Thực Hành Tiếng Việt Lớp 7 Trang 64 Tập 2: Nhận Biết Thuật Ngữ

Rate this post

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 7 Trang 64 Tập 2: Nhận Biết Thuật Ngữ

Giới thiệu

Bài viết này cung cấp lời giải chi tiết cho bài thực hành tiếng việt lớp 7 trang 64 tập 2 thuộc bộ sách Kết nối tri thức. Mục tiêu là giúp học sinh nắm vững cách phân biệt thuật ngữ và từ ngữ thông thường, hiểu rõ bản chất của từng loại từ trong ngữ cảnh chuyên môn.

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 7 Trang 64 Tập 2: Nhận Biết Thuật Ngữ

Đề Bài

Dưới đây là nội dung các câu hỏi trong phần Thực hành tiếng Việt lớp 7 trang 64, tập 2, sách Kết nối tri thức:

Câu 1 (trang 64 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2):
a. ngụ ngôn
b. mặc khải, triết học
c. văn hóa
d. sách điện tử

Câu 2 (trang 64 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2):
a. ngụ ngôn: lời nói, mẩu chuyện có ngụ ý xa xôi bóng gió được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại văn học dân gian, và văn học thành văn.
b. – mặc khải: một khả năng đặc biệt được Chúa ban cho, nhờ đó có thể nhận biết trong khoảnh khắc những điều mà người bình thường không thể biết.

  • triết học: bộ môn nghiên cứu về những vấn đề chung và cơ bản của con người, thế giới quan và vị trí của con người trong thế giới quan, những vấn đề có kết nối với chân lý, sự tồn tại, kiến thức, giá trị, quy luật, ý thức và ngôn ngữ.
    c. văn hóa: một hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo, tích lũy trong hoạt động thực tiễn qua quá trình tương tác giữ con người với tự nhiên, xã hội và bản thân.

Câu 3 (trang 64 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2):

CâuTừ ngữTrường hợp thứ nhấtTrường hợp thứ hai
aĐiệp khúcTừ ngữ thông thườngThuật ngữ
bNăng lượngThuật ngữTừ ngữ thông thường
cBản đồTừ ngữ thông thườngThuật ngữ

Thực Hành Tiếng Việt Lớp 7 Trang 64 Tập 2: Nhận Biết Thuật Ngữ

Phân Tích Yêu Cầu

Bài tập thực hành tiếng việt lớp 7 trang 64 tập 2 yêu cầu học sinh nhận diện và phân biệt giữa “thuật ngữ” và “từ ngữ thông thường”. Cụ thể, bài tập bao gồm việc xác định các từ ngữ được cho sẵn (Câu 1), giải thích nghĩa của một số thuật ngữ (Câu 2), và phân loại các từ ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau (Câu 3). Mục tiêu là rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác, đặc biệt khi tiếp xúc với các văn bản khoa học, chuyên ngành.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để hoàn thành bài tập này, học sinh cần hiểu rõ khái niệm về thuật ngữ và từ ngữ thông thường:

  • Thuật ngữ: Là những từ ngữ hoặc cụm từ diễn đạt một khái niệm khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Thuật ngữ thường có tính quy ước cao, được sử dụng thống nhất trong một ngành hoặc lĩnh vực nhất định. Chúng có đặc điểm là tính chính xác, rõ ràng và thường không mang tính biểu cảm hay đa nghĩa như từ ngữ thông thường.
  • Từ ngữ thông thường: Là những từ ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang nhiều nghĩa, có tính biểu cảm và thường quen thuộc với đa số người nói.

Việc phân biệt dựa trên ngữ cảnh sử dụng. Nếu một từ được dùng để chỉ một khái niệm chuyên ngành, có ý nghĩa rõ ràng và giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể, nó có khả năng là thuật ngữ. Ngược lại, nếu từ đó được dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang nhiều nghĩa hoặc sắc thái biểu cảm, nó là từ ngữ thông thường.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Câu 1: Xác định từ ngữ

Câu hỏi này yêu cầu học sinh lựa chọn hoặc xác định các từ ngữ thuộc các nhóm khác nhau. Dựa trên kiến thức về thuật ngữ và từ ngữ thông thường, chúng ta có thể phân loại như sau:

  • a. ngụ ngôn: Đây là một thể loại văn học, do đó có thể được xem là một thuật ngữ trong lĩnh vực văn học.
  • b. mặc khải, triết học: Cả hai đều là những khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực tôn giáo và triết học, do đó được xem là thuật ngữ.
  • c. văn hóa: Là một khái niệm rộng trong xã hội học, nhân học, do đó cũng có thể được xem là thuật ngữ.
  • d. sách điện tử: Đây là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin và xuất bản.

Mẹo kiểm tra: Hãy tự hỏi liệu từ đó có phải là một khái niệm chuyên biệt, được định nghĩa rõ ràng trong một ngành hay lĩnh vực cụ thể hay không.

Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa các khái niệm văn học, triết học, văn hóa với từ ngữ thông thường khi chưa hiểu rõ bản chất của chúng.

Câu 2: Giải thích nghĩa thuật ngữ

Phần này cung cấp định nghĩa cho một số thuật ngữ đã được nêu ở Câu 1. Việc hiểu rõ định nghĩa này giúp củng cố kiến thức về thuật ngữ.

  • ngụ ngôn: Định nghĩa đã cho làm rõ đây là một thể loại văn học có ý nghĩa bóng gió, xa xôi, được dùng trong nhiều loại hình văn học.
  • mặc khải: Định nghĩa mô tả đây là sự ban cho đặc biệt, giúp nhận biết những điều vượt ngoài khả năng thông thường, liên quan đến tôn giáo.
  • triết học: Định nghĩa chỉ ra đây là một bộ môn nghiên cứu sâu sắc về các vấn đề cơ bản của con người và thế giới, liên quan đến chân lý, tồn tại, ý thức.
  • văn hóa: Định nghĩa nhấn mạnh văn hóa là hệ thống giá trị do con người tạo ra, tích lũy qua hoạt động thực tiễn và tương tác với môi trường.

Mẹo kiểm tra: Đối chiếu định nghĩa với cách hiểu thông thường của bạn về từ đó. Nếu có sự khác biệt rõ rệt và mang tính chuyên sâu, đó là dấu hiệu của thuật ngữ.

Lỗi hay gặp: Hiểu sai hoặc hiểu quá đơn giản nghĩa của thuật ngữ, chỉ dựa vào cách dùng thông thường mà bỏ qua ý nghĩa chuyên ngành.

Câu 3: Phân loại từ ngữ theo ngữ cảnh

Bảng ở Câu 3 yêu cầu phân loại các từ “Điệp khúc”, “Năng lượng”, “Bản đồ” dựa trên hai trường hợp: từ ngữ thông thường và thuật ngữ.

  • a. Điệp khúc:
    • Trường hợp thứ nhất (Từ ngữ thông thường): Trong âm nhạc, “điệp khúc” là một phần lặp lại của bài hát, quen thuộc với người nghe.
    • Trường hợp thứ hai (Thuật ngữ): Trong văn học, “điệp khúc” có thể được dùng để chỉ sự lặp lại ý, hình ảnh hoặc một cấu trúc nào đó trong tác phẩm, mang tính kỹ thuật hơn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, nó vẫn thường được hiểu là phần lặp lại trong bài hát.
  • b. Năng lượng:
    • Trường hợp thứ nhất (Thuật ngữ): Trong Vật lý, “năng lượng” là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công, có định nghĩa khoa học rõ ràng.
    • Trường hợp thứ hai (Từ ngữ thông thường): Trong giao tiếp hàng ngày, “năng lượng” có thể chỉ sức sống, sự hăng hái, hoặc sự cố gắng của một người.
  • c. Bản đồ:
    • Trường hợp thứ nhất (Từ ngữ thông thường): Có thể hiểu theo nghĩa bóng, ví dụ “bản đồ tư duy”.
    • Trường hợp thứ hai (Thuật ngữ): Trong Địa lý hoặc Quân sự, “bản đồ” là một biểu diễn thu nhỏ của một khu vực trên bề mặt Trái Đất, có tính kỹ thuật và quy ước.

Nguyên tắc phân loại: Dựa vào nội dung câu văn có thuộc lĩnh vực chuyên môn hay ngành khoa học hay không, có thể xác định được từ ngữ in đậm là thuật ngữ hay từ ngữ thông thường.

Mẹo kiểm tra: Hãy xem xét từ đó có cần một định nghĩa chuyên ngành để hiểu đúng ý nghĩa của nó trong câu hay không. Nếu có, đó là thuật ngữ.

Lỗi hay gặp: Không xem xét ngữ cảnh mà chỉ dựa vào một nghĩa quen thuộc của từ. Ví dụ, coi “năng lượng” luôn là từ ngữ thông thường mà quên mất ý nghĩa khoa học của nó.

Đáp Án/Kết Quả

Sau khi thực hiện các bước trên, học sinh có thể tự tin phân loại và giải thích các thuật ngữ trong bài thực hành tiếng việt lớp 7 trang 64 tập 2.

  • Câu 1: Các từ được liệt kê đều có thể được xem là thuật ngữ trong các lĩnh vực tương ứng (văn học, tôn giáo, triết học, văn hóa, công nghệ).
  • Câu 2: Các định nghĩa cung cấp cái nhìn rõ ràng về bản chất của các thuật ngữ “ngụ ngôn”, “mặc khải”, “triết học”, “văn hóa”.
  • Câu 3: Việc phân loại từ “Điệp khúc”, “Năng lượng”, “Bản đồ” cho thấy sự khác biệt giữa cách dùng thông thường và cách dùng trong lĩnh vực chuyên môn.

Kết luận

Việc nắm vững cách phân biệt thuật ngữ và từ ngữ thông thường là kỹ năng quan trọng, giúp học sinh tiếp thu kiến thức trong các môn học chuyên sâu hiệu quả hơn. Bài thực hành tiếng việt lớp 7 trang 64 tập 2 là bước khởi đầu quan trọng để rèn luyện kỹ năng này, giúp các em đọc hiểu các văn bản phức tạp và diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác hơn.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon