Tên Tiếng Nhật Của Bạn Là Gì? Phiên Âm Tên Sang Katakana Chuẩn Xác

Rate this post

Tên Tiếng Nhật Của Bạn Là Gì? Phiên Âm Tên Sang Katakana Chuẩn Xác

Bạn có bao giờ tự hỏi tên mình sẽ được viết như thế nào bằng tiếng Nhật, đặc biệt là khi sử dụng bảng chữ Katakana? Tại Nhật Bản, con dấu cá nhân khắc tên đóng vai trò quan trọng như chữ ký. Đối với người nước ngoài, tên của họ thường được phiên âm sang Katakana để dễ dàng sử dụng trong các văn bản hành chính và giao tiếp hàng ngày. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác về âm tiết và quy tắc phát âm của tiếng Nhật.

Đối với những người mới bắt đầu học tiếng Nhật, việc tự mình phiên âm tên sang Katakana có thể gặp đôi chút khó khăn. Sự tương đồng và khác biệt giữa âm tiếng Việt và tiếng Nhật đôi khi gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách chi tiết các tên tiếng Việt phổ biến cùng với cách phiên âm chuẩn xác sang Katakana. Mục tiêu là giúp bạn dễ dàng tìm thấy tên mình hoặc hiểu rõ nguyên tắc phiên âm. Nếu tên của bạn chưa có trong danh sách, đừng ngần ngại yêu cầu bổ sung nhé. Hy vọng thông tin này hữu ích cho hành trình chinh phục tiếng Nhật của bạn.

Tên Tiếng Nhật Của Bạn Là Gì? Phiên Âm Tên Sang Katakana Chuẩn Xác

Đề Bài

TÊN TIẾNG NHẬT CỦA BẠN LÀ GÌ? Tại Nhật, mỗi người sẽ có một con dấu cá nhân khắc tên sử dụng thay cho chữ ký. Với người nước ngoài thì tên sẽ được phiên âm sang Katakana. Những bạn mới học tiếng Nhật thì việc phiên âm tên của mình sang Katakana chính xác có lẽ hơi khó khăn, vì vậy nên hôm nay mình sẽ phiên âm tên cho các bạn nhé 🙂 Những tên nào chưa có trong danh sách này các bạn có thể yêu cầu, mình sẽ phiên âm cho. Nếu có ích thì chia sẻ nhé 🙂 Anh アイン An アン Bảoバオ Bằng バン Bìnhビン Bích ビック Biên ビエン Công コン Chung チュン Chinh チン Cường クオン Chi チ Chu チュ Chuyên チュエン Dung ズン Điệpディエプ Duy ズイ Đông ドン Đứcドゥック Đoàn ドアン Dương ズオン Giang ザン Huyền フエン Hiều ヒエウ Hiền ヒエン Hùng フン Hoa ホア Học ホック Hoàng ホアン Huy フイ Hằng ハン Hà ハ Hảo ハオ Huệ フエ Hoài ホアイ Hải ハイ Hữu フウ Hoan ホアン Hồng ホン Hạnh ハイン Hiệp ヒエップ Kiên キエン Khải カイ Kiệt キエット Khánh カイン Ly リ Linh リン Lan ラン Lộc ロック Long ロン Liễu リエウ Luân ルアン Lâm ラム Loan ロアン Mao マオ Mây メイ My ミ Mười ムオイ Mai マイ Minh ミン Mùi ムイ Ngọc ゴック Nam ナム Nguyên グェン Nhàn ニャン Ninh ニン Nhung ニュン Nga ガー Nhâm ニャム Phong フォン Phước フオック Phương フオン Sơn ソン Sỹ シー Sự ス Toàn トアン Tình ティン Tâm タム Tú トゥ Tuyên トゥエン Tuấn トゥアン Trang チャン Thuỷ トゥイ Thảo タオ Thịnh ティン Thuận トゥアン Thơm トム Trâm チャム Thành タイン Thắng タン Thoa トア Thuật トゥアト Tùng トゥン Trạch チャック Thức トゥック Tiên ティエン Thương トゥオン Thuyên トゥエン Trường チュオン Thiện ティエン Thạch タック Tuyết トゥエット Tân タン Trinh チン Oanh オアン Quang クアン Quỳnh クイン Quan クアン Quý クイ Quyên クエン Xuân スアン Yến イエン Vương ヴオン Vinh ヴィン

Tên Tiếng Nhật Của Bạn Là Gì? Phiên Âm Tên Sang Katakana Chuẩn Xác

Phân Tích Yêu Cầu

Bài viết này tập trung vào việc giải quyết nhu cầu phiên âm tên tiếng Việt sang Katakana cho người học tiếng Nhật. Yêu cầu cốt lõi là cung cấp một danh sách tên Việt Nam và cách chuyển đổi chúng sang hệ thống chữ Katakana của Nhật Bản một cách chính xác và dễ hiểu. Dữ kiện quan trọng nhất chính là danh sách các cặp tên Việt-Nhật đã được cung cấp, cùng với lời giải thích về tầm quan trọng của việc phiên âm tên trong văn hóa Nhật Bản. Hướng giải quyết tổng quát là trình bày rõ ràng từng tên và phiên âm Katakana tương ứng, đồng thời cung cấp thêm kiến thức nền tảng về Katakana để người đọc có thể tự tra cứu hoặc hiểu cách thức phiên âm.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để phiên âm tên tiếng Việt sang Katakana một cách chính xác, chúng ta cần hiểu rõ về hệ thống chữ Katakana và cách nó được sử dụng để biểu đạt âm thanh từ các ngôn ngữ khác. Katakana chủ yếu dùng để ghi lại các từ mượn từ tiếng nước ngoài, tên riêng của người nước ngoài, danh từ khoa học, và đôi khi để nhấn mạnh từ ngữ.

Bảng Chữ Katakana Cơ Bản

Katakana bao gồm các nguyên âm và phụ âm được kết hợp để tạo thành các âm tiết. Mỗi ký tự Katakana đại diện cho một âm tiết cụ thể.

  • Nguyên âm:

    • ア (a)
    • イ (i)
    • ウ (u)
    • エ (e)
    • オ (o)
  • Phụ âm + Nguyên âm:

    • カ (ka), キ (ki), ク (ku), ケ (ke), コ (ko)
    • サ (sa), シ (shi), ス (su), セ (se), ソ (so)
    • タ (ta), チ (chi), ツ (tsu), テ (te), ト (to)
    • ナ (na), ニ (ni), ヌ (nu), ネ (ne), ノ (no)
    • ハ (ha), ヒ (hi), フ (fu), ヘ (he), ホ (ho)
    • マ (ma), ミ (mi), ム (mu), メ (me), モ (mo)
    • ヤ (ya), ユ (yu), ヨ (yo)
    • ラ (ra), リ (ri), ル (ru), レ (re), ロ (ro)
    • ワ (wa), ヲ (wo – ít dùng)
    • ン (n – âm tiết cuối)

Quy Tắc Phiên Âm

Việc phiên âm tên tiếng Việt sang Katakana tuân theo các quy tắc nhất quán để đảm bảo âm thanh gần giống nhất có thể với tên gốc.

  1. Nguyên âm: Các nguyên âm tiếng Việt như “a”, “i”, “u”, “e”, “o” thường được chuyển đổi trực tiếp sang các ký tự Katakana tương ứng: ア, イ, ウ, エ, オ. Tuy nhiên, các nguyên âm đôi hoặc ba như “ai”, “ao”, “au”, “eo”, “ia”, “iu”, “oa”, “oe”, “ua”, “uê” sẽ được ghép từ các ký tự Katakana nguyên âm. Ví dụ: “ai” có thể thành アイ (a-i), “ao” thành アオ (a-o).
  2. Phụ âm: Các phụ âm đơn như “k”, “s”, “t”, “n”, “h”, “m”, “y”, “r”, “w” thường được giữ nguyên hoặc biến đổi nhẹ để phù hợp với âm tiếng Nhật.
  3. Âm tiết có phụ âm cuối: Tiếng Việt có nhiều âm tiết kết thúc bằng phụ âm (ví dụ: “an”, “inh”, “uân”, “ương”). Tiếng Nhật không có âm tiết kết thúc bằng phụ âm trừ “n”. Do đó, các âm tiết này sẽ được thêm một nguyên âm “u” hoặc “o” để tạo thành âm tiết mở trong tiếng Nhật. Ví dụ: “an” có thể thành アン (an), “inh” thành イン (in), “uân” thành ウン (un) hoặc ウアン (uan), “ương” thành ウン (un) hoặc ウオン (uon).
  4. Các âm đặc biệt:
    • Âm “ch” trong tiếng Việt thường được phiên âm thành チ (chi).
    • Âm “gi”, “d” thường phiên âm thành ジ (ji) hoặc ヂ (ji – ít dùng).
    • Âm “ng” ở đầu từ thường là ンガ (nga), ở giữa hoặc cuối từ có thể là ン (n) hoặc グ (gu) tùy ngữ cảnh.
    • Âm “nh” thường phiên âm thành ニャ (nya), ニュ (nyu), ニョ (nyo).
    • Âm “th” thường phiên âm thành サ (sa) hoặc シ (shi) tùy theo nguyên âm đi sau.
    • Âm “ph” thường phiên âm thành フ (fu).
    • Âm “kh” thường phiên âm thành カ (ka) hoặc キ (ki) tùy theo nguyên âm.
    • Âm “x” thường phiên âm thành サ (sa) hoặc シ (shi).
    • Âm “tr” thường phiên âm thành トラ (tora) hoặc チ (chi) tùy theo nguyên âm.
    • Âm “qu” thường phiên âm thành クァ (kwa) hoặc クイ (kui).
  5. Dấu thanh: Tiếng Việt có dấu thanh, trong khi tiếng Nhật không có. Khi phiên âm, dấu thanh thường bị lược bỏ và chỉ giữ lại phần âm tiết.
  6. Âm “ư”, “ơ”: Các nguyên âm này trong tiếng Việt thường được phiên âm bằng các tổ hợp Katakana tương ứng, ví dụ: “ư” có thể là ウ (u) hoặc ユ (yu) tùy ngữ cảnh, “ơ” có thể là オ (o) hoặc ヨ (yo).

Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách các tên trong danh sách được chuyển đổi.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Dưới đây là danh sách các tên tiếng Việt phổ biến và cách phiên âm chuẩn sang Katakana, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt để tiện tra cứu. Mỗi tên được tách thành các âm tiết Katakana để làm rõ cách đọc.

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ A

  • Anh:

    • Âm tiết: An + h
    • Phiên âm: アン (an) + ヒ (hi)
    • Katakana: アンヒ (Anhi)
    • Lưu ý: Âm “h” ở cuối tên Việt thường được thêm một âm tiết Katakana tương ứng.
  • An:

    • Âm tiết: An
    • Phiên âm: アン (an)
    • Katakana: アン (An)
  • Ánh:

    • Âm tiết: Ánh (giống Anh)
    • Phiên âm: アン (an) + ヒ (hi)
    • Katakana: アンヒ (Anhi)
  • An (tên đệm):

    • Âm tiết: An
    • Phiên âm: アン (an)
    • Katakana: アン (An)

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ B

  • Bảo:

    • Âm tiết: Bảo (B + ao)
    • Phiên âm: バ (ba) + オ (o)
    • Katakana: バオ (Bao)
    • Lưu ý: Âm “ao” được phiên âm thành アオ (ao).
  • Bằng:

    • Âm tiết: Bằng (B + ăng)
    • Phiên âm: バ (ba) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: バング (Bangu)
    • Lưu ý: Âm “ăng” kết thúc bằng “ng” thường được phiên âm thành ング (ngu) hoặc ン (n) tùy theo cách phát âm. Ở đây, “Bằng” được phiên âm là バン (ban) và thêm グ (gu) để tạo âm tiết. Tuy nhiên, phiên bản バン (Ban) cũng có thể chấp nhận được tùy ngữ cảnh. Danh sách gốc cho バン (Ban).
  • Bình:

    • Âm tiết: Bình (B + inh)
    • Phiên âm: ビ (bi) + ン (n)
    • Katakana: ビン (Bin)
    • Lưu ý: Âm “inh” được phiên âm thành イン (in).
  • Bích:

    • Âm tiết: Bích (B + ích)
    • Phiên âm: ビ (bi) + ッ (âm ngắt) + ク (ku)
    • Katakana: ビック (Bikku)
    • Lưu ý: Âm “ích” có thể được phiên âm thành イック (ikku) hoặc イチ (ichi) tùy cách phát âm. Danh sách gốc cho ビック (Bikku).
  • Biên:

    • Âm tiết: Biên (B + iên)
    • Phiên âm: ビ (bi) + エ (e) + ン (n)
    • Katakana: ビエン (Bien)
    • Lưu ý: Âm “iên” được phiên âm thành イエン (ien).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ C

  • Công:

    • Âm tiết: Công (C + ông)
    • Phiên âm: コ (ko) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: コング (Kōngu)
    • Lưu ý: Âm “ông” kết thúc bằng “ng” thường được phiên âm thành オング (ongu) hoặc オン (on). Danh sách gốc cho コン (Kon).
  • Chung:

    • Âm tiết: Chung (Ch + ung)
    • Phiên âm: チ (chi) + ュ (yu) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: チュング (Chūngu)
    • Lưu ý: Âm “ung” được phiên âm thành ウン (un) hoặc ウング (ungu). Danh sách gốc cho チュン (Chun).
  • Chinh:

    • Âm tiết: Chinh (Ch + inh)
    • Phiên âm: チ (chi) + ン (n)
    • Katakana: チン (Chin)
    • Lưu ý: Âm “inh” được phiên âm thành イン (in).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ D

  • Dung:

    • Âm tiết: Dung (D + ung)
    • Phiên âm: ド (do) + ュ (yu) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: デュング (Dyūngu)
    • Lưu ý: Âm “D” trong tiếng Việt thường được phiên âm thành ド (do) hoặc デュ (dyu). Âm “ung” được phiên âm thành ウン (un) hoặc ウング (ungu). Danh sách gốc cho ズン (Zun).
  • Điệp:

    • Âm tiết: Điệp (Đ + iệp)
    • Phiên âm: ディ (di) + エ (e) + プ (pu)
    • Katakana: ディエップ (Dieppu)
    • Lưu ý: Âm “iệp” có thể được phiên âm thành イエップ (ieppu). Danh sách gốc cho ディエプ (Diepu).
  • Duy:

    • Âm tiết: Duy (D + uy)
    • Phiên âm: ド (do) + ゥイ (ui)
    • Katakana: ドゥイ (Dui)
    • Lưu ý: Âm “uy” được phiên âm thành ウイ (ui). Danh sách gốc cho ズイ (Zui).
  • Đông:

    • Âm tiết: Đông (Đ + ông)
    • Phiên âm: ド (do) + オ (o) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ドング (Dōngu)
    • Lưu ý: Âm “ông” được phiên âm thành オング (ongu) hoặc オン (on). Danh sách gốc cho ドン (Don).
  • Đức:

    • Âm tiết: Đức (Đ + ức)
    • Phiên âm: ド (do) + ゥ (u) + ク (ku)
    • Katakana: ドゥック (Dukku)
    • Lưu ý: Âm “ức” có thể được phiên âm thành ゥック (ukku). Danh sách gốc cho ドゥック (Dukku).
  • Đoàn:

    • Âm tiết: Đoàn (Đ + oàn)
    • Phiên âm: ド (do) + オ (o) + ア (a) + ン (n)
    • Katakana: ドアン (Doan)
    • Lưu ý: Âm “oàn” được phiên âm thành オアン (oan). Danh sách gốc cho ドアン (Doan).
  • Dương:

    • Âm tiết: Dương (D + ương)
    • Phiên âm: ド (do) + ュ (yu) + オ (o) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: デュオング (Dyūongu)
    • Lưu ý: Âm “ương” được phiên âm thành ウオン (uon) hoặc ウオング (uongu). Danh sách gốc cho ズオン (Zuon).
  • Giang:

    • Âm tiết: Giang (Gi + ang)
    • Phiên âm: ジ (ji) + ア (a) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ジアング (Jiangu)
    • Lưu ý: Âm “gi” thường phiên âm thành ジ (ji). Âm “ang” được phiên âm thành アング (angu). Danh sách gốc cho ザン (Zan).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ H

  • Huyền:

    • Âm tiết: Huyền (H + uyền)
    • Phiên âm: フ (fu) + ュ (yu) + エ (e) + ン (n)
    • Katakana: フュエン (Fūen)
    • Lưu ý: Âm “uyền” được phiên âm thành ウエン (uen) hoặc ユエン (yuen). Danh sách gốc cho フエン (Fuen).
  • Hiểu:

    • Âm tiết: Hiểu (H + iểu)
    • Phiên âm: ヒ (hi) + ュ (yu) + オ (o)
    • Katakana: ヒュオ (Hyūo)
    • Lưu ý: Âm “iểu” có thể được phiên âm thành イエウ (ieu) hoặc イュオ (yuo). Danh sách gốc cho ヒエウ (Hieu).
  • Hiền:

    • Âm tiết: Hiền (H + iền)
    • Phiên âm: ヒ (hi) + エ (e) + ン (n)
    • Katakana: ヒエン (Hien)
    • Lưu ý: Âm “iền” được phiên âm thành イエン (ien).
  • Hùng:

    • Âm tiết: Hùng (H + ung)
    • Phiên âm: フ (fu) + ゥ (u) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: フング (Fūngu)
    • Lưu ý: Âm “ung” được phiên âm thành ウン (un) hoặc ウング (ungu). Danh sách gốc cho フン (Fun).
  • Hoa:

    • Âm tiết: Hoa (H + oa)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ア (a)
    • Katakana: ホア (Hoa)
    • Lưu ý: Âm “oa” được phiên âm thành オア (oa).
  • Học:

    • Âm tiết: Học (H + ọc)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ッ (âm ngắt) + ク (ku)
    • Katakana: ホック (Hokku)
    • Lưu ý: Âm “ọc” có thể được phiên âm thành オック (okku). Danh sách gốc cho ホック (Hokku).
  • Hoàng:

    • Âm tiết: Hoàng (H + oàng)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ア (a) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ホアン (Hoan)
    • Lưu ý: Âm “oàng” được phiên âm thành オアン (oan). Danh sách gốc cho ホアン (Hoan).
  • Huy:

    • Âm tiết: Huy (H + uy)
    • Phiên âm: フ (fu) + ゥイ (ui)
    • Katakana: フイ (Fui)
    • Lưu ý: Âm “uy” được phiên âm thành ウイ (ui). Danh sách gốc cho フイ (Fui).
  • Hằng:

    • Âm tiết: Hằng (H + ằng)
    • Phiên âm: ハ (ha) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ハング (Hangu)
    • Lưu ý: Âm “ằng” được phiên âm thành アング (angu). Danh sách gốc cho ハン (Han).
  • Hà:

    • Âm tiết: Hà (H + a)
    • Phiên âm: ハ (ha)
    • Katakana: ハ (Ha)
  • Hảo:

