Thực hành tiếng Việt lớp 11 trang 65: Phân tích hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường

Trong quá trình học tập và khám phá vẻ đẹp của ngôn ngữ, việc nhận diện và phân tích các hiện tượng ngôn ngữ độc đáo, đôi khi phá vỡ những quy tắc thông thường, là vô cùng quan trọng. Bài viết này tập trung vào Thực hành tiếng Việt lớp 11 trang 65, giúp học sinh hiểu rõ hơn về đặc điểm và tác dụng của những sáng tạo ngôn ngữ này, đặc biệt qua các ví dụ từ bài thơ “Tràng giang” của Huy Cận và “Tỳ bà” của Bích Khê.

Đề Bài
Câu 1 (trang 65 sgk Ngữ văn 11 Tập 1): Chỉ ra nét độc đáo, khác lạ trong kết hợp từ “buồn điệp điệp” ở câu mở đầu bài thơ Tràng giang (Gợi ý: Tìm những kết hợp từ khác có “điệp điệp” nhưng mang tính phổ biến hơn để so sánh với trường hợp đã nêu).
Câu 2 (trang 65 sgk Ngữ văn 11 Tập 1): Phân tích lí do khiến cụm từ “sâu chót vót” trong bài thơ Tràng giang gây được ấn tượng đặc biệt với người đọc.
Câu 3 (trang 65 sgk Ngữ văn 11 Tập 1): Hãy nhận diện và phân tích ý nghĩa của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường được thể hiện trong hai câu thơ sau (Trích Tràng giang):
Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,
Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.
Câu 4 (trang 65 sgk Ngữ văn 11 Tập 1): Phân tích giá trị biểu đạt của dấu hai chấm ở dòng thơ “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa” trên cơ sở liên hệ đến chức năng thông thường của dấu hai chấm trong văn bản.
Câu 5 (trang 65 sgk Ngữ văn 11 Tập 1): Trong bài Tỳ bà của Bích Khê, hai dòng thơ cuối được tác giả viết như sau:
Ô! Hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rơi! Vàng rơi: Thu mênh mông.
(Bích Khê. Tinh huyết, Trọng Miên xuất bản, 1939)
Ở một số bản in về sau, hai dòng thơ trên đã có một biến đổi:
Ô hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rơi! Vàng rơi: Thu mênh mông.
(Thơ Bích Khê, Sở văn hóa và Thông tin Nghĩa Bình, 1988)
Xét theo định hướng thực hành tiếng Việt của bài học, theo bạn, nguyên nhân của sự biến đổi trên có thể là gì? Dựa vào bản in bài thơ năm 1939, hãy làm rõ sự sáng tạo trong cách sử dụng từ ngữ của nhà thơ ở thời điểm này.

Phân Tích Yêu Cầu
Bài tập thực hành tiếng Việt lớp 11 trang 65 yêu cầu học sinh nhận diện và phân tích các hiện tượng ngôn ngữ phá vỡ quy tắc thông thường trong các tác phẩm văn học. Mục tiêu là hiểu được cách nhà thơ, nhà văn sử dụng sự sáng tạo này để tạo ra hiệu quả nghệ thuật, biểu đạt cảm xúc, suy tư sâu sắc hơn và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc. Các hiện tượng được đề cập bao gồm cách kết hợp từ trái logic, sử dụng từ ngữ với nghĩa mới, đảo ngữ, và cách dùng dấu câu với chức năng biểu đạt mở rộng.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để giải quyết các câu hỏi trong bài thực hành này, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
- Quy tắc ngôn ngữ thông thường: Hiểu cách các từ ngữ thường được kết hợp, các quy ước về ngữ pháp, cú pháp, và cách dùng dấu câu trong tiếng Việt chuẩn mực.
- Biện pháp tu từ: Nhận biết và phân tích các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, đảo ngữ, và cách chúng làm thay đổi ý nghĩa hoặc tạo hiệu quả biểu đạt.
- Phân tích văn bản văn học: Khả năng đọc hiểu sâu sắc, phân tích ý nghĩa của từ ngữ, hình ảnh, cấu trúc câu, và dấu câu trong mối liên hệ với nội dung, cảm xúc và tư tưởng của tác phẩm.
- Văn phong và giọng điệu: Nhận biết sự khác biệt giữa văn phong chuẩn mực và văn phong sáng tạo, phá cách.
Các công thức toán học, nếu có trong đề bài gốc, sẽ được trình bày theo quy tắc sau:
- Phân số:
dfrac{a}{b}hoặcfrac{a}{b} - Phép nhân:
timeshoặccdot - Chữ trong công thức:
text{...} - Ba chấm:
ldots - So sánh:
le,ge,ne - Độ:
^circ
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Câu 1: Phân tích “buồn điệp điệp”
- Nhận diện: Từ “buồn” chỉ tâm trạng, trạng thái cảm xúc. Từ “điệp điệp” thường dùng để chỉ sự lặp lại liên tục, hoặc trong ngữ cảnh khác có thể chỉ hành động nói nhiều, nói liên hồi (ví dụ: “điệp điệp bất hưu” – nói mãi không thôi).
- Phá vỡ quy tắc: Việc kết hợp “buồn” với “điệp điệp” là sự kết hợp trái với logic thông thường. Nỗi buồn thường được diễn tả bằng các từ như “buồn man mác”, “buồn sâu lắng”, “buồn tê tái”, chứ ít khi dùng “buồn điệp điệp” theo nghĩa đen của từ này.
- Tác dụng: Cách kết hợp độc đáo này tạo ra một hình ảnh mới lạ, gợi tả một nỗi buồn không chỉ sâu sắc mà còn dai dẳng, lặp đi lặp lại, bám riết lấy tâm hồn thi nhân. Nó mang đến một sắc thái biểu cảm mới cho nỗi buồn, khiến người đọc cảm nhận được sự day dứt, ám ảnh trong tâm trạng của tác giả.
Câu 2: Phân tích “sâu chót vót”
- Nhận diện: “Chót vót” là từ láy vốn chỉ sự cao vút lên, thường dùng để miêu tả độ cao của núi, của cây, của tòa nhà cao tầng.
- Phá vỡ quy tắc: Trong câu thơ, “chót vót” lại đi với “sâu” – một khái niệm chỉ chiều sâu. Sự kết hợp này tạo ra một nghịch lý về không gian: một cái gì đó vừa cao lại vừa sâu.
- Tác dụng: Huy Cận đã sáng tạo ra một cách diễn đạt mới để miêu tả không gian bao la, kỳ ảo của cảnh vật. Khi nhìn dòng sông, tác giả không chỉ thấy chiều sâu thăm thẳm của nước mà còn thấy cả bầu trời phản chiếu dưới đáy sông, tạo cảm giác không gian được mở rộng theo cả chiều cao và chiều sâu. Điều này mang đến một phát hiện bất ngờ, một cái nhìn độc đáo về đối tượng, làm tăng tính gợi hình và sự choáng ngợp của cảnh vật.
Câu 3: Phân tích hiện tượng đảo ngữ trong “Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu, Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.”
- Nhận diện: Cấu trúc thông thường của câu là Chủ ngữ – Vị ngữ. Trong hai câu thơ này, có thể sắp xếp lại theo trật tự thông thường hơn: “Cồn nhỏ lơ thơ, gió đìu hiu. Tiếng làng xa vãn chợ chiều ở đâu đó.” Tuy nhiên, cách sắp xếp trong bài thơ đã có sự thay đổi, đặc biệt là việc đặt “Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều” tạo ra một cấu trúc khác lạ.
- Phá vỡ quy tắc: Việc sử dụng đảo ngữ, đặc biệt là cách đặt “Đâu” ở đầu câu, không chỉ thay đổi trật tự từ ngữ thông thường mà còn mang dụng ý nhấn mạnh.
- Tác dụng:
- Câu “Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu”: Đảo ngữ giúp nhấn mạnh hình ảnh cồn nhỏ thưa thớt và sự quạnh vắng của cơn gió.
- Câu “Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều”: Việc dùng “Đâu” ở đầu câu không chỉ gợi tả sự vắng lặng, vắng bóng âm thanh quen thuộc của chợ chiều mà còn thể hiện sự khắc khoải, tìm kiếm trong tâm trạng thi nhân. Nó nhấn mạnh sự vắng vẻ, tiêu điều của không gian, làm tăng thêm nỗi buồn mênh mông của cảnh vật và tâm trạng.
Câu 4: Phân tích giá trị của dấu hai chấm trong “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa”
- Nhận diện: Dấu hai chấm thông thường có các chức năng chính là: báo hiệu sự liệt kê, giải thích, hoặc báo hiệu lời nói trực tiếp.
- Phá vỡ quy tắc: Trong câu thơ “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa”, dấu hai chấm không chỉ đơn thuần để liệt kê hay giải thích theo nghĩa thông thường.
- Tác dụng: Dấu hai chấm ở đây có chức năng nghệ thuật đặc biệt:
- Nó tạo ra một sự ngắt nhịp bất ngờ, làm nổi bật hai hình ảnh tưởng chừng đối lập nhưng lại song hành: sự nhỏ bé, đơn độc của “con chim nghiêng cánh nhỏ” và sự bao la, nặng nề của “bóng chiều sa”.
