Đề Kiểm Tra Cuối Học Kỳ II Môn Tiếng Việt Lớp 4

Rate this post

Đề Kiểm Tra Cuối Học Kỳ II Môn Tiếng Việt Lớp 4

Chào mừng các em đến với bài kiểm tra cuối học kỳ II môn Tiếng Việt lớp 4. Bài viết này sẽ cung cấp một cách chi tiết và dễ hiểu nhất về đề kiểm tra tiếng việt lớp 4 giữa kì 2, giúp các em ôn tập hiệu quả. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá nội dung bài kiểm tra, phân tích các dạng câu hỏi và nắm vững kiến thức nền tảng để đạt kết quả cao nhất.

Đề Kiểm Tra Cuối Học Kỳ II Môn Tiếng Việt Lớp 4

Đề Bài

Dưới đây là nội dung chi tiết của bài kiểm tra cuối học kỳ II môn Tiếng Việt lớp 4, bao gồm phần Đọc hiểu, Kiến thức Tiếng Việt và Tập làm văn.

A. Kiểm tra Đọc, Nghe, Nói (7 điểm)

I. Đọc thành tiếng (3 điểm)

Ở mục này, các em có thể đọc một đoạn trích trong bài Tập đọc đã học trong SGK Tiếng Việt 4, tập 2 và trả lời câu hỏi hoặc đọc một đoạn văn thích hợp ở ngoài SGK. Đề không trình bày nội dung của phần Đọc thành tiếng.

II. Đọc hiểu và kiến thức tiếng Việt (7 điểm)

Đọc bài sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:

Câu chuyện về mùa đông và chiếc áo khoác

Mùa đông đã tới, những cơn gió rét buốt rít ngoài cửa sổ. Ngoài đường, ai cũng bước vội vàng để tránh cái lạnh đang làm cứng đờ đôi bàn tay. Những khuôn mặt vui tươi, hớn hở biến đi đâu mất, thay vào đó là tái đi vì lạnh. Mùa rét năm nay, mẹ mua cho An một chiếc áo khoác mới, vì áo cũ của cậu đã bị rách do sự hiếu động của An. Khi nhận chiếc áo từ mẹ, An vùng vằng vì kiểu dáng và màu sắc của chiếc áo không đúng ý thích của cậu. Về phòng, cậu ném chiếc áo xuống đất, cả ngày lầm lì không nói gì.

Chiều tối hôm đó, bố rủ An ra phố. Mặc dù trời đang rất lạnh nhưng An háo hức đi ngay. Sau khi mua đồ xong, bố chở An ra khu chợ, nơi các gian hàng bắt đầu thu dọn. Bố chỉ cho An thấy những cậu bé không có nhà cửa, không có người thân, trên người chỉ có một tấm áo mỏng manh, đang co ro, tím tái. Trong khi mọi người đều về nhà quây quần bên bữa tối ngon lành, bên ánh đèn ấm áp thì các cậu vẫn phải lang thang ở ngõ chợ, nhặt nhạnh những thứ người ta đã bỏ đi.

Bất giác, An cảm thấy hối hận vô cùng. An nhớ lại ánh mắt buồn của mẹ khi cậu ném chiếc áo khoác xuống đất. Bố chỉ nhẹ nhàng: “Con có hiểu không? Cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm. Hãy biết trân trọng thứ mà mình đang có.”

Em trả lời câu hỏi, làm bài tập theo một trong hai cách sau:

  • Khoanh tròn vào chữ cái trước ý trả lời em chọn.
  • Viết ý kiến của em vào chỗ trống.

Câu 1. Vì sao An không thích chiếc áo mới mà mẹ mua cho? (0,5 điểm)
a. Vì mẹ tự đi mua áo mà không hỏi cậu trước.
b. Vì chiếc áo quá rộng so với cơ thể của cậu.
c. Vì chiếc áo bị may lỗi ở phần cánh tay.
d. Vì cậu không thích kiểu dáng và màu sắc của chiếc áo.

Câu 2. An có thái độ và hành động như thế nào khi nhận chiếc áo mới? (0,5 điểm)
a. Cậu ném chiếc áo xuống đất, cả ngày lầm lì không nói.
b. Cậu bảo mẹ mang trả lại chiếc áo cho cửa hàng.
c. Cậu không chịu mặc chiếc áo mới mẹ mua cho.
d. Cậu không nhận chiếc áo cũng không nói gì với mẹ.