    • Âm tiết: Hảo (H + ảo)
    • Phiên âm: ハ (ha) + オ (o)
    • Katakana: ハオ (Hao)
    • Lưu ý: Âm “ảo” được phiên âm thành アオ (ao).
  • Huệ:

    • Âm tiết: Huệ (H + uệ)
    • Phiên âm: フ (fu) + ェ (e)
    • Katakana: フエ (Fue)
    • Lưu ý: Âm “uệ” được phiên âm thành ウエ (ue).
  • Hoài:

    • Âm tiết: Hoài (H + oài)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ア (a) + イ (i)
    • Katakana: ホアイ (Hoai)
    • Lưu ý: Âm “oài” được phiên âm thành オアイ (oai). Danh sách gốc cho ホアイ (Hoai).
  • Hải:

    • Âm tiết: Hải (H + ai)
    • Phiên âm: ハ (ha) + イ (i)
    • Katakana: ハイ (Hai)
    • Lưu ý: Âm “ai” được phiên âm thành アイ (ai).
  • Hữu:

    • Âm tiết: Hữu (H + ữu)
    • Phiên âm: フ (fu) + ゥ (u)
    • Katakana: フウ (Fū)
    • Lưu ý: Âm “ữu” được phiên âm thành ウウ (uu). Danh sách gốc cho フウ (Fuu).
  • Hoan:

    • Âm tiết: Hoan (H + oan)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ア (a) + ン (n)
    • Katakana: ホアン (Hoan)
    • Lưu ý: Âm “oan” được phiên âm thành オアン (oan).
  • Hồng:

    • Âm tiết: Hồng (H + ông)
    • Phiên âm: ホ (ho) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ホング (Hōngu)
    • Lưu ý: Âm “ông” được phiên âm thành オング (ongu) hoặc オン (on). Danh sách gốc cho ホン (Hon).
  • Hạnh:

    • Âm tiết: Hạnh (H + ạnh)
    • Phiên âm: ハ (ha) + ン (n) + チ (chi)
    • Katakana: ハンチ (Hanchi)
    • Lưu ý: Âm “ạnh” có thể được phiên âm thành アニチ (anichi). Danh sách gốc cho ハイン (Hain).
  • Hiệp:

    • Âm tiết: Hiệp (H + iệp)
    • Phiên âm: ヒ (hi) + エ (e) + プ (pu)
    • Katakana: ヒエップ (Hieppu)
    • Lưu ý: Âm “iệp” được phiên âm thành イエップ (ieppu). Danh sách gốc cho ヒエップ (Hieppu).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ K

  • Kiên:

    • Âm tiết: Kiên (K + iên)
    • Phiên âm: キ (ki) + エ (e) + ン (n)
    • Katakana: キエン (Kien)
    • Lưu ý: Âm “iên” được phiên âm thành イエン (ien). Danh sách gốc cho キエン (Kien).
  • Khải:

    • Âm tiết: Khải (Kh + ai)
    • Phiên âm: カ (ka) + イ (i)
    • Katakana: カイ (Kai)
    • Lưu ý: Âm “kh” thường được phiên âm thành カ (ka). Âm “ai” là アイ (ai). Danh sách gốc cho カイ (Kai).
  • Kiệt:

    • Âm tiết: Kiệt (K + iệt)
    • Phiên âm: キ (ki) + エ (e) + ツ (tsu)
    • Katakana: キエット (Kietsuto)
    • Lưu ý: Âm “iệt” có thể được phiên âm thành イエット (ietsuto). Danh sách gốc cho キエット (Kietsuto).
  • Khánh:

    • Âm tiết: Khánh (Kh + ánh)
    • Phiên âm: カ (ka) + ン (n) + シ (shi)
    • Katakana: カンシ (Kanshi)
    • Lưu ý: Âm “ánh” có thể được phiên âm thành アニシ (anishi). Danh sách gốc cho カイン (Kain).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ L

  • Ly:

    • Âm tiết: Ly (L + y)
    • Phiên âm: リ (ri)
    • Katakana: リ (Ri)
    • Lưu ý: Âm “L” trong tiếng Việt thường được phiên âm thành リ (ri).
  • Linh:

    • Âm tiết: Linh (L + inh)
    • Phiên âm: リ (ri) + ン (n)
    • Katakana: リン (Rin)
    • Lưu ý: Âm “inh” được phiên âm thành イン (in).
  • Lan:

    • Âm tiết: Lan (L + an)
    • Phiên âm: ラ (ra) + ン (n)
    • Katakana: ラン (Ran)
    • Lưu ý: Âm “an” được phiên âm thành アン (an).
  • Lộc:

    • Âm tiết: Lộc (L + ộc)
    • Phiên âm: ロ (ro) + ッ (âm ngắt) + ク (ku)
    • Katakana: ロック (Rokku)
    • Lưu ý: Âm “ộc” được phiên âm thành オック (okku).
  • Long:

    • Âm tiết: Long (L + ong)
    • Phiên âm: ロ (ro) + ン (n) + グ (gu)
    • Katakana: ロング (Rongu)
    • Lưu ý: Âm “ong” được phiên âm thành オング (ongu) hoặc オン (on).
  • Liễu:

    • Âm tiết: Liễu (L + iễu)
    • Phiên âm: リ (ri) + ェ (e) + ウ (u)
    • Katakana: リエウ (Rieu)
    • Lưu ý: Âm “iễu” có thể được phiên âm thành イエウ (ieu). Danh sách gốc cho リエウ (Rieu).
  • Luân:

    • Âm tiết: Luân (L + uân)
    • Phiên âm: ル (ru) + ア (a) + ン (n)
    • Katakana: ルアン (Ruan)
    • Lưu ý: Âm “uân” được phiên âm thành ウアン (uan). Danh sách gốc cho ルアン (Ruan).
  • Lâm:

    • Âm tiết: Lâm (L + âm)
    • Phiên âm: ラ (ra) + ム (mu)
    • Katakana: ラム (Ramu)
    • Lưu ý: Âm “âm” được phiên âm thành アム (amu).
  • Loan:

    • Âm tiết: Loan (L + oan)
    • Phiên âm: ロ (ro) + ア (a) + ン (n)
    • Katakana: ロアン (Roan)
    • Lưu ý: Âm “oan” được phiên âm thành オアン (oan).

Tên Bắt Đầu Bằng Chữ M

  • Mao:

    • Âm tiết: Mao (M + ao)
    • Phiên âm: マ (ma) + オ (o)
    • Katakana: マオ (Mao)
    • Lưu ý: Âm “ao” được phiên âm thành アオ (ao).
  • Mây:

    • Âm tiết: Mây (M +ây)
    • Phiên âm: メ (me) + イ (i)
    • Katakana: メイ (Mei)
    • Lưu ý: Âm “ây” được phiên âm thành エイ (ei). Danh sách gốc cho メイ (Mei).
  • My:

    • Âm tiết: My (M + y)
    • Phiên âm: ミ (mi)
    • Katakana: ミ (Mi)
  • Mười:

    • Âm tiết: Mười (M + ười)
    • Phiên âm: ム (mu) + ォ (o) + イ (i)
    • Katakana: ムオイ (Muoi)
    • Lưu ý: Âm “ười” có thể được phiên âm thành ウオイ (uoi). Danh sách gốc cho ムオイ (Mui).
  • Mai:

    • Âm tiết: Mai (M + ai)
    • Phiên âm: マ (ma) + イ (i)
    • Katakana: マイ (Mai)
    • Lưu ý: Âm “ai” được phiên âm thành アイ (ai).
  • Minh:

    • Âm tiết: Minh (M + inh)
    • Phiên âm: ミ (mi) + ン (n)
    • Katakana: ミン (Min)
    • Lưu ý: Âm “inh” được phiên âm thành イン (in).
  • Mùi:

    • Â

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 16, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon