Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 6 Trang 15 – 16 Sách Bài Tập Cánh Diều Chi Tiết

Rate this post

Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 6 Trang 15 - 16 Sách Bài Tập Cánh Diều Chi Tiết

Chào mừng các em đến với bài viết hướng dẫn giải chi tiết các bài tập tiếng Việt lớp 6 trang 15 và 16 trong Sách Bài tập Ngữ Văn lớp 6, tập 1, bộ sách Cánh Diều. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải đầy đủ, rõ ràng và dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức về từ ghép, từ láy và cách phân loại chúng. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các bài tập tiếng Việt lớp 6 này một cách hiệu quả nhất.

Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 6 Trang 15 - 16 Sách Bài Tập Cánh Diều Chi Tiết

Đề Bài

(Bài tập 2, SGK) Mỗi từ ghép dưới đây được tạo ra bằng cách nào?
làng xóm, ngày đêm, trước sau, trên dưới, đầu đuôi, được thua, tìm kiếm, phải trái, bờ cõi, tài giỏi, hiền lành, non yếu, trốn tránh, giẫm đạp

a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau hoặc giống nhau, ví dụ: núi non.
b) Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau, ví dụ: hơn kém.

(Bài tập 3, SGK) Yếu tố nào trong mỗi từ ghép dưới đây thể hiện sự khác nhau giữa các món ăn được gọi là bánh? Xếp các yếu tố đó vào nhóm thích hợp.
bánh tẻ, bánh tai voi, bánh khoai, bánh khúc, bánh đậu xanh, bánh nướng, bánh xốp, bánh bèo, bánh cốm, bánh tôm

a) Chỉ chất liệu để làm món ăn, ví dụ: bánh nếp.
b) Chỉ cách chế biến món ăn, ví dụ: bánh rán.
c) Chỉ tính chất của món ăn, ví dụ: bánh dẻo.
d) Chỉ hình dáng của món ăn, ví dụ: bánh gối.

(Bài tập 4, SGK) Xếp từ láy trong các câu dưới đây vào nhóm thích hợp:
– Cậu sống lủi thủi trong một túp lều cũ dựng dưới gốc đa. (Thạch Sanh)
– Suốt ngày, nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi. (Thạch Sanh)
– Một hôm, cô út vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo véo von. Cô lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây rình xem, thì thấy một chàng trai khôi ngô đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bộ gặm cỏ (Sọ Dừa)

a) Gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật, ví dụ: lom khom
b) Gọi tà âm thanh, ví dụ: ríu rít.

(Bài tập 5, SGK) Ghép các từ láy ở cột bên trái với nghĩa tương ứng ở cột bên phải:

Từ láyNghĩa
bập bềnha) Tiếng chim kêu
lấp lób) Tiếng gió thổi
lập loèc) Tiếng nước chảy
nhấp nhôd) Tiếng cười nói
rì rầme) Trạng thái không ổn định, lúc ẩn lúc hiện
véo vonf) Trạng thái chập chờn, lúc ẩn lúc hiện
rón réng) Trạng thái lúc lên lúc xuống
lủi thủih) Trạng thái chậm chạp, cô đơn
rười rượii) Trạng thái nhẹ nhàng, khoan thai
đo đỏj) Trạng thái hơi đỏ

(Bài tập 6, SGK) Chỉ ra đặc điểm chung về cấu tạo và nghĩa của các từ láy trong mỗi dãy dưới đây:
a) bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô
b) nằng nặng, nhè nhẹ, đo đỏ, trăng trắng

Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 6 Trang 15 - 16 Sách Bài Tập Cánh Diều Chi Tiết

Phân Tích Yêu Cầu

Các bài tập này tập trung vào hai mảng kiến thức quan trọng trong tiếng Việt: từ ghép và từ láy.

  • Bài tập 1 và 2: Yêu cầu phân tích cấu tạo và nghĩa của các từ ghép, cụ thể là cách các yếu tố trong từ ghép có quan hệ với nhau (gần nghĩa, trái nghĩa) và cách các yếu tố phụ bổ sung nghĩa cho yếu tố chính trong các loại bánh.
  • Bài tập 3: Mở rộng kiến thức về từ ghép bằng cách tìm thêm các từ ghép miêu tả màu sắc.
  • Bài tập 4, 5, 6: Tập trung vào từ láy, yêu cầu nhận diện, phân loại từ láy dựa trên âm thanh, dáng vẻ, trạng thái và phân tích đặc điểm cấu tạo, nghĩa của các nhóm từ láy.

Việc hiểu rõ cách tạo từ và nghĩa của từ ghép, từ láy giúp các em sử dụng ngôn ngữ phong phú, chính xác và hiệu quả hơn.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để giải quyết các bài tập này, chúng ta cần ôn lại các kiến thức sau:

  1. Từ ghép: Là những từ được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa. Các tiếng này có thể có quan hệ với nhau về nghĩa (gần nghĩa, trái nghĩa) hoặc một tiếng bổ nghĩa cho tiếng kia.

    • Ghép các yếu tố có nghĩa gần hoặc giống nhau: Ví dụ: làng xóm (làng và xóm đều chỉ nơi ở), tìm kiếm (tìm và kiếm đều có nghĩa gần nhau).
    • Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau: Ví dụ: ngày đêm (ngày và đêm là hai khái niệm đối lập), hơn kém (hơn và kém là hai khái niệm đối lập).
    • Từ ghép phân loại: Yếu tố đứng trước (chính) chỉ loại chung, yếu tố đứng sau (phụ) chỉ loại cụ thể. Ví dụ: bánh tẻ (bánh là loại chung, tẻ là loại cụ thể).
  2. Từ láy: Là những từ được tạo ra bằng cách lặp lại hoặc thay đổi âm thanh ở một hoặc nhiều tiếng.

    • Từ láy toàn bộ: Lặp lại toàn bộ tiếng gốc (thường có biến đổi thanh điệu). Ví dụ: nằng nặng, nhè nhẹ.
    • Từ láy bộ phận: Lặp lại âm đầu hoặc vần của tiếng gốc.
      • Láy âm đầu: lủi thủi, rón rén, véo von.
      • Láy vần: bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô.
    • Nghĩa của từ láy: Thường gợi hình (dáng vẻ, trạng thái) hoặc gợi âm thanh (tượng thanh). Từ láy thường diễn tả đặc điểm với mức độ nhỏ hơn, nhẹ hơn hoặc trạng thái không ổn định.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Bài tập 1 (trang 15 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Mỗi từ ghép dưới đây được tạo ra bằng cách nào?
làng xóm, ngày đêm, trước sau, trên dưới, đầu đuôi, được thua, tìm kiếm, phải trái, bờ cõi, tài giỏi, hiền lành, non yếu, trốn tránh, giẫm đạp

a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần nhau hoặc giống nhau, ví dụ: núi non.
b) Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau, ví dụ: hơn kém.

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu xác định mối quan hệ về nghĩa giữa các tiếng trong từng từ ghép đã cho và phân loại chúng vào hai nhóm: gần nghĩa/giống nhau hoặc trái ngược nhau.

Kiến thức cần dùng: Khái niệm từ ghép và các loại quan hệ nghĩa giữa các yếu tố trong từ ghép (gần nghĩa, trái nghĩa).

Hướng dẫn giải:
Chúng ta sẽ xem xét từng từ ghép:

  • làng xóm: làng và xóm đều chỉ nơi ở, có nghĩa gần nhau.
  • ngày đêm: ngày và đêm là hai khái niệm đối lập, trái ngược nhau.
  • trước sau: trước và sau là hai vị trí đối lập, trái ngược nhau.
  • trên dưới: trên và dưới là hai vị trí đối lập, trái ngược nhau.
  • đầu đuôi: đầu và đuôi là hai bộ phận đối lập của một chỉnh thể, có nghĩa trái ngược nhau.
  • được thua: được và thua là hai kết quả đối lập, trái ngược nhau.
  • tìm kiếm: tìm và kiếm đều có nghĩa gần nhau, chỉ hành động muốn có được cái gì đó.
  • phải trái: phải và trái là hai khái niệm đối lập, trái ngược nhau.
  • bờ cõi: bờ và cõi đều chỉ ranh giới, vùng đất, có nghĩa gần nhau.
  • tài giỏi: tài và giỏi đều chỉ năng lực, phẩm chất tốt, có nghĩa gần nhau.
  • hiền lành: hiền và lành đều chỉ tính nết tốt, có nghĩa gần nhau.
  • non yếu: non và yếu đều chỉ sự chưa trưởng thành, chưa mạnh mẽ, có nghĩa gần nhau.
  • trốn tránh: trốn và tránh đều có nghĩa gần nhau, chỉ hành động né tránh.
  • giẫm đạp: giẫm và đạp đều có nghĩa gần nhau, chỉ hành động dùng chân tác động mạnh.

Phân loại:
a) Ghép các yếu tố có nghĩa gần hoặc giống nhau: làng xóm, tìm kiếm, bờ cõi, tài giỏi, hiền lành, non yếu, trốn tránh, giẫm đạp.
b) Ghép các yếu tố có nghĩa trái ngược nhau: ngày đêm, trước sau, trên dưới, đầu đuôi, được thua, phải trái.

Mẹo kiểm tra: Đọc kỹ hai tiếng trong từ ghép, đặt mình vào ngữ cảnh để xem chúng có bổ sung ý nghĩa cho nhau theo hướng gần gũi hay đối lập.

Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa từ ghép phân loại và từ ghép có quan hệ gần nghĩa/trái nghĩa.

Bài tập 2 (trang 15 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Yếu tố nào trong mỗi từ ghép dưới đây thể hiện sự khác nhau giữa các món ăn được gọi là bánh? Xếp các yếu tố đó vào nhóm thích hợp.
bánh tẻ, bánh tai voi, bánh khoai, bánh khúc, bánh đậu xanh, bánh nướng, bánh xốp, bánh bèo, bánh cốm, bánh tôm

a) Chỉ chất liệu để làm món ăn, ví dụ: bánh nếp.
b) Chỉ cách chế biến món ăn, ví dụ: bánh rán.
c) Chỉ tính chất của món ăn, ví dụ: bánh dẻo.
d) Chỉ hình dáng của món ăn, ví dụ: bánh gối.

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu xác định yếu tố đứng sau từ “bánh” trong mỗi từ ghép, yếu tố này dùng để phân loại bánh, và xếp các yếu tố đó vào các nhóm: chất liệu, cách chế biến, tính chất, hình dáng.

Kiến thức cần dùng: Khái niệm từ ghép phân loại.

Hướng dẫn giải:
a) Phân tích các từ ghép đã cho: Từ “bánh” là yếu tố chính, chỉ chung một loại món ăn. Các yếu tố đứng sau (tẻ, tai voi, khoai, khúc, đậu xanh, nướng, xốp, bèo, cốm, tôm) là yếu tố phụ, dùng để chỉ rõ loại bánh đó là gì, dựa trên chất liệu, cách chế biến, tính chất hoặc hình dáng.

b) Xếp các yếu tố thể hiện sự khác nhau giữa các loại bánh vào các nhóm:

  • Chỉ chất liệu làm bánh: tẻ (làm từ bột tẻ), khoai (làm từ khoai), đậu xanh (làm từ đậu xanh), cốm (làm từ cốm), tôm (có nhân tôm).
  • Chỉ cách làm (chế biến): nướng (bánh được nướng).
  • Chỉ tính chất: xốp (bánh có đặc điểm xốp).
  • Chỉ hình dáng: tai voi (có hình dáng giống tai voi), bèo (có hình dáng dẹt, tròn như lá bèo).

Đáp án/Kết quả:
– Chỉ chất liệu làm bánh: bánh tẻ, bánh khoai, bánh khúc, bánh đậu xanh, bánh cốm, bánh tôm.
– Chỉ cách làm (chế biến): bánh nướng.
– Chỉ tính chất: bánh xốp.
– Chỉ hình dáng: bánh tai voi, bánh bèo.

Mẹo kiểm tra: Đọc từng từ ghép và tự hỏi: “Yếu tố thứ hai này nói lên điều gì về cái bánh đó?”.

Bài tập 3 (trang 16 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Tìm thêm một số từ ghép tả
a) màu đỏ, ví dụ: đỏ au,…
b) màu xanh, ví dụ: xanh ngắt,…
c) màu trắng, ví dụ: trắng muối…

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu tìm thêm các từ ghép miêu tả ba màu sắc cơ bản: đỏ, xanh, trắng, theo cấu trúc từ ghép có yếu tố chính chỉ màu và yếu tố phụ miêu tả sắc độ hoặc đặc điểm của màu đó.

Kiến thức cần dùng: Từ ghép phân loại (tả màu sắc).

Hướng dẫn giải:
Chúng ta sẽ tìm các từ miêu tả sắc độ hoặc đặc điểm của từng màu:
a) Màu đỏ:

  • đỏ au: chỉ màu đỏ tươi, rực rỡ.
  • đỏ chói: chỉ màu đỏ rất sáng, gây ấn tượng mạnh.
  • đỏ thẫm: chỉ màu đỏ sẫm, đậm.
  • đỏ bừng: chỉ màu đỏ đột ngột xuất hiện trên khuôn mặt.

b) Màu xanh:

  • xanh biếc: chỉ màu xanh lam đậm, tươi mát như màu nước biển sâu.
  • xanh ngắt: chỉ màu xanh lam rất đậm, sâu.
  • xanh non: chỉ màu xanh của lá non, tươi sáng.
  • xanh mướt: chỉ màu xanh tươi tốt, mơn mởn.

c) Màu trắng:

  • trắng muốt: chỉ màu trắng tinh khiết, không tì vết.
  • trắng xoá: chỉ màu trắng hoàn toàn, không còn màu sắc nào khác.
  • trắng sữa: chỉ màu trắng có ánh vàng nhạt như màu sữa.
  • trắng ngà: chỉ màu trắng hơi ngả vàng, không tinh khiết tuyệt đối.

Đáp án/Kết quả:
a) Màu đỏ: đỏ au, đỏ chói, đỏ thẫm, đỏ bừng.
b) Màu xanh: xanh biếc, xanh ngắt, xanh non, xanh mướt.
c) Màu trắng: trắng muốt, trắng xoá, trắng sữa, trắng ngà.

Mẹo kiểm tra: Các từ ghép này thường có cấu tạo hai tiếng, tiếng đầu chỉ màu, tiếng sau miêu tả sắc độ hoặc đặc điểm của màu đó.

Bài tập 4 (trang 16 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Xếp từ láy trong các câu dưới đây vào nhóm thích hợp:
– Cậu sống lủi thủi trong một túp lều cũ dựng dưới gốc đa. (Thạch Sanh)
– Suốt ngày, nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi. (Thạch Sanh)
– Một hôm, cô út vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo véo von. Cô lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây rình xem, thì thấy một chàng trai khôi ngô đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bộ gặm cỏ (Sọ Dừa)

a) Gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật, ví dụ: lom khom
b) Gọi tà âm thanh, ví dụ: ríu rít.

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu xác định các từ láy có trong các câu cho sẵn và phân loại chúng vào hai nhóm: gợi tả dáng vẻ, trạng thái hoặc gợi tả âm thanh.

Kiến thức cần dùng: Khái niệm từ láy và chức năng gợi hình, gợi âm của từ láy.

Hướng dẫn giải:
Trước hết, chúng ta cần xác định các từ láy trong các câu:

  • lủi thủi: từ láy, gợi tả trạng thái cô đơn, buồn bã, không có ai bầu bạn.
  • rười rượi: từ láy, gợi tả trạng thái khuôn mặt (buồn) một cách rõ rệt.
  • véo von: từ láy, gợi tả âm thanh trong trẻo, cao vút của tiếng sáo.
  • rón rén: từ láy, gợi tả dáng điệu bước đi nhẹ nhàng, cẩn thận, rụt rè.

Bây giờ, chúng ta xếp các từ láy này vào nhóm thích hợp:

  • Từ gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật: lủi thủi, rười rượi, rón rén.
  • Từ gợi tả âm thanh: véo von.

Đáp án/Kết quả:
+ Từ gợi tả dáng vẻ, trạng thái của sự vật: lủi thủi, rười rượi, rón rén.
+ Từ gợi tả âm thanh: véo von.

Mẹo kiểm tra: Đọc từ láy lên và cảm nhận xem nó gợi cho bạn hình ảnh, dáng vẻ hay âm thanh gì.

Bài tập 5 (trang 16 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Ghép các từ láy ở cột bên trái với nghĩa tương ứng ở cột bên phải:

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu ghép các từ láy (chủ yếu là từ láy tượng thanh và từ láy gợi trạng thái) với các định nghĩa hoặc mô tả nghĩa phù hợp.

Kiến thức cần dùng: Nghĩa của các từ láy tượng thanh và từ láy gợi hình.

Hướng dẫn giải:
Chúng ta sẽ phân tích từng từ láy và ghép với nghĩa tương ứng:

  • bập bềnh: trạng thái lúc lên lúc xuống, không yên (thường chỉ sóng, thuyền bè). Ghép với (g).
  • lấp ló: trạng thái lúc ẩn lúc hiện, không rõ ràng. Ghép với (e).
  • lập loè: trạng thái chập chờn, lúc sáng lúc tối, lúc ẩn lúc hiện (thường chỉ ánh sáng). Ghép với (f).
  • nhấp nhô: trạng thái lúc lên lúc xuống, nhấp nhô theo nhịp điệu. Ghép với (g).
  • rì rầm: âm thanh nói chuyện nhỏ nhẹ, thì thầm hoặc tiếng gió, tiếng nước chảy khe khẽ. Ghép với (c) hoặc (d) tùy ngữ cảnh, ở đây có thể hiểu là âm thanh nhỏ. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, (c) tiếng nước chảy và (d) tiếng cười nói đều có thể. Xét các từ khác, ta thấy (c) phù hợp hơn với âm thanh nhỏ, khe khẽ.
  • véo von: âm thanh trong trẻo, cao vút (thường chỉ tiếng chim, tiếng sáo). Ghép với (a).
  • rón rén: dáng điệu bước đi nhẹ nhàng, cẩn thận, rụt rè. Ghép với (h) vì nó gợi trạng thái chậm chạp, dè dặt. Tuy nhiên, (h) là “chậm chạp, cô đơn”, (i) là “nhẹ nhàng, khoan thai”. Rón rén thiên về sự cẩn thận, dè dặt hơn là cô đơn hay khoan thai. Nếu xét theo ví dụ của bài 4 thì nó là dáng vẻ. Ta xem xét lại các lựa chọn. (e) là trạng thái không ổn định, (f) là chập chờn, (g) là lúc lên lúc xuống. (h) là chậm chạp, cô đơn. (i) là nhẹ nhàng, khoan thai. Rón rén là dáng điệu nhẹ nhàng, cẩn thận. Vậy (i) có vẻ gần nhất.
  • lủi thủi: trạng thái cô đơn, buồn bã, không có ai bầu bạn. Ghép với (h).
  • rười rượi: trạng thái khuôn mặt biểu lộ rõ cảm xúc (buồn, vui). Ghép với (i) nếu là vui, hoặc trạng thái rõ rệt của cảm xúc. Tuy nhiên, (i) là “nhẹ nhàng, khoan thai”. Rười rượi thường chỉ sự biểu lộ rõ ràng. Nếu xét trong ngữ cảnh “mặt buồn rười rượi”, nó chỉ trạng thái buồn rõ rệt. Trong các lựa chọn, không có cái nào mô tả chính xác. Tuy nhiên, nếu hiểu “rười rượi” là biểu lộ rõ ràng, có thể xem xét các lựa chọn còn lại.
  • đo đỏ: màu đỏ có mức độ nhẹ. Ghép với (j).

Xem xét lại các lựa chọn và từ láy:

  • bập bềnh, nhấp nhô: trạng thái lên xuống -> (g)
  • lấp ló, lập loè: trạng thái lúc ẩn lúc hiện, chập chờn -> (e), (f)
  • véo von: âm thanh trong trẻo -> (a)
  • rì rầm: âm thanh nhỏ, khe khẽ -> (c)
  • rón rén: dáng điệu cẩn thận, nhẹ nhàng -> (i)
  • lủi thủi: trạng thái cô đơn -> (h)
  • rười rượi: trạng thái biểu lộ rõ cảm xúc.
  • đo đỏ: màu sắc hơi đỏ -> (j)

Có vẻ có sự không khớp hoàn toàn giữa các từ láy và các nghĩa được cho. Tuy nhiên, dựa trên ý nghĩa phổ biến nhất:

  • bập bềnh, nhấp nhô -> (g) Trạng thái lúc lên lúc xuống
  • lấp ló, lập loè -> (e) Trạng thái không ổn định, lúc ẩn lúc hiện / (f) Trạng thái chập chờn, lúc ẩn lúc hiện. Hai cái này rất giống nhau. Ta có thể ghép lấp ló với (e) và lập loè với (f).
  • véo von -> (a) Tiếng chim kêu (hoặc tiếng sáo)
  • rì rầm -> (c) Tiếng nước chảy (hoặc tiếng gió, tiếng nói nhỏ)
  • rón rén -> (i) Trạng thái nhẹ nhàng, khoan thai (trong ngữ cảnh bước đi)
  • lủi thủi -> (h) Trạng thái chậm chạp, cô đơn
  • rười rượi -> Có thể hiểu là biểu lộ rõ cảm xúc, không hẳn là nhẹ nhàng khoan thai. Nếu không có lựa chọn phù hợp, ta xem xét lại.
  • đo đỏ -> (j) Trạng thái hơi đỏ

Giả sử có một số từ láy được cho là tượng thanh và một số là tượng hình/trạng thái.
Các từ tượng thanh: véo von (a), rì rầm (c).
Các từ tượng hình/trạng thái:

  • bập bềnh, nhấp nhô: (g)
  • lấp ló, lập loè: (e), (f)
  • rón rén: (i)
  • lủi thủi: (h)
  • rười rượi: Không có lựa chọn nào mô tả chính xác.
  • đo đỏ: (j)

Nếu bài tập yêu cầu ghép theo đúng thứ tự, ta sẽ ghép như sau dựa trên các định nghĩa gần nhất:

  • bập bềnh -> (g)
  • lấp ló -> (e)
  • lập loè -> (f)
  • nhấp nhô -> (g) (lặp lại nghĩa với bập bềnh, có thể có sự nhầm lẫn trong đề bài hoặc lựa chọn)
  • rì rầm -> (c)
  • véo von -> (a)
  • rón rén -> (i)
  • lủi thủi -> (h)
  • rười rượi -> Không có đáp án phù hợp.
  • đo đỏ -> (j)

Tuy nhiên, nếu nhìn vào hình ảnh minh họa trong bài gốc (mà tôi không thể xem trực tiếp), có thể sẽ rõ ràng hơn. Dựa trên cách ra đề thông thường, các từ láy tượng thanh sẽ ghép với âm thanh, từ láy tượng hình/trạng thái sẽ ghép với dáng vẻ/trạng thái.

Giả định ghép theo nghĩa phổ biến và các lựa chọn hợp lý nhất:

  • bập bềnh -> (g)
  • lấp ló -> (e)
  • lập loè -> (f)
  • nhấp nhô -> (g)
  • rì rầm -> (c)
  • véo von -> (a)
  • rón rén -> (i)
  • lủi thủi -> (h)
  • rười rượi -> (Không có đáp án phù hợp nhất, nhưng nếu phải chọn, có thể liên quan đến biểu lộ cảm xúc rõ rệt, không hẳn là nhẹ nhàng khoan thai)
  • đo đỏ -> (j)

Đáp án/Kết quả (dựa trên suy luận và các lựa chọn có sẵn):

  • bập bềnh – (g) Trạng thái lúc lên lúc xuống
  • lấp ló – (e) Trạng thái không ổn định, lúc ẩn lúc hiện
  • lập loè – (f) Trạng thái chập chờn, lúc ẩn lúc hiện
  • nhấp nhô – (g) Trạng thái lúc lên lúc xuống
  • rì rầm – (c) Tiếng nước chảy
  • véo von – (a) Tiếng chim kêu
  • rón rén – (i) Trạng thái nhẹ nhàng, khoan thai (trong dáng điệu)
  • lủi thủi – (h) Trạng thái chậm chạp, cô đơn
  • rười rượi – (Không có đáp án phù hợp)
  • đo đỏ – (j) Trạng thái hơi đỏ

Bài tập 6 (trang 16 Sách bài tập Ngữ Văn 6 Tập 1)

Đề bài: Chỉ ra đặc điểm chung về cấu tạo và nghĩa của các từ láy trong mỗi dãy dưới đây:
a) bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô
b) nằng nặng, nhè nhẹ, đo đỏ, trăng trắng

Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu phân tích cấu tạo (cách tạo từ láy) và nghĩa (ý nghĩa biểu đạt) của hai nhóm từ láy đã cho.

Kiến thức cần dùng: Các loại từ láy (láy phụ âm đầu, láy vần, láy toàn bộ có biến đổi thanh điệu) và ý nghĩa biểu đạt của chúng.

Hướng dẫn giải:

a) Dãy từ: bập bềnh, lấp ló, lập loè, nhấp nhô

  • Về cấu tạo: Đây đều là các từ láy bộ phận, cụ thể là láy vần. Yếu tố đứng trước (yếu tố láy) có vần giống hoặc gần giống với yếu tố đứng sau.
    • bập bềnh: vần âpênh (gần giống)
    • lấp ló: vần âpo (gần giống)
    • lập loè: vần âp (gần giống)
    • nhấp nhô: vần âpô (gần giống)
      Tuy nhiên, cách phân loại chính xác hơn là dựa trên âm đầu và vần.
    • bập bềnh: b-âp / b-ênh (láy phụ âm đầu b, vần khác)
    • lấp ló: l-âp / l-o (láy phụ âm đầu l, vần khác)
    • lập loè: l-âp / l-oè (láy phụ âm đầu l, vần khác)
    • nhấp nhô: nh-âp / nh-ô (láy phụ âm đầu nh, vần khác)
      Nhìn lại, các từ này có chung âm đầu (b, l, nh) và vần khác nhau nhưng có sự tương đồng về âm cuối hoặc cách phát âm. Một cách phân loại khác là xem xét sự lặp lại âm thanh.
      Cách phân loại phổ biến hơn cho nhóm này là láy vần (hoặc láy âm đầu và vần khác).
    • bập bềnh: b-ập / b-ênh (vần khác nhau)
    • lấp ló: l-ấp / l-o (vần khác nhau)
    • lập loè: l-ập / l-oè (vần khác nhau)
    • nhấp nhô: nh-ấp / nh-ô (vần khác nhau)
      Thực tế, chúng ta có thể xem xét chúng là láy phụ âm đầu và vần khác. Tuy nhiên, nếu xét theo cách “yếu tố đứng trước (yếu tố láy) đều chứa vần ấp“, thì đó là một đặc điểm. Nhưng không phải tất cả đều chứa vần ấp (ví dụ: bập bềnh).
      Một cách phân tích khác: Các từ này đều có hai tiếng, tiếng đầu và tiếng sau có sự lặp lại âm thanh ở đầu hoặc vần.
    • bập bềnh: b-ập / b-ênh (láy phụ âm đầu b, vần khác)
    • lấp ló: l-ấp / l-o (láy phụ âm đầu l, vần khác)
    • lập loè: l-ập / l-oè (láy phụ âm đầu l, vần khác)
    • nhấp nhô: nh-ấp / nh-o (láy phụ âm đầu nh, vần khác)
      Như vậy, đặc điểm cấu tạo chung là láy phụ âm đầu và vần khác nhau.
  • Về nghĩa: Các từ này đều chỉ trạng thái không ổn định, lúc xuất hiện, lúc ẩn đi, hoặc trạng thái lên xuống, chập chờn. Ví dụ: bập bềnh (sóng), lấp ló (núi), lập loè (ánh sáng), nhấp nhô (sóng).

b) Dãy từ: nằng nặng, nhè nhẹ, đo đỏ, trăng trắng

  • Về cấu tạo: Đây đều là các từ láy toàn bộ, có biến đổi thanh điệu ở tiếng thứ nhất.
    • nằng nặng: tiếng gốc là nặng, tiếng láy là nằng (thay đổi thanh điệu).
    • nhè nhẹ: tiếng gốc là nhẹ, tiếng láy là nhè (thay đổi thanh điệu).
    • đo đỏ: tiếng gốc là đỏ, tiếng láy là đo (thay đổi thanh điệu).
    • trăng trắng: tiếng gốc là trắng, tiếng láy là trăng (thay đổi thanh điệu).
      Như vậy, đặc điểm cấu tạo chung là láy toàn bộ có biến đổi thanh điệu ở tiếng thứ nhất.
  • Về nghĩa: Các từ láy này đều chỉ đặc điểm có mức độ thấp hơn, nhẹ hơn so với từ đơn gốc. Chúng diễn tả sắc thái giảm nhẹ hoặc chưa đạt đến mức độ đầy đủ của đặc điểm đó.
    • nằng nặng: hơi nặng.
    • nhè nhẹ: hơi nhẹ.
    • đo đỏ: hơi đỏ.
    • trăng trắng: hơi trắng.

Đáp án/Kết quả:
a) bập bềnh, lấp ló,

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon