Bài Thu Hoạch Bồi Dưỡng Thường Xuyên Module TH23: Mạng Internet – Tìm Kiếm Và Khai Thác Thông Tin

Chào mừng quý thầy cô đến với bài thu hoạch bồi dưỡng thường xuyên module TH23. Nội dung bài viết này tập trung vào mạng Internet và cách thức tìm kiếm, khai thác thông tin hiệu quả, cung cấp những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho quá trình giảng dạy và học tập trong thời đại số.

Đề Bài
BÀI THU HOẠCH
BỒI DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN GIÁO VIÊN
Module TH23: Mạng Internet – Tìm kiếm và khai thác thông tin
Năm học: …………..
Họ và tên:………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
Đơn vị:……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….

Phân Tích Yêu Cầu
Bài thu hoạch module TH23 yêu cầu người thực hiện trình bày hiểu biết về mạng Internet, bao gồm khái niệm, lợi ích, cách thức truy cập, các biện pháp bảo mật cơ bản, cũng như kỹ năng sử dụng trình duyệt web và các công cụ tìm kiếm hiệu quả. Mục tiêu là để giáo viên nắm vững kiến thức nền tảng về Internet và có thể áp dụng vào công tác giảng dạy, hướng dẫn học sinh tiếp cận và khai thác nguồn tài nguyên thông tin khổng lồ trên không gian mạng.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hiểu rõ về mạng Internet và cách khai thác thông tin, chúng ta cần nắm vững các khái niệm và nguyên tắc cơ bản sau:
Khái Niệm Cơ Bản Về Internet
Internet là một hệ thống mạng lưới toàn cầu, kết nối hàng tỷ máy tính và thiết bị khác nhau trên khắp thế giới. Ban đầu, Internet chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức chính phủ và giáo dục, nhưng ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của hàng tỷ người, từ cá nhân, doanh nghiệp đến các cơ quan nhà nước.
- Tính Sở Hữu: Internet là một tài nguyên chung và không thuộc sở hữu cá nhân của bất kỳ thực thể nào. Mặc dù các phần nhỏ của mạng được quản lý bởi các tổ chức khác nhau, không có một trung tâm điều khiển duy nhất nào nắm quyền kiểm soát toàn bộ mạng lưới.
- World Wide Web (WWW): Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Internet. WWW là tập hợp các tài liệu (trang web) liên kết với nhau bằng siêu liên kết (hyperlink) và có thể truy cập thông qua Internet. Nhiều người thường nhầm lẫn Internet và WWW, nhưng thực chất, Internet là hạ tầng mạng, còn WWW là môi trường thông tin hoạt động trên hạ tầng đó.
- Sự Phát Triển: Thế kỷ 21 chứng kiến sự bùng nổ của Web 2.0, biến Internet thành một nền tảng tương tác mạnh mẽ, nơi người dùng có thể đóng góp và chia sẻ nội dung, tạo ra các ứng dụng trực tuyến và dịch vụ dựa trên nền tảng đám mây.
Lợi Ích Của Mạng Internet
Mạng Internet mang lại vô vàn lợi ích thiết thực:
- Hệ thống thư điện tử (Email): Cho phép gửi và nhận thư một cách nhanh chóng, hiệu quả.
- Trò chuyện trực tuyến (Chat): Kết nối và giao tiếp tức thời với bạn bè, đồng nghiệp, gia đình trên khắp thế giới.
- Máy truy tìm dữ liệu (Search Engine): Công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm thông tin trên kho dữ liệu khổng lồ của WWW.
- Thương mại điện tử và chuyển ngân: Thực hiện các giao dịch mua bán, thanh toán trực tuyến an toàn và tiện lợi.
- Y tế và Giáo dục từ xa: Tham gia các lớp học ảo, tư vấn y tế trực tuyến, tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi.
- Nguồn thông tin khổng lồ: Truy cập tin tức, kiến thức khoa học, văn hóa, giải trí từ hàng triệu trang web.
Các Hình Thức Truy Cập Internet
Có nhiều cách thức để kết nối với Internet:
- Quay số (Dial-up): Sử dụng đường dây điện thoại, tốc độ chậm.
- Băng rộng (Broadband): DSL, cáp quang, cung cấp tốc độ cao và ổn định.
- Không dây (Wireless): Wi-Fi, 3G/4G/5G, mang lại sự linh hoạt.
- Vệ tinh: Phổ biến ở những khu vực khó tiếp cận với hạ tầng cáp.
- Điện thoại cầm tay (Mobile): Truy cập Internet qua các dịch vụ dữ liệu di động.
Bảo Mật Khi Tham Gia Internet
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Internet, người dùng cần lưu ý:
- Tránh truy cập các trang web độc hại: Không click vào các đường link đáng ngờ, các quảng cáo pop-up lạ.
- Cài đặt phần mềm bảo mật: Sử dụng phần mềm diệt virus, tường lửa và cập nhật chúng thường xuyên.
- Cài đặt phần mềm đóng băng ổ đĩa: Giúp bảo vệ hệ điều hành khỏi virus và các thay đổi trái phép, đặc biệt hữu ích trong môi trường máy tính công cộng hoặc phòng lab.
- Quét virus định kỳ: Thường xuyên kiểm tra máy tính để phát hiện và loại bỏ các mối đe dọa tiềm ẩn.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Sử Dụng Trình Duyệt Web (Internet Explorer)
Internet Explorer (IE) là một trình duyệt web phổ biến, từng được tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows. Việc nắm vững cách sử dụng các chức năng của IE giúp người dùng duyệt web hiệu quả hơn.
Các Nút Lệnh Chính Của Trình Duyệt Internet Explorer
- Back (Quay lại): Quay về trang web đã xem trước đó.
- Forward (Tiến tới): Chuyển tới trang web đã xem sau khi đã nhấn nút Back.
- Stop (Dừng lại): Ngăn trình duyệt tải nội dung của trang web hiện tại.
- Refresh (Tải lại): Tải lại toàn bộ nội dung trang web đang xem, hữu ích khi trang bị lỗi hiển thị hoặc cần cập nhật.
- Home (Trang chủ): Hiển thị trang web được cài đặt làm trang chủ.
- Search (Tìm kiếm): Mở cửa sổ tìm kiếm để nhập từ khóa và tìm thông tin trên Internet.
- Favorites (Yêu thích): Lưu trữ các địa chỉ liên kết (Link) đến các trang web yêu thích để truy cập nhanh chóng. Để thêm một trang vào Favorites, bạn mở trang đó ra, nhấn nút “Add” trong cửa sổ Favorites, sau đó có thể sửa lại tên và chọn thư mục lưu trữ.
- History (Lịch sử): Xem lại danh sách các trang web đã truy cập trong một khoảng thời gian nhất định.
- Mail (Thư): Tích hợp với chương trình gửi thư điện tử (Email) để gửi/nhận email hoặc chia sẻ trang web đang xem.
- Print (In): In trang web hiện đang xem ra máy in.
- Address (Địa chỉ): Thanh nhập địa chỉ trang web muốn truy cập (ví dụ:
www.example.comhoặchttp://www.example.com). - Go (Đi tới): Lệnh truy cập trang web có địa chỉ được nhập trong thanh Address.
Các Thao Tác Khác Trong Trình Duyệt Internet Explorer
- Lưu lại nội dung của một trang Web:
- Chọn
File->Save as.... - Chọn thư mục lưu trong
Save in. - Nhập tên tệp trong
File name. - Chọn kiểu lưu
Web Page, completeđể lưu toàn bộ nội dung và hình ảnh. - Chọn
EncodinglàUnicode (UTF-8)cho các trang tiếng Việt. - Nhấn
Save.
- Chọn
- Mở trang Web đã lưu:
- Chọn
File->Open. - Nhập tên tệp hoặc nhấn
Browseđể tìm tệp đã lưu. - Nhấn
Ok.
- Chọn
- Tìm kiếm thông tin trên trang Web (Find on this page):
- Chọn
Edit->Find (on this page). - Nhập từ cần tìm vào ô
Find what. - Nhấn
Find next.
- Chọn
- Tăng hoặc giảm kích thước chữ:
- Chọn
View->Text size. - Chọn
Largest,Medium, hoặcSmallest.
- Chọn
- Thiết lập trang chủ cho IE:
- Chọn
Tools->Internet Options->General. - Trong mục
Home page, nhập địa chỉ trang web muốn làm trang chủ vàoAddress. - Có thể dùng
Use Current(trang đang xem),Use Default(trang mặc định của Microsoft), hoặcUse Blank(không chọn trang nào). - Nhấn
Ok.
- Chọn
- Xóa dữ liệu trong Temporary Internet Files:
- Chọn
Tools->Internet Options->General. - Trong mục
Temporary Internet Files, nhấnDelete Cookies(xóa các tệp lưu trữ thông số truy cập) hoặcDelete Files(xóa toàn bộ nội dung các trang web đã tải về).
- Chọn
- Di chuyển thư mục Temporary Internet Files:
- Trong mục
Temporary Internet Files, chọnSettings->Move Folderđể di chuyển thư mục này đến vị trí khác.
- Trong mục
- Xem các tập tin trong thư mục Temporary Internet Files:
- Nhấn
View Filesđể xem các tệp nội dung,View Objectsđể xem các tệp chương trình.
- Nhấn
- Giới hạn dung lượng cho thư mục Temporary Internet Files:
- Đặt thông số cho
Amount of disk space to use.
- Đặt thông số cho
- Xóa History:
- Chọn
Tools->Internet Options->General. - Trong mục
History, nhấnClear History. Có thể tùy chỉnh thời gian lưu trữ History bằng cách thay đổi số ngày trong ôDay to keep pages in history.
- Chọn
Cách Thức Tìm Kiếm Thông Tin Trên Internet
Internet là một kho tàng thông tin khổng lồ, nhưng không phải tất cả đều chính xác hoặc đầy đủ. Việc tìm kiếm hiệu quả đòi hỏi kỹ năng và phương pháp đúng đắn.
Nguyên Tắc Tìm Kiếm Thông Tin
- Đa dạng hóa nguồn: Luôn tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn toàn diện và so sánh, tổng hợp.
- Xác định từ khóa (Keyword): Đây là bước quan trọng nhất. Từ khóa cần rõ ràng, chính xác, đại diện cho nội dung bạn muốn tìm.
- Nếu từ khóa quá chung chung (ví dụ: “vi tính”), kết quả tìm kiếm có thể rất nhiều và không tập trung (mua bán, sửa chữa, cấu hình…).
- Nếu từ khóa quá cụ thể (ví dụ: “cách sử dụng máy vi tính”), có thể không tìm thấy kết quả phù hợp.
- Cần thử nghiệm các từ khóa tương đương hoặc kết hợp (ví dụ: “sử dụng máy vi tính”).
- Sử dụng công cụ tìm kiếm: Các công cụ như Google, Yahoo, Bing… giúp lọc và hiển thị các trang web liên quan đến từ khóa của bạn.
Các Trang Web Hỗ Trợ Tìm Kiếm Trực Tuyến
Các công cụ tìm kiếm phổ biến bao gồm: Google, Yahoo, Bing, AltaVista, Lycos, AllTheWeb.
Phép Toán Trong Từ Khóa Tìm Kiếm
Các công cụ tìm kiếm hỗ trợ các phép toán để tinh chỉnh kết quả:
- Dấu cộng (
+): Yêu cầu tìm các trang có chứa tất cả các từ khóa được nối với nhau bằng dấu cộng.- Ví dụ:
+Linux +script +tutorsẽ tìm các trang có cả ba từ “Linux”, “script”, và “tutor”.
- Ví dụ:
- Dấu trừ (
-): Loại bỏ các trang chứa từ khóa đứng ngay sau dấu trừ.- Ví dụ:
+car +hibrid -sale -Prius -Insightsẽ tìm các trang về xe hybrid nhưng loại bỏ các trang bán hàng hoặc nhắc đến “Prius”, “Insight”.
- Ví dụ:
- Dấu ngoặc kép (
" "): Tìm kiếm nguyên văn cụm từ đặt trong ngoặc kép.- Ví dụ:
"cách cài windows xp"sẽ tìm chính xác cụm từ này, không bị phân tách hoặc thay đổi thứ tự.
- Ví dụ:
Các Tham Số Hỗ Trợ Tìm Kiếm
Các tham số này giúp giới hạn phạm vi tìm kiếm:
- Tìm kiếm trong giới hạn tên miền (
site:hoặchost:):site:example.comhoặchost:example.com: Chỉ tìm trong tên miềnexample.com."carbon nanotech" -site:www.technologyreview.com: Tìm cụm từ “carbon nanotech” trừ các trang từwww.technologyreview.com.deutch domain:.de: Tìm các trang về “deutch” trong các tên miền của Đức (.de).
- Tìm kiếm trong giới hạn tiêu đề (
title:hoặcintitle:/):title: Mars Landing: Tìm các trang có tiêu đề chứa “Mars Landing”.intitle: Mars Landing(Google): Tương tự.Mars Landing(Google): Tất cả các từ sauphải nằm trong tiêu đề.
- Tìm kiếm trong giới hạn địa chỉ liên kết (URL) (
inurl:/allinurl:):inurl:nasa: Tìm các địa chỉ URL có chứa chữ “nasa”.allinurl:vietnam thetholucbat(Google): Tìm các địa chỉ URL có chứa cả “vietnam” và “thetholucbat”.
- Tìm kiếm trong giới hạn loại (định dạng) của tập tin (
filetype:):laser filetype:pdf(Google): Tìm các tệp định dạng PDF có liên quan đến “laser”. Hỗ trợ các định dạng như PDF, DOC, XLS, PPT, TXT, HTML.- Cần lưu ý
.htmvà.htmllà hai định dạng khác nhau, có thể cần tìm riêng.
- Ký tự thay thế và ký tự đặc biệt:
- Dấu sao (
): Thay thế cho một dãy bất kỳ các ký tự trong một từ.- Ví dụ:
Mytrong công cụ tìm kiếm sẽ tìm các từ bắt đầu bằng “My” (nhưMy Documents,MyYahoo!), nhưng không như trong hệ điều hành nơicó thể đại diện cho cả chuỗi ký tự.
- Ví dụ:
- Dấu chấm hỏi (
?): Thay thế cho một ký tự duy nhất.- Ví dụ:
ph?ngcó thể là “phong”, “phặng”, “phng”.
- Ví dụ:
- Dấu ngã (
~) (Google): Tìm kiếm các từ đồng nghĩa của từ khóa.- Ví dụ:
~food factscó thể tìm cả “nutrition facts”.
- Ví dụ:
- Dấu sao (
Cách Sử Dụng Dịch Vụ Gửi và Nhận Thư Điện Tử (Email)
Thư tín điện tử (E-mail) là một trong những dịch vụ cốt lõi của Internet, cho phép gửi và nhận văn bản cũng như các tệp dữ liệu đính kèm.
Khái Niệm Tài Khoản Email
Để sử dụng dịch vụ email, bạn cần đăng ký một địa chỉ email (tài khoản email). Một địa chỉ email bao gồm hai phần chính, ngăn cách bởi ký tự @:
- Tên hòm thư (User Name/User ID): Tên duy nhất do người dùng chọn khi đăng ký.
- Tên miền (Domain Name): Tên máy chủ mail của nhà cung cấp dịch vụ.
- Ví dụ:
ten_hom_thu@ten_mien.com.
Đăng Ký Sử Dụng Email
Có hai hình thức đăng ký:
- Miễn phí: Thường đi kèm với quảng cáo.
- Trả phí: Cung cấp tính ổn định, bảo mật cao hơn, ít quảng cáo hơn.
Truy Cập Hòm Thư
Có hai cách chính để truy cập hòm thư:
- Qua Webmail: Sử dụng trình duyệt web để truy cập trang đăng nhập của nhà cung cấp dịch vụ. Hầu hết các nhà cung cấp đều hỗ trợ hình thức này.
- Qua Chương Trình Mail Client: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Outlook Express, Thunderbird, Gmail App.
Giao Thức Email
- SMTP (Simple Mail Transfer Protocol): Giao thức dùng để gửi thư đi. Chương trình gửi thư (SMTP client) kết nối tới máy chủ SMTP để chuyển thư.
- POP (Post Office Protocol): Giao thức dùng để nhận thư về. Chương trình nhận thư (POP client) kết nối tới máy chủ POP để tải thư về máy.
- IMAP (Internet Message Access Protocol): Một giao thức nhận thư khác, cho phép đồng bộ hóa thư giữa máy chủ và thiết bị truy cập, linh hoạt hơn POP.
Chức Năng Chính Của Hòm Thư Điện Tử
- Gửi và nhận email.
- Quản lý email (xóa, lưu trữ, chuyển tiếp, trả lời).
- Chống thư rác (spam).
- Thay đổi/khôi phục mật khẩu.
- Gửi kèm tệp tin (văn bản, hình ảnh, tài liệu…).
Cài Đặt Internet Mail Với Outlook Express
Outlook Express là một chương trình mail client phổ biến. Để cài đặt:
- Cài đặt kết nối Internet: Đảm bảo máy tính đã có kết nối Internet ổn định.
- Khai báo Account:
- Khởi động Outlook Express.
- Vào
Tools->Accounts.... - Chọn
Add->Mail.... - Thẻ General:
Name: Tên hiển thị khi gửi thư.Email Address: Địa chỉ email của bạn.Reply Address: Địa chỉ nhận thư trả lời (thường là địa chỉ email của bạn).
- Thẻ Server:
Outgoing Mail (SMTP): Địa chỉ máy chủ gửi thư (ví dụ:mail.hn.vnn.vn).Incoming Mail (POP3): Địa chỉ máy chủ nhận thư (ví dụ:mail.hn.vnn.vn).
Bảng Địa Chỉ Mail Server Của Một Số Nhà Cung Cấp Tại Việt Nam (Tham khảo)
| Tên nhà cung cấp | Outgoing Mail (SMTP) | Incoming Mail (POP3) |
|---|---|---|
| VDC | mail.hn.vnn.vn | mail.hn.vnn.vn |
| FPT | imail.fpt.vn | omail.fpt.vn |
| NETNAM | pop.netnam.vn | smtp.netnam.vn |
| Mạng CCFSCnet | mail.ccfsc.org.vn | mail.ccfsc.org.vn |
Sau khi nhập đầy đủ thông số, nhấn OK để lưu cài đặt.
Đáp Án/Kết Quả
Bài thu hoạch này đã trình bày một cách chi tiết về mạng Internet, từ khái niệm, lợi ích cho đến các kỹ năng sử dụng cơ bản như trình duyệt web và công cụ tìm kiếm. Việc nắm vững những kiến thức này là nền tảng quan trọng để giáo viên và học sinh có thể khai thác tối đa nguồn tài nguyên học tập phong phú trên không gian mạng, đồng thời đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Ngày ………. tháng ……… năm ……….
Người viết
(Ký và ghi rõ họ tên)
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 9, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