Câu 3. Vì sao bố muốn An cùng đi ra phố? (0,5 điểm)
a. Bố muốn đưa An đi mua một chiếc áo khác đúng với sở thích của cậu.
b. Bố muốn An chứng kiến cảnh nhiều bạn nhỏ còn không có áo để mặc.
c. Bố muốn An hiểu được giá trị của đồng tiền và việc lao động.
d. Bố muốn An quên đi chuyện chiếc áo để tập trung học tập.

Câu 4. Ba ý nào sau đây nêu đúng lí do An cảm thấy hối hận với hành động của mình? (0,5 điểm)
a. Vì An thấy mình hạnh phúc hơn nhiều bạn nhỏ khác.
b. Vì An cảm thấy mình có lỗi với mẹ.
c. Vì An sợ bố mẹ sẽ giận và không mua áo mới cho mình nữa.
d. Vì An cảm động trước câu nói của bố.

Câu 5. Câu chuyện có ý nghĩa gì? (1,0 điểm)

Câu 6. Nếu là An, em sẽ nói với bố mẹ điều gì? (1,0 điểm)

Câu 7. Dòng nào tách đúng bộ phận chủ ngữ và bộ phận vị ngữ của câu? (0,5 điểm)
a. Những cơn gió rét buốt// rít liên hồi ở ngoài cửa sổ.
b. Những cơn gió rét buốt rít //liên hồi ở ngoài cửa sổ.
c. Những cơn gió rét buốt rít liên hồi //ở ngoài cửa sổ.
d. Những cơn gió //rét buốt rít liên hồi ở ngoài cửa sổ.

Câu 8. Dấu gạch ngang trong câu văn dưới đây có tác dụng gì? (0,5 điểm)
Bố nói với An:

  • Hãy biết trân trọng những thứ mà mình đang có, con nhé!
    a. Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại.
    b. Đánh dấu từ ngữ được dùng với nghĩa đặc biệt.
    c. Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê.
    d. Đánh dấu phần chú thích.

Câu 9. Em hãy chuyển câu hỏi “Con có biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm không?” thành một câu khiến. (1,0 điểm)

Câu 10. Đặt 1 câu tả cơn gió lạnh mùa đông có sử dụng so sánh hoặc nhân hóa. (1,0 điểm)

B. Kiểm tra Viết

I. Chính tả nghe – Viết (2 điểm)

Trong hiệu cắt tóc

Hiệu cắt tóc rất đông khách. Mọi người đều phải chờ theo thứ tự. Cửa phòng lại mở, một người nữa tiến vào. Tất cả mọi người đều đứng dậy chào: “Kính chào đồng chí Lê-nin”. Lê-nin chào mọi người và hỏi: “Tôi phải xếp sau đồng chí nào nhỉ?”. Không ai muốn vị đứng đầu chính phủ phải mất thời gian chờ đợi nên tất cả cùng nói: “Xin mời đồng chí cứ cắt tóc trước ạ!”. Song Lê-nin vui vẻ nói: “Cảm ơn các đồng chí, tôi cũng phải theo thứ tự chứ!”. Nói xong, ông kéo ghế ngồi và lấy tờ báo ra xem.
(Theo Hồ Lãng)

II. Tập làm văn (8 điểm)

Chọn một trong hai đề sau:

Câu 1. Hãy tả lại một bộ phận (lá, hoa hoặc quả) của một loài cây mà em yêu thích.

Câu 2. Hãy đóng vai một loại trái cây để tự giới thiệu về mình và những lợi ích mình đem lại cho mọi người.

Đề Kiểm Tra Cuối Học Kỳ II Môn Tiếng Việt Lớp 4

Phân Tích Yêu Cầu

Bài kiểm tra này được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện năng lực Tiếng Việt của học sinh lớp 4, bao gồm các kỹ năng đọc hiểu, kiến thức ngôn ngữ và viết sáng tạo.

Phần Đọc hiểu yêu cầu học sinh đọc một câu chuyện về An và chiếc áo khoác mùa đông, sau đó trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung, ý nghĩa câu chuyện và các kiến thức Tiếng Việt. Các câu hỏi bao gồm nhận biết chi tiết, suy luận, hiểu ý nghĩa văn bản, xác định cấu tạo câu, tác dụng của dấu câu và chuyển đổi kiểu câu.

Phần Viết bao gồm hai phần nhỏ: Chính tả nghe – viết một đoạn văn và Tập làm văn với hai lựa chọn tả cảnh hoặc đóng vai. Mục tiêu là kiểm tra khả năng viết đúng chính tả, viết hoa và khả năng diễn đạt, sáng tạo trong văn viết.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để hoàn thành tốt bài kiểm tra này, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:

  1. Đọc hiểu văn bản:

    • Khả năng đọc trôi chảy, diễn cảm.
    • Xác định được các chi tiết quan trọng trong câu chuyện.
    • Hiểu được ý nghĩa, bài học rút ra từ câu chuyện.
    • Nhận biết và phân tích tâm trạng, hành động của nhân vật.
  2. Kiến thức Tiếng Việt:

    • Cấu tạo câu: Nhận biết và phân biệt chủ ngữ, vị ngữ trong câu đơn.
      • Chủ ngữ: Là bộ phận chính của câu, trả lời cho câu hỏi “Ai? / Con gì? / Cái gì?” (chủ ngữ chỉ sự vật) hoặc “Ai? / Con gì? / Cái gì? + làm gì? / thế nào? / là gì?” (chủ ngữ chỉ sự vật và hoạt động, trạng thái).
      • Vị ngữ: Là bộ phận chính của câu, trả lời cho câu hỏi “Làm gì? / Thế nào? / Là gì?” (vị ngữ chỉ hoạt động, trạng thái, đặc điểm, bản chất của sự vật được nêu ở chủ ngữ).
    • Các kiểu câu: Chuyển đổi giữa câu hỏi và câu khiến.
      • Câu hỏi: Dùng để hỏi, thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).
      • Câu khiến: Dùng để ra lệnh, yêu cầu, khuyên bảo, cầu khiến, thường kết thúc bằng dấu chấm than (!) hoặc dấu chấm (.).
    • Dấu câu: Tác dụng của dấu gạch ngang trong đối thoại.
      • Dấu gạch ngang (-) dùng để đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại.
    • Biện pháp tu từ: Sử dụng phép so sánh và nhân hóa để miêu tả.
      • So sánh: Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm. Cấu trúc thường có: “như”, “là”, “hơn”, “tựa như”,…
      • Nhân hóa: Gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả người, làm cho chúng trở nên sống động, gần gũi như con người.
  3. Chính tả:

    • Nghe và viết đúng các âm, vần, thanh điệu, quy tắc viết hoa.
    • Nhận biết và viết đúng các từ dễ lẫn hoặc có quy tắc đặc biệt.
  4. Tập làm văn:

    • Tả cảnh/bộ phận: Quan sát chi tiết, lựa chọn từ ngữ gợi tả, gợi cảm để miêu tả một bộ phận của cây (lá, hoa, quả) hoặc một cảnh vật.
    • Đóng vai: Nhập vai một nhân vật (ở đây là trái cây), giới thiệu về bản thân, đặc điểm và lợi ích một cách sinh động, sáng tạo.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi để hiểu rõ cách giải và các kiến thức liên quan.

Câu 1. Vì sao An không thích chiếc áo mới mà mẹ mua cho?

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu tìm lý do An không thích chiếc áo. Cần đọc kỹ đoạn đầu câu chuyện.
  • Dữ kiện: “Khi nhận chiếc áo từ mẹ, An vùng vằng vì kiểu dáng và màu sắc của chiếc áo không đúng ý thích của cậu.”
  • Đáp án: d. Vì cậu không thích kiểu dáng và màu sắc của chiếc áo.
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại câu văn mô tả phản ứng của An khi nhận áo.
  • Lỗi hay gặp: Chọn nhầm các lý do không có trong bài (mẹ tự ý mua, áo quá rộng, áo bị lỗi).

Câu 2. An có thái độ và hành động như thế nào khi nhận chiếc áo mới?

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu mô tả thái độ và hành động của An.
  • Dữ kiện: “Về phòng, cậu ném chiếc áo xuống đất, cả ngày lầm lì không nói gì.”
  • Đáp án: a. Cậu ném chiếc áo xuống đất, cả ngày lầm lì không nói.
  • Mẹo kiểm tra: Tìm hành động cụ thể mà An đã làm với chiếc áo và với mọi người.
  • Lỗi hay gặp: Chỉ chọn một phần hành động (ví dụ: chỉ nói “ném áo” mà quên “lầm lì”).

Câu 3. Vì sao bố muốn An cùng đi ra phố?

  • Phân tích: Cần hiểu mục đích của bố khi rủ An đi phố, đặc biệt là đến khu chợ.
  • Dữ kiện: “Sau khi mua đồ xong, bố chở An ra khu chợ, nơi các gian hàng bắt đầu thu dọn. Bố chỉ cho An thấy những cậu bé không có nhà cửa, không có người thân, trên người chỉ có một tấm áo mỏng manh, đang co ro, tím tái.” Cùng với lời nói của bố: “Con có hiểu không? Cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm. Hãy biết trân trọng thứ mà mình đang có.”
  • Đáp án: b. Bố muốn An chứng kiến cảnh nhiều bạn nhỏ còn không có áo để mặc.
  • Mẹo kiểm tra: Liên hệ hành động của bố với bài học mà bố muốn An rút ra.
  • Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn với mục đích mua sắm hay học về tiền bạc.

Câu 4. Ba ý nào sau đây nêu đúng lí do An cảm thấy hối hận với hành động của mình?

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu xác định các lý do khiến An hối hận. Cần xem xét cả cảm xúc của An và lời nói của bố.
  • Dữ kiện: “Bất giác, An cảm thấy hối hận vô cùng. An nhớ lại ánh mắt buồn của mẹ khi cậu ném chiếc áo khoác xuống đất. Bố chỉ nhẹ nhàng: “Con có hiểu không? Cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm. Hãy biết trân trọng thứ mà mình đang có.””
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. Vì An thấy mình hạnh phúc hơn nhiều bạn nhỏ khác: Đúng, đây là sự so sánh khiến An nhận ra mình có nhiều thứ hơn người khác.
    • b. Vì An cảm thấy mình có lỗi với mẹ: Đúng, An nhớ lại ánh mắt buồn của mẹ.
    • c. Vì An sợ bố mẹ sẽ giận và không mua áo mới cho mình nữa: Sai, bài không đề cập đến nỗi sợ này.
    • d. Vì An cảm động trước câu nói của bố: Đúng, câu nói của bố là yếu tố quan trọng dẫn đến sự hối hận.
  • Đáp án: a, b, d.
  • Mẹo kiểm tra: Đọc kỹ lại đoạn An hối hận và lời bố nói, đối chiếu với các ý được đưa ra.
  • Lỗi hay gặp: Chọn sai hoặc thiếu ý, đặc biệt là bỏ qua ý liên quan đến cảm động trước lời bố.

Câu 5. Câu chuyện có ý nghĩa gì?

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu rút ra bài học ý nghĩa từ câu chuyện.
  • Gợi ý: Câu chuyện xoay quanh thái độ của An với chiếc áo mới và bài học về sự trân trọng.
  • Đáp án: Chúng ta hãy trân trọng những gì mình đang có vì xung quanh còn nhiều người thiệt thòi hơn. Bài học về lòng biết ơn, sự sẻ chia và không nên đòi hỏi quá đáng.
  • Mẹo kiểm tra: Tóm tắt lại diễn biến câu chuyện và thông điệp mà bố An muốn truyền tải.
  • Lỗi hay gặp: Diễn đạt lan man, không đi vào trọng tâm bài học.

Câu 6. Nếu là An, em sẽ nói với bố mẹ điều gì?

  • Phân tích: Câu hỏi yêu cầu đặt mình vào vị trí của An để bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc sau khi hiểu ra vấn đề.
  • Gợi ý: Cần thể hiện sự hối hận, xin lỗi và bày tỏ sự biết ơn.
  • Đáp án: Con xin lỗi bố mẹ. Con đã có thái độ không đúng khiến bố mẹ buồn. Con hiểu rồi ạ, con sẽ trân trọng những gì mình đang có. Cảm ơn bố mẹ đã dạy con bài học này.
  • Mẹo kiểm tra: Lời nói cần chân thành, thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ của An.
  • Lỗi hay gặp: Lời nói còn ngô nghê, chưa thể hiện rõ sự hối hận hoặc bài học rút ra.

Câu 7. Dòng nào tách đúng bộ phận chủ ngữ và bộ phận vị ngữ của câu?

  • Phân tích: Cần xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu đã cho.
  • Câu gốc: Những cơn gió rét buốt rít liên hồi ở ngoài cửa sổ.
  • Phân tích:
    • Ai/Cái gì? -> Những cơn gió rét buốt rít. (Đây là chủ ngữ, chỉ sự vật và hoạt động của nó).
    • Làm gì/Thế nào/Là gì? -> liên hồi ở ngoài cửa sổ. (Đây là vị ngữ, bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ).
  • Đáp án: b. Những cơn gió rét buốt rít //liên hồi ở ngoài cửa sổ.
  • Mẹo kiểm tra: Đọc hai bộ phận tách ra xem có tạo thành hai câu có nghĩa khi đứng riêng hoặc có trả lời đúng câu hỏi “Ai/Cái gì?” và “Làm gì/Thế nào?” không.
  • Lỗi hay gặp: Tách sai ranh giới giữa chủ ngữ và vị ngữ, ví dụ tách quá sớm hoặc quá muộn.

Câu 8. Dấu gạch ngang trong câu văn dưới đây có tác dụng gì?

  • Phân tích: Cần xác định chức năng của dấu gạch ngang trong ngữ cảnh đối thoại.
  • Câu văn: Bố nói với An: – Hãy biết trân trọng những thứ mà mình đang có, con nhé!
  • Phân tích: Dấu gạch ngang đứng sau dấu hai chấm, báo hiệu lời nói trực tiếp của nhân vật (bố An).
  • Đáp án: a. Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại.
  • Mẹo kiểm tra: Nhớ lại các quy tắc sử dụng dấu gạch ngang trong Tiếng Việt.
  • Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn với tác dụng đánh dấu ý trong liệt kê hoặc chú thích.

Câu 9. Em hãy chuyển câu hỏi “Con có biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm không?” thành một câu khiến.

  • Phân tích: Cần chuyển từ câu hỏi sang câu khiến (yêu cầu, khuyên bảo).
  • Câu hỏi: Con có biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm không?
  • Cách chuyển: Bỏ từ nghi vấn (“không”), thêm các từ ngữ thể hiện sự khuyên bảo, yêu cầu như “hãy”, “cần”, “nên” và có thể thêm dấu chấm than hoặc dấu chấm ở cuối.
  • Đáp án: Con cần/nên biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm. (Hoặc: Hãy biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm.)
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại câu đã chuyển xem nó có còn là câu hỏi không, và có thể hiện ý ra lệnh/khuyên bảo không.
  • Lỗi hay gặp: Vẫn giữ nguyên dạng câu hỏi hoặc chuyển thành câu kể.

Câu 10. Đặt 1 câu tả cơn gió lạnh mùa đông có sử dụng so sánh hoặc nhân hóa.

  • Phân tích: Yêu cầu đặt câu miêu tả gió mùa đông, sử dụng một trong hai biện pháp tu từ: so sánh hoặc nhân hóa.
  • Gợi ý:
    • Nhân hóa: Gió có hành động như con người (gào thét, rít lên, thổi mạnh như muốn xé toạc…).
    • So sánh: So sánh gió với một thứ gì đó có tính chất tương tự (như roi quất, như lưỡi dao, như hơi thở của quỷ…).
  • Đáp án:
    • Nhân hóa: Những cơn gió mùa đông đang gào lên giận dữ ngoài cửa sổ.
    • So sánh: Những con gió mùa đông như những chiếc roi quất vào da thịt.
  • Mẹo kiểm tra: Kiểm tra xem câu có miêu tả gió lạnh mùa đông không, và có sử dụng đúng từ ngữ của phép so sánh hoặc nhân hóa không.
  • Lỗi hay gặp: Đặt câu không có phép tu từ, hoặc dùng sai từ ngữ, hoặc miêu tả không rõ gió lạnh mùa đông.

Đáp Án/Kết Quả

Dưới đây là tóm tắt các đáp án chính cho phần Kiểm tra Đọc hiểu và Kiến thức Tiếng Việt:

  • Câu 1: d. Vì cậu không thích kiểu dáng và màu sắc của chiếc áo.
  • Câu 2: a. Cậu ném chiếc áo xuống đất, cả ngày lầm lì không nói.
  • Câu 3: b. Bố muốn An chứng kiến cảnh nhiều bạn nhỏ còn không có áo để mặc.
  • Câu 4: a, b, d.
  • Câu 5: Bài học về lòng biết ơn, sự trân trọng những gì mình có và nhận thức về hoàn cảnh khó khăn của người khác.
  • Câu 6: Lời xin lỗi, bày tỏ sự hối hận và lời hứa sẽ trân trọng những gì mình có.
  • Câu 7: b. Những cơn gió rét buốt rít //liên hồi ở ngoài cửa sổ.
  • Câu 8: a. Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại.
  • Câu 9: Con cần/nên biết rằng cuộc đời này còn nhiều người thiệt thòi lắm.
  • Câu 10: Các câu miêu tả gió lạnh mùa đông có sử dụng so sánh hoặc nhân hóa (ví dụ: Gió mùa đông như những lưỡi dao cứa vào da thịt; Gió mùa đông gào thét bên ngoài cửa sổ).

Phần Kiểm tra Viết (Chính tả và Tập làm văn) sẽ được chấm dựa trên các tiêu chí về độ chính xác, diễn đạt, sáng tạo và cấu trúc bài viết theo thang điểm đã cho.


Bài kiểm tra đề kiểm tra tiếng việt lớp 4 giữa kì 2 này không chỉ đánh giá kiến thức mà còn rèn luyện cho các em kỹ năng suy luận, đồng cảm và diễn đạt. Việc nắm vững các dạng câu hỏi và kiến thức nền tảng sẽ giúp các em tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon