Trái Cây Dành Cho Người Tiểu Đường: Danh Sách 20 Loại & Lưu Ý Quan Trọng Từ Nutrihome
Để quản lý hiệu quả bệnh tiểu đường, việc xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, đặc biệt là lựa chọn đúng loại trái cây dành cho người tiểu đường, đóng vai trò vô cùng quan trọng. Lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến tình trạng đường huyết tăng cao, tiềm ẩn nguy cơ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy, người bệnh tiểu đường nên ăn loại trái cây nào để kiểm soát đường huyết một cách tối ưu? Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome sẽ cùng bạn khám phá danh sách chi tiết và những lưu ý cần thiết.
Danh sách 20 loại trái cây tốt cho người tiểu đường
Tầm Quan Trọng Của Chế Độ Ăn Trái Cây Đối Với Người Tiểu Đường
Người bệnh tiểu đường ĐƯỢC PHÉP ĂN trái cây, nhưng cần có sự chọn lọc kỹ lưỡng về loại quả và kiểm soát chặt chẽ về liều lượng. Lý do là một số loại trái cây chứa hàm lượng đường tự nhiên cao, có thể ảnh hưởng đến mức đường huyết sau ăn.
Trái cây là nguồn cung cấp dồi dào các vitamin thiết yếu, khoáng chất và chất xơ, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Theo một nghiên cứu đã được công bố, việc tiêu thụ khoảng 80 – 120g trái cây tươi mỗi ngày có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ:
- Tử vong do mọi nguyên nhân: giảm 21%.
- Các biến chứng liên quan đến thận, mắt, thần kinh: giảm 28%.
- Các biến cố tim mạch như bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc đột quỵ: giảm 18%.
Tuy nhiên, carbohydrate là thành phần chính trong trái cây. Việc tiêu thụ vượt quá 160 – 240g mỗi ngày có thể dẫn đến tình trạng tăng đường huyết đột ngột và làm khởi phát các biến chứng của bệnh tiểu đường.
Lựa Chọn Trái Cây Phù Hợp Cho Người Tiểu Đường
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh tiểu đường nên ưu tiên các loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp (GI dưới 70) và tải lượng đường huyết thấp (GL dưới 20). Nguyên tắc này giúp:
- Chỉ số đường huyết (GI) thấp: Giúp lượng đường glucose trong máu tăng chậm sau khi ăn.
- Tải lượng đường huyết (GL) thấp: Giúp lượng đường glucose trong máu không tăng quá cao sau khi ăn.
Danh Sách 20 Loại Trái Cây Dành Cho Người Tiểu Đường
Dưới đây là danh sách 20 loại trái cây dành cho người tiểu đường, được các chuyên gia tại Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome khuyến nghị, với chỉ số GI dưới 70 và GL dưới 20:
1. Cam
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 43 | 4.1 | Thấp |
Cam đứng đầu danh sách trái cây dành cho người tiểu đường nhờ có GI và GL thấp, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng. Cam còn giàu vitamin C và chất chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch và giảm viêm – tình trạng thường gặp ở người bệnh tiểu đường.
Cam là trái cây tốt cho người tiểu đường vì GI và GL thấp
2. Bưởi
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 30 | 3 | Thấp |
Tương tự cam, bưởi có chỉ số GI và GL thấp, là lựa chọn tuyệt vời cho người tiểu đường. Bưởi còn cung cấp một lượng lớn vitamin C (khoảng 61mg/100g), giúp giảm nồng độ đường trong máu sau bữa ăn và hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả.
Bưởi có chỉ số đường huyết thấp, an toàn cho người bệnh tiểu đường
3. Quýt
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 30 – 47 | 3.9 | Thấp |
Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ xếp quýt vào danh sách “siêu” thực phẩm cho người bệnh tiểu đường nhờ hàm lượng chất xơ và vitamin C cao. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, giải phóng đường vào máu từ từ. Vitamin C hỗ trợ quá trình chuyển hóa glucose, cải thiện chức năng tế bào và ngăn ngừa biến chứng.
Quýt giàu chất xơ và vitamin C, tốt cho việc kiểm soát đường huyết
4. Ổi
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 12 – 24 | 1.5 – 5 | Thấp |
Ngoài GL thấp, ổi còn giàu vitamin C và kali. Hàm lượng vitamin C trong ổi cao gấp nhiều lần cam, bưởi và quýt. Việc bổ sung vitamin C có thể giúp giảm LDL cholesterol – “cholesterol xấu” – từ đó giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành và đột quỵ ở người tiểu đường.
Ổi là trái cây có chỉ số đường huyết thấp, giàu vitamin C và chất xơ
5. Phúc bồn tử (mâm xôi đỏ)
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 32 | 2.7 | Thấp |
Phúc bồn tử chứa nhiều anthocyanin, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng kích thích tuyến tụy tiết ra nhiều insulin hơn. Điều này đặc biệt có lợi cho người bệnh tiểu đường tuýp 2, giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
Phúc bồn tử giàu anthocyanin, hỗ trợ chức năng insulin
6. Mâm xôi đen
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 25 | 2 | Thấp |
Tương tự mâm xôi đỏ, mâm xôi đen cũng giàu anthocyanin, giúp tăng cường chức năng tiết insulin. Với hàm lượng chất xơ cao (hơn một nửa lượng carbohydrate), mâm xôi đen là lựa chọn lý tưởng cho bữa ăn nhẹ, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả.
7. Dâu tây
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 40 | 1.9 | Thấp |
Dâu tây có lượng calo thấp và chỉ số GI thấp, an toàn cho người tiểu đường. Chúng cũng chứa nhiều anthocyanin, giúp làm giảm lượng đường trong máu, cải thiện tình trạng viêm mạch máu và rối loạn chức năng nội mô, từ đó phòng ngừa biến chứng tim mạch.
Dâu tây chứa chất chống oxy hóa và chất xơ, giúp điều chỉnh đường huyết
8. Việt quất
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 53 | 6.4 | Thấp |
Nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ việt quất hàng ngày có thể cải thiện nồng độ HbA1c (đường huyết trung bình trong 2-3 tháng) và triglyceride (chất béo trung tính) ở nam giới mắc tiểu đường tuýp 2, giúp ngăn ngừa biến chứng tim mạch.
Việt quất hỗ trợ điều hòa đường huyết trung bình và giảm triglyceride
9. Dâu tằm
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 25 | 2.5 | Thấp |
Dâu tằm giàu flavonoids, giúp bảo vệ tế bào beta tuyến tụy, kích thích tiết insulin và ức chế quá trình tổng hợp glucose, từ đó làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu sau bữa ăn.
Dâu tằm làm chậm quá trình tăng đường huyết sau bữa ăn
10. Quả mận Hà Nội
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 40 | 2 | Thấp |
Mận Hà Nội chứa tỷ trọng sorbitol cao, một chất làm ngọt tự nhiên giúp làm giảm đáng kể sự gia tăng đường huyết và phản ứng insulin. Với lượng calo thấp, mận phù hợp với mục tiêu kiểm soát cân nặng của người bệnh tiểu đường.
Mận giàu chất chống oxy hóa và sorbitol, giúp kiểm soát đường huyết
11. Quả anh đào (cherry)
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 25 | 2.68 | Thấp |
Tương tự các loại quả mọng khác, anh đào giàu anthocyanins, giúp cải thiện độ nhạy cảm với insulin và có tác dụng hạ đường huyết, hỗ trợ giảm biến chứng liên quan đến tiểu đường.
Anh đào có vị ngọt tự nhiên, hàm lượng calo thấp, tốt cho người tiểu đường
12. Táo
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 36 | 6 | Thấp |
Táo chứa polyphenols, chủ yếu ở vỏ, giúp kích thích tuyến tụy tiết insulin và tăng độ nhạy cảm của tế bào với insulin lên đến 45%. Tiêu thụ 1-2 quả táo mỗi ngày được các chuyên gia khuyến nghị.
Táo giàu polyphenols, hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng insulin
13. Quả mơ
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 34 | 3.8 | Thấp |
Với GI thấp, mơ không làm tăng đột biến đường huyết, giúp duy trì chỉ số HbA1c ổn định. Quả mơ giàu chất chống oxy hóa như vitamin A, C, E và polyphenols, giúp trung hòa gốc tự do, giảm viêm và bảo vệ cơ thể khỏi các biến chứng tiểu đường.
Mơ là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất tốt cho người tiểu đường
14. Quả bơ
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 15 | 0.9 | Thấp |
Bơ có lượng carbohydrate thấp và hàm lượng chất xơ cao. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thụ glucose, hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Bơ cũng chứa omega-3, có đặc tính kháng viêm, giúp bảo vệ người bệnh tiểu đường khỏi các biến chứng tim mạch.
Bơ rất có lợi cho việc kiểm soát bệnh tiểu đường
15. Chuối
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 51 | 11 – 13 | Thấp |
Nghiên cứu cho thấy ăn chuối vào bữa sáng có thể giúp giảm đáng kể lượng đường trong máu ở người mắc tiểu đường loại 2. Chuối là nguồn cung cấp kali, vitamin B6, vitamin C và chất xơ, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
Chuối là nguồn cung cấp kali, vitamin và chất xơ tốt cho người tiểu đường
16. Khế
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 45 | 1.2 | Thấp |
Khế chứa đến 50% là chất xơ không hòa tan, giúp làm giảm sự hấp thu carbohydrate, từ đó hạn chế tăng đường huyết.
Khế chứa nhiều chất xơ không hòa tan, giúp hạn chế hấp thụ đường
17. Lê
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 30 | 4.7 | Thấp |
Lê giàu chất xơ (khoảng 5.5g/quả vừa), giúp cải thiện chỉ số đường huyết, tỷ lệ mỡ máu, trọng lượng cơ thể và giảm viêm nhiễm. Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ là nhiệm vụ quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường.
Lê giàu dinh dưỡng, vitamin và chất xơ, có tác dụng hạ đường huyết
18. Chanh dây
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 30 | 6.9 | Thấp |
Chanh dây giàu pectin, một loại chất xơ hòa tan có khả năng tạo gel trong ruột, giúp ngăn cản sự hấp thụ glucose và cải thiện đường huyết. Ngoài ra, chanh dây còn chứa piceatannol, giúp chống lại tổn thương gốc tự do và cải thiện độ nhạy insulin.
Chanh dây giàu pectin, giúp cải thiện độ nhạy insulin
19. Lựu
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 35 | 6.7 | Thấp |
Lựu chứa nhiều ellagitannin, chất chống oxy hóa giúp kiểm soát đường huyết bằng cách ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase, làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu glucose. Tiêu thụ 150 – 250ml nước ép lựu mỗi ngày có thể hữu ích.
Lựu có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, giúp kiểm soát tiểu đường
20. Quả sung
| Chỉ số đường huyết (GI) | Tải lượng đường huyết (GL) | Mức độ gây tăng đường huyết |
|---|---|---|
| 61 | 6.7 | Thấp |
Quả sung chứa axit chlorogenic (AC), có khả năng cải thiện độ nhạy insulin và kích thích tuyến tụy tiết nhiều insulin hơn, mang lại lợi ích cho cả người bệnh tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2.
Quả sung tốt cho cả người bệnh tiểu đường tuýp 1 và 2
Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Ăn Trái Cây Cho Người Tiểu Đường
Dù bổ dưỡng, việc tiêu thụ trái cây không đúng cách có thể gây hại. Người bệnh tiểu đường cần lưu ý:
- Ưu tiên trái cây GL thấp: Chọn trái cây có tải lượng đường huyết (GL) dưới 20 để kiểm soát đường huyết tốt hơn.
- Ăn đúng thời điểm: Nên ăn trái cây vào bữa phụ hoặc sáng sớm, hạn chế ăn ngay sau bữa chính vì nguy cơ tăng đường huyết cao.
- Theo dõi phản ứng cơ thể: Theo dõi đường huyết trước và sau khi ăn mỗi loại trái cây để điều chỉnh khẩu phần phù hợp với cơ thể.
- Ăn đa dạng và có chừng mực: Mỗi ngày có thể ăn 2-3 loại trái cây, tổng lượng không vượt quá 160 – 240g.
Việc kiểm soát chặt chẽ loại trái cây và liều lượng là chìa khóa quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường. Nếu bạn còn băn khoăn trong việc xây dựng thực đơn trái cây phù hợp, hãy liên hệ Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome qua hotline 1900 633 599 để nhận được tư vấn chuyên sâu. Chúc bạn thật nhiều sức khỏe!
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 8, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
