Thực Hành Tiếng Việt Lớp 6 Trang 26 Tập 1 – Kết Nối Tri Thức: Khám Phá Nghĩa Từ, Biện Pháp Tu Từ Và Từ Ghép, Từ Láy

Rate this post

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 6 Trang 26 Tập 1 – Kết Nối Tri Thức: Khám Phá Nghĩa Từ, Biện Pháp Tu Từ Và Từ Ghép, Từ Láy

Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết và bài tập thực hành về thực hành tiếng Việt lớp 6 trang 26 thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá sâu hơn về nghĩa của các từ ngữ, cách nhận biết và phân tích các biện pháp tu từ, cũng như phân biệt từ ghép và từ láy. Mục tiêu là giúp các em học sinh nắm vững kiến thức, áp dụng hiệu quả vào bài tập và nâng cao khả năng cảm thụ văn học.

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 6 Trang 26 Tập 1 – Kết Nối Tri Thức: Khám Phá Nghĩa Từ, Biện Pháp Tu Từ Và Từ Ghép, Từ Láy

Đề Bài

Phần 1: Nghĩa của từ ngữ

Câu 1 (trang 26 sgk Ngữ văn lớp 6 Tập 1):
Tìm một số từ có mô hình cấu tạo giống từ “cảm hóa”. Giải nghĩa các từ tìm được.

Câu 2 (trang 26 sgk Ngữ văn lớp 6 Tập 1):
a) Giải nghĩa các từ sau: đơn điệu, kiên nhẫn, cốt lõi.
b) Đặt câu với mỗi từ trên.

Phần 2: Biện pháp tu từ

Câu 3 (trang 26 sgk Ngữ văn lớp 6 Tập 1):
Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu văn sau: “Nhưng, nếu cậu đã cảm hóa tớ, thì tớ sẽ cần đến cậu. Cậu sẽ có ý nghĩa đối với tớ và tớ cũng sẽ có ý nghĩa đối với cậu.”

Câu 4 (trang 26 sgk Ngữ văn lớp 6 Tập 1):
Những lời thoại nào được lặp lại trong văn bản “Nếu cậu muốn có một người bạn…”? Tác dụng của việc lặp lại đó là gì?

Phần 3: Từ ghép và từ láy

Câu 5 (trang 26 sgk Ngữ văn lớp 6 Tập 1):
Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) trình bày cảm nhận của em về nhân vật cáo hoặc hoàng tử bé trong văn bản “Nếu cậu muốn có một người bạn…”. Đoạn văn cần sử dụng ít nhất 2 từ ghép và 2 từ láy.

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 6 Trang 26 Tập 1 – Kết Nối Tri Thức: Khám Phá Nghĩa Từ, Biện Pháp Tu Từ Và Từ Ghép, Từ Láy

Phân Tích Yêu Cầu

Bài tập thực hành tiếng Việt lớp 6 trang 26 này tập trung vào ba mảng kiến thức chính: từ vựng, biện pháp tu từ và cấu tạo từ.

  • Phần 1 (Nghĩa của từ ngữ) yêu cầu học sinh nhận diện cấu trúc từ và giải thích nghĩa của từ. Điều này giúp các em mở rộng vốn từ, hiểu sâu sắc hơn về cách từ ngữ được tạo thành và ý nghĩa mà chúng mang lại.
  • Phần 2 (Biện pháp tu từ) đòi hỏi khả năng nhận biết và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ, cụ thể là so sánh và phép lặp. Đây là kỹ năng quan trọng để hiểu được giá trị biểu đạt và nghệ thuật của văn bản.
  • Phần 3 (Từ ghép và từ láy) yêu cầu vận dụng kiến thức về cấu tạo từ vào việc viết đoạn văn cảm nhận. Học sinh cần kết hợp kiến thức ngữ pháp với khả năng diễn đạt, sáng tạo để tạo ra một bài viết mạch lạc, giàu hình ảnh.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để hoàn thành tốt bài tập này, các em cần ôn lại các kiến thức sau:

1. Cấu tạo từ và Nghĩa của từ

  • Từ đơn, từ phức: Từ đơn là từ chỉ có một tiếng. Từ phức là từ do hai hoặc nhiều tiếng ghép lại.
  • Từ ghép: Là những từ phức được tạo thành bằng cách kết hợp các tiếng có nghĩa. Các tiếng trong từ ghép có quan hệ với nhau về nghĩa.
    • Từ ghép đẳng lập: Các tiếng có nghĩa ngang nhau, bổ sung cho nhau (ví dụ: sạch sẽ, xanh tươi).
    • Từ ghép chính phụ: Một tiếng chính, một tiếng phụ bổ sung nghĩa cho tiếng chính (ví dụ: xe đạp – xe để đi bằng đạp, màu xanh – màu thuộc loại xanh).
  • Từ láy: Là những từ phức được tạo thành bằng cách lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm thanh của tiếng gốc.
    • Từ láy toàn bộ: Lặp lại toàn bộ tiếng gốc (ví dụ: xinh xinh, đo đỏ).
    • Từ láy bộ phận: Lặp lại một phần âm thanh của tiếng gốc (ví dụ: mong manh, lấp lánh, rì rào).
  • Nghĩa của từ: Hiểu nghĩa của từ là hiểu được nội dung mà từ biểu thị. Khi giải nghĩa từ, cần chú ý đến các lớp nghĩa khác nhau (nghĩa đen, nghĩa bóng) và ngữ cảnh sử dụng.

2. Biện pháp tu từ

  • So sánh: Là đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để tăng tính gợi hình, gợi cảm cho lời văn. Cấu trúc thường gặp:
    • A như B (A là đối tượng được so sánh, B là đối tượng dùng để so sánh, “như” là từ so sánh).
    • A là B.
    • A giống B.
    • A ví như B.
    • Tác dụng: Làm cho sự vật, sự việc được miêu tả trở nên sinh động, cụ thể, dễ hình dung và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
  • Phép lặp: Là việc nhắc đi nhắc lại một từ, một cụm từ hoặc một câu để nhấn mạnh ý nghĩa, tạo nhịp điệu hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • Tác dụng: Nhấn mạnh, tô đậm ý nghĩa của từ ngữ hoặc ý tưởng được lặp lại; tạo âm hưởng, nhịp điệu cho lời nói, bài viết; thể hiện cảm xúc, thái độ của người nói, người viết.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Câu 1: Mô hình cấu tạo từ “cảm hóa”

  • Phân tích cấu tạo từ “cảm hóa”: Từ “cảm hóa” là một từ ghép. Tiếng “cảm” có nghĩa là làm cho rung động, lay động tình cảm. Tiếng “hóa” có nghĩa là làm cho trở thành, biến thành. Ghép lại, “cảm hóa” có nghĩa là làm cho người khác thay đổi, tốt đẹp hơn, từ chỗ không tốt trở nên tốt, từ chỗ sai lầm nhận ra lẽ phải.

  • Tìm từ có mô hình cấu tạo tương tự: Mô hình ở đây là từ ghép có hai tiếng, trong đó tiếng thứ hai mang ý nghĩa “làm cho trở thành” hoặc “biến đổi”.

    • Tha hóa: Tiếng “tha” nghĩa là biến đổi, khác đi. Tiếng “hóa” nghĩa là làm cho trở thành. Vậy “tha hóa” là biến đổi, trở nên khác hẳn bản chất ban đầu, thường theo hướng tiêu cực.
    • Xã hội hóa: Tiếng “xã hội” là một danh từ chỉ cộng đồng người. Tiếng “hóa” là làm cho trở thành. “Xã hội hóa” là quá trình làm cho một hoạt động, một dịch vụ, một tài sản từ thuộc sở hữu tư nhân hoặc nhà nước trở thành của xã hội, thuộc về cộng đồng, hoặc làm cho cá nhân hòa nhập vào đời sống xã hội.
    • Nhân cách hóa: Tiếng “nhân cách” là phẩm giá, tư cách của con người. Tiếng “hóa” là làm cho trở thành. “Nhân cách hóa” là biện pháp tu từ gán cho loài vật, đồ vật những đặc điểm, hành động, suy nghĩ như con người.
    • Đồng hóa: Tiếng “đồng” nghĩa là cùng, giống nhau. Tiếng “hóa” là làm cho trở thành. “Đồng hóa” là làm cho giống nhau, hoặc quá trình một dân tộc tiếp thu ngôn ngữ, văn hóa của dân tộc khác.
    • Hiện đại hóa: Tiếng “hiện đại” là thuộc về thời đại ngày nay. Tiếng “hóa” là làm cho trở thành. “Hiện đại hóa” là quá trình làm cho một đất nước, một ngành nghề, một lĩnh vực trở nên hiện đại, tiên tiến.
    • Trẻ hóa: Tiếng “trẻ” là chỉ sự non nớt, mới mẻ. Tiếng “hóa” là làm cho trở thành. “Trẻ hóa” là làm cho trở nên trẻ hơn, hoặc áp dụng các biện pháp để làm cho một tổ chức, một bộ máy hoạt động theo hướng năng động, mới mẻ như người trẻ.
  • Giải nghĩa: (Đã giải thích chi tiết ở trên).

Câu 2: Nghĩa của từ và đặt câu

  • Giải nghĩa:

    • Đơn điệu:
      • Nghĩa 1 (Âm thanh): Chỉ có một điệu, một giọng lặp đi lặp lại, gây cảm giác nhàm chán. Ví dụ: giọng văn đơn điệu, bản nhạc đơn điệu.
      • Nghĩa 2 (Cuộc sống, hoạt động): Ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác tẻ nhạt và buồn chán. Ví dụ: cuộc sống đơn điệu.
    • Kiên nhẫn: Có khả năng tiếp tục làm việc đã định một cách bền bỉ, không nản lòng, mặc dù thời gian kéo dài hoặc kết quả còn chưa thấy. Ví dụ: thử thách lòng kiên nhẫn, kiên nhẫn chờ đợi.
    • Cốt lõi: Cái chính và quan trọng nhất, là phần trung tâm, bản chất của một vấn đề. Ví dụ: điều cốt lõi của vấn đề.
  • Đặt câu:

    • Đơn điệu: Cuộc sống ở vùng quê này thật đơn điệu, mỗi ngày trôi qua đều giống nhau, thiếu đi những điều bất ngờ thú vị.
    • Kiên nhẫn: Dù bài toán rất khó, em vẫn kiên nhẫn suy nghĩ, không bỏ cuộc cho đến khi tìm ra lời giải.
    • Cốt lõi: Hiểu được cốt lõi của vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó một cách hiệu quả.

