Giải Toán Lớp 3 Trang 47, 48 SGK: Thực Hành Đo Độ Dài (Chân Trời Sáng Tạo)

Rate this post

Chào mừng các em đến với chuyên mục giải toán lớp 3 trang 47. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập thuộc chủ đề “Thực hành đo độ dài” trong sách giáo khoa Toán lớp 3, bộ sách Chân Trời Sáng Tạo. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập các kiến thức về đơn vị đo độ dài, cách sử dụng thước đo và thực hành đo các vật dụng quen thuộc. Bài viết này tập trung vào bài tập toán lớp 3, đo độ dài, và SGK Toán 3.

Đề Bài

Bài 1 Toán lớp 3 trang 47

Hãy vẽ các đoạn thẳng có độ dài được nêu ở bảng sau:

Đoạn thẳngĐộ dài
AB7 cm
CD12 cm
EG1 dm 2 cm

Bài 2 Toán lớp 3 trang 47

Thực hành

Đo độ dài rồi cho biết kết quả đo

a) Chiều dài cái bút chì của em

b) Chiều dài mép bàn học của em

c) Chiều cao chân bàn học của em.

Bài 3 Toán lớp 3 trang 47

Ước lượng

a) Bức tường lớp em cao khoảng bao nhiêu mét?

b) Chân tường lớp em dài khoảng bao nhiêu mét?

c) Mép bảng đen của lớp em dài khoảng bao nhiêu đề-xi–mét?

Bài 1 Toán lớp 3 trang 48

a, Đọc bảng (theo mẫu).

Mẫu: Hương cao một mét ba mươi hai xăng – ti – mét.

b, Nêu chiều cao của bạn Minh và bạn Nam

Trong 5 bạn trên, bạn nào cao nhất? Bạn nào thấp nhất?

TênChiều cao
Hương1m 32cm
Nam1m 15 cm
Hằng1m 20 cm
Minh1m 25cm
1m 20 cm

Bài 2 Toán lớp 3 trang 48

Các em thực hành đo và viết kết quả đo chiều cao của mỗi bạn trong tổ của mình sau đó so sánh số đo chiều cao để biết được bạn nào cao nhất, bạn nào thấp nhất.

Phân Tích Yêu Cầu

Các bài tập trang 47 và 48 của Toán lớp 3, bộ sách Chân Trời Sáng Tạo, xoay quanh chủ đề “Thực hành đo độ dài”. Phần này yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức đã học về các đơn vị đo độ dài như xăng-ti-mét (cm), đề-xi-mét (dm), mét (m) để thực hiện các thao tác đo lường và ước lượng thực tế. Học sinh cần sử dụng thước kẻ, thước dây hoặc các vật dụng có kích thước chuẩn để đo đạc. Đồng thời, các em cũng cần rèn luyện kỹ năng ước lượng độ dài dựa trên kinh nghiệm và sự quan sát. Việc so sánh các số đo cũng là một phần quan trọng để xác định đối tượng nào lớn hơn hoặc nhỏ hơn.

Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng

Để hoàn thành tốt các bài tập này, các em cần nắm vững các kiến thức sau:

  1. Các đơn vị đo độ dài cơ bản:

    • Xăng-ti-mét (cm): Là đơn vị đo độ dài nhỏ, thường dùng để đo các vật có kích thước bé.
    • Đề-xi-mét (dm): Lớn hơn xăng-ti-mét.
    • Mét (m): Là đơn vị đo độ dài lớn, thường dùng để đo chiều cao, chiều dài của các vật lớn hơn như bức tường, căn phòng.
  2. Quan hệ giữa các đơn vị đo độ dài:

    • 1 \text{ dm} = 10 \text{ cm}
    • 1 \text{ m} = 10 \text{ dm}
    • 1 \text{ m} = 100 \text{ cm}
  3. Cách sử dụng thước đo:

    • Chọn thước có đơn vị đo phù hợp với vật cần đo.
    • Đặt vạch số 0 của thước trùng với một đầu của vật cần đo.
    • Giữ thước thẳng và song song với vật cần đo.
    • Đọc số đo ở vạch thẳng hàng với đầu kia của vật. Nếu đầu kia không trùng với vạch số nào, ta đọc số đo ở vạch gần nhất hoặc ước lượng.
  4. Kỹ năng ước lượng: Dựa vào kinh nghiệm quan sát và so sánh với các vật có kích thước đã biết (ví dụ: gang tay, sải tay, chiều cao của bản thân) để đưa ra dự đoán về độ dài.

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Bài 1 Toán lớp 3 trang 47: Vẽ đoạn thẳng

  • Phân tích: Bài tập này yêu cầu vẽ các đoạn thẳng có độ dài cho trước. Chúng ta cần sử dụng thước kẻ và bút chì để thực hiện.
  • Kiến thức áp dụng: Cách sử dụng thước kẻ để vẽ đoạn thẳng với độ dài xác định.
  • Các bước thực hiện:
    1. Đoạn thẳng AB có độ dài 7 cm:
      • Đặt vạch số 0 của thước kẻ tại điểm A.
      • Đánh dấu điểm B tại vạch số 7 trên thước.
      • Nối điểm A và điểm B để tạo thành đoạn thẳng AB.
    2. Đoạn thẳng CD có độ dài 12 cm:
      • Tương tự, đặt vạch số 0 tại điểm C.
      • Đánh dấu điểm D tại vạch số 12.
      • Nối C và D.
    3. Đoạn thẳng EG có độ dài 1 dm 2 cm:
      • Trước tiên, chúng ta cần đổi đơn vị để dễ vẽ hơn. Ta biết 1 \text{ dm} = 10 \text{ cm}.
      • Vậy, 1 \text{ dm} 2 \text{ cm} = 10 \text{ cm} + 2 \text{ cm} = 12 \text{ cm}.
      • Bây giờ, chúng ta vẽ đoạn thẳng EG có độ dài 12 cm tương tự như cách vẽ đoạn thẳng CD.
  • Mẹo kiểm tra: Sau khi vẽ, dùng thước đo lại để đảm bảo độ dài của các đoạn thẳng đúng với yêu cầu đề bài.
  • Lỗi hay gặp: Vẽ sai vạch số, đặt vạch số 0 không trùng với điểm bắt đầu, hoặc vẽ đường thẳng không thẳng.

Thực hành đo độ dàiThực hành đo độ dài

Bài 2 Toán lớp 3 trang 47: Đo độ dài thực tế

  • Phân tích: Bài tập này yêu cầu học sinh tự thực hành đo đạc các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống.
  • Kiến thức áp dụng: Kỹ năng sử dụng thước đo để đo chiều dài, chiều cao của các vật.
  • Các bước thực hiện:
    • a) Chiều dài cái bút chì của em:
      • Dùng thước kẻ (thường có đơn vị cm) để đo.
      • Đặt vạch số 0 của thước trùng với một đầu của bút chì.
      • Đọc số đo ở đầu còn lại của bút chì. Thông thường, bút chì mới sẽ dài khoảng 17-20 cm.
    • b) Chiều dài mép bàn học của em:
      • Dùng thước dây hoặc thước thẳng dài để đo.
      • Đặt vạch số 0 tại một góc của mép bàn.
      • Kéo thước dọc theo mép bàn đến góc còn lại và đọc số đo. Chiều dài này thường được đo bằng đề-xi-mét (dm) hoặc mét (m). Ví dụ: 12 dm hoặc 1.2 m.
    • c) Chiều cao chân bàn học của em:
      • Dùng thước dây hoặc thước thẳng dài.
      • Đặt một đầu thước ở mặt đất ngay dưới chân bàn.
      • Đo thẳng đứng lên đến mặt bàn. Chiều cao này thường được đo bằng đề-xi-mét (dm) hoặc mét (m). Ví dụ: 70 cm, 7 dm hoặc 0.7 m.
  • Mẹo kiểm tra: Sau khi đo, hãy thử đo lại một lần nữa để đảm bảo kết quả chính xác. Nếu có thể, hãy nhờ người lớn kiểm tra giúp.
  • Lỗi hay gặp: Đặt thước không thẳng, không đặt vạch số 0 trùng với điểm bắt đầu, đọc sai số đo trên thước.

Bài 3 Toán lớp 3 trang 47: Ước lượng độ dài

  • Phân tích: Bài tập này rèn luyện khả năng ước lượng, tức là dự đoán độ dài của các vật mà không cần đo trực tiếp.
  • Kiến thức áp dụng: Khái niệm về mét (m) và đề-xi-mét (dm), kinh nghiệm quan sát thực tế.
  • Các bước thực hiện:
    • a) Bức tường lớp em cao khoảng bao nhiêu mét?
      • Hãy tưởng tượng chiều cao của một người trưởng thành (khoảng 1.6m – 1.7m). Bức tường lớp học thường cao hơn chiều cao của một người.
      • Ước lượng: Khoảng 3 mét hoặc 4 mét.
    • b) Chân tường lớp em dài khoảng bao nhiêu mét?
      • “Chân tường” ở đây có thể hiểu là chiều dài của bức tường tính từ góc này sang góc kia của lớp học.
      • Hãy tưởng tượng chiều dài của một lớp học. Nó thường dài hơn chiều cao của một người.
      • Ước lượng: Khoảng 8 mét, 10 mét hoặc hơn tùy vào kích thước lớp học.
    • c) Mép bảng đen của lớp em dài khoảng bao nhiêu đề-xi-mét?
      • Bảng đen thường có chiều dài khoảng 2m đến 4m.
      • Đổi sang đề-xi-mét: 2 \text{ m} = 20 \text{ dm}, 4 \text{ m} = 40 \text{ dm}.
      • Ước lượng: Khoảng 20 dm hoặc 30 dm.
  • Mẹo kiểm tra: Sau khi ước lượng, nếu có thể, hãy dùng thước đo để kiểm tra xem dự đoán của mình có gần với kết quả thực tế không.
  • Lỗi hay gặp: Nhầm lẫn giữa các đơn vị đo (m, dm, cm), ước lượng quá xa so với thực tế do thiếu kinh nghiệm quan sát.

Bài 1 Toán lớp 3 trang 48: Đọc và so sánh chiều cao

  • Phân tích: Bài tập này yêu cầu đọc thông tin về chiều cao của các bạn trong bảng và so sánh để tìm ra bạn cao nhất, thấp nhất.
  • Kiến thức áp dụng: Đọc số đo có đơn vị hỗn hợp (m và cm), so sánh các số đo chiều cao.
  • Các bước thực hiện:
    • a) Đọc bảng:
      • Chúng ta đọc theo cấu trúc: “[Tên bạn] cao [số mét] mét [số xăng-ti-mét] xăng-ti-mét.”
      • Ví dụ: Hương cao một mét ba mươi hai xăng-ti-mét.
      • Tương tự, ta đọc cho Nam, Hằng, Minh, Tú.
    • b) Nêu chiều cao của bạn Minh và bạn Nam:
      • Theo bảng, chiều cao của bạn Minh là 1m 25cm.
      • Chiều cao của bạn Nam là 1m 15cm.
    • So sánh chiều cao:
      • Để so sánh chiều cao của 5 bạn, ta nhìn vào phần mét trước. Cả 5 bạn đều cao 1 mét.
      • Do đó, ta cần so sánh phần xăng-ti-mét: 32 cm, 15 cm, 20 cm, 25 cm, 20 cm.
      • Số xăng-ti-mét lớn nhất là 32 cm (của bạn Hương). Vậy bạn Hương cao nhất.
      • Số xăng-ti-mét nhỏ nhất là 15 cm (của bạn Nam). Vậy bạn Nam thấp nhất.
  • Mẹo kiểm tra: Đọc lại các số đo và so sánh từng cặp để chắc chắn không bỏ sót trường hợp nào.
  • Lỗi hay gặp: Đọc sai số đo, nhầm lẫn khi so sánh số đo có đơn vị hỗn hợp.

Bài 2 Toán lớp 3 trang 48: Thực hành đo chiều cao trong tổ

  • Phân tích: Tương tự bài 2 trang 47, bài này yêu cầu học sinh thực hành đo đạc, nhưng lần này là đo chiều cao của các bạn trong tổ mình. Sau đó, các em sẽ so sánh để tìm ra bạn cao nhất và thấp nhất trong tổ.
  • Kiến thức áp dụng: Kỹ năng đo chiều cao bằng thước dây hoặc thước mét, kỹ năng so sánh các số đo chiều cao.
  • Các bước thực hiện:
    1. Thực hành đo chiều cao:
      • Chọn một bạn trong tổ.
      • Yêu cầu bạn đứng thẳng, áp lưng vào tường hoặc một mặt phẳng.
      • Dùng thước dây hoặc thước mét để đo từ mặt đất lên đỉnh đầu của bạn.
      • Ghi lại kết quả đo (ví dụ: 1m 30cm).
      • Lặp lại quá trình này cho tất cả các bạn trong tổ.
    2. Điền kết quả vào bảng:
      • Lập một bảng tương tự như trong đề bài, ghi tên từng bạn và chiều cao tương ứng.
    3. So sánh số đo chiều cao:
      • Xem xét tất cả các số đo chiều cao đã ghi nhận.
      • Tìm số đo lớn nhất để xác định bạn cao nhất.
      • Tìm số đo nhỏ nhất để xác định bạn thấp nhất.
      • Lưu ý cách so sánh tương tự như Bài 1 trang 48: so sánh phần mét trước, sau đó mới so sánh phần xăng-ti-mét nếu phần mét bằng nhau.
  • Mẹo kiểm tra: Đảm bảo tất cả các bạn trong tổ đều được đo và ghi nhận kết quả. Khi so sánh, hãy kiểm tra lại các số đo để tránh sai sót.
  • Lỗi hay gặp: Đo sai chiều cao do người được đo không đứng thẳng hoặc thước đo bị nghiêng, nhầm lẫn khi so sánh các số đo.

Đáp Án/Kết Quả

  • Bài 1 trang 47: Vẽ được các đoạn thẳng AB dài 7 cm, CD dài 12 cm, EG dài 12 cm (tương đương 1 dm 2 cm).
  • Bài 2 trang 47:
    • a) Chiều dài bút chì: Khoảng 17-20 cm (tùy bút chì).
    • b) Chiều dài mép bàn học: Khoảng 12 dm hoặc 1.2 m (tùy bàn).
    • c) Chiều cao chân bàn học: Khoảng 70 cm hoặc 0.7 m (tùy bàn).
  • Bài 3 trang 47:
    • a) Bức tường lớp cao khoảng 3-4 mét.
    • b) Chân tường lớp dài khoảng 8-10 mét.
    • c) Mép bảng đen dài khoảng 20-30 dm.
  • Bài 1 trang 48:
    • a) Đọc được chiều cao của từng bạn theo mẫu.
    • b) Chiều cao bạn Minh: 1m 25cm. Chiều cao bạn Nam: 1m 15cm. Bạn Hương cao nhất, bạn Nam thấp nhất.
  • Bài 2 trang 48: Học sinh đo và ghi nhận chiều cao của các bạn trong tổ, sau đó xác định bạn cao nhất và thấp nhất trong tổ dựa trên kết quả đo.

Conclusion

Qua các bài tập giải toán lớp 3 trang 47 và 48, các em đã có cơ hội thực hành đo độ dài và ước lượng các vật thể xung quanh mình. Việc nắm vững các đơn vị đo độ dài như mét, đề-xi-mét, xăng-ti-mét và cách sử dụng thước đo là nền tảng quan trọng cho nhiều bài toán sau này. Hãy tiếp tục luyện tập để kỹ năng đo đạc và ước lượng của các em ngày càng chính xác hơn, giúp các em tự tin hơn trong học tập và cuộc sống.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Kênh Xoilac TV HD ngon