Đi Tiểu Ra Máu: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Xử Lý

Đi tiểu ra máu là một dấu hiệu đáng chú ý của các vấn đề liên quan đến hệ tiết niệu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về định nghĩa, các loại, nguyên nhân, triệu chứng, đối tượng nguy cơ, cách chẩn đoán và phòng ngừa đi tiểu ra máu. Hiểu rõ về tình trạng này giúp bạn có biện pháp xử lý kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng tiểu ra máu, nguyên nhân đi tiểu ra máu và cách phòng ngừa tiểu ra máu sẽ được trình bày rõ ràng.

Định Nghĩa Đi Tiểu Ra Máu
Đi tiểu ra máu, hay còn gọi là đái máu, là hiện tượng nước tiểu đào thải ra ngoài có lẫn máu hoặc có màu nâu sẫm. Tùy thuộc vào lượng hồng cầu có trong nước tiểu, mà mức độ đậm nhạt của nước tiểu sẽ khác nhau. Tình trạng này có thể là biểu hiện của các bệnh lý thuộc hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo.
Mặc dù không phải lúc nào cũng nghiêm trọng, đi tiểu ra máu là tín hiệu cảnh báo cần được thăm khám y tế để xác định nguyên nhân và có hướng xử lý kịp thời, nhằm giảm thiểu rủi ro mắc các bệnh lý nguy hiểm, trong đó có ung thư.

Phân Loại Đi Tiểu Ra Máu
Tình trạng đái máu được phân thành hai loại chính dựa trên khả năng quan sát bằng mắt thường:
Đái Máu Đại Thể
Đái máu đại thể xảy ra khi lượng hồng cầu trong nước tiểu đủ lớn để người bệnh có thể nhận biết bằng mắt thường. Nước tiểu có thể chuyển sang màu hồng nhạt, đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, tùy thuộc vào số lượng máu. Đôi khi, tình trạng này còn đi kèm với sự xuất hiện của các cục máu đông trong nước tiểu.
Đái Máu Vi Thể
Ngược lại, đái máu vi thể là tình trạng lượng hồng cầu trong nước tiểu quá ít để có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Tình trạng này thường chỉ được phát hiện khi người bệnh thực hiện các xét nghiệm nước tiểu, cho thấy số lượng hồng cầu vượt quá ngưỡng bình thường (thường trên 10.000 hồng cầu/ml). Người bệnh mắc đái máu vi thể thường không nhận biết được bệnh lý của mình cho đến khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc thực hiện xét nghiệm.
Nguyên Nhân Gây Đi Tiểu Ra Máu
Đi tiểu ra máu là triệu chứng đi kèm của nhiều bệnh lý khác nhau ảnh hưởng đến hệ tiết niệu. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Viêm Bàng Quang
Viêm bàng quang là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở bàng quang, thường do vi khuẩn gây ra. Khi tình trạng viêm nhiễm trở nên nặng hơn, niêm mạc bàng quang có thể bị phù nề và xuất huyết, dẫn đến tiểu ra máu.
Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
Nhiễm trùng có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào của hệ tiết niệu như thận, bàng quang, niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt (ở nam giới). Vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm và làm tổn thương các cơ quan này, dẫn đến chảy máu và tiểu ra máu.
Sỏi Tiết Niệu
Sự hình thành các khối sỏi cứng từ khoáng chất trong thận, niệu quản hoặc bàng quang có thể gây ma sát và tổn thương niêm mạc đường tiết niệu khi di chuyển. Sự ma sát này làm niêm mạc bị trầy xước, chảy máu và máu hòa lẫn vào nước tiểu.
U Bướu Thận hoặc Bàng Quang
Các khối u, dù là lành tính hay ác tính, phát triển trong thận hoặc bàng quang có thể gây tổn thương các mô xung quanh, dẫn đến chảy máu. Đặc biệt, các khối u ác tính có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như tiểu ra máu ở giai đoạn muộn.
Phì Đại Tuyến Tiền Liệt (Ở Nam Giới)
Tuyến tiền liệt mở rộng (phì đại lành tính) có thể chèn ép niệu đạo, gây khó khăn trong việc đi tiểu và đôi khi làm tổn thương các mạch máu nhỏ, dẫn đến tiểu ra máu.
Bệnh Thận
Các bệnh lý về thận như viêm cầu thận, viêm thận, hoặc viêm bể thận có thể làm suy giảm chức năng lọc của cầu thận, khiến hồng cầu bị rò rỉ vào nước tiểu. Tình trạng viêm nhiễm trong thận cũng có thể gây xuất huyết.
Rối Loạn Đông Máu Hoặc Sử Dụng Thuốc
Một số rối loạn liên quan đến khả năng đông máu hoặc việc sử dụng các loại thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc làm loãng máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm cả chảy máu trong hệ tiết niệu dẫn đến tiểu ra máu.
Chấn Thương
Chấn thương trực tiếp vào vùng bụng dưới, lưng hoặc cơ quan tiết niệu có thể gây chảy máu bên trong và dẫn đến hiện tượng đi tiểu ra máu.
Vô Căn
Trong một số trường hợp, nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra tiểu ra máu không thể xác định được rõ ràng sau quá trình thăm khám và xét nghiệm.
Triệu Chứng và Dấu Hiệu Đi Tiểu Ra Máu
Triệu chứng rõ ràng nhất của đi tiểu ra máu đại thể là sự thay đổi màu sắc nước tiểu thành hồng nhạt, đỏ hoặc nâu sẫm. Tuy nhiên, quá trình này thường không gây đau đớn.
Khi tiểu ra máu đi kèm với các dấu hiệu khác, cần lưu ý:
- Đau: Đau ở vùng bụng dưới, vùng thắt lưng hoặc vùng chậu.
- Rối loạn tiểu tiện: Tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu khó, hoặc cảm giác muốn tiểu ngay lập tức.
- Triệu chứng toàn thân: Buồn nôn, nôn, sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu.
Đối với trường hợp tiểu máu vi thể, người bệnh thường không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào cho đến khi được phát hiện qua xét nghiệm.
Đối Tượng Có Nguy Cơ Mắc Bệnh Cao
Bất kỳ ai cũng có thể gặp phải tình trạng đi tiểu ra máu, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:
- Nam giới trên 50 tuổi: Có nguy cơ cao mắc phì đại tuyến tiền liệt hoặc ung thư tuyến tiền liệt.
- Người có tiền sử hoặc đang bị sỏi tiết niệu: Sỏi có thể gây tổn thương và chảy máu.
- Người nhiễm trùng đường tiết niệu gần đây: Đặc biệt là viêm thận, viêm cầu thận.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận hoặc tiết niệu: Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò.
- Người sử dụng thuốc NSAID hoặc kháng sinh không theo chỉ định: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Vận động viên, đặc biệt là người chạy bộ đường dài: Hoạt động thể chất cường độ cao có thể gây tổn thương tạm thời cho thận và bàng quang.
- Người hút thuốc lá: Tăng nguy cơ ung thư bàng quang.
Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ?
Bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức khi phát hiện các dấu hiệu sau:
- Nước tiểu có màu đỏ, hồng hoặc nâu sẫm.
- Tiểu ra máu kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Tiểu ra máu kèm theo đau ở vùng bụng, lưng hoặc khi đi tiểu.
- Tiểu ra máu đi kèm sốt, ớn lạnh, buồn nôn hoặc sụt cân.
Việc chẩn đoán sớm và chính xác nguyên nhân gây đi tiểu ra máu là rất quan trọng để có hướng điều trị kịp thời, tránh biến chứng hoặc bỏ sót các bệnh lý nguy hiểm như ung thư.
Chẩn Đoán Bệnh Tiểu Ra Máu
Để xác định nguyên nhân gây đi tiểu ra máu, bác sĩ sẽ dựa vào các phương pháp chẩn đoán sau:
- Xét nghiệm nước tiểu: Phân tích tổng thể nước tiểu để xác định sự hiện diện của hồng cầu, bạch cầu, vi khuẩn, protein và các chỉ số khác.
- Cấy nước tiểu: Kiểm tra sự phát triển của vi khuẩn để xác định tình trạng nhiễm trùng và loại vi khuẩn gây bệnh.
- Xét nghiệm tế bào nước tiểu: Tìm kiếm các tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư trong nước tiểu.
- Siêu âm hệ tiết niệu: Hình ảnh hóa thận, niệu quản, bàng quang để phát hiện sỏi, khối u, hoặc các bất thường cấu trúc.
- Nội soi bàng quang: Sử dụng một ống soi nhỏ có gắn camera để quan sát trực tiếp bên trong bàng quang và niệu đạo.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về hệ tiết niệu, giúp phát hiện khối u, sỏi hoặc các tổn thương khác.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng thận, kiểm tra các chỉ số đông máu và các dấu hiệu nhiễm trùng.
Điều Trị Tiểu Ra Máu
Việc điều trị tiểu ra máu tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng này. Phương pháp điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào bệnh lý được chẩn đoán:
- Nhiễm trùng: Sử dụng thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn.
- Sỏi tiết niệu: Tùy kích thước và vị trí sỏi, có thể điều trị bằng cách uống nhiều nước, thuốc, hoặc các phương pháp can thiệp như tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi tán sỏi, hoặc phẫu thuật.
- Viêm: Sử dụng thuốc kháng viêm hoặc các loại thuốc đặc trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm.
- U bướu: Có thể cần phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị ung thư khác tùy thuộc vào loại u, giai đoạn và mức độ ác tính.
- Phì đại tuyến tiền liệt: Điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật tùy theo mức độ nặng nhẹ.
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là tiểu máu vi thể do các nguyên nhân nhẹ hoặc tạm thời, tình trạng có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế đặc hiệu, nhưng vẫn cần theo dõi y tế.
Biện Pháp Phòng Ngừa
Mặc dù không phải tất cả các trường hợp đi tiểu ra máu đều có thể phòng ngừa được, nhưng việc áp dụng các biện pháp sau đây có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý tiết niệu và các yếu tố liên quan:
- Uống đủ nước: Duy trì lượng nước cần thiết cho cơ thể giúp loãng nước tiểu, giảm nguy cơ hình thành sỏi và giúp đào thải vi khuẩn.
- Hạn chế nhịn tiểu: Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, đặc biệt là sau khi quan hệ tình dục đối với nữ giới để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Chế độ ăn uống hợp lý: Hạn chế thực phẩm mặn, tăng cường rau xanh và trái cây, đặc biệt nếu bạn có nguy cơ bị sỏi thận.
- Không hút thuốc lá: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư bàng quang.
- Tránh lạm dụng rượu bia và chất kích thích: Chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hệ tiết niệu.
- Vệ sinh cá nhân: Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ, đặc biệt là vùng kín, để hạn chế vi khuẩn xâm nhập.
- Khám sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn về hệ tiết niệu.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Đi tiểu ra máu là một triệu chứng mà mọi người không nên chủ quan. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các dấu hiệu và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 9, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
