Giải Toán Tiếng Anh Lớp 2: Luyện Thi Violympic Chuẩn Form

Chào mừng các em học sinh lớp 2 đến với bài luyện tập giải toán tiếng anh lớp 2, một tài liệu hữu ích giúp các em làm quen với dạng đề thi Violympic. Bài viết này tập trung vào việc cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, cùng các mẹo học tập hiệu quả. Nắm vững cách giải toán tiếng anh lớp 2 không chỉ nâng cao khả năng tiếng Anh mà còn củng cố kiến thức toán học một cách vững chắc.

Đề Bài
The following are the math problems for practice.
Question 1: What is the sum of 25 and 34?
A. 59
B. 69
C. 49
D. 58
Question 2: If you have 5 apples and eat 2, how many apples are left?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 7
Question 3: A box contains 12 pencils. If you add 7 more pencils, how many pencils are there in total?
A. 19
B. 20
C. 18
D. 21
Question 4: What is the difference between 50 and 25?
A. 15
B. 35
C. 20
D. 25
Question 5: Sarah has 3 dolls. Her friend gives her 4 more dolls. How many dolls does Sarah have now?
A. 6
B. 7
C. 8
D. 9
Question 6: There are 10 birds on a tree. 3 birds fly away. How many birds are left on the tree?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 13
Question 7: What number comes after 99?
A. 98
B. 101
C. 100
D. 102
Question 8: A farmer has 30 sheep. He sells 10 sheep. How many sheep does the farmer have left?
A. 20
B. 15
C. 25
D. 40
Question 9: What is 15 multiplied by 2?
A. 20
B. 30
C. 25
D. 152
Question 10: If a pizza is cut into 8 slices, and you eat 3 slices, how many slices are left?
A. 4
B. 6
C. 5
D. 11
Question 11: How many sides does a square have?
A. 3
B. 4
C. 5
D. 6
Question 12: What is the shape of a ball?
A. Square
B. Circle
C. Triangle
D. Sphere
Question 13: If today is Monday, what day is tomorrow?
A. Tuesday
B. Wednesday
C. Sunday
D. Saturday
Question 14: What is the value of the digit ‘7’ in the number 72?
A. 7
B. 70
C. 700
D. 72
Question 15: There are 5 red balls and 5 blue balls in a bag. How many balls are there in total?
A. 10
B. 15
C. 5
D. 25

Phân Tích Yêu Cầu
Các câu hỏi trong bài kiểm tra này tập trung vào các kỹ năng toán học cơ bản dành cho học sinh lớp 2, bao gồm: phép cộng, phép trừ, phép nhân đơn giản, nhận biết số lượng, thứ tự các số, hình dạng, và khái niệm về ngày trong tuần. Mục tiêu là đánh giá khả năng hiểu và áp dụng các khái niệm toán học bằng tiếng Anh. Dữ kiện cho sẵn là các con số và các tình huống thực tế đơn giản.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để làm tốt bài kiểm tra này, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
Phép Cộng (Addition):
- Khái niệm: Kết hợp hai hoặc nhiều số để tìm tổng.
- Ký hiệu:
+ - Ví dụ:
25 + 34 = ?
Phép Trừ (Subtraction):
- Khái niệm: Tìm sự khác biệt giữa hai số hoặc lấy bớt đi một số.
- Ký hiệu:
- - Ví dụ:
50 - 25 = ?
Phép Nhân (Multiplication):
- Khái niệm: Lặp lại phép cộng một số lần nhất định.
- Ký hiệu:
xhoặc - Ví dụ:
15 \times 2 = ?(Tương đương với15 + 15)
Nhận Biết Số (Number Recognition):
- Đọc và hiểu giá trị của các chữ số trong một số.
- Hiểu thứ tự các số (số liền trước, số liền sau).
- Ví dụ: Số nào đứng sau 99? (100)
- Giá trị vị trí của chữ số: Trong số 72, chữ số 7 đại diện cho 7 chục, tức là 70.
Hình Dạng Cơ Bản (Basic Shapes):
- Nhận biết tên và số cạnh của các hình như hình vuông (square), hình tròn (circle), hình tam giác (triangle).
- Hình vuông có 4 cạnh.
Thời Gian (Time – Days of the Week):
- Biết tên các ngày trong tuần và thứ tự của chúng.
- Nếu hôm nay là thứ Hai (Monday), thì ngày mai là thứ Ba (Tuesday).
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Dưới đây là giải chi tiết cho từng câu hỏi, kèm theo mẹo kiểm tra và lỗi sai thường gặp.
Question 1: What is the sum of 25 and 34?
- Phân tích: Yêu cầu tính tổng của hai số 25 và 34. Đây là phép cộng hai chữ số.
- Cách làm: Cộng hàng đơn vị:
5 + 4 = 9. Cộng hàng chục:2 + 3 = 5. Kết hợp lại ta được 59. - Công thức:
25 + 34 = 59 - Mẹo kiểm tra: Có thể ước lượng: 25 gần 30, 34 gần 30, tổng khoảng 60. 59 khá gần với ước lượng này.
- Lỗi hay gặp: Cộng sai hàng đơn vị hoặc hàng chục, hoặc nhầm lẫn giữa cộng và trừ.
- Đáp án: A. 59
Question 2: If you have 5 apples and eat 2, how many apples are left?
- Phân tích: Yêu cầu tìm số táo còn lại sau khi bớt đi một số. Đây là phép trừ.
- Cách làm: Ta lấy số táo ban đầu trừ đi số táo đã ăn:
5 - 2 = 3. - Công thức:
5 - 2 = 3 - Mẹo kiểm tra: Đếm trên ngón tay: bắt đầu với 5 ngón, gập lại 2 ngón, còn lại 3 ngón.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn phép trừ với phép cộng, ví dụ tính
5 + 2. - Đáp án: B. 3
Question 3: A box contains 12 pencils. If you add 7 more pencils, how many pencils are there in total?
- Phân tích: Yêu cầu tính tổng số bút chì sau khi thêm vào. Đây là phép cộng.
- Cách làm: Lấy số bút chì ban đầu cộng với số bút chì được thêm vào:
12 + 7 = 19. - Công thức:
12 + 7 = 19 - Mẹo kiểm tra: 12 gần 10, 7 gần 10, tổng khoảng 20. 19 gần với ước lượng này.
- Lỗi hay gặp: Trừ thay vì cộng, hoặc cộng sai hàng đơn vị.
- Đáp án: A. 19
Question 4: What is the difference between 50 and 25?
- Phân tích: Yêu cầu tìm sự khác biệt giữa hai số, tức là phép trừ.
- Cách làm: Lấy số lớn trừ đi số bé:
50 - 25 = 25.- Hàng đơn vị:
0 - 5. Cần mượn 1 chục từ hàng chục. Vậy ta có10 - 5 = 5. - Hàng chục: Hàng chục ban đầu là 5, mượn 1 còn 4. Vậy
4 - 2 = 2. - Kết quả là 25.
- Hàng đơn vị:
- Công thức:
50 - 25 = 25 - Mẹo kiểm tra: Cộng ngược lại:
25 + 25 = 50. Kết quả đúng. - Lỗi hay gặp: Quên mượn ở hàng chục khi trừ hàng đơn vị, hoặc đổi ngược thứ tự trừ.
- Đáp án: D. 25
Question 5: Sarah has 3 dolls. Her friend gives her 4 more dolls. How many dolls does Sarah have now?
- Phân tích: Yêu cầu tính tổng số búp bê Sarah có sau khi được cho thêm. Đây là phép cộng.
- Cách làm: Số búp bê ban đầu cộng với số búp bê được cho:
3 + 4 = 7. - Công thức:
3 + 4 = 7 - Mẹo kiểm tra: Đếm các vật thể tương ứng hoặc dùng ngón tay.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn khái niệm “more” (thêm) có nghĩa là cộng.
- Đáp án: B. 7
Question 6: There are 10 birds on a tree. 3 birds fly away. How many birds are left on the tree?
- Phân tích: Yêu cầu tìm số chim còn lại sau khi một số bay đi. Đây là phép trừ.
- Cách làm: Số chim ban đầu trừ đi số chim bay đi:
10 - 3 = 7. - Công thức:
10 - 3 = 7 - Mẹo kiểm tra: Đếm ngược từ 10: 9, 8, 7.
- Lỗi hay gặp: Cộng thay vì trừ, ví dụ tính
10 + 3. - Đáp án: A. 7
Question 7: What number comes after 99?
- Phân tích: Yêu cầu xác định số liền sau của 99.
- Cách làm: Số liền sau của một số tự nhiên
nlàn + 1. Vậy số liền sau của 99 là99 + 1 = 100. - Công thức:
99 + 1 = 100 - Mẹo kiểm tra: Hãy nghĩ về thứ tự các số đếm. Sau 99 là 100.
- Lỗi hay gặp: Quên mất quy tắc đếm số hoặc nhầm lẫn số liền trước/liền sau.
- Đáp án: C. 100
Question 8: A farmer has 30 sheep. He sells 10 sheep. How many sheep does the farmer have left?
- Phân tích: Yêu cầu tìm số cừu còn lại sau khi bán đi một số. Đây là phép trừ.
- Cách làm: Số cừu ban đầu trừ đi số cừu đã bán:
30 - 10 = 20. - Công thức:
30 - 10 = 20 - Mẹo kiểm tra: Trừ 10 chỉ đơn giản là bỏ số 0 ở hàng đơn vị nếu số đó có hàng đơn vị là 0. 30 trừ 10 còn 20.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn “sells” (bán) với “buys” (mua), dẫn đến cộng thay vì trừ.
- Đáp án: A. 20
Question 9: What is 15 multiplied by 2?
- Phân tích: Yêu cầu thực hiện phép nhân 15 với 2.
- Cách làm: Phép nhân
15 \times 2có thể hiểu là cộng 15 hai lần:15 + 15 = 30.- Hoặc thực hiện phép nhân theo cột:
- Hàng đơn vị:
5 \times 2 = 10. Viết 0, nhớ 1. - Hàng chục:
1 \times 2 = 2. Cộng thêm 1 đã nhớ:2 + 1 = 3. - Kết quả là 30.
- Hàng đơn vị:
- Hoặc thực hiện phép nhân theo cột:
- Công thức:
15 \times 2 = 30 - Mẹo kiểm tra: Ước lượng: 15 nhân 2 gần bằng 10 nhân 2 cộng 5 nhân 2, tức là 20 + 10 = 30.
- Lỗi hay gặp: Cộng thay vì nhân, hoặc nhân sai.
- Đáp án: B. 30
Question 10: If a pizza is cut into 8 slices, and you eat 3 slices, how many slices are left?
- Phân tích: Yêu cầu tìm số lát bánh pizza còn lại sau khi ăn bớt. Đây là phép trừ.
- Cách làm: Số lát ban đầu trừ đi số lát đã ăn:
8 - 3 = 5. - Công thức:
8 - 3 = 5 - Mẹo kiểm tra: Đếm trên ngón tay.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa tổng số lát và số lát còn lại.
- Đáp án: C. 5
Question 11: How many sides does a square have?
- Phân tích: Yêu cầu xác định số cạnh của hình vuông.
- Kiến thức: Hình vuông (square) là một hình tứ giác đều, có 4 cạnh bằng nhau và 4 góc vuông.
- Mẹo kiểm tra: Vẽ một hình vuông và đếm các cạnh của nó.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn với các hình khác như tam giác (3 cạnh) hoặc hình chữ nhật (cũng có 4 cạnh nhưng có thể không bằng nhau).
- Đáp án: B. 4
Question 12: What is the shape of a ball?
- Phân tích: Yêu cầu xác định hình dạng của một quả bóng.
- Kiến thức: Quả bóng (ball) có hình dạng giống hình cầu (sphere). Mặc dù hình tròn (circle) là hình 2D, hình cầu là hình 3D tương ứng. Trong các lựa chọn, “Sphere” là đáp án chính xác nhất cho vật thể 3D.
- Mẹo kiểm tra: Quan sát một quả bóng thật.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa hình tròn (2D) và hình cầu (3D), hoặc chọn các hình 2D khác không phù hợp.
- Đáp án: D. Sphere
Question 13: If today is Monday, what day is tomorrow?
- Phân tích: Yêu cầu xác định ngày tiếp theo sau thứ Hai.
- Kiến thức: Chuỗi ngày trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
- Cách làm: Ngày sau thứ Hai (Monday) là thứ Ba (Tuesday).
- Mẹo kiểm tra: Nhẩm lại các ngày trong tuần theo đúng thứ tự.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn thứ tự các ngày, hoặc nhầm lẫn “tomorrow” (ngày mai) với “yesterday” (ngày hôm qua).
- Đáp án: A. Tuesday
Question 14: What is the value of the digit ‘7’ in the number 72?
- Phân tích: Yêu cầu xác định giá trị thực của chữ số 7 trong số 72, dựa trên vị trí của nó.
- Kiến thức: Hệ thập phân, giá trị vị trí. Trong số 72, chữ số 2 ở hàng đơn vị (ones place) có giá trị là 2. Chữ số 7 ở hàng chục (tens place) có giá trị là
7 \times 10 = 70. - Cách làm: Xác định chữ số 7 ở hàng chục, do đó giá trị của nó là 70.
- Mẹo kiểm tra: Viết số 72 thành tổng các giá trị hàng:
70 + 2. - Lỗi hay gặp: Chọn giá trị của chữ số đó mà không xem xét vị trí, ví dụ chọn 7 thay vì 70.
- Đáp án: B. 70
Question 15: There are 5 red balls and 5 blue balls in a bag. How many balls are there in total?
- Phân tích: Yêu cầu tính tổng số bóng trong túi khi biết số bóng đỏ và số bóng xanh. Đây là phép cộng.
- Cách làm: Cộng số bóng đỏ với số bóng xanh:
5 + 5 = 10. - Công thức:
5 + 5 = 10 - Mẹo kiểm tra: Đếm các vật thể tương ứng hoặc dùng ngón tay.
- Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn phép cộng, hoặc chỉ lấy số của một màu.
- Đáp án: A. 10
Đáp Án/Kết Quả
Dưới đây là tổng hợp các đáp án đúng cho bài luyện tập giải toán tiếng anh lớp 2:
- Câu 1: A. 59
- Câu 2: B. 3
- Câu 3: A. 19
- Câu 4: D. 25
- Câu 5: B. 7
- Câu 6: A. 7
- Câu 7: C. 100
- Câu 8: A. 20
- Câu 9: B. 30
- Câu 10: C. 5
- Câu 11: B. 4
- Câu 12: D. Sphere
- Câu 13: A. Tuesday
- Câu 14: B. 70
- Câu 15: A. 10
Bằng việc ôn tập và thực hành các bài tập như trên, các em học sinh lớp 2 hoàn toàn có thể tự tin chinh phục các dạng toán trong kỳ thi Violympic Tiếng Anh. Chúc các em học tốt!
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 8, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
