Câu Ghép Trang 8 SGK Tiếng Việt Lớp 5 Tập 2

Rate this post

Câu Ghép Trang 8 SGK Tiếng Việt Lớp 5 Tập 2

Chào mừng bạn đến với bài viết chi tiết về câu ghép trong chương trình Tiếng Việt lớp 5, tập 2. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách nhận biết và sử dụng câu ghép một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập trong Sách Giáo Khoa (SGK). Nắm vững kiến thức về câu ghép sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng diễn đạt và làm bài tập ngữ pháp chính xác hơn.

Câu Ghép Trang 8 SGK Tiếng Việt Lớp 5 Tập 2

Đề Bài

Mỗi lần dời nhà đi, bao giờ con khỉ cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó to. Hễ con chó đi chậm, con khỉ cấu hai tai con chó giật giật. Con chó chạy sải thì con khỉ gò lưng như người phi ngựa. Chó chạy thong thả, khỉ buông thõng hai tay, ngồi ngúc nga ngúc ngắc.

Đoàn Giỏi

Câu 1 trang 8 SGK Tiếng Việt lớp 5 Tập 2

Đánh số thứ tự các câu trong đoạn văn trên rồi xác định chủ ngữ, vị ngữ trong từng câu.

Trả lời:

  1. Mỗi lần dời nhà đi, bao giờ con khỉ / cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó.
  2. Hễ con chó / đi chậm, con khỉ / cấu hai tai con chó giật giật.
  3. Con chó / chạy sải thì khỉ / gò lưng như người phi ngựa.
  4. Chó / chạy thong thả, khỉ / buông thõng hai tay, ngồi ngúc nga ngúc ngắc.
Câu Chủ ngữ Vị ngữ
1 con khỉ cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó
2 CN1: con chó
CN2: con khỉ
VN1: đi chậm
VN2: cấu hai tai con chó giật giật
3 CN1: con chó
CN2: khỉ
VN1: chạy sải
VN2: gò lưng như người phi ngựa
4 CN1: chó
CN2: khỉ
VN1: chạy thong thả
VN2: buông thõng hai tay, ngồi ngúc nga ngúc ngắc

Câu 2 trang 8 SGK Tiếng Việt lớp 5 Tập 2

Xếp các câu trên vào nhóm thích hợp:

a) Câu đơn (câu do một cụm chủ – vị ngữ tạo thành).

b) Câu ghép (câu do nhiều cụm chủ ngữ – vị ngữ bình đẳng với nhau tạo thành).

Trả lời

Trong 4 câu trên:

  • Câu 1 là câu đơn: Mỗi lần dời nhà đi, bao giờ con khỉ cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó to (câu đơn là câu do một cụm C – V tạo thành).
  • Các câu 2, 3, 4 là câu ghép (câu do nhiều C – V bình đẳng với nhau tạo thành).

Câu 3 trang 8 SGK Tiếng Việt lớp 5 Tập 2

Có thể tách mỗi cụm chủ ngữ – vị ngữ trong các câu ghép nói trên thành một câu đơn được không? Vì sao?

Trả lời

  • Không thể tách mỗi cụm C – V trong các câu ghép trên thành một câu đơn được.
  • Lý do là vì các vế câu diễn tả những ý có quan hệ chặt chẽ với nhau. Nếu tách mỗi vế câu thành một câu đơn (kể cả khi bỏ các quan hệ từ như “hễ… thì…”) sẽ tạo ra một chuỗi các câu rời rạc, thiếu sự gắn kết về mặt ý nghĩa.

Câu Ghép Trang 8 SGK Tiếng Việt Lớp 5 Tập 2

Phân Tích Yêu Cầu

Đoạn văn gốc mô tả hành động của khỉ và chó khi di chuyển. Các bài tập yêu cầu học sinh nhận diện cấu trúc câu đơn và câu ghép, phân tích chủ ngữ, vị ngữ trong từng loại câu, và hiểu mối quan hệ ý nghĩa giữa các vế trong câu ghép. Mục tiêu là giúp học sinh phân biệt rõ ràng hai loại câu này và hiểu tại sao câu ghép lại quan trọng trong việc diễn đạt các ý phức tạp, có quan hệ với nhau.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để làm tốt các bài tập về câu ghép, chúng ta cần nắm vững các khái niệm sau:

  1. Câu đơn: Là câu do một cụm chủ ngữ – vị ngữ tạo thành. Cụm chủ ngữ – vị ngữ này diễn tả một sự việc, sự vật, hành động hoặc trạng thái.

    • Ví dụ: Con khỉ nhảy phóc lên. (Chủ ngữ: Con khỉ, Vị ngữ: nhảy phóc lên).
  2. Câu ghép: Là câu do hai hay nhiều cụm chủ ngữ – vị ngữ (gọi là các vế câu) phối hợp với nhau tạo thành. Các vế câu này thường có cấu tạo tương đương nhau và diễn tả các ý có quan hệ chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa.

    • Các vế câu trong câu ghép có thể được nối với nhau bằng các cặp quan hệ từ (như: hễ… thì…, nếu… thì…, vì… nên…, tuy… nhưng…) hoặc chỉ đơn thuần là ghép nối trực tiếp với nhau, thường ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.
  3. Chủ ngữ và Vị ngữ:

    • Chủ ngữ: Thường trả lời cho câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”, “Con gì?” (chủ thể của hành động, sự việc).
    • Vị ngữ: Thường trả lời cho câu hỏi “Làm gì?”, “Thế nào?”, “Là gì?” (hành động, trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ).

Trong câu ghép, mỗi vế câu thường có đủ chủ ngữ và vị ngữ riêng.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng bài tập để hiểu rõ cách xác định và phân biệt câu đơn, câu ghép.

Bài tập 1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong đoạn văn

Đoạn văn gốc có 4 câu. Chúng ta cần đánh số thứ tự và phân tích từng câu.

  • Câu 1: Mỗi lần dời nhà đi, bao giờ con khỉ / cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó.

    • Chủ ngữ: con khỉ
    • Vị ngữ: cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó
    • Đây là câu đơn vì chỉ có một cặp chủ ngữ – vị ngữ. Cụm từ “Mỗi lần dời nhà đi, bao giờ” đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian.
  • Câu 2: Hễ con chó / đi chậm, con khỉ / cấu hai tai con chó giật giật.

    • Câu này có hai cặp chủ ngữ – vị ngữ:
      • Vế 1: Chủ ngữ con chó, Vị ngữ đi chậm.
      • Vế 2: Chủ ngữ con khỉ, Vị ngữ cấu hai tai con chó giật giật.
    • Hai vế câu này được nối với nhau bằng cặp quan hệ từ “Hễ… thì…”. Đây là câu ghép.
  • Câu 3: Con chó / chạy sải thì khỉ / gò lưng như người phi ngựa.

    • Câu này cũng có hai cặp chủ ngữ – vị ngữ:
      • Vế 1: Chủ ngữ con chó, Vị ngữ chạy sải.
      • Vế 2: Chủ ngữ khỉ, Vị ngữ gò lưng như người phi ngựa.
    • Hai vế câu này được nối với nhau bằng quan hệ từ “thì”. Đây là câu ghép.
  • Câu 4: Chó / chạy thong thả, khỉ / buông thõng hai tay, ngồi ngúc nga ngúc ngắc.

    • Câu này có hai cặp chủ ngữ – vị ngữ:
      • Vế 1: Chủ ngữ chó, Vị ngữ chạy thong thả.
      • Vế 2: Chủ ngữ khỉ, Vị ngữ buông thõng hai tay, ngồi ngúc nga ngúc ngắc.
    • Hai vế câu này được nối trực tiếp với nhau, ngăn cách bằng dấu phẩy. Đây là câu ghép.

Mẹo kiểm tra: Khi phân tích, hãy tự hỏi “Ai/Cái gì/Con gì làm gì/thế nào?”. Nếu bạn tìm được hai hoặc nhiều cặp “Ai/Cái gì/Con gì” thực hiện hành động hoặc có trạng thái tương ứng, đó có thể là câu ghép.

Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện với chủ ngữ, hoặc bỏ sót một vế câu khi phân tích câu ghép.

Bài tập 2: Phân loại câu đơn và câu ghép

Dựa trên phân tích ở Bài tập 1:

  • Câu đơn: Câu 1.
  • Câu ghép: Câu 2, Câu 3, Câu 4.

Lý do: Câu 1 chỉ có một chủ ngữ (con khỉ) và một vị ngữ (cũng nhảy phóc lên ngồi trên lưng con chó). Các câu 2, 3, 4 đều có từ hai chủ ngữ và hai vị ngữ trở lên, diễn tả các hành động hoặc trạng thái khác nhau của các đối tượng khác nhau, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Bài tập 3: Tính liên kết ý nghĩa của các vế câu ghép

  • Trả lời: Không thể tách mỗi cụm chủ ngữ – vị ngữ trong các câu ghép trên thành một câu đơn được.
  • Lý do: Như đã phân tích, các vế câu trong câu ghép diễn tả những ý có quan hệ mật thiết với nhau. Ví dụ, trong câu “Hễ con chó đi chậm, con khỉ cấu hai tai con chó giật giật”, hành động của khỉ phụ thuộc vào hành động của chó. Nếu tách ra, câu “Con chó đi chậm” và “Con khỉ cấu hai tai con chó giật giật” sẽ trở nên rời rạc, không còn diễn tả được mối quan hệ nhân quả hoặc điều kiện – kết quả một cách trọn vẹn. Việc giữ các vế câu ghép lại với nhau giúp câu văn mạch lạc và giàu ý nghĩa hơn.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng (Phần Luyện Tập)

Phần luyện tập yêu cầu áp dụng kiến thức đã học để nhận diện câu ghép và các vế câu trong một đoạn văn mới, sau đó thực hành thêm với các bài tập điền vế câu.

Bài tập 1 (Luyện tập): Tìm câu ghép và xác định vế câu

Đoạn văn: Biển luôn thay đổi màu tùy theo sắc mây trời. Trời xanh thẳm, biển cũng thẳm xanh, như dâng cao lên, chắc nịch. Trời rải mây trắng nhạt, biển mơ màng dịu hơi sương. Trời âm u mây mưa, biển xám xịt, nặng nề. Trời ầm ầm dông gió, biển đục ngầu, giận dữ… Biển nhiều khi rất đẹp, ai cũng thấy như thế. Nhưng vẻ đẹp của biển, vẻ đẹp kì diệu muôn màu muôn sắc ấy phần lớn là do mây, trời và ánh sáng tạo nên.

Các câu ghép được tìm thấy:

  1. Trời xanh thẳm, biển cũng thẳm xanh, như dâng cao lên, chắc nịch.

    • Vế 1: Trời / xanh thẳm
    • Vế 2: biển / cũng thẳm xanh, như dâng cao lên, chắc nịch.
  2. Trời rải mây trắng nhạt, biển mơ màng dịu hơi sương.

    • Vế 1: Trời / rải mây trắng nhạt,
    • Vế 2: biển / mơ màng dịu hơi sương.
  3. Trời âm u mây mưa, biển xám xịt, nặng nề.

    • Vế 1: Trời / âm u mây mưa,
    • Vế 2: biển / xám xịt, nặng nề.
  4. Trời ầm ầm dông gió, biển đục ngầu, giận dữ…

    • Vế 1: Trời / ầm ầm dông gió,
    • Vế 2: biển / đục ngầu, giận dữ.
  5. Biển nhiều khi rất đẹp, ai cũng thấy như thế.

    • Vế 1: Biển / nhiều khi rất đẹp,
    • Vế 2: ai / cũng thấy như thế.

Lưu ý: Các câu này đều có hai chủ ngữ và hai vị ngữ, diễn tả sự tương đồng hoặc sự thay đổi song song giữa “Trời” và “biển”, hoặc giữa các trạng thái khác nhau của biển. Chúng được nối với nhau bằng dấu phẩy hoặc các cặp quan hệ từ (ẩn hoặc hiện).

Bài tập 2 (Luyện tập): Tính liên kết ý nghĩa của các vế câu ghép (tiếp theo)

  • Trả lời: Không được.
  • Lý do: Tương tự như bài tập 3 ở phần nhận xét, các vế câu ghép trong đoạn văn về biển này cũng diễn tả các ý có quan hệ chặt chẽ với nhau. Ví dụ, sự thay đổi màu sắc của biển gắn liền với sự thay đổi của mây trời. Tách các vế này thành câu đơn sẽ làm mất đi sự liên kết và làm giảm tính gợi hình, gợi cảm của đoạn văn.

Bài tập 3 (Luyện tập): Thêm vế câu để tạo thành câu ghép

Phần này yêu cầu học sinh sáng tạo bằng cách thêm một vế câu phù hợp để hoàn chỉnh câu ghép.

a) Mùa xuân đã về, cây cối đâm chồi nảy lộc.

  • (Vế 1: Mùa xuân đã về, Vế 2: cây cối đâm chồi nảy lộc)

b) Mặt trời mọc, sương tan dần.

  • (Vế 1: Mặt trời mọc, Vế 2: sương tan dần)

c) Trong truyện cổ tích Cây khế, người em chăm chỉ, hiền lành, còn người anh thì lười biếng, tham lam.

  • (Vế 1: người em chăm chỉ, hiền lành, Vế 2: người anh thì lười biếng, tham lam)

d) Vì trời mưa to, nên chúng tôi phải hoãn buổi dã ngoại.

  • (Vế 1: trời mưa to, Vế 2: chúng tôi phải hoãn buổi dã ngoại. Quan hệ từ: Vì… nên…)

Mẹo kiểm tra: Khi thêm vế câu, hãy đảm bảo vế câu mới có đủ chủ ngữ, vị ngữ và diễn tả một ý có quan hệ logic (tương phản, bổ sung, nguyên nhân-kết quả, điều kiện-kết quả…) với vế câu đã cho.

Lỗi hay gặp: Thêm vế câu không có đủ chủ ngữ, vị ngữ hoặc ý nghĩa của vế câu thêm vào không liên quan hoặc mâu thuẫn với vế câu đã có.

Đáp Án/Kết Quả

  • Câu 1 (Đề bài):
    • Câu 1: Câu đơn.
    • Câu 2, 3, 4: Câu ghép.
    • Phân tích chủ ngữ, vị ngữ cho từng câu đã được thực hiện chi tiết.
  • Câu 2 (Đề bài): Câu 1 là câu đơn, Câu 2, 3, 4 là câu ghép.
  • Câu 3 (Đề bài): Không thể tách các vế câu ghép thành câu đơn vì làm mất đi sự liên kết ý nghĩa.
  • Bài tập 1 (Luyện tập): Xác định được 5 câu ghép và phân tích các vế câu.
  • Bài tập 2 (Luyện tập): Không thể tách các vế câu ghép thành câu đơn vì lý do tương tự.
  • Bài tập 3 (Luyện tập): Hoàn thành các câu ghép bằng cách thêm vế câu phù hợp.

Luyện từ và câu lớp 5 Câu ghép – Ghi nhớ

Để củng cố kiến thức về câu ghép, hãy ghi nhớ những điểm chính sau:

  1. Câu ghép là câu được tạo thành từ hai hoặc nhiều vế câu.
  2. Mỗi vế câu trong câu ghép thường có cấu tạo đầy đủ như một câu đơn (có chủ ngữ và vị ngữ).
  3. Các vế câu trong câu ghép diễn tả những ý có quan hệ chặt chẽ với nhau về mặt ngữ nghĩa (như nguyên nhân – kết quả, điều kiện – kết quả, tương phản, bổ sung…).
  4. Các vế câu ghép có thể được nối với nhau bằng các cặp quan hệ từ hoặc chỉ đơn giản là ghép nối trực tiếp, thường ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.

Việc hiểu rõ câu ghép giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài tập làm văn.


Nguồn tham khảo: SGK Tiếng Việt lớp 5, Tập 2.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất Tháng 1 14, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kênh Xoilac TV HD ngon