung cao.
Lời giải chi tiết Bài 1a và 1b
Bài 1a:
$1 text{ cm}^2 = mathbf{100} text{ mm}^2$. ($1 text{ cm}^2$ lớn hơn $1 text{ mm}^2$ một bậc, gấp $100$ lần).
$1 text{ dm}^2 = mathbf{100} text{ cm}^2$. ($1 text{ dm}^2$ lớn hơn $1 text{ cm}^2$ một bậc, gấp $100$ lần).
$1 text{ m}^2 = mathbf{100} text{ dm}^2$. ($1 text{ m}^2$ lớn hơn $1 text{ dm}^2$ một bậc, gấp $100$ lần).
$100 text{ mm}^2 = mathbf{1} text{ cm}^2$. ($100 text{ mm}^2$ bằng $1 text{ cm}^2$).
$100 text{ cm}^2 = mathbf{1} text{ dm}^2$. ($100 text{ cm}^2$ bằng $1 text{ dm}^2$).
$1 text{ m}^2 = mathbf{10000} text{ cm}^2$. (Từ $text{m}^2$ sang $text{dm}^2$ là $100$, từ $text{dm}^2$ sang $text{cm}^2$ là $100$. Tổng cộng $100 times 100 = 10000$).
Bài 1b:
$2 text{ cm}^2 = mathbf{200} text{ mm}^2$. (Áp dụng $2 times 100$).
$4 text{ dm}^2 = mathbf{400} text{ cm}^2$. (Áp dụng $4 times 100$).
$3 text{ m}^2 = mathbf{300} text{ dm}^2$. (Áp dụng $3 times 100$).
$3 text{ m}^2 = mathbf{30000} text{ cm}^2$. (Đã có $3 text{ m}^2 = 300 text{ dm}^2$. Sau đó $300 times 100 = 30000$).
$5 text{ m}^2 = mathbf{50000} text{ cm}^2$. (Áp dụng $5 times 10000$).
$1 text{ dm}^2 6 text{ cm}^2 = mathbf{106} text{ cm}^2$. (Đổi $1 text{ dm}^2 = 100 text{ cm}^2$. Cộng $100 + 6 = 106$).
$1 text{ m}^2 5 text{ dm}^2 = mathbf{105} text{ dm}^2$. (Đổi $1 text{ m}^2 = 100 text{ dm}^2$. Cộng $100 + 5 = 105$).
Hướng Dẫn Chuyển Đổi Các Đơn Vị Đo Thời Gian
Chuyển đổi thời gian đòi hỏi việc ghi nhớ các hằng số không phải là $10$ hay $100$. Ví dụ quan trọng nhất là $1$ phút bằng $60$ giây. Tương tự, $1$ thế kỉ luôn bằng $100$ năm.
Khi gặp trường hợp hỗn hợp như $1$ phút $30$ giây, học sinh phải chuyển đổi phần lớn hơn về đơn vị nhỏ hơn. Sau đó, cộng với phần còn lại. Đây là kỹ năng tính toán thực tiễn rất hữu ích.
Lời giải chi tiết Bài 1c
$1$ phút = $mathbf{60}$ giây. (Đây là quy ước cố định).
$1$ phút $30$ giây = $mathbf{90}$ giây. (Đổi $1$ phút thành $60$ giây. Lấy $60 + 30 = 90$ giây).
$1$ thế kỉ = $mathbf{100}$ năm. (Đây là quy ước cố định).
$100$ năm = $mathbf{1}$ thế kỉ. (Là phép đảo ngược của quy ước trên).
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Bài 2: Thực Hiện Phép Tính Với Số Đo
Bài 2 kiểm tra khả năng thực hiện phép tính cộng, trừ, nhân, chia với các số có kèm đơn vị đo. Nguyên tắc cơ bản là thực hiện phép tính như với số tự nhiên. Sau đó, ta thêm đơn vị đo vào kết quả. Đảm bảo rằng các số hạng có cùng đơn vị đo là điều kiện tiên quyết.
Nguyên Tắc Cộng Và Trừ Đơn Vị Đo Cùng Loại
Khi thực hiện phép cộng hoặc trừ các số đo, các đơn vị phải giống nhau. Ta cộng hoặc trừ các giá trị số. Giữ nguyên đơn vị đo ban đầu. Ví dụ, $text{mm}^2$ chỉ có thể cộng hoặc trừ với $text{mm}^2$.
Nếu các đơn vị khác nhau, bước đầu tiên phải là chuyển đổi về cùng một đơn vị. Ưu tiên chuyển đổi về đơn vị nhỏ hơn. Điều này giúp tránh phải làm việc với số thập phân hoặc phân số.
Lời giải chi tiết Bài 2a
- $20 text{ mm}^2 + 30 text{ mm}^2 = mathbf{50} text{ mm}^2$. (Cộng $20$ với $30$ và giữ nguyên đơn vị $text{mm}^2$).
- $36 text{ cm}^2 – 17 text{ cm}^2 = mathbf{19} text{ cm}^2$. (Trừ $17$ khỏi $36$ và giữ nguyên đơn vị $text{cm}^2$).
Nguyên Tắc Nhân Và Chia Đơn Vị Đo
Trong bài toán nhân, số đo được nhân với một số tự nhiên (không đơn vị). Ta thực hiện phép nhân giữa giá trị số và số tự nhiên. Giữ nguyên đơn vị đo ban đầu. Đây là cách tính diện tích hoặc thể tích khi một chiều là bội số.
Trong bài toán chia, số đo được chia cho một số tự nhiên. Ta thực hiện phép chia giá trị số cho số tự nhiên. Đơn vị đo cũng được giữ nguyên. Phép chia này thường dùng để tìm ra một phần bằng nhau của một tổng thể.
Lời giải chi tiết Bài 2b
- $6 text{ m}^2 times 4 = mathbf{24} text{ m}^2$. (Nhân $6$ với $4$ và giữ nguyên đơn vị $text{m}^2$).
- $30 text{ dm}^2 : 5 = mathbf{6} text{ dm}^2$. (Chia $30$ cho $5$ và giữ nguyên đơn vị $text{dm}^2$).
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Bài 3: So Sánh Các Đại Lượng Đo Lường
Bài 3 là bài tập so sánh sử dụng các dấu $>, <, =$. Yêu cầu cốt lõi là học sinh phải chuyển đổi các đại lượng về cùng một đơn vị. Sau đó, mới thực hiện phép so sánh. Đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
Phương Pháp Chuẩn Hóa Đơn Vị Trước Khi So Sánh
Khi so sánh hai đại lượng đo lường, ta phải chuyển đổi chúng về đơn vị nhỏ nhất có mặt trong phép so sánh. Điều này giúp loại bỏ sai sót do chuyển đổi nhầm. Ví dụ, khi so sánh $text{dm}^2$ và $text{cm}^2$, nên chuyển tất cả về $text{cm}^2$.
Việc này giúp học sinh thao tác với số nguyên thay vì số thập phân. Quá trình này rèn luyện sự cẩn thận và tính toán logic. Nó thể hiện tính chuyên môn trong cách tiếp cận bài toán.
Lời giải chi tiết Bài 3a
So sánh: $2 text{ cm}^2 50 text{ mm}^2$ với $250 text{ mm}^2$
- Đại lượng bên trái: $2 text{ cm}^2 50 text{ mm}^2$. Chuyển về $text{mm}^2$.
- $2 text{ cm}^2 = 2 times 100 text{ mm}^2 = 200 text{ mm}^2$.
- $200 text{ mm}^2 + 50 text{ mm}^2 = 250 text{ mm}^2$.
- Kết quả so sánh: $250 text{ mm}^2 = 250 text{ mm}^2$.
- Vậy: $2 text{ cm}^2 50 text{ mm}^2 mathbf{=} 250 text{ mm}^2$.
Lời giải chi tiết Bài 3b
So sánh: $3 text{ dm}^2 90 text{ cm}^2$ với $4 text{ dm}^2$
- Chuyển cả hai về $text{cm}^2$:
- Đại lượng bên trái: $3 text{ dm}^2 90 text{ cm}^2$. $3 text{ dm}^2 = 300 text{ cm}^2$. $300 + 90 = 390 text{ cm}^2$.
- Đại lượng bên phải: $4 text{ dm}^2$. $4 text{ dm}^2 = 4 times 100 text{ cm}^2 = 400 text{ cm}^2$.
- So sánh: $390 text{ cm}^2$ với $400 text{ cm}^2$. Ta có $390 < 400$.
- Vậy: $3 text{ dm}^2 90 text{ cm}^2 mathbf{<} 4 text{ dm}^2$.
Lời giải chi tiết Bài 3c
So sánh: $2 text{ m}^2 5 text{ dm}^2$ với $250 text{ dm}^2$
- Chuyển cả hai về $text{dm}^2$:
- Đại lượng bên trái: $2 text{ m}^2 5 text{ dm}^2$. $2 text{ m}^2 = 2 times 100 text{ dm}^2 = 200 text{ dm}^2$. $200 + 5 = 205 text{ dm}^2$.
- Đại lượng bên phải: $250 text{ dm}^2$.
- So sánh: $205 text{ dm}^2$ với $250 text{ dm}^2$. Ta có $205 < 250$.
- Vậy: $2 text{ m}^2 5 text{ dm}^2 mathbf{<} 250 text{ dm}^2$.
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Bài 4: Đo Góc
Bài 4 yêu cầu sử dụng thước đo góc để xác định số đo của các góc. Đây là bài tập thực hành kỹ năng sử dụng dụng cụ đo lường. Việc đo góc chính xác đòi hỏi sự khéo léo và hiểu rõ cấu tạo của thước. Thước đo góc giúp trực quan hóa khái niệm về độ lớn của góc.
Nguyên Tắc Sử Dụng Thước Đo Góc
Để đo góc, học sinh cần đặt tâm của thước trùng với đỉnh góc. Một cạnh của góc phải đi qua vạch số $0$ của thước. Cạnh còn lại sẽ chỉ vào số đo độ của góc đó. Phải chú ý đọc đúng thang đo (thang trong hoặc thang ngoài).
Sự chính xác khi đặt thước là yếu tố quyết định kết quả. Đây là kỹ năng thực hành quan trọng trong chương trình hình học. Bài tập này giúp học sinh phân biệt các loại góc khác nhau (góc nhọn, góc tù).
Nhận Diện Và Phân Loại Góc Trong Hình
Trong hình vẽ, ta cần đo hai góc: góc đỉnh $B$ (cạnh $BA, BM$) và góc đỉnh $M$ (cạnh $MA, MC$).
- Góc đỉnh $B$ (cạnh $BA, BM$): Quan sát bằng mắt thường, góc này có vẻ là góc nhọn (nhỏ hơn $90^circ$).
- Góc đỉnh $M$ (cạnh $MA, MC$): Góc này là góc tù (lớn hơn $90^circ$).
Việc ước lượng trước giúp kiểm tra lại kết quả đo có hợp lý hay không. Đây là một mẹo nhỏ thể hiện sự chuyên môn trong giải toán.
Lời giải chi tiết Bài 4
Thực hiện đo đạc trực tiếp trên hình vẽ:
Đề bài tập 4 trang 126 sách Toán lớp 4 Kết nối tri thức
Sử dụng thước đo góc, ta thu được kết quả:
- Góc đỉnh $B$; cạnh $BA, BM$ có số đo là $mathbf{60^circ}$. (Đây là một góc nhọn, phù hợp với ước lượng).
- Góc đỉnh $M$; cạnh $MA, MC$ có số đo là $mathbf{120^circ}$. (Đây là một góc tù, phù hợp với ước lượng).
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Bài 5: Bài Toán Có Lời Văn Về Diện Tích
Bài 5 là một bài toán có lời văn, yêu cầu tính diện tích của một mảnh đất hình chữ nhật. Để giải bài này, học sinh phải thực hiện hai bước tính. Đầu tiên là tìm chiều rộng. Sau đó, áp dụng công thức để tính diện tích.
Bài toán này tổng hợp kiến thức về tìm một thành phần chưa biết (chiều rộng). Đồng thời, nó áp dụng công thức tính diện tích hình học. Đây là một bài toán thực tế cao, giúp học sinh thấy được ứng dụng của Toán học.
Xác Định Chiều Dài Và Chiều Rộng Mảnh Đất
Bài toán cho biết: Chiều dài là $15 text{ m}$. Chiều dài hơn chiều rộng là $6 text{ m}$.
Để tìm chiều rộng, ta phải thực hiện phép trừ. Lấy chiều dài trừ đi phần hơn. Phép tính này là $15 – 6$. Kết quả sẽ là chiều rộng của mảnh đất.
Chiều rộng mảnh đất hình chữ nhật là:
$$15 – 6 = 9 text{ (m)}$$
Công Thức Tính Diện Tích Hình Chữ Nhật
Sau khi có chiều dài và chiều rộng, ta áp dụng công thức tính diện tích hình chữ nhật. Công thức là: $S = text{Chiều dài} times text{Chiều rộng}$. Phép tính này cho ra kết quả cuối cùng. Đơn vị của diện tích luôn là đơn vị vuông.
Diện tích của mảnh đất đó là:
$$15 times 9 = 135 text{ (m}^2)$$
Đáp số: $135 text{ m}^2$.
Trình Bày Lời Giải Toán Có Lời Văn
Việc trình bày bài giải cần khoa học và rõ ràng. Mỗi bước tính toán phải có lời giải thích kèm theo. Điều này giúp người đọc (thầy cô, phụ huynh) dễ dàng theo dõi logic. Trình bày tốt cũng là một phần thể hiện sự chuyên môn.
Bài giải hoàn chỉnh:
- Chiều rộng mảnh đất hình chữ nhật là:
$$15 – 6 = 9 text{ (m)}$$ - Diện tích của mảnh đất đó là:
$$15 times 9 = 135 text{ (m}^2)$$ - Đáp số: $135 text{ m}^2$.
Mẹo Và Chiến Lược Ôn Tập Đo Lường Hiệu Quả
Xây Dựng Bảng Chuyển Đổi Cá Nhân
Học sinh nên tự tạo một bảng hệ thống các mối quan hệ chuyển đổi. Bảng này bao gồm cả đơn vị đo diện tích và thời gian. Việc này giúp ghi nhớ kiến thức một cách chủ động. Tự tay viết ra sẽ tạo ấn tượng sâu sắc hơn so với việc chỉ đọc.
Bảng nên được treo ở nơi dễ nhìn thấy. Việc xem xét lại bảng mỗi ngày giúp củng cố kiến thức. Đây là một chiến lược học tập hiệu quả.
Thực Hành Ứng Dụng Thực Tế
Nên lồng ghép các bài toán đo lường vào cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, tính diện tích mặt bàn, thời gian nấu ăn, hoặc thời gian từ nhà đến trường. Ứng dụng thực tế làm tăng tính hứng thú cho việc học. Đồng thời, nó giúp học sinh thấy được giá trị của việc học Toán.
Các bài toán thực tế giúp rèn luyện khả năng tư duy logic. Học sinh sẽ biết cách chọn đơn vị đo phù hợp cho từng tình huống. Điều này thể hiện khả năng áp dụng kiến thức một cách linh hoạt.
Tránh Các Lỗi Sai Cơ Bản
Lỗi sai phổ biến nhất là nhầm lẫn hệ số chuyển đổi ($10$ hay $100$) giữa các đơn vị. Cần phải phân biệt rõ ràng giữa đơn vị độ dài (hệ số $10$) và đơn vị diện tích (hệ số $100$). Việc này đòi hỏi sự luyện tập có hệ thống. Cần đặc biệt chú trọng đến các đơn vị thời gian có quy tắc riêng biệt.
Một lỗi khác là quên chuyển đổi đơn vị trước khi thực hiện phép tính. Luôn luôn kiểm tra xem các số hạng đã cùng đơn vị chưa. Sự cẩn thận này là nền tảng của tính chính xác trong Toán học.
Tóm lại, việc nắm vững giải toán lớp 4 trang 126 không chỉ giúp học sinh hoàn thành bài tập. Nó còn củng cố nền tảng quan trọng về đơn vị đo diện tích, thời gian và kỹ năng giải toán cơ bản. Phụ huynh và học sinh cần thực hành thường xuyên để áp dụng các kiến thức này một cách thuần thục, đặc biệt là các quy tắc chuyển đổi và thực hiện phép tính với số đo. Đây là bước đệm vững chắc cho các kiến thức Toán học phức tạp hơn ở các cấp học tiếp theo, khẳng định sự tự tin trong việc tiếp cận và giải quyết các vấn đề toán học.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất November 28, 2025 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
