Luyện Từ Và Câu Lớp 3 Trang 112, 113 Sách Chân Trời Sáng Tạo: Hướng Dẫn Chi Tiết
Trang 112 và 113 của sách Tiếng Việt lớp 3, thuộc bộ Chân Trời Sáng Tạo, mang đến những bài tập luyện từ và câu quan trọng, giúp các em củng cố và mở rộng vốn từ, đồng thời nắm vững cách sử dụng dấu gạch ngang trong giao tiếp. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết, phân tích sâu sắc từng bài tập, cùng những kiến thức nền tảng cần thiết để học sinh không chỉ hoàn thành bài tập mà còn hiểu rõ bản chất của từng dạng bài.
Đề Bài
Câu 1 trang 112 sgk Tiếng Việt lớp 3: Xếp các từ ngữ sau thành các cặp từ có nghĩa giống nhau:
Hình ảnh minh họa bài tập Luyện từ và câu trang 112, 113 Tiếng Việt lớp 3
Câu 2 trang 112, 113 sgk Tiếng Việt lớp 3: Đọc đoạn văn sau và thực hiện yêu cầu:
Đôi bạn
Búp Bê làm việc suốt ngày, hết quét nhà lại rửa bát, nấu cơm. Lúc ngồi nghỉ, Búp Bê bỗng nghe có tiếng hát rất hay. Nó bèn hỏi:
– Ai hát đấy?
Có tiếng trả lời:
– Tôi hát đây. Tôi là Dế Mèn. Thấy bạn vất vả, tôi hát để tặng bạn đấy.
Búp bê nói:
– Cảm ơn bạn. Tiếng hát của bạn làm tôi hết mệt.
Theo NGUYỄN KIÊN
a. Tìm những câu có dấu gạch ngang.
b. Dấu gạch ngang trong các câu tìm được dùng để làm gì?
- Đánh dấu chỗ bắt đầu câu kể
- Đánh dấu chỗ bắt đầu câu hỏi
- Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật
Câu 3 trang 113 sgk Tiếng Việt lớp 3: Viết vào vở câu hỏi, câu trả lời phù hợp với mỗi chỗ trống.
a. Vừa thấy em, Minh nói to:
– Cậu đi đâu đấy?
Em đáp:
…….
b. Thấy quyển truyện tranh trên giá, Minh hỏi:
……….
Em trả lời:
………..
Vận dụng:
Câu 1 trang 113 sgk Tiếng Việt lớp 3: Viết từ ngữ chỉ sở thích của em.
Câu 2 trang 113 sgk Tiếng Việt lớp 3: Tìm các bạn có cùng sở thích với em.
Câu 3 trang 113 sgk Tiếng Việt lớp 3: Nói 2-3 câu về sở thích của cả nhóm.
Phân Tích Yêu Cầu
Các bài tập luyện từ và câu trang 112, 113 Tiếng Việt lớp 3 tập trung vào hai mảng kiến thức chính: mở rộng và hệ thống hóa vốn từ vựng thông qua việc tìm các từ đồng nghĩa, và củng cố kiến thức về dấu câu, cụ thể là công dụng của dấu gạch ngang trong văn bản. Phần “Vận dụng” khuyến khích học sinh chia sẻ về sở thích cá nhân và giao tiếp trong nhóm, rèn luyện kỹ năng diễn đạt và tương tác xã hội.
Bài tập 1 yêu cầu học sinh nhận biết và ghép các từ có nghĩa tương đồng, giúp các em hiểu rõ hơn về sự phong phú của ngôn ngữ và cách dùng từ chính xác. Bài tập 2 đi sâu vào chức năng của dấu gạch ngang, một dấu câu quan trọng trong việc thể hiện lời thoại của nhân vật và cấu trúc câu. Bài tập 3 là bài tập thực hành đặt câu hỏi và trả lời, rèn luyện khả năng giao tiếp và ứng xử trong các tình huống cụ thể. Phần vận dụng cuối cùng giúp các em liên hệ bài học với cuộc sống, phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hoàn thành tốt các bài tập luyện từ và câu trang 112, 113 Tiếng Việt lớp 3, các em cần nắm vững các kiến thức sau:
1. Từ Đồng Nghĩa
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Chúng giúp cho lời nói và bài viết thêm sinh động, tránh lặp từ. Ví dụ:
- “Nhỏ” và “bé” có nghĩa giống nhau.
- “Vui vẻ” và “hạnh phúc” có nghĩa gần giống nhau.
2. Dấu Gạch Ngang (-)
Dấu gạch ngang là một dấu câu đa năng, có nhiều công dụng khác nhau trong văn bản. Trong chương trình lớp 3, dấu gạch ngang thường được sử dụng để:
- Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại: Đây là công dụng phổ biến nhất trong các câu chuyện, đoạn văn có lời thoại. Mỗi khi một nhân vật cất lời, dấu gạch ngang sẽ đứng trước câu nói của họ.
- Đánh dấu chỗ bắt đầu câu trả lời trong đối thoại: Tương tự như lời nói, câu trả lời của nhân vật cũng được bắt đầu bằng dấu gạch ngang.
- Đánh dấu các ý trong một liệt kê: Khi liệt kê các mục, dấu gạch ngang có thể được dùng thay cho gạch đầu dòng hoặc các ký hiệu khác.
- Phân biệt lời nói với lời giải thích: Đôi khi, dấu gạch ngang còn dùng để tách phần giải thích, bổ sung cho một ý nào đó.
3. Kỹ Năng Đặt Câu Hỏi và Trả Lời
Đặt câu hỏi và trả lời là kỹ năng giao tiếp cơ bản. Để đặt câu hỏi hiệu quả, cần xác định rõ thông tin muốn biết và sử dụng các từ để hỏi phù hợp (Ai, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao, Như thế nào, Bao nhiêu…). Câu trả lời cần mạch lạc, đúng trọng tâm câu hỏi.
4. Sở Thích Cá Nhân
Sở thích là những hoạt động, sự vật mà một người yêu thích, say mê và muốn thực hiện hoặc có được. Việc chia sẻ về sở thích giúp chúng ta hiểu thêm về bản thân và kết nối với những người xung quanh.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết từng bài tập luyện từ và câu trang 112, 113 Tiếng Việt lớp 3.
Câu 1 trang 112: Ghép các cặp từ đồng nghĩa
Đây là bài tập giúp các em nhận biết sự đa dạng của từ ngữ trong tiếng Việt. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm ra những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau để ghép thành cặp.
Phân tích: Đề bài cho một danh sách các từ và yêu cầu ghép chúng thành các cặp có nghĩa giống nhau. Chúng ta cần đọc kỹ từng từ và tìm từ có ý nghĩa tương đồng nhất trong danh sách còn lại.
Các cặp từ có nghĩa giống nhau:
- bé tí (chỉ kích thước rất nhỏ) – nhỏ xíu (cũng chỉ kích thước rất nhỏ)
- chăm chỉ (chỉ sự làm việc cẩn thận, không ngừng nghỉ) – chịu khó (cũng chỉ sự cố gắng, không ngại khó khăn)
- hiền lành (chỉ tính nết dịu dàng, không dữ tợn) – hiền hậu (cũng chỉ tính nết tốt bụng, dễ mến)
- học tập (chỉ hoạt động học hành) – học hành (cũng chỉ hoạt động học tập)
- to lớn (chỉ kích thước hoặc tầm vóc lớn) – khổng lồ (chỉ kích thước cực kỳ lớn)
- yêu thương (chỉ tình cảm gắn bó, quý mến) – yêu quý (cũng chỉ tình cảm quý mến, trân trọng)
Mẹo kiểm tra: Sau khi ghép xong, hãy thử đặt mỗi từ trong cặp vào cùng một câu để xem ý nghĩa có phù hợp không. Ví dụ: “Con mèo bé tí” và “Con mèo nhỏ xíu” đều diễn tả con mèo có kích thước rất nhỏ.
Lỗi hay gặp: Học sinh có thể nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa gần giống nhưng không hoàn toàn giống nhau, hoặc ghép sai cặp do đọc lướt.
Câu 2 trang 112, 113: Công dụng của dấu gạch ngang
Bài tập này yêu cầu đọc một đoạn văn ngắn và xác định công dụng của dấu gạch ngang trong đó.
Phân tích: Chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn “Đôi bạn”, sau đó tìm tất cả các câu có chứa dấu gạch ngang. Tiếp theo, dựa vào ngữ cảnh của từng câu có dấu gạch ngang, chúng ta sẽ xác định chức năng của nó.
a. Tìm những câu có dấu gạch ngang:
Sau khi đọc đoạn văn, chúng ta tìm được các câu sau có chứa dấu gạch ngang:- – Ai hát đấy?
- – Tôi hát đây. Tôi là Dế Mèn. Thấy bạn vất vả, tôi hát để tặng bạn đấy.
- – Cảm ơn bạn. Tiếng hát của bạn làm tôi hết mệt.
b. Dấu gạch ngang trong các câu tìm được dùng để làm gì?
Quan sát các câu vừa tìm được, ta thấy dấu gạch ngang đều đứng ở đầu mỗi câu thoại. Điều này cho thấy chức năng của nó trong đoạn văn này là:- Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật.
Kiến thức bổ sung: Trong các bài tập khác, dấu gạch ngang còn có thể dùng để đánh dấu chỗ bắt đầu câu trả lời của nhân vật trong đối thoại, hoặc để liệt kê các ý. Tuy nhiên, trong đoạn văn “Đôi bạn”, dấu gạch ngang chỉ dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp của các nhân vật (Búp Bê và Dế Mèn).
Mẹo kiểm tra: Hãy thử bỏ dấu gạch ngang đi và xem câu văn có còn rõ ràng về lời thoại của nhân vật hay không. Nếu không có dấu gạch ngang, câu văn có thể bị lẫn lộn giữa lời kể và lời thoại.
Lỗi hay gặp: Học sinh có thể nhầm lẫn công dụng của dấu gạch ngang với các dấu câu khác, hoặc không xác định đúng tất cả các câu có chứa dấu gạch ngang.
Câu 3 trang 113: Đặt câu hỏi và trả lời
Bài tập này rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và trả lời phù hợp với tình huống giao tiếp.
Phân tích: Chúng ta cần tạo ra một câu hỏi và một câu trả lời cho mỗi tình huống được cho sẵn. Tình huống a) là khi gặp bạn và hỏi về việc đi đâu. Tình huống b) là khi thấy một quyển truyện và hỏi về nguồn gốc của nó.
a. Tình huống gặp bạn:
- Minh đã hỏi: – Cậu đi đâu đấy?
- Em cần đáp lại một câu trả lời hợp lý. Ví dụ, em có thể đi mượn sách, đi chơi, đi học thêm…
- Câu trả lời gợi ý: – Tớ đi sang nhà Hải Nam mượn cuốn Đô-rê-mon. (Câu này vừa trả lời câu hỏi “đi đâu”, vừa cung cấp thêm thông tin về mục đích).
b. Tình huống về quyển truyện tranh:
- Minh đã hỏi về quyển truyện tranh. Câu hỏi có thể liên quan đến việc ai mua, khi nào mua, nội dung truyện ra sao…
- Câu hỏi gợi ý: – Cuốn truyện tranh này có phải mẹ cậu mua hôm sinh nhật cậu không? (Câu hỏi này cụ thể về nguồn gốc và thời điểm mua).
- Em cần trả lời câu hỏi trên.
- Câu trả lời gợi ý: – Đúng rồi Minh à. (Câu trả lời khẳng định lại thông tin).
Mẹo kiểm tra: Đọc lại cả đoạn hội thoại (câu hỏi của Minh, câu trả lời của em) để đảm bảo chúng diễn ra tự nhiên và logic.
Lỗi hay gặp: Đặt câu trả lời không liên quan đến câu hỏi, hoặc câu trả lời quá ngắn gọn, thiếu thông tin cần thiết.
Vận dụng: Sở thích cá nhân
Phần này khuyến khích học sinh chia sẻ về bản thân và giao tiếp với bạn bè.
Câu 1 trang 113: Viết từ ngữ chỉ sở thích của em
- Phân tích: Đây là câu hỏi mở, mỗi học sinh sẽ trả lời dựa trên điều mình thích. Sở thích có thể là hoạt động thể thao, nghệ thuật, đọc sách, chơi game, sưu tầm…
- Trả lời gợi ý:
- Em rất thích chơi cầu lông.
- Sở thích của em là đọc truyện tranh.
- Em thích vẽ tranh.
- Em thích nghe nhạc.
Câu 2 trang 113: Tìm các bạn có cùng sở thích với em
- Phân tích: Sau khi xác định được sở thích của mình, em cần tìm xem có bao nhiêu bạn bè có cùng sở thích đó. Việc này có thể thực hiện trong lớp học, trong nhóm bạn bè, hoặc trong các câu lạc bộ.
- Trả lời gợi ý:
- Trong lớp em có 5 bạn cùng thích chơi cầu lông.
- Nhóm bạn thân của em ai cũng thích đọc truyện tranh.
- Em tìm được các bạn trong câu lạc bộ Mỹ thuật có cùng sở thích vẽ tranh với mình.
Câu 3 trang 113: Nói 2-3 câu về sở thích của cả nhóm
- Phân tích: Dựa trên việc tìm được những người bạn có cùng sở thích, em hãy nói về hoạt động đó của nhóm. Điều này giúp rèn luyện kỹ năng diễn đạt và mô tả hoạt động chung.
- Trả lời gợi ý:
- Nhóm em ai cũng thích chơi cầu lông. Chúng em thường rủ nhau ra sân chơi vào giờ ra chơi hoặc cuối buổi học.
- Chúng em có chung sở thích đọc truyện tranh. Cuối tuần, chúng em thường trao đổi sách và cùng nhau thảo luận về các nhân vật yêu thích.
- Nhóm bạn của em đều thích vẽ tranh. Chúng em hay cùng nhau tham gia các buổi sinh hoạt của câu lạc bộ Mỹ thuật để học hỏi và sáng tạo.
Mẹo kiểm tra: Hãy đảm bảo câu trả lời của em chân thật và thể hiện đúng cảm xúc, suy nghĩ của mình về sở thích.
Lỗi hay gặp: Trả lời chung chung, không cụ thể về sở thích, hoặc không biết cách diễn đạt ý tưởng của nhóm một cách mạch lạc.
Đáp Án/Kết Quả
Câu 1:
- bé tí – nhỏ xíu
- chăm chỉ – chịu khó
- hiền lành – hiền hậu
- học tập – học hành
- to lớn – khổng lồ
- yêu thương – yêu quý
Câu 2:
a. Các câu có dấu gạch ngang:
- – Ai hát đấy?
- – Tôi hát đây. Tôi là Dế Mèn. Thấy bạn vất vả, tôi hát để tặng bạn đấy.
- – Cảm ơn bạn. Tiếng hát của bạn làm tôi hết mệt.
b. Dấu gạch ngang dùng để: Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật.
Câu 3:
a. Vừa thấy em, Minh nói to:
– Cậu đi đâu đấy?
Em đáp:
– Tớ đi sang nhà Hải Nam mượn cuốn Đô-rê-mon.
b. Thấy quyển truyện tranh trên giá, Minh hỏi:
– Cuốn truyện tranh này có phải mẹ cậu mua hôm sinh nhật cậu không?
Em trả lời:
– Đúng rồi Minh à.
Vận dụng:
- (Tùy theo sở thích của mỗi học sinh, ví dụ: Em thích đọc sách.)
- (Tùy theo thực tế, ví dụ: Trong lớp em có 3 bạn cùng thích đọc sách.)
- (Ví dụ: Nhóm em ai cũng thích đọc sách. Chúng em thường trao đổi sách với nhau và cùng nhau thảo luận về nội dung truyện.)
Conclusion
Các bài tập luyện từ và câu trang 112, 113 Tiếng Việt lớp 3 thuộc bộ sách Chân Trời Sáng Tạo đã giúp các em học sinh củng cố kiến thức về từ đồng nghĩa và công dụng của dấu gạch ngang trong hội thoại. Thông qua việc giải các bài tập này, các em không chỉ mở rộng vốn từ, làm giàu thêm khả năng diễn đạt mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Phần vận dụng khuyến khích các em chia sẻ về sở thích cá nhân, từ đó tăng cường sự tự tin và khả năng kết nối với bạn bè, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong học tập và cuộc sống.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
