Bỏ Túi 20+ Thủ Thuật Tìm Kiếm Google Hiệu Quả Để Lấy Đúng Thông Tin Cần Thiết
Google đã trở thành công cụ tìm kiếm quen thuộc và không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, với kho dữ liệu khổng lồ, việc tìm kiếm đôi khi không mang lại kết quả chính xác như mong đợi. Để tối ưu hóa trải nghiệm và nhanh chóng thu thập thông tin hữu ích, nắm vững các thủ thuật tìm kiếm Google là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ bật mí những mẹo nhỏ giúp bạn khai thác sức mạnh của Google một cách hiệu quả nhất.
Đề Bài
[Bài viết gốc] được cung cấp dưới dạng nội dung văn bản/HTML trực tiếp.
Phân Tích Yêu Cầu
Bài viết gốc cung cấp một danh sách các mẹo và thủ thuật để cải thiện kết quả tìm kiếm trên Google. Yêu cầu là viết lại nội dung này theo định dạng Markdown, tuân thủ các quy tắc về SEO, cấu trúc bài viết, và đặc biệt là xử lý các công thức toán học (nếu có, nhưng ở đây không có) theo chuẩn KaTeX. Trọng tâm là các thủ thuật tìm kiếm Google.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để viết lại bài viết này, chúng ta cần áp dụng các kỹ năng sau:
- Hiểu biết về Google Search Operators: Các ký tự và từ khóa đặc biệt như
"",|,OR,+,-,~,site:,,AROUND(),..,filetype:,related:,allintext:,cache:,allinurl:,. - Cấu trúc bài viết Markdown: Sử dụng các thẻ tiêu đề (
#,##), đoạn văn, in đậm (), in nghiêng (). - Nguyên tắc SEO cơ bản: Tối ưu hóa tiêu đề, giới thiệu, nội dung và từ khóa.
- Nguyên tắc viết bài: Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu, tuân thủ độ dài và cấu trúc đoạn văn theo yêu cầu.
- Xử lý hình ảnh: Trích xuất và chèn hình ảnh từ bài gốc theo quy định.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Chúng ta sẽ đi qua từng thủ thuật được giới thiệu trong bài gốc, làm rõ ý nghĩa, cách sử dụng và đưa ra ví dụ minh họa, đồng thời áp dụng các quy tắc định dạng yêu cầu.
H2: Tip 1: Dùng dấu ngoặc kép “” để tìm kiếm từ khóa theo trật tự chính xác
Khi nhập một cụm từ vào Google mà không có dấu ngoặc kép, công cụ tìm kiếm sẽ hiểu bạn muốn tìm các từ khóa đó nhưng không nhất thiết phải theo đúng thứ tự hoặc đi kèm các từ khác. Điều này có thể dẫn đến kết quả không như ý. Để khắc phục, hãy đặt cụm từ khóa bạn muốn tìm kiếm vào giữa dấu ngoặc kép (""). Google sẽ ưu tiên trả về các kết quả chứa chính xác cụm từ đó, theo đúng thứ tự bạn đã nhập.
Ví dụ: Thay vì gõ Ruby array, bạn nên gõ "Ruby array" để tìm kiếm các bài viết có chứa cụm từ này một cách chính xác, giúp bạn nhanh chóng tìm thấy tài liệu liên quan đến cấu trúc dữ liệu mảng trong ngôn ngữ Ruby.
Cảnh minh họa cách dùng dấu ngoặc kép trong Google Search
H2: Tip 2: Sử dụng ký tự | hoặc từ khóa OR để tìm kiếm 1 trong 2 (hoặc nhiều) từ khóa
Đôi khi, bạn có thể không chắc chắn về cách viết chính xác của một từ khóa hoặc muốn tìm kiếm cả hai phiên bản của một thuật ngữ. Ký tự gạch đứng (|) hoặc từ khóa OR (viết hoa) sẽ giúp bạn thực hiện điều này. Google sẽ trả về kết quả chứa ít nhất một trong các từ khóa được phân tách bởi | hoặc OR.
Ví dụ: Nếu bạn phân vân giữa ruby và rubi, bạn có thể tìm kiếm "ruby | rubi" hoặc "ruby OR rubi". Kết quả trả về sẽ bao gồm các trang chứa cả hai từ này, giúp bạn không bỏ lỡ thông tin quan trọng do lỗi chính tả.
H2: Tip 3: Sử dụng dấu “+” để bắt buộc kết quả tìm kiếm phải có từ khóa đó
Để đảm bảo một từ khóa cụ thể xuất hiện trong mọi kết quả tìm kiếm, hãy đặt dấu cộng (+) ngay trước từ khóa đó. Lưu ý quan trọng là không có khoảng trắng giữa dấu cộng và từ khóa. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn giới hạn phạm vi tìm kiếm, ví dụ, tìm kiếm thông tin về ruby nhưng phải chắc chắn rằng kết quả đó có liên quan đến array.
Ví dụ: Khi tìm kiếm "ruby +array", Google sẽ trả về các trang có chứa cả hai từ khóa ruby và array, ưu tiên các kết quả mà từ array xuất hiện rõ ràng. Điều này khác với việc chỉ gõ ruby array thông thường, vì dấu + có tính bắt buộc cao hơn.
H2: Tip 4: Sử dụng dấu trừ “-” để loại bỏ kết quả chứa từ khóa đó
Ngược lại với dấu cộng, dấu trừ (-) đứng ngay trước một từ khóa sẽ yêu cầu Google loại bỏ tất cả các kết quả chứa từ khóa đó. Thủ thuật này cực kỳ hiệu quả để lọc bỏ những thông tin không liên quan hoặc làm nhiễu kết quả tìm kiếm của bạn.
Ví dụ: Nếu bạn tìm kiếm về hãng công nghệ Apple nhưng không muốn nhận được các kết quả liên quan đến loại trái cây, bạn có thể nhập "Apple -fruit". Google sẽ hiển thị các trang về công ty Apple mà không chứa từ “fruit”. Tương tự, nếu bạn tìm kiếm về ruby nhưng muốn loại trừ các bài viết về mảng, bạn có thể dùng "ruby -array".
H2: Tip 5: Tìm kiếm với từ khóa đồng nghĩa hoặc tương tự bằng dấu ngã “~”
Trong trường hợp bạn muốn tìm kiếm một thuật ngữ cùng với các từ đồng nghĩa hoặc các từ có ý nghĩa tương tự, hãy sử dụng dấu ngã (~) đặt trước từ khóa. Google sẽ mở rộng phạm vi tìm kiếm để bao gồm các biến thể ngôn ngữ có nghĩa gần gũi với từ khóa gốc.
Ví dụ: Khi tìm kiếm "ruby ~block", Google sẽ trả về các kết quả không chỉ chứa từ ruby và block mà còn có thể bao gồm các từ như chunk, segment, section (nếu chúng được xem là tương đương hoặc đồng nghĩa với block trong ngữ cảnh đó), giúp bạn thu thập được nhiều thông tin hơn về các khái niệm liên quan đến khối trong Ruby.
H2: Tip 6: Tìm kiếm kết quả trong một trang web chỉ định bằng cú pháp “site:”
Khi bạn chỉ quan tâm đến thông tin trên một website cụ thể mà không muốn Google tìm kiếm trên toàn bộ internet, hãy sử dụng cú pháp site: theo sau là tên miền của trang web đó. Điều này giúp bạn tập trung vào nguồn thông tin đáng tin cậy hoặc đã biết.
Ví dụ: Để tìm kiếm thông tin về “website” trên trang Techblog của CO-WELL, bạn sẽ nhập "website site:co-well.vn/nhat-ky-cong-nghe". Google sẽ chỉ trả về các kết quả nằm trong đường dẫn cụ thể đó, tiết kiệm đáng kể thời gian sàng lọc thông tin.
Minh họa cách dùng site: để tìm kiếm trên một trang web cụ thể
H2: Tip 7: Sử dụng dấu sao “” như một ký tự đại diện
Nếu bạn nhớ một phần của cụm từ hoặc câu tìm kiếm nhưng quên mất một vài từ ở giữa, dấu sao () sẽ là người bạn đồng hành đắc lực. Đặt dấu sao vào vị trí bạn không nhớ, Google sẽ cố gắng điền vào chỗ trống đó bằng các từ phù hợp nhất để hoàn thành cụm từ, từ đó đưa ra các gợi ý kết quả tìm kiếm.
Ví dụ: Bạn muốn tìm bài hát của Bích Phương có câu “Nói Thương Nhau…”, nhưng quên phần còn lại. Bạn có thể tìm kiếm "Nói Thương Nhau Tim Em Đau". Google sẽ tìm các câu hoặc cụm từ khớp với mẫu này, giúp bạn gợi nhớ lại tên bài hát hoặc tìm thấy nó nhanh chóng.
Minh họa cách dùng dấu sao () trong tìm kiếm Google
H2: Tip 8: Tìm kiếm khi quên nhiều từ với cú pháp AROUND(X)
Trường hợp bạn quên quá nhiều từ trong một cụm hoặc một câu tìm kiếm, cú pháp AROUND(X) sẽ rất hữu ích. Bạn gõ từ đầu tiên và từ cuối cùng của cụm từ, sau đó đặt AROUND(X) ở giữa, trong đó X là con số thể hiện số lượng từ tối đa mà bạn đã quên. Google sẽ tìm kiếm các kết quả có chứa từ đầu và từ cuối, với số lượng từ bị thiếu giữa chúng không vượt quá X.
Ví dụ: Khi tìm kiếm câu thơ của Bà Huyện Thanh Quan nhưng quên nhiều từ, bạn có thể thử "Bước tới AROUND(4) xế tà". Google sẽ cố gắng tìm các câu có chứa “Bước tới” và “xế tà”, với khoảng 4 từ nằm giữa hai cụm này, từ đó giúp bạn tìm ra câu thơ gốc.
Minh họa cách dùng AROUND(X) để tìm kiếm khi quên nhiều từ
H2: Tip 9: Tìm kiếm kết quả trong một khung thời gian cụ thể
Nếu bạn cần tìm kiếm thông tin về một chủ đề trong một giai đoạn lịch sử hoặc khoảng thời gian nhất định, hãy sử dụng ba dấu chấm (..) đặt giữa hai mốc thời gian. Google sẽ lọc ra các kết quả xuất hiện hoặc liên quan đến khoảng thời gian đó.
Ví dụ: Để tìm kiếm tài liệu về “văn học dân gian” trong giai đoạn từ năm 1945 đến 1954, bạn có thể nhập "văn học dân gian 1945..1954". Điều này giúp bạn tập trung vào các nguồn tư liệu phù hợp với bối cảnh lịch sử mong muốn.
H2: Tip 10: Tìm kiếm theo loại tệp tin cụ thể với “filetype:”
Bạn có thể tìm kiếm và tải về các loại tệp tin cụ thể như PDF, PPT, XLSX, DOCX, PNG, v.v., bằng cách sử dụng cú pháp filetype: theo sau là phần mở rộng của tệp tin đó.
Ví dụ: Nếu bạn cần tìm một báo cáo về “khai báo y tế” dưới dạng tệp PDF, bạn chỉ cần gõ "khai báo y tế filetype:pdf". Google sẽ trả về danh sách các liên kết trực tiếp đến các tệp PDF có chứa nội dung liên quan.
Minh họa cách dùng filetype: để tìm kiếm tệp PDF
H2: Tip 11: Sử dụng từ khóa “related:” để tìm các trang web có nội dung tương tự
Khi bạn tìm thấy một trang web có nội dung hữu ích và muốn tìm kiếm thêm các trang web khác có chủ đề hoặc tính chất tương tự, hãy sử dụng từ khóa related: theo sau là tên miền của trang web đó.
Ví dụ: Nếu bạn thấy trang anuongdathanh có thông tin thú vị, bạn có thể tìm "related:anuongdathanh". Google sẽ hiển thị danh sách các trang web khác có nội dung tương tự, giúp bạn mở rộng nguồn tham khảo.
H2: Tip 12: Dùng từ khóa “allintext:” để tìm các trang có nội dung chứa tất cả các từ khóa
Cú pháp allintext: yêu cầu Google chỉ trả về các trang web mà tất cả các từ khóa bạn nhập vào đều xuất hiện trong phần nội dung văn bản của trang đó, không tính tiêu đề hay URL.
Ví dụ: Tìm kiếm "allintext:ruby" sẽ cho kết quả là các trang có chứa từ “ruby” trong phần nội dung văn bản, loại bỏ các trang chỉ nhắc đến “ruby” trên tiêu đề hoặc trong địa chỉ URL.
H2: Tip 13: Dùng từ khóa “cache:” để xem nội dung đã được Google lưu trữ
Google định kỳ “quét” và lưu trữ một bản sao của hầu hết các trang web trên internet. Bạn có thể truy cập vào bản sao lưu trữ này (cache) bằng cách sử dụng từ khóa cache: theo sau là URL của trang web hoặc một từ khóa bất kỳ. Điều này hữu ích khi trang web gốc bị lỗi hoặc không truy cập được.
Ví dụ: Gõ "cache:array" sẽ cho bạn xem bản sao lưu trữ của Google về nội dung có liên quan đến từ khóa “array” mà Google đã thu thập được gần nhất.
H2: Tip 14: Dùng từ khóa “allinurl:” để tìm kiếm kết quả có từ khóa trong URL
Cú pháp allinurl: giúp bạn tìm kiếm các trang web mà tất cả các từ khóa bạn nhập vào đều xuất hiện trong địa chỉ URL của trang đó.
Ví dụ: Tìm kiếm "allinurl:co-well" sẽ chỉ trả về các kết quả có tên miền hoặc đường dẫn URL chứa từ “co-well”, giúp bạn tập trung vào các trang thuộc hệ thống của CO-WELL.
H2: Tip 15: Dùng từ khóa “” để tìm kiếm kết quả có từ khóa trong tiêu đề
Tương tự như allinurl:, cú pháp yêu cầu Google chỉ trả về các trang web mà tất cả các từ khóa bạn nhập vào đều xuất hiện trong phần tiêu đề (title tag) của trang.
Ví dụ: Tìm kiếm "co-well" sẽ cho kết quả là các bài viết hoặc trang web có tiêu đề chứa từ “co-well”, giúp bạn nhanh chóng tìm thấy các nội dung được đặt tên trọng tâm là “co-well”.
H2: Tip 16: Xác định ngày trong tuần cho các dịp đặc biệt
Google có khả năng trả lời trực tiếp các câu hỏi về lịch, ví dụ như một ngày lễ cụ thể rơi vào thứ mấy trong năm nay. Bạn chỉ cần nhập câu hỏi hoặc cụm từ liên quan, Google sẽ hiển thị thông tin đó.
Ví dụ: Nhập "What days is it in Valentine" sẽ cho bạn biết Valentine năm nay rơi vào thứ mấy. Google sẽ hiển thị kết quả như: Thứ Hai, 14 tháng 2.
Minh họa Google hiển thị thứ trong tuần của ngày Valentine
H2: Tip 17: Thực hiện các phép toán và vẽ biểu đồ trực tiếp trên Google Search
Bạn có thể sử dụng Google như một công cụ tính toán nhanh. Từ các phép cộng, trừ, nhân, chia cơ bản đến các phép tính phức tạp hơn như logarit, hằng số pi (pi), hoặc các hàm lượng giác (cos, sin, tan). Thậm chí, bạn có thể yêu cầu Google vẽ biểu đồ cho một hàm số bằng cách sử dụng từ khóa graph.
Ví dụ: Gõ "2+2", "log(10)", "pi", "cos(45 degrees)", hoặc "graph x^2+y^2=9" vào thanh tìm kiếm. Google sẽ hiển thị kết quả tính toán hoặc biểu đồ tương ứng ngay lập tức.
Minh họa Google thực hiện phép tính và hiển thị biểu đồ
H2: Tip 18: Chuyển đổi đơn vị tiền tệ và đo lường
Google là một công cụ chuyển đổi đơn vị tuyệt vời. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các loại tiền tệ khác nhau (ví dụ: VND sang USD) hoặc các đơn vị đo lường phổ biến (ví dụ: độ C sang độ F, mét sang kilomet, dặm sang mét).
Cú pháp nhập: [số lượng] [đơn vị gốc] to [đơn vị đích] hoặc [số lượng] [đơn vị gốc] = [đơn vị đích].
Ví dụ: Nhập "23000 vnd to usd", "30cm = inches", hoặc "37c = f" để nhận được kết quả chuyển đổi chính xác.
Minh họa Google chuyển đổi tiền tệ và đơn vị đo lường
Minh họa Google chuyển đổi đơn vị đo lường
H2: Tip 19: Xem thời tiết của các nơi trên thế giới
Bạn có thể tra cứu thông tin thời tiết của bất kỳ địa điểm nào trên thế giới một cách nhanh chóng. Chỉ cần nhập từ khóa “thời tiết” hoặc “weather” kèm theo tên địa điểm.
Ví dụ: Gõ "thời tiết Hà Nội" hoặc "weather Tokyo, Japan" để nhận thông tin dự báo thời tiết chi tiết. Nếu bạn chỉ gõ "thời tiết" hoặc "weather" mà không kèm địa điểm, Google sẽ hiển thị thời tiết tại vị trí hiện tại của bạn (cần bật tính năng định vị cho trình duyệt).
Minh họa Google hiển thị thời tiết
H2: Tip 20: Xem giờ hiện tại của các địa điểm trên thế giới
Tương tự như xem thời tiết, bạn có thể dễ dàng kiểm tra giờ hiện tại của một thành phố hoặc quốc gia bất kỳ bằng cách nhập từ khóa “giờ” hoặc “time” kèm theo tên địa điểm.
Ví dụ: Gõ "giờ Hà Nội" hoặc "time New York" để biết giờ hiện tại ở các địa điểm đó. Nếu không chỉ định địa điểm, Google sẽ hiển thị giờ tại vị trí của bạn. Việc này cũng yêu cầu bạn cho phép Google sử dụng định vị.
Minh họa Google hiển thị giờ hiện tại
Minh họa Google hiển thị giờ hiện tại ở các múi giờ khác nhau
Just for fun
Một vài lệnh đặc biệt có thể mang lại trải nghiệm thú vị khi tìm kiếm trên Google. Bạn có thể thử gõ "Do a barrel roll" hoặc "Z or R twice" vào thanh tìm kiếm và nhấn Enter. Google sẽ thực hiện một hiệu ứng cuộn trang độc đáo ngay trên trình duyệt của bạn, một tính năng thú vị được phát triển bằng HTML5.
Tạm kết
Việc nắm vững và áp dụng các thủ thuật tìm kiếm Google này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể hiệu quả tìm kiếm thông tin. Thay vì lướt qua vô số kết quả không liên quan, bạn có thể nhanh chóng thu thập được chính xác những gì mình cần. Hãy thực hành thường xuyên để biến những mẹo này thành kỹ năng tìm kiếm chuyên nghiệp, giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của công cụ tìm kiếm hàng đầu thế giới.
Trương Công Trạng – CO-WELL Asia
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 7, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
