Luyện Tập Tiếng Việt Lớp 2 Trang 124, 125 Sách Kết Nối Tri Thức

Rate this post

Chào mừng các em đến với phần luyện tập Tiếng Việt lớp 2 trang 124 và 125, thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài viết này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về từ ngữ và cách diễn đạt thông qua các bài tập thực hành sinh động, bám sát nội dung sách giáo khoa. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới dưới đáy biển và rèn luyện kỹ năng viết về những trải nghiệm thú vị của bản thân.

Đề Bài

Bài 1 trang 124 Tiếng Việt lớp 2: Nói tên các loài vật trong tranh.

Tranh minh họa các loài vật dưới đáy biểnTranh minh họa các loài vật dưới đáy biển

Bài 2 trang 124 Tiếng Việt lớp 2: Kết hợp từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B tạo nên câu hoạt động.

Bảng ghép từ ngữ cho bài tập 2Bảng ghép từ ngữ cho bài tập 2

Bài 3 trang 124 Tiếng Việt lớp 2: Chọn dấu phẩy hoặc dấu chấm thay cho ô vuông.

Đoạn văn cần điền dấu câuĐoạn văn cần điền dấu câu

Bài 1 trang 124 Tiếng Việt lớp 2: Quan sát tranh và trả lời câu hỏi:

Tranh minh họa cảnh đi cắm trại và đi tắm biểnTranh minh họa cảnh đi cắm trại và đi tắm biển

a. Mọi người đang ở đâu? Cảnh vật nơi đó có gì đẹp?
b. Mỗi người đang làm gì?
c. Theo em, cảm xúc của mọi người như thế nào?

Bài 2 trang 125 Tiếng Việt lớp 2: Viết 4-5 câu kể về một buổi đi chơi cùng người thân (hoặc thầy cô, bạn bè).

Minh họa cảnh đi dạo Hồ GươmMinh họa cảnh đi dạo Hồ Gươm

Phân Tích Yêu Cầu

Các bài tập này tập trung vào hai mảng chính: Luyện từ và câuLuyện viết đoạn.

Phần “Luyện từ và câu” yêu cầu các em:

  1. Nhận diện và gọi tên các sự vật, hiện tượng (cụ thể là các loài vật dưới biển).
  2. Ghép các từ ngữ để tạo thành câu có nghĩa, thể hiện hành động.
  3. Sử dụng đúng dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm) để hoàn chỉnh câu và đoạn văn.

Phần “Luyện viết đoạn” yêu cầu các em:

  1. Quan sát tranh, mô tả địa điểm, cảnh vật và hoạt động của con người.
  2. Diễn đạt cảm xúc cá nhân về một trải nghiệm đi chơi.
  3. Viết thành một đoạn văn ngắn, có cấu trúc câu và ý rõ ràng.

Mục tiêu là giúp các em mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện khả năng đặt câu, sử dụng dấu câu chính xác và phát triển kỹ năng kể chuyện, miêu tả.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để hoàn thành tốt các bài tập này, các em cần nắm vững các kiến thức sau:

1. Từ vựng về thế giới tự nhiên (thế giới dưới biển)

  • Nhận biết và gọi tên các loài sinh vật biển phổ biến như: rùa biển, cá hề, cá heo, sao biển, bạch tuộc, san hô, cá ngựa, mực ống, tôm, cua.

2. Ghép từ ngữ tạo câu

  • Hiểu mối quan hệ giữa chủ ngữ (ai, cái gì) và vị ngữ (làm gì, thế nào) để ghép các từ ngữ ở cột A và cột B thành câu hoàn chỉnh.
  • Ví dụ: “Cá hề” (chủ ngữ) + “bơi lội tung tăng” (vị ngữ) -> “Cá hề bơi lội tung tăng.”

3. Dấu câu cơ bản

  • Dấu chấm (.): Dùng để kết thúc một câu kể, câu cầu khiến.
  • Dấu phẩy (,): Dùng để ngăn cách các bộ phận trong câu, ví dụ:
    • Ngăn cách các từ ngữ có cùng chức vụ trong câu (liệt kê).
    • Ngăn cách các vế câu trong câu ghép.
    • Ngăn cách trạng ngữ với chủ ngữ và vị ngữ.

4. Kỹ năng quan sát và miêu tả

  • Quan sát kỹ các chi tiết trong tranh: địa điểm, cảnh vật, con người, hoạt động.
  • Sử dụng từ ngữ miêu tả để làm cho bài viết sinh động (ví dụ: “rực rỡ”, “lững lờ”, “cổ kính”, “uy nghi”, “tưng bừng”, “sắc màu”).

5. Kỹ năng viết đoạn văn

  • Xác định chủ đề của đoạn văn (buổi đi chơi).
  • Lập dàn ý đơn giản: Mở đầu (giới thiệu buổi đi chơi), Thân bài (miêu tả hoạt động, cảnh vật), Kết bài (nêu cảm xúc).
  • Sử dụng câu văn có nghĩa, liên kết với nhau.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Bài 1 trang 124: Nói tên các loài vật trong tranh.

  • Bước 1: Quan sát kỹ bức tranh vẽ cảnh dưới đáy biển.
  • Bước 2: Tìm và gọi tên các con vật, sinh vật biển xuất hiện trong tranh.
  • Mẹo kiểm tra: Đếm xem mình đã gọi tên hết các loài vật có trong tranh chưa.
  • Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn tên gọi hoặc bỏ sót các loài vật nhỏ.

Trả lời:
Các loài vật có thể nhìn thấy trong tranh bao gồm: rùa biển, cá hề, cá heo, sao biển, bạch tuộc, san hô, cá ngựa, mực ống, tôm, cua.

Bài 2 trang 124: Kết hợp từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B tạo nên câu hoạt động.

  • Bước 1: Đọc kỹ các từ ngữ ở cột A (thường là chủ ngữ) và cột B (thường là vị ngữ hoặc cụm vị ngữ).
  • Bước 2: Ghép từng cặp từ ngữ sao cho tạo thành câu có nghĩa, thể hiện một hành động hoặc trạng thái phù hợp.
    • Ví dụ: “Cá hề” (cột A) có thể “bơi lội tung tăng” (cột B).
    • “San hô” (cột A) có thể “mọc thành rặng” (cột B).
    • “Rùa biển” (cột A) có thể “lững lờ bơi” (cột B).
  • Mẹo kiểm tra: Đọc to các câu vừa ghép được để xem chúng có tự nhiên và đúng ngữ pháp không.
  • Lỗi hay gặp: Ghép sai cặp từ khiến câu không có nghĩa hoặc sai về ngữ pháp.

Trả lời:
Các câu ghép đúng có thể là:

  • Cá hề bơi lội tung tăng.
  • San hô mọc thành rặng.
  • Rùa biển lững lờ bơi.
  • Sao biển bám trên đá.
  • Bạch tuộc bò dưới đáy biển.

Bài 3 trang 124: Chọn dấu phẩy hoặc dấu chấm thay cho ô vuông.

  • Bước 1: Đọc toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung và ngữ cảnh.
  • Bước 2: Xác định ranh giới giữa các câu. Mỗi câu kể, câu miêu tả thường kết thúc bằng một ý hoàn chỉnh. Tại đó, ta điền dấu chấm.
  • Bước 3: Xác định các bộ phận cần ngăn cách trong một câu. Nếu là các từ ngữ cùng loại (ví dụ: liệt kê các loài vật), ta điền dấu phẩy.
  • Phân tích từng ô vuông:
    • “Cả một thế giới sinh động, rực rỡ đang chuyển động dưới đáy biển.” (Đây là một câu hoàn chỉnh, kết thúc bằng dấu chấm).
    • “Cá hề, cá ngựa, mực ống, sao biển, tôm, cua len lỏi giữa rừng san hô.” (Các loài vật được liệt kê, ngăn cách bằng dấu phẩy. Câu này cũng kết thúc bằng dấu chấm).
    • “Chú rùa biển thân hình kềnh càng đang lững lờ bơi giữa đám sinh vật đủ màu sắc.” (Đây là câu cuối cùng, kết thúc bằng dấu chấm).
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại đoạn văn sau khi điền dấu câu. Nếu câu văn mạch lạc, dễ hiểu thì đã đúng.
  • Lỗi hay gặp: Điền nhầm dấu chấm khi câu chưa kết thúc ý, hoặc quên dấu phẩy khi liệt kê.

Trả lời:
Cả một thế giới sinh động, rực rỡ đang chuyển động dưới đáy biển. Cá hề, cá ngựa, mực ống, sao biển, tôm, cua len lỏi giữa rừng san hô. Chú rùa biển thân hình kềnh càng đang lững lờ bơi giữa đám sinh vật đủ màu sắc.

Bài 1 trang 124: Quan sát tranh và trả lời câu hỏi.

  • Bước 1: Quan sát kỹ hai bức tranh được cung cấp.
  • Bước 2: Trả lời các câu hỏi dựa trên những gì nhìn thấy trong tranh.
    • a. Mọi người đang ở đâu? Cảnh vật nơi đó có gì đẹp?
      • Tranh 1: Mọi người đang ở trên núi, có cây cối, có thể có lửa trại.
      • Tranh 2: Mọi người đang ở bãi biển, có sóng biển, cát.
    • b. Mỗi người đang làm gì?
      • Tranh 1: Dựng lều, đốt lửa trại.
      • Tranh 2: Tắm biển, chơi đùa trên biển.
    • c. Theo em, cảm xúc của mọi người như thế nào?
      • Dựa vào hoạt động và biểu cảm (nếu có), suy đoán cảm xúc. Thường là vui vẻ, hào hứng, thích thú.
  • Mẹo kiểm tra: Đảm bảo câu trả lời bám sát nội dung tranh.
  • Lỗi hay gặp: Nhìn nhầm tranh hoặc trả lời chung chung không cụ thể.

Trả lời:
a. Bức tranh 1: Mọi người đang đi cắm trại trên núi. Cảnh vật nơi đó có cây cối xanh tươi, không khí trong lành.
Bức tranh 2: Mọi người đang đi tắm biển. Cảnh vật nơi đó có biển xanh, cát trắng, sóng vỗ rì rào.

b. Bức tranh 1: Mọi người đang dựng lều và đốt củi để sưởi ấm hoặc nấu ăn.
Bức tranh 2: Mọi người đang tắm biển, chơi đùa với sóng nước.

c. Theo em, cảm xúc của mọi người là rất vui vẻ, hào hứng và thích thú với chuyến đi chơi.

Bài 2 trang 125: Viết 4-5 câu kể về một buổi đi chơi cùng người thân.

  • Bước 1: Chọn một buổi đi chơi cùng người thân (mẹ, bố, ông, bà, anh, chị) mà em nhớ nhất hoặc thích nhất.
  • Bước 2: Xác định địa điểm đi chơi (ví dụ: công viên, sở thú, thăm ông bà, đi dạo Hồ Gươm).
  • Bước 3: Viết câu mở đầu giới thiệu về buổi đi chơi.
  • Bước 4: Viết các câu tiếp theo miêu tả cảnh vật, hoạt động diễn ra trong buổi đi chơi. Sử dụng các từ ngữ miêu tả sinh động.
  • Bước 5: Viết câu kết bày tỏ cảm xúc của em về buổi đi chơi đó.
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại đoạn văn, đảm bảo có đủ 4-5 câu, các câu liên kết với nhau và thể hiện rõ nội dung em muốn kể.
  • Lỗi hay gặp: Viết câu cụt, thiếu ý, hoặc kể lan man không rõ chủ đề.

Trả lời:
Một buổi chiều cuối tuần, em cùng mẹ dắt tay nhau đi dạo quanh Hồ Gươm. Mặt hồ lấp lánh ánh đèn, soi bóng Tháp Rùa cổ kính. Những bồn hoa được xếp thành hình thù đẹp mắt, rực rỡ sắc màu. Chúng em còn được ăn kem Tràng Tiền mát lạnh. Em cảm thấy thật vui và hạnh phúc khi được cùng mẹ tận hưởng khoảnh khắc tuyệt vời này.

Đáp Án/Kết Quả

Sau khi hoàn thành các bài tập, các em đã:

  • Nhận diện và gọi tên được các loài vật dưới đáy biển.
  • Ghép từ ngữ để tạo thành các câu có nghĩa về hoạt động của sinh vật biển.
  • Sử dụng đúng dấu chấm và dấu phẩy để hoàn chỉnh đoạn văn mô tả thế giới dưới biển.
  • Quan sát và mô tả được các hoạt động, địa điểm trong tranh.
  • Viết được một đoạn văn ngắn kể về buổi đi chơi cùng người thân, thể hiện cảm xúc cá nhân.

Luyện tập Tiếng Việt lớp 2 Kết nối tri thức giúp các em tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ, mở rộng vốn từ và phát triển khả năng diễn đạt. Hãy thường xuyên ôn tập để nắm vững kiến thức và áp dụng vào thực tế nhé!

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 19, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon