Bài Tập Tiếng Việt Lớp 1 Tập 2 Trang 19, 20: Khám Phá Thế Giới “Ngôi Nhà” Theo Sách Kết Nối Tri Thức
Chào mừng các em học sinh và quý phụ huynh đến với chuyên mục giải bài tập Tiếng Việt lớp 1. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chi tiết các bài tập thuộc chủ đề Ngôi nhà trong Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1, Tập 2, sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài viết này không chỉ cung cấp lời giải mà còn đi sâu vào phân tích, giúp các em hiểu rõ bản chất của từng dạng bài, từ đó nâng cao khả năng làm văn và tư duy ngôn ngữ.
Đề Bài
Câu hỏi (Trang 19 VBT Tiếng Việt lớp 1 Tập 2)
Đánh dấu X dưới những từ ngữ có thể kết hợp với từ nhà
Hình ảnh minh họa bài tập Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 trang 19, 20 Ngôi nhà | Kết nối tri thức
Bài tập tự chọn
Câu 1 (Trang 20 VBT Tiếng Việt lớp 1 Tập 2)
Đánh dấu X vào ô trống trước câu viết đúng:
| chiếc ná rụng xuống thềm nhà. | |
|---|---|
| Chiếc lá rụng xuốn thềm nhà. | |
| chiếc lá rụng xuống thềm nhà. |
Câu 2 (Trang 20 VBT Tiếng Việt lớp 1 Tập 2 )
Chép bài Ngôi nhà, một bạn đã viết sai chính tả một khổ thơ (lỗi chính tả in đậm). Em hãy viết lại cho đúng.
| Viết sai | Viết đúng |
|---|---|
| Em iêu nhà em Hàng soan trước ngõ Hoa sao suyến nở Như mây từng trùm |
Câu 3 (Trang 20 VBT Tiếng Việt lớp 1 Tập 2 )
Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống
Ngày cháu còn (thất/ thấp) ….………… bé
Cánh cửa có (hay/ hai) ….……….. then
Cháu chỉ cài then (dứi/ dưới)
Nhờ bà cài then trên.
( Theo Đàm Thị Lam Luyến )
Câu 4 (Trang 20 VBT Tiếng Việt lớp 1 Tập 2 )
Sắp xếp từ ngữ thành câu và viết lại câu
a. nhà bà, thoáng mát, rộng rãi, và
b. ở, chung cư, nhà em
Phân Tích Yêu Cầu
Chủ đề Ngôi nhà trong chương trình Tiếng Việt lớp 1 tập trung vào việc mở rộng vốn từ, rèn luyện kỹ năng nhận diện và sửa lỗi chính tả, cũng như luyện tập đặt câu. Các bài tập yêu cầu học sinh:
- Mở rộng từ ghép với danh từ “nhà”: Giúp các em hiểu cách kết hợp từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa, liên quan đến khái niệm nhà ở, gia đình.
- Nhận diện lỗi chính tả: Rèn luyện khả năng phân biệt các âm, vần dễ lẫn (như “s” – “x”, “ch” – “tr”, “iêu” – “yêu”, “oan” – “oan”, “uôm” – “uôm”) và cách viết đúng các từ thông dụng.
- Điền từ vào chỗ trống: Luyện tập khả năng lựa chọn từ ngữ phù hợp về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa để hoàn chỉnh câu, thể hiện sự hiểu biết về cách dùng từ.
- Sắp xếp từ thành câu: Phát triển kỹ năng cấu tạo câu, hiểu trật tự từ trong câu tiếng Việt để diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hoàn thành tốt các bài tập này, các em cần nắm vững:
- Vốn từ vựng: Hiểu nghĩa của các từ liên quan đến ngôi nhà, gia đình, các đồ vật, hoạt động trong nhà.
- Ngữ âm và chính tả: Phân biệt rõ các âm đầu, vần, thanh điệu dễ lẫn. Ví dụ:
- Phân biệt âm đầu /s/ và /x/.
- Phân biệt âm đầu /t∫/ (ch) và /tr/.
- Phân biệt vần /iêu/ và /yêu/.
- Phân biệt vần /oan/ và /oan/.
- Phân biệt vần /uôm/ và /uôm/.
- Cấu trúc câu đơn: Biết cách sắp xếp các từ ngữ thành một câu có nghĩa, chủ ngữ – vị ngữ rõ ràng.
- Ngữ nghĩa: Lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh để câu văn có nghĩa và tự nhiên.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Bài tập 1: Kết hợp từ với “nhà”
Phân tích: Bài tập này yêu cầu chúng ta tìm những từ ngữ có thể đi kèm với danh từ “nhà” để tạo thành một cụm từ có nghĩa. Chúng ta cần xem xét các từ được đưa ra và suy nghĩ xem từ nào có thể bổ nghĩa hoặc mô tả cho “nhà”.
Các từ có thể kết hợp với “nhà”:
- Nhà cửa: Chỉ chung các công trình xây dựng để ở.
- Nhà ở: Nơi dùng để ở.
- Nhà sàn: Loại nhà có kiến trúc đặc biệt, thường thấy ở vùng núi.
- Nhà trẻ: Nơi trông giữ trẻ nhỏ.
- Nhà máy: Nơi sản xuất công nghiệp.
- Nhà bếp: Phòng dùng để nấu ăn.
- Nhà kho: Nơi cất giữ đồ đạc.
- Nhà giàu, nhà nghèo: Chỉ gia đình có điều kiện kinh tế tốt hoặc khó khăn.
- Nhà hàng: Nơi phục vụ ăn uống.
Dựa vào các ví dụ và kiến thức thực tế, chúng ta sẽ đánh dấu X vào những ô tương ứng.
Mẹo kiểm tra: Hãy thử ghép từ đó với “nhà” và đọc to lên. Nếu nghe xuôi tai và có nghĩa rõ ràng thì đó là từ có thể kết hợp.
Lỗi hay gặp: Học sinh có thể nhầm lẫn giữa các từ chỉ nơi chốn (nhà hát, nhà ga) với các từ chỉ loại hình gia đình hoặc công trình có chức năng khác.
Đáp án: (Dựa vào hình ảnh minh họa, học sinh cần đánh dấu X vào các ô có các từ như: nhà cửa, nhà ở, nhà sàn, nhà trẻ, nhà máy, nhà bếp, nhà kho, nhà giàu, nhà nghèo, nhà hàng… tùy thuộc vào các lựa chọn được cho sẵn trong bài tập gốc).
Bài tập 2: Sửa lỗi chính tả
Phân tích: Bài tập này yêu cầu chúng ta nhận diện và sửa các lỗi sai chính tả trong một khổ thơ về ngôi nhà. Lỗi sai thường rơi vào các âm đầu, vần hoặc thanh điệu dễ nhầm lẫn.
Kiến thức cần dùng:
- Phân biệt s/x:
- “yêu” thường đi với âm đầu /j/ (y), nhưng trong trường hợp này “yêu” là một từ độc lập.
- “iêu” là cách viết sai.
- Phân biệt ch/tr:
- “soan” là cách viết sai. Từ đúng là “xoan”, chỉ tên một loại cây có hoa đẹp.
- Phân biệt s/x:
- “suyến” là cách viết sai. Từ đúng là “xuyến”, chỉ sự rung động, xao động.
- Phân biệt tr/ch:
- “trùm” là cách viết sai. Từ đúng là “chùm”, chỉ một bó lại với nhau.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Chúng ta sẽ đọc từng dòng của khổ thơ viết sai và so sánh với kiến thức chính tả đã học.
- Dòng 1: “Em iêu nhà em”. Từ “iêu” là sai, từ đúng phải là “yêu”.
- Dòng 2: “Hàng soan trước ngõ”. Từ “soan” là sai, từ đúng phải là “xoan” (cây xoan).
- Dòng 3: “Hoa sao suyến nở”. Từ “suyến” là sai, từ đúng phải là “xuyến” (xao xuyến).
- Dòng 4: “Như mây từng trùm“. Từ “trùm” là sai, từ đúng phải là “chùm” (chùm hoa).
Đáp án:
| Viết sai | Viết đúng |
|---|---|
| Em iêu nhà em Hàng soan trước ngõ Hoa sao suyến nở Như mây từng trùm | Em yêu nhà em Hàng xoan trước ngõ Hoa xao xuyến nở Như mây từng chùm |
Mẹo kiểm tra: Đọc to khổ thơ đã sửa. Nếu nghe xuôi tai, đúng ngữ âm và ý nghĩa thì đã sửa đúng.
Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa các cặp âm đầu /s/-/x/, /ch/-/tr/ và các vần dễ lẫn.
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống
Phân tích: Bài tập này yêu cầu điền các từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu, dựa trên ngữ cảnh và kiến thức về cách dùng từ. Chúng ta cần lựa chọn giữa các cặp từ được cho sẵn.
Kiến thức cần dùng:
- Phân biệt “thất” và “thấp”:
- “Thất” có thể là một phần của từ ghép (ví dụ: thất nghiệp) hoặc có nghĩa là mất mát.
- “Thấp” chỉ độ cao, độ nông. Trong ngữ cảnh “còn bé”, từ “thấp bé” là cách diễn đạt về sự nhỏ bé, non nớt.
- Phân biệt “hay” và “hai”:
- “Hay” có nghĩa là tốt, thú vị, hoặc thường xuyên.
- “Hai” là số đếm thứ hai. Trong ngữ cảnh “cánh cửa có … then”, từ “hai” là phù hợp để chỉ số lượng then cài.
- Phân biệt “dứi” và “dưới”:
- “Dứi” là cách viết sai.
- “Dưới” chỉ vị trí thấp hơn. Trong ngữ cảnh “cài then …”, từ “dưới” là đúng.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Dòng 1: “Ngày cháu còn (thất/ thấp) ….………… bé”. Từ phù hợp nhất để diễn tả sự nhỏ bé là “thấp”. Vậy ta chọn “thấp”.
- Dòng 2: “Cánh cửa có (hay/ hai) ….……….. then”. Cánh cửa thường có hai then để cài. Vậy ta chọn “hai”.
- Dòng 3: “Cháu chỉ cài then (dứi/ dưới)“. Từ đúng về mặt chính tả và ngữ nghĩa là “dưới”. Vậy ta chọn “dưới”.
Đáp án:
Ngày cháu còn thấp bé
Cánh cửa có hai then
Cháu chỉ cài then dưới
Nhờ bà cài then trên.
( Theo Đàm Thị Lam Luyến )
Mẹo kiểm tra: Đọc cả đoạn văn sau khi điền từ. Nếu câu văn mạch lạc, có nghĩa và tự nhiên thì đã chọn đúng.
Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa các từ có âm, vần gần giống nhau hoặc các từ đồng âm khác nghĩa.
Bài tập 4: Sắp xếp từ ngữ thành câu
Phân tích: Bài tập này yêu cầu sắp xếp các từ ngữ rời rạc thành một câu hoàn chỉnh, có nghĩa và đúng ngữ pháp tiếng Việt.
Kiến thức cần dùng:
- Cấu trúc câu: Câu tiếng Việt thường có cấu trúc Chủ ngữ – Vị ngữ.
- Chủ ngữ: Ai/Cái gì?
- Vị ngữ: Làm gì? Thế nào? Là gì?
- Trật tự từ: Các từ bổ nghĩa thường đứng sau từ được bổ nghĩa hoặc theo quy tắc nhất định.
Hướng dẫn giải chi tiết:
a. nhà bà, thoáng mát, rộng rãi, và
- Các từ cho sẵn: “nhà bà”, “thoáng mát”, “rộng rãi”, “và”.
- “Nhà bà” là chủ ngữ.
- “Thoáng mát” và “rộng rãi” là các tính từ miêu tả. Từ “và” dùng để nối hai tính từ này.
- Sắp xếp: Chủ ngữ + tính từ 1 + “và” + tính từ 2.
- Câu hoàn chỉnh: Nhà bà thoáng mát và rộng rãi.
b. ở, chung cư, nhà em
- Các từ cho sẵn: “ở”, “chung cư”, “nhà em”.
- “Nhà em” là chủ ngữ.
- “Ở chung cư” là vị ngữ, chỉ nơi ở.
- Sắp xếp: Chủ ngữ + vị ngữ.
- Câu hoàn chỉnh: Nhà em ở chung cư.
Đáp án:
a. Nhà bà thoáng mát và rộng rãi
b. Nhà em ở chung cư
Mẹo kiểm tra: Đọc to câu đã sắp xếp. Nếu câu có nghĩa, ngữ pháp đúng và diễn đạt được ý muốn nói thì đó là đáp án chính xác.
Lỗi hay gặp: Sắp xếp sai trật tự từ, làm cho câu văn khó hiểu hoặc sai ngữ pháp.
Kết Luận
Việc học và làm quen với các bài tập về ngôi nhà trong sách Tiếng Việt lớp 1, tập 2, sách Kết nối tri thức là bước quan trọng giúp các em củng cố và mở rộng vốn từ, rèn luyện kỹ năng viết đúng chính tả và đặt câu. Thông qua việc phân tích chi tiết từng bài tập, hy vọng các em đã nắm vững cách giải và có thêm tự tin khi làm bài. Hãy luôn yêu quý và giữ gìn ngôi nhà thân yêu của mình, đó là nơi chứa đựng bao kỷ niệm và tình yêu thương.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