- Nó diễn tả mối liên hệ sâu sắc giữa hình ảnh con chim và không gian, thời gian của buổi chiều tà. Con chim nhỏ bé dường như đang mang trong mình cả nỗi buồn, sự nặng trĩu của buổi chiều đang dần buông xuống.
- Dấu hai chấm giúp nhấn mạnh sự cô đơn, lạc lõng của cánh chim giữa không gian mênh mông, gợi lên một nỗi buồn thấm thía, lan tỏa.
Câu 5: Phân tích sự biến đổi trong hai dòng thơ của Bích Khê
- Nguyên nhân biến đổi: Sự biến đổi từ bản in năm 1939 sang bản in năm 1988 chủ yếu nằm ở cách sử dụng dấu câu và cấu trúc câu, phản ánh sự điều chỉnh để phù hợp hơn với quy tắc ngôn ngữ thông thường hoặc để làm rõ ý đồ nghệ thuật.
- Phân tích bản in năm 1939:
- “Ô! Hay buồn vương cây ngô đồng”: Việc sử dụng dấu chấm than (!) sau “Ô” và dấu phẩy (,) sau “Hay” là một cách phá vỡ quy tắc thông thường. Thông thường, “Ô hay” là một thán từ biểu cảm, và dấu chấm than thường đứng cuối câu hoặc sau một từ ngữ biểu cảm mạnh. Ở đây, dấu chấm than và dấu phẩy được dùng để ngắt nhịp, nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên, bâng khuâng của nhà thơ trước cảnh vật. Nó chia câu thơ thành hai phần, vừa bộc lộ cảm xúc, vừa như đặt ra một câu hỏi tu từ về nỗi buồn đang lan tỏa.
- “Vàng rơi! Vàng rơi: Thu mênh mông.”: Dấu chấm than (!) sau “Vàng rơi” lần thứ nhất và dấu hai chấm (:) trước “Thu mênh mông” cũng là những cách sử dụng mang tính sáng tạo. Dấu chấm than nhấn mạnh sự rơi rụng liên tục, mãnh liệt của lá vàng. Dấu hai chấm, tương tự như trong bài “Tràng giang”, không chỉ để giải thích mà còn để nối kết hai hình ảnh, làm nổi bật mối quan hệ giữa sự rơi rụng của lá vàng và không gian mùa thu rộng lớn, mênh mông.
- Sự sáng tạo trong cách sử dụng từ ngữ (bản 1939): Nhà thơ Bích Khê đã sử dụng dấu câu không chỉ với chức năng ngữ pháp thông thường mà còn để tạo nhịp điệu, nhấn mạnh cảm xúc và làm rõ ý nghĩa biểu đạt. Cách dùng dấu chấm than và dấu hai chấm ở đây mang tính cá tính hóa cao, thể hiện sự rung động tinh tế của tâm hồn trước thiên nhiên, tạo nên một bức tranh mùa thu đầy ám ảnh và gợi cảm. Bản in năm 1988 có thể đã điều chỉnh để câu thơ trở nên “chuẩn” hơn theo quy ước, nhưng bản in gốc 1939 lại cho thấy rõ nét sự phá cách và sáng tạo độc đáo của nhà thơ.
Đáp Án/Kết Quả
- Câu 1: “Buồn điệp điệp” là kết hợp từ độc đáo, gợi nỗi buồn dai dẳng, ám ảnh.
- Câu 2: “Sâu chót vót” là sáng tạo từ ngữ, kết hợp chiều sâu và chiều cao, tạo cảm giác không gian bao la, kỳ ảo.
- Câu 3: Hiện tượng đảo ngữ trong “Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều” nhấn mạnh sự vắng lặng, tiêu điều và nỗi khắc khoải của thi nhân.
- Câu 4: Dấu hai chấm trong “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa” có chức năng nghệ thuật, nối kết hình ảnh con chim cô đơn với không gian chiều tà, gợi nỗi buồn lan tỏa.
- Câu 5: Sự biến đổi ở bản in 1988 có thể do điều chỉnh về quy tắc ngôn ngữ. Bản in 1939 cho thấy sự sáng tạo trong cách dùng dấu câu để biểu đạt cảm xúc và tạo hiệu quả nghệ thuật mạnh mẽ, độc đáo.
Kết luận
Việc phân tích các hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường, như đã thực hành qua các bài tập Thực hành tiếng Việt lớp 11 trang 65, giúp chúng ta thấy được sự phong phú và linh hoạt của tiếng Việt. Các nhà văn, nhà thơ đã không ngừng sáng tạo, vượt qua khuôn khổ để diễn đạt những cung bậc cảm xúc tinh tế và những góc nhìn độc đáo về thế giới, làm cho ngôn ngữ văn học thêm phần giàu sức gợi và lay động lòng người.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