Câu 3: Biện pháp tu từ so sánh

  • Chỉ ra biện pháp so sánh: Câu văn được trích dẫn là: “Nhưng, nếu cậu đã cảm hóa tớ, thì tớ sẽ cần đến cậu. Cậu sẽ có ý nghĩa đối với tớ và tớ cũng sẽ có ý nghĩa đối với cậu.”
    Trong câu này, không có biện pháp so sánh theo cấu trúc A như B, A là B. Tuy nhiên, câu văn diễn tả một mối quan hệ dựa trên sự tương hỗ và ý nghĩa mà hai bên mang lại cho nhau sau quá trình “cảm hóa”. Nếu hiểu “cảm hóa” là quá trình làm cho đối phương thay đổi tích cực và trở nên gắn bó, thì câu văn diễn tả sự “cần thiết” và “ý nghĩa” phát sinh từ mối quan hệ đó.
    Có thể hiểu ý của câu hỏi là phân tích sự tương đồng ngầm hoặc sự thay đổi về “ý nghĩa” mà quá trình cảm hóa mang lại.
    Nếu xem xét câu văn gốc trong ngữ cảnh của truyện “Hoàng tử bé”, thì ý nghĩa của câu này là: Khi một mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự vun đắp và thấu hiểu (cảm hóa), thì sự tồn tại của mỗi người trở nên quan trọng và có ý nghĩa đặc biệt đối với người kia. Sự “cần đến” và “ý nghĩa” này không phải là so sánh trực tiếp bằng từ ngữ, mà là sự tương đồng về giá trị và tầm quan trọng trong mối quan hệ.
    • Phân tích tác dụng: Câu văn nhấn mạnh giá trị của tình bạn và sự gắn bó. Nó cho thấy rằng tình cảm và sự quan tâm mà ta dành cho người khác sẽ tạo nên ý nghĩa cho cả hai. Khi ta “cảm hóa” ai đó, tức là ta đã đầu tư thời gian, tình cảm, sự chân thành, và ngược lại, điều đó khiến họ trở nên đặc biệt và cần thiết với ta. Tác dụng là làm nổi bật sự thay đổi trong nhận thức về giá trị của mối quan hệ, từ đó đề cao tình bạn chân thành và sự gắn bó.

Câu 4: Lời thoại lặp lại và tác dụng

  • Những lời thoại được lặp lại:

    • “Vĩnh biệt”
    • “Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần” (hoặc biến thể “Điều cốt lõi là vô hình đối với mắt thường”)
    • “Chính thời gian mà bạn bỏ ra cho bông hồng của bạn đã làm cho bông hồng của bạn trở nên quan trọng đến thế.”
    • “Bạn có trách nhiệm với bông hồng của bạn.”
  • Tác dụng của việc lặp lại:

    • Nhấn mạnh: Việc lặp lại những lời thoại này giúp nhấn mạnh những bài học quan trọng mà cáo muốn truyền đạt cho hoàng tử bé, cũng như cho người đọc. Đó là những thông điệp cốt lõi về tình bạn, tình yêu và trách nhiệm.
    • Tạo nhạc tính và chất thơ: Sự lặp lại tạo ra một nhịp điệu đều đặn, du dương, mang lại chất thơ cho văn bản, khiến những lời nói trở nên đáng nhớ và sâu lắng hơn.
    • Khắc sâu bài học: Qua sự lặp lại, người đọc dễ dàng ghi nhớ và suy ngẫm về những ý nghĩa sâu sắc mà các câu thoại mang lại, đặc biệt là về giá trị của thời gian, sự quan tâm và trách nhiệm trong các mối quan hệ.

Câu 5: Viết đoạn văn cảm nhận

Đoạn văn tham khảo:

Nhân vật cáo trong văn bản “Nếu cậu muốn có một người bạn…” đã để lại cho người đọc nhiều ấn tượng sâu sắc. Người đọc cảm nhận được sự thông thái của cáo và hiểu được tình cảm cáo dành cho hoàng tử bé. Trước kia khi chưa được cảm hóa, những tiếng bước chân khác làm cáo sợ hãi trốn vào lòng đất. Nhưng khi được hoàng tử bé kết bạn, tiếng bước chân của hoàng tử bé sẽ là một âm thanh gần gũi, quen thuộc, ấm áp với cáo. Nhờ có những lời khuyên sâu sắc của cáo, hoàng tử bé cũng đã hiểu được những “bí mật” của tình bạn, tình yêu; đã vượt qua nỗi hoang mang, đau khổ, thất vọng và tìm thấy niềm hạnh phúc được dành thời gian và trái tim cho ai đó. “Chính thời gian mà bạn bỏ ra cho bông hồng của bạn đã làm cho bông hồng của bạn trở nên quan trọng đến thế.”… cáo đã tặng cho hoàng tử bé món quà quý giá – những hiểu biết về bản thân, về cuộc sống, về trách nhiệm với những gì mình gắn bó, yêu thương.

  • Từ ghép:

    • cảm hóa
    • sợ hãi
    • âm thanh
    • hoàng tử
    • tình bạn
    • tình yêu
    • hiểu biết
    • trách nhiệm
    • bông hồng
  • Từ láy:

    • gần gũi
    • quen thuộc
    • ấm áp
    • sâu sắc
    • hoang mang
    • thất vọng
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại đoạn văn, đảm bảo mỗi câu đều ngắn gọn, rõ ý. Kiểm tra xem đã sử dụng đủ số lượng từ ghép và từ láy yêu cầu chưa. Đảm bảo các từ ngữ được dùng phù hợp với ngữ cảnh và thể hiện đúng cảm nhận về nhân vật.

  • Lỗi hay gặp: Sử dụng từ ghép, từ láy không phù hợp với ngữ cảnh; đoạn văn quá dài hoặc quá ngắn; diễn đạt lủng củng, thiếu mạch lạc.

Đáp Án/Kết Quả

Câu 1: Các từ có mô hình cấu tạo tương tự “cảm hóa” bao gồm: tha hóa, xã hội hóa, nhân cách hóa, đồng hóa, hiện đại hóa, trẻ hóa. Nghĩa của các từ này xoay quanh sự biến đổi, làm cho trở thành một trạng thái mới hoặc mang đặc điểm mới.

Câu 2:
a) Nghĩa các từ:

  • Đơn điệu: chỉ có một điệu, một giọng lặp lại gây nhàm chán; ít thay đổi, tẻ nhạt.
  • Kiên nhẫn: bền bỉ làm việc đã định, không nản lòng.
  • Cốt lõi: cái chính, quan trọng nhất.
    b) Các câu đặt với từ:
  • Đơn điệu: Cuộc sống ở vùng quê này thật đơn điệu, mỗi ngày trôi qua đều giống nhau, thiếu đi những điều bất ngờ thú vị.
  • Kiên nhẫn: Dù bài toán rất khó, em vẫn kiên nhẫn suy nghĩ, không bỏ cuộc cho đến khi tìm ra lời giải.
  • Cốt lõi: Hiểu được cốt lõi của vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó một cách hiệu quả.

Câu 3: Câu văn diễn tả sự cần thiết và ý nghĩa mà mối quan hệ “cảm hóa” mang lại. Tác dụng là làm nổi bật giá trị của tình bạn, sự gắn bó và tầm quan trọng của việc vun đắp mối quan hệ.

Câu 4: Các lời thoại lặp lại là: “Vĩnh biệt”, “Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần”, “Chính thời gian mà bạn bỏ ra cho bông hồng của bạn đã làm cho bông hồng của bạn trở nên quan trọng đến thế”, “Bạn có trách nhiệm với bông hồng của bạn”. Tác dụng là nhấn mạnh bài học, tạo nhạc tính và khắc sâu ý nghĩa.

Câu 5: Đoạn văn cảm nhận về nhân vật cáo hoặc hoàng tử bé, có sử dụng ít nhất 2 từ ghép và 2 từ láy, đảm bảo độ dài và nội dung theo yêu cầu.

Kết Luận

Qua bài thực hành tiếng Việt lớp 6 trang 26, các em đã được củng cố và mở rộng kiến thức về từ vựng, đặc biệt là cách nhận biết và giải nghĩa các từ phức. Việc phân tích các biện pháp tu từ như so sánh và phép lặp giúp nâng cao khả năng cảm thụ văn học và hiểu sâu sắc hơn dụng ý nghệ thuật của tác giả. Cuối cùng, bài tập viết đoạn văn đã tạo cơ hội để các em vận dụng linh hoạt kiến thức về từ ghép, từ láy vào thực tế sáng tạo ngôn ngữ. Nắm vững những nội dung này sẽ là nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục môn Ngữ văn của các em.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon