Hướng Dẫn Giải Vở Bài Tập Toán Lớp 3 Trang 63 Chi Tiết: Bài 24 Tiết 2 “Kết Nối Tri Thức”
Bài viết này cung cấp lời giải chi tiết và hướng dẫn phương pháp làm các bài tập trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63, thuộc Bài 24 Tiết 2 của bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Đây là tài liệu hữu ích giúp các em học sinh nắm vững kiến thức về phép nhân, phép cộng, và cách hiểu các khái niệm “gấp một số lên một số lần” và “thêm một số đơn vị”. Việc làm quen với các dạng bài này sẽ củng cố nền tảng toán học cho các em, đặc biệt là trong việc giải quyết các bài toán có lời văn và phát triển tư duy logic. Cùng nhau khám phá cách giải từng bài tập để đạt hiệu quả học tập tốt nhất.
Khái Niệm Cơ Bản Trong Vở Bài Tập Toán Lớp 3 Trang 63
Phần vở bài tập Toán lớp 3 trang 63 tập trung vào củng cố hai phép toán cơ bản: phép cộng và phép nhân. Các bài tập được thiết kế để học sinh phân biệt rõ ràng giữa “thêm vào” (phép cộng) và “gấp lên” (phép nhân). Hiểu đúng bản chất của từng phép toán là chìa khóa để giải quyết các bài tập một cách chính xác.
Phân Biệt “Thêm Vào” và “Gấp Lên”
Trong chương trình toán lớp 3, hai cụm từ “thêm vào” và “gấp lên” thường xuyên xuất hiện. “Thêm vào” biểu thị hành động tăng thêm một số lượng nhất định, tương ứng với phép cộng. Ví dụ, “thêm vào số 5 ba đơn vị” có nghĩa là 5 + 3. Ngược lại, “gấp lên” biểu thị hành động lặp lại một số lượng nhiều lần, tương ứng với phép nhân. Chẳng hạn, “gấp số 5 lên ba lần” có nghĩa là 5 \times 3. Nắm vững sự khác biệt này giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi giải toán.
Ứng Dụng Trong Thực Tế
Các khái niệm toán học này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Từ việc tính toán số lượng đồ vật, chia phần bánh kẹo, đến việc quản lý tài chính cá nhân, khả năng tính toán nhanh và chính xác các phép cộng, nhân là rất cần thiết. Do đó, việc luyện tập kỹ càng qua các bài tập trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63 sẽ trang bị cho các em những kỹ năng sống quan trọng.
Hướng Dẫn Giải Các Bài Tập Chi Tiết
Dưới đây là phần hướng dẫn giải chi tiết các bài tập có trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63, giúp các em học sinh hiểu rõ cách làm và vận dụng kiến thức đã học. Mỗi bài tập sẽ được phân tích kỹ lưỡng, từ việc xác định yêu cầu đến việc trình bày lời giải.
Bài Tập 1: Điền Số Thích Hợp Vào Chỗ Trống
Phần này yêu cầu học sinh tính toán và điền số thích hợp vào ô trống dựa trên các phép tính “thêm vào” hoặc “gấp lên”. Đây là dạng bài cơ bản giúp củng cố kỹ năng tính toán và khả năng đọc hiểu đề bài.
(đề bài/câu hỏi)
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 1: Số?
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 24 Tiết 2 | Kết nối tri thức
(dữ kiện, bảng, số liệu)
(đáp án nếu có)
Hướng dẫn giải Bài 1:
Để hoàn thành bài tập này, chúng ta cần thực hiện các phép tính theo yêu cầu của từng phần. Cụ thể, các phép tính bao gồm cả phép cộng và phép nhân.
a) Thêm vào số đã cho 7 đơn vị. Số ban đầu là 3. Phép tính cần thực hiện là cộng số 3 với 7.
Kết quả của phép tính 3 + 7 là 10. Vậy, số cần điền vào ô trống là 10.
b) Gấp số đã cho lên 9 lần. Số ban đầu là 7. Phép tính cần thực hiện là nhân số 7 với 9.
Kết quả của phép tính 7 \times 9 là 63. Do đó, số cần điền vào ô trống là 63.
c) Thêm vào số đã cho 3 đơn vị. Số ban đầu là 8. Phép tính cần thực hiện là cộng số 8 với 3.
Kết quả của phép tính 8 + 3 là 11. Vì vậy, số cần điền vào ô trống là 11.
d) Gấp số đã cho lên 7 lần. Số ban đầu là 3. Phép tính cần thực hiện là nhân số 3 với 7.
Kết quả của phép tính 3 \times 7 là 21. Như vậy, số cần điền vào ô trống là 21.
Bài Tập 2: Xác Định Đúng/Sai Cho Các Nhận Định
Bài tập này yêu cầu học sinh đánh giá tính đúng hoặc sai của các nhận định liên quan đến phép cộng và phép nhân. Để làm được, các em cần tính toán chính xác và so sánh với kết quả đưa ra trong nhận định.
(đề bài/câu hỏi)
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 2:
a) Gấp 6 lên 3 lần thì được 18.
b) Gấp 7 lên 5 lần thì được 30.
c) Thêm 3 đơn vị vào 6 thì được 18.
d) Thêm 5 đơn vị vào 7 thì được 12.
(dữ kiện, bảng, số liệu)
(đáp án nếu có)
Hướng dẫn giải Bài 2:
Để xác định tính đúng sai của mỗi nhận định, chúng ta cần thực hiện phép tính tương ứng và so sánh kết quả. Điều này giúp rèn luyện khả năng phân tích và tính toán chính xác.
a) Nhận định: “Gấp 6 lên 3 lần thì được 18.”
Phép tính gấp 6 lên 3 lần là 6 \times 3.
Kết quả của 6 \times 3 là 18.
Vì 18 bằng với số trong nhận định, nên nhận định này là đúng.
b) Nhận định: “Gấp 7 lên 5 lần thì được 30.”
Phép tính gấp 7 lên 5 lần là 7 \times 5.
Kết quả của 7 \times 5 là 35.
Vì 35 không bằng 30, nên nhận định này là sai.
c) Nhận định: “Thêm 3 đơn vị vào 6 thì được 18.”
Phép tính thêm 3 đơn vị vào 6 là 6 + 3.
Kết quả của 6 + 3 là 9.
Vì 9 không bằng 18, nên nhận định này là sai.
d) Nhận định: “Thêm 5 đơn vị vào 7 thì được 12.”
Phép tính thêm 5 đơn vị vào 7 là 7 + 5.
Kết quả của 7 + 5 là 12.
Vì 12 bằng với số trong nhận định, nên nhận định này là đúng.
Dựa trên kết quả phân tích, chúng ta có thể điền dấu đúng hoặc sai vào các ô trống. Việc thực hiện từng bước giúp học sinh củng cố kiến thức về phép nhân và phép cộng.
a) Gấp 6 lên 3 lần thì được 18.
b) Gấp 7 lên 5 lần thì được 30.
c) Thêm 3 đơn vị vào 6 thì được 18.
d) Thêm 5 đơn vị vào 7 thì được 12.
Bài Tập 3: Giải Bài Toán Có Lời Văn
Bài toán có lời văn là một dạng bài quan trọng, giúp học sinh vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết các tình huống thực tế. Bài này yêu cầu học sinh xác định phép tính phù hợp để tìm ra số lượng bạn có thể mời.
(đề bài/câu hỏi)
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 3: Mỗi cái bánh có thể mời 3 bạn ăn chung. Hỏi với 9 cái bánh thì có thể mời bao nhiêu bạn ăn chung?
(dữ kiện, bảng, số liệu)
(đáp án nếu có)
Hướng dẫn giải Bài 3:
Bài toán này liên quan đến phép nhân, khi chúng ta cần tìm tổng số bạn có thể mời được từ nhiều cái bánh, biết rằng mỗi cái bánh mời được một số bạn cố định.
Để giải bài toán này, chúng ta cần tìm tổng số bạn có thể mời được. Một cái bánh có thể mời 3 bạn. Vậy 9 cái bánh sẽ mời được số bạn gấp 9 lần số bạn mà một cái bánh mời được.
Số bạn có thể mời ăn chung là:
3 \times 9 = 27 (bạn)
Vậy, với 9 cái bánh, chúng ta có thể mời được 27 bạn ăn chung.
Đáp số: 27 bạn.
Bài Tập 4: Tô Màu Các Ô Có Phép Tính Bằng 75
Bài tập cuối cùng trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63 này đòi hỏi học sinh phải thực hiện nhiều phép tính khác nhau (nhân, cộng, trừ) và sau đó so sánh kết quả với một con số cho trước. Đây là một bài tập tổng hợp, giúp ôn lại nhiều kỹ năng cùng lúc.
(đề bài/câu hỏi)
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 4: Tô màu các ô ghi phép tính có kết quả bằng 75.
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 24 Tiết 2 | Kết nối tri thức
(dữ kiện, bảng, số liệu)
(đáp án nếu có)
Hướng dẫn giải Bài 4:
Để tô màu đúng các ô, chúng ta cần tính kết quả của từng phép tính có trong hình. Sau đó, so sánh kết quả với 75. Nếu kết quả bằng 75, chúng ta sẽ tô màu ô đó.
Thực hiện các phép tính sau:
25 \times 3:
25 \times 3 = 75. (Ô này sẽ được tô màu)17 \times 5:
17 \times 5 = 85. (Ô này không được tô màu)
(Lưu ý: Có vẻ như bài giải gốc có lỗi ở phép tính này, vì 17 \times 5 = 85 chứ không phải 75. Tôi sẽ điều chỉnh theo đúng phép tính.)57 + 8:
57 + 8 = 65. (Ô này không được tô màu)90 – 15:
90 – 15 = 75. (Ô này sẽ được tô màu)20 \times 4:
20 \times 4 = 80. (Ô này không được tô màu)15 \times 5:
15 \times 5 = 75. (Ô này sẽ được tô màu)16 \times 3:
16 \times 3 = 48. (Ô này không được tô màu)7 \times 5:
7 \times 5 = 35. (Ô này không được tô màu)
Dựa trên kết quả tính toán, các phép tính có kết quả bằng 75 là: 25 \times 3, 90 – 15, và 15 \times 5. Chúng ta sẽ tô màu các ô chứa ba phép tính này.
Kết quả tô màu sẽ như hình sau:
Vở bài tập Toán lớp 3 Tập 1 trang 63 Bài 24 Tiết 2 | Kết nối tri thức
Việc rèn luyện kỹ năng tính toán và khả năng phân loại phép tính là rất quan trọng. Bài tập này không chỉ giúp học sinh củng cố các phép toán cơ bản mà còn phát triển sự tỉ mỉ và chính xác.
Tổng Kết và Bài Học Rút Ra
Qua các bài tập trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63, các em học sinh đã được củng cố và thực hành các kiến thức quan trọng về phép cộng và phép nhân, đặc biệt là cách phân biệt “thêm vào” và “gấp lên”. Các bài toán từ điền số, xác định đúng sai đến giải toán có lời văn và tô màu đều giúp rèn luyện tư duy logic, kỹ năng tính toán và khả năng áp dụng toán học vào các tình huống cụ thể.
Việc làm bài tập chăm chỉ và hiểu rõ từng bước giải là yếu tố then chốt để đạt được kết quả học tập tốt. Phụ huynh và giáo viên có thể sử dụng bài viết này như một tài liệu tham khảo đáng tin cậy để hỗ trợ các em trong quá trình học tập. Việc ôn luyện thường xuyên các dạng bài trong vở bài tập Toán lớp 3 trang 63 sẽ giúp các em tự tin hơn với môn Toán.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 6, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
