Ôn Tập Tiếng Việt Lớp 4: Giải Vở Bài Tập Trang 107, 108, 109 (Kết Nối Tri Thức)
Chào mừng các em học sinh lớp 4 đến với bài hướng dẫn chi tiết về ôn tập tiếng Việt lớp 4 trên trang Vở bài tập. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải đáp các bài tập thuộc phần Ôn tập và đánh giá cuối năm học, Tiết 1 và Tiết 2, trong cuốn Vở bài tập Tiếng Việt lớp 4, sách Kết nối tri thức, bao gồm các trang 107, 108 và 109. Đây là cơ hội để củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ đánh giá cuối năm.
Đề Bài
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 4 trang 107, 108, 109 (Ôn tập và đánh giá cuối năm học Tiết 1, 2) – Kết nối tri thức
Bài 1: Quan sát tranh ở bài tập 1 (SHS Tiếng Việt 4, tập hai, trang 134) và trả lời câu hỏi.
a. Dòng chữ trên mỗi cánh buồm cho biết điều gì?
b. Theo em, cần ghi những gì vào cánh buồm số 6, 7, 8?
- Cánh buồm số 6:
- Cánh buồm số 7:
- Cánh buồm số 8:
c. Hình ảnh những chiếc thuyền đi từ sông ra biển có ý nghĩa như thế nào? Đánh dấu vào ô trống trước phương án em chọn hoặc đưa ra ý kiến của em.
| Hành trình học tập dài lâu sẽ mang lại cho em những hiểu biết lớn lao. | |
|---|---|
| Bằng con đường học tập, tương lai của em sẽ ngày càng rộng mở. | |
| Nếu biết gom nhặt kiến thức mỗi ngày, em sẽ thành công. | |
| Ý kiến của em: |
Bài 2: Nối tên bài đọc với nội dung tương ứng.
Hình ảnh minh họa bài tập 2 Vở bài tập Tiếng Việt lớp 4
Bài 3: Trò chơi: Ai nhanh, ai đúng?
Vòng 1: Nối chủ ngữ với vị ngữ thích hợp.
| Những đám mây trắng | Lượn bên những bông hoa | |
|---|---|---|
| Cây bàng trước ngõ | Nhởn nhơ bay trên bầu trời. | |
| Đàn bướm vàng | Đang nảy những chồi non. |
Vòng 2. Điền vị ngữ thích hợp vào chỗ trống.
- Tô Hoài:……………………………………
- Những câu chuyện ông viết:………………………
- Truyện mà tớ thích đọc nhất:………………………
Vòng 3: Điền chủ ngữ thích hợp vào ô trống.
- ……………………… thường nở hoa vào mùa hè.
- ………………………có màu đỏ rực rỡ, dập dờn như cánh bướm.
- ………………………hay nhặt những cánh hoa, ép vào trang sổ.
Bài 4: Giải ô chữ: Tiếng Việt lí thú
a. Tìm ô chữ hàng ngang
Hình ảnh minh họa bài tập 4a Vở bài tập Tiếng Việt lớp 4
b. Tìm ô chữ hàng dọc màu xanh.
Phân Tích Yêu Cầu
Các bài tập trong phần này tập trung vào việc đánh giá lại kiến thức đã học trong năm học, bao gồm khả năng quan sát, hiểu ý nghĩa biểu tượng, ghi nhớ tên các chủ điểm bài học, nhận biết và sử dụng các thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ), và mở rộng vốn từ vựng qua trò chơi ô chữ. Mục tiêu là giúp học sinh tổng kết lại những gì đã học, nhận ra sự tiến bộ của bản thân và chuẩn bị tâm thế cho các kiến thức mới ở lớp tiếp theo.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hoàn thành tốt các bài tập này, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
- Chủ điểm bài học: Nhớ tên và nội dung chính của các chủ điểm đã học trong chương trình Tiếng Việt lớp 4, sách Kết nối tri thức.
- Thành phần câu:
- Chủ ngữ: Bộ phận chính của câu, trả lời câu hỏi Ai? Cái gì? Con gì? (chủ ngữ chỉ sự vật, con người, con vật).
- Vị ngữ: Bộ phận chính của câu, trả lời câu hỏi Làm gì? Thế nào? Là gì? (vị ngữ chỉ hoạt động, trạng thái, đặc điểm, bản chất của sự vật được nói đến ở chủ ngữ).
- Cách nối chủ ngữ – vị ngữ: Phân biệt các cách nối phù hợp để tạo thành câu hoàn chỉnh, có nghĩa.
- Vốn từ vựng: Mở rộng và sử dụng linh hoạt các từ ngữ đã học liên quan đến thiên nhiên, con người, quê hương, văn học.
- Kỹ năng đọc hiểu: Đọc kỹ đề bài, quan sát tranh ảnh để rút ra thông tin và ý nghĩa.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Bài 1: Quan sát tranh và trả lời câu hỏi
a. Dòng chữ trên mỗi cánh buồm cho biết điều gì?
- Phân tích: Quan sát kỹ các cánh buồm trong tranh, ta thấy mỗi cánh buồm có ghi một cụm từ hoặc một tên gọi. Đây là cách tác giả sách giáo khoa muốn gợi nhắc về các chủ đề, bài học mà các em đã học trong năm.
- Đáp án: Dòng chữ trên mỗi cánh buồm cho biết tên gọi của các chủ điểm đã học trong sách Tiếng Việt lớp 4, tập hai.
b. Theo em, cần ghi những gì vào cánh buồm số 6, 7, 8?
- Phân tích: Dựa vào thứ tự các chủ điểm đã học trong sách, chúng ta cần điền tên các chủ điểm còn thiếu vào các cánh buồm.
- Đáp án:
- Cánh buồm số 6: Uống nước nhớ nguồn
- Cánh buồm số 7: Quê hương trong tôi
- Cánh buồm số 8: Vì một thế giới bình yên
c. Hình ảnh những chiếc thuyền đi từ sông ra biển có ý nghĩa như thế nào?
- Phân tích: Hình ảnh những chiếc thuyền tượng trưng cho hành trình học tập của học sinh. Việc đi từ sông ra biển rộng lớn thể hiện sự trưởng thành, mở mang kiến thức và tầm nhìn sau một quá trình học tập. Các phương án đưa ra đều gợi ý về ý nghĩa của việc học.
- Chọn phương án:
- “Hành trình học tập dài lâu sẽ mang lại cho em những hiểu biết lớn lao.” – Ý này rất phù hợp, nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức.
- “Bằng con đường học tập, tương lai của em sẽ ngày càng rộng mở.” – Ý này cũng rất đúng, liên kết việc học với tương lai.
- “Nếu biết gom nhặt kiến thức mỗi ngày, em sẽ thành công.” – Ý này nhấn mạnh sự chăm chỉ, tích lũy từng chút một.
- Đánh dấu: Học sinh có thể chọn một hoặc nhiều phương án trên, hoặc đưa ra ý kiến cá nhân. Các phương án được cung cấp đều mang ý nghĩa tích cực về con đường học vấn.
Bài 2: Nối tên bài đọc với nội dung tương ứng
- Phân tích: Bài tập này yêu cầu học sinh nhớ lại nội dung chính của các bài đọc đã học trong năm và nối tên bài đọc với tóm tắt nội dung phù hợp. Đây là bài tập giúp củng cố khả năng đọc hiểu và ghi nhớ thông tin.
- Hướng dẫn: Học sinh cần đọc kỹ tên các bài đọc và các tóm tắt nội dung, sau đó dùng bút nối các cặp tương ứng.
- Mẹo kiểm tra: Sau khi nối, hãy đọc lại từng cặp tên bài đọc và nội dung để xem chúng có khớp với những gì em nhớ về bài học đó không.
- Lỗi hay gặp: Nối nhầm do không đọc kỹ hoặc nhớ sai nội dung bài.
Bài 3: Trò chơi: Ai nhanh, ai đúng?
Vòng 1: Nối chủ ngữ với vị ngữ thích hợp.
- Kiến thức cần dùng: Chủ ngữ (Ai? Cái gì? Con gì?) và Vị ngữ (Làm gì? Thế nào? Là gì?).
- Phân tích: Cần xác định đúng chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành câu có nghĩa.
- “Những đám mây trắng” (Cái gì?) -> “Nhởn nhơ bay trên bầu trời.” (Thế nào?)
- “Cây bàng trước ngõ” (Cái gì?) -> “Đang nảy những chồi non.” (Thế nào?)
- “Đàn bướm vàng” (Con gì?) -> “Lượn bên những bông hoa.” (Làm gì?)
- Đáp án:
- Những đám mây trắng nhởn nhơ bay trên bầu trời.
- Cây bàng trước ngõ đang nảy những chồi non.
- Đàn bướm vàng lượn bên những bông hoa.
Vòng 2. Điền vị ngữ thích hợp vào chỗ trống.
- Kiến thức cần dùng: Vị ngữ chỉ đặc điểm, hoạt động, hoặc bản chất của sự vật được nói đến ở chủ ngữ.
- Phân tích: Cần điền những thông tin phù hợp với chủ ngữ đã cho, liên quan đến nhà văn Tô Hoài và tác phẩm của ông.
- Tô Hoài: Là một nhà văn nổi tiếng của Việt Nam. (Chỉ bản chất)
- Những câu chuyện ông viết: Thường xoay quanh cuộc sống đời thường và mang ý nghĩa sâu sắc. (Chỉ đặc điểm, nội dung)
- Truyện mà tớ thích đọc nhất: Là “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký”. (Chỉ bản chất, tên tác phẩm)
- Đáp án:
- Tô Hoài: là nhà văn nổi tiếng của Việt Nam.
- Những câu chuyện ông viết: là những truyện xoay quanh cuộc sống đời thường mang một ý nghĩa nhất định.
- Truyện mà tớ thích đọc nhất: là “Dế Mèn Phiêu Lưu Kí”.
Vòng 3: Điền chủ ngữ thích hợp vào ô trống.
- Kiến thức cần dùng: Chủ ngữ chỉ sự vật, con người, con vật, hiện tượng.
- Phân tích: Cần tìm các chủ ngữ phù hợp với các vị ngữ đã cho, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc hoạt động cá nhân.
- Cây phượng thường nở hoa vào mùa hè. (Chỉ sự vật)
- Hoa phượng có màu đỏ rực rỡ, dập dờn như cánh bướm. (Chỉ sự vật)
- Tôi hay nhặt những cánh hoa, ép vào trang sổ. (Chỉ người)
- Đáp án:
- Cây phượng thường nở hoa vào mùa hè.
- Hoa phượng có màu đỏ rực rỡ, dập dờn như cánh bướm.
- Tôi hay nhặt những cánh hoa, ép vào trang sổ.
Bài 4: Giải ô chữ: Tiếng Việt lí thú
a. Tìm ô chữ hàng ngang
- Phân tích: Bài tập này yêu cầu học sinh điền các từ ngữ đã học vào các ô chữ dựa trên gợi ý. Đây là cách ôn tập từ vựng và các kiến thức ngữ pháp một cách sinh động.
- Gợi ý và Đáp án (dựa trên các từ thường gặp trong chương trình lớp 4):
- đen (Màu sắc)
- chấm (Dấu câu)
- phẩy (Dấu câu)
- riêng (Đối lập với chung)
- chung (Đối lập với riêng)
- chủ ngữ (Thành phần câu)
- nhân hóa (Biện pháp tu từ)
- già (Đối lập với trẻ)
- buồn (Trạng thái cảm xúc)
- chìm (Đối lập với nổi)
- trạng ngữ (Thành phần câu)
- tính từ (Loại từ)
b. Tìm ô chữ hàng dọc màu xanh.
- Phân tích: Sau khi hoàn thành các ô chữ hàng ngang, các chữ cái ở ô màu xanh sẽ ghép lại thành một từ hoặc cụm từ có nghĩa. Dựa trên ngữ cảnh ôn tập và đánh giá cuối năm, cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến tình yêu quê hương, đất nước hoặc hòa bình.
- Đáp án: Em yêu hòa bình.
Đáp Án/Kết Quả
- Bài 1:
- a. Dòng chữ trên cánh buồm cho biết tên các chủ điểm đã học trong sách Tiếng Việt lớp 4, tập hai.
- b. Cánh buồm số 6: Uống nước nhớ nguồn; Cánh buồm số 7: Quê hương trong tôi; Cánh buồm số 8: Vì một thế giới bình yên.
- c. Chọn các phương án hoặc đưa ra ý kiến cá nhân về ý nghĩa của hành trình học tập.
- Bài 2: Nối tên bài đọc với nội dung tương ứng (thực hiện theo hướng dẫn).
- Bài 3:
- Vòng 1: Nối các cặp chủ ngữ – vị ngữ đã cho.
- Vòng 2: Điền vị ngữ: 1. là nhà văn nổi tiếng của Việt Nam. 2. là những truyện xoay quanh cuộc sống đời thường mang một ý nghĩa nhất định. 3. là “Dế Mèn Phiêu Lưu Kí”.
- Vòng 3: Điền chủ ngữ: 1. Cây phượng. 2. Hoa phượng. 3. Tôi.
- Bài 4:
- a. Các từ hàng ngang: đen, chấm, phẩy, riêng, chung, chủ ngữ, nhân hóa, già, buồn, chìm, trạng ngữ, tính từ.
- b. Ô chữ hàng dọc màu xanh: Em yêu hòa bình.
Bài viết này đã cung cấp lời giải chi tiết và hướng dẫn làm bài tập ôn tập tiếng Việt lớp 4 trên Vở bài tập trang 107, 108, 109, sách Kết nối tri thức. Hy vọng rằng những kiến thức và cách giải này sẽ giúp các em học sinh củng cố vững chắc kiến thức đã học, tự tin hoàn thành tốt các bài kiểm tra và đánh giá cuối năm. Chúc các em học tốt!
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
