Vở Bài Tập Tiếng Việt Lớp 5 Tập 1 Trang 100, 101: Luyện Từ Và Câu

Phân loại từ loại và cách sử dụng hiệu quả là nền tảng quan trọng để học sinh lớp 5 nắm vững kiến thức Tiếng Việt, đặc biệt là trong phần Luyện từ và câu. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách giải các bài tập trong Vở bài tập Tiếng Việt lớp 5 Tập 1, trang 100 và 101, tập trung vào việc nhận diện và phân loại động từ, tính từ, và quan hệ từ. Việc hiểu rõ chức năng của từng loại từ sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng mạch lạc, chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Đề Bài
Bài 1: Ghi các từ in đậm trong đoạn văn sau vào chỗ trống thích hợp trong bảng phân loại ở dưới :
Không thấy Nguyên trả lời, tôi nhìn sang. Hai tay Nguyên vịn vào song cửa sổ, mắt nhìn xa vời vợi. Qua ánh đèn ngoài đường hắt vào, tôi thấy ở khoé mắt nó hai giọt lệ lớn sắp sửa lăn xuống má. Tự nhiên nước mắt tôi trào ra. Cũng giờ này năm ngoái, tôi còn đón giao thừa với ba ở bệnh viện. Năm nay ba bỏ con một mình, ba ơi !
Bài 2: Dựa vào ý khổ thơ 2 trong bài thơ Hạt gạo làng ta của Trần Đăng Khoa (Tiếng Việt 5, tập một, trang 139), viết một đoạn văn ngắn tả người mẹ cấy lúa giữa trưa tháng 6 nóng bức. Chỉ ra một động từ, một tính từ và một quan hệ từ em đã dùng trong đoạn văn.

Phân Tích Yêu Cầu
Bài tập 1 yêu cầu học sinh xác định và phân loại các từ được in đậm trong một đoạn văn cho sẵn, đặt chúng vào ba cột tương ứng: Động từ, Tính từ, Quan hệ từ. Bài tập 2 đòi hỏi sự sáng tạo trong viết văn miêu tả, dựa trên gợi ý từ một bài thơ, đồng thời yêu cầu học sinh tự nhận diện các loại từ đã sử dụng trong đoạn văn của mình. Cả hai bài đều nhằm củng cố kiến thức về các nhóm từ cơ bản trong Tiếng Việt.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hoàn thành tốt các bài tập này, học sinh cần nắm vững khái niệm và dấu hiệu nhận biết của các loại từ sau:
- Động từ: Là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật. Thường trả lời cho câu hỏi “Làm gì?”, “Làm thế nào?”.
- Ví dụ: chạy, nhảy, nói, suy nghĩ, ngủ, đứng, ngồi.
- Tính từ: Là những từ miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc. Thường trả lời cho câu hỏi “Thế nào?”.
- Ví dụ: đẹp, xấu, cao, thấp, nóng, lạnh, vui vẻ, buồn bã.
- Quan hệ từ: Là những từ dùng để nối hoặc biểu thị quan hệ giữa các từ, các cụm từ, các vế câu hoặc giữa các câu với nhau.
- Ví dụ: và, với, của, ở, trên, dưới, trong, ngoài, bằng, như, để, vì, mà, thì, là, hay, hoặc, nhưng, nếu, thì, tuy, nhưng.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Bài 1: Phân loại từ
Dựa vào các định nghĩa trên, chúng ta sẽ phân tích từng từ in đậm trong đoạn văn:
- “trả lời”: Chỉ hành động nói lại điều được hỏi. -> Động từ.
- “thấy”: Chỉ hành động dùng mắt để nhận biết. -> Động từ.
- “vịn”: Chỉ hành động dùng tay để giữ. -> Động từ.
- “nhìn”: Chỉ hành động dùng mắt hướng về phía nào đó. -> Động từ.
- “hắt”: Chỉ hành động chiếu, rọi (ánh sáng). -> Động từ.
- “lăn”: Chỉ hành động di chuyển theo hình tròn hoặc trượt xuống. -> Động từ.
- “trào”: Chỉ hành động dâng lên, chảy ra (nước mắt). -> Động từ.
- “đón”: Chỉ hành động chờ đợi và tiếp nhận (giao thừa). -> Động từ.
- “bỏ”: Chỉ hành động rời đi, để lại. -> Động từ.
- “vời vợi”: Miêu tả trạng thái nhìn xa, không có điểm dừng. -> Tính từ.
- “lớn”: Miêu tả kích thước. -> Tính từ.
- “qua”: Chỉ sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác, hoặc biểu thị phương tiện, cách thức. Trong câu “Qua ánh đèn…”, nó chỉ phương tiện ánh sáng. -> Quan hệ từ.
- “ở”: Chỉ địa điểm. Trong câu “…tôi thấy ở khoé mắt nó…”, nó chỉ vị trí. -> Quan hệ từ.
- “với”: Chỉ sự đi cùng, kết hợp. Trong câu “…đón giao thừa với ba…”, nó chỉ sự có mặt của ba. -> Quan hệ từ.
Bảng phân loại:
| Đoạn văn
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
