Hướng Dẫn Chi Tiết Bài Học Các Số 7, 8, 9 Dành Cho Học Sinh Lớp 1
Đề Bài
Kiến thức cần nhớ:
– Nhận biết số lượng các nhóm đồ vật có 7 hoặc 8 hoặc 9 đồ vật.
– Đọc, viết được các chữ số 7; 8; 9.
– Biết đếm xuôi và đếm ngược các số từ 1 đến 9 và thứ tự của các số đó.
Các dạng toán:
Dạng 1: Đọc số lượng đồ vật trong mỗi nhóm.
Quan sát số lượng đồ vật có trong mỗi nhóm và sử dụng số thích hợp.
Dạng 2: Đếm theo thứ tự các số.
Em ghi nhớ các số theo thứ tự tăng dần là 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 và thứ tự giảm dần là 9; 8; 7; 6; 5; 4; 3; 2; 1.
Phân Tích Yêu Cầu
Bài học này tập trung vào việc giúp học sinh lớp 1 làm quen và nắm vững ba chữ số quan trọng: 7, 8 và 9. Mục tiêu là để các em có thể nhận biết, đếm, đọc và viết được các số này một cách chính xác. Bên cạnh đó, bài học còn củng cố kỹ năng đếm xuôi và đếm ngược trong phạm vi từ 1 đến 9, giúp các em hiểu rõ hơn về thứ tự và mối quan hệ giữa các số. Các dạng bài tập được thiết kế để phát triển khả năng quan sát, so sánh và áp dụng kiến thức vào thực tế thông qua việc đếm đồ vật và sắp xếp các con số theo đúng trật tự.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để học tốt bài “Các số 7, 8, 9”, học sinh cần nắm vững các kiến thức cơ bản sau:
- Nhận biết số lượng: Khả năng quan sát và xác định có bao nhiêu đồ vật trong một nhóm. Điều này đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng đếm chính xác.
- Kỹ năng đếm:
- Đếm xuôi: Đếm theo thứ tự tăng dần từ nhỏ đến lớn (ví dụ: 1, 2, 3, …).
- Đếm ngược: Đếm theo thứ tự giảm dần từ lớn đến nhỏ (ví dụ: 9, 8, 7, …).
- Thứ tự các số: Hiểu được vị trí của mỗi số trong dãy số tự nhiên, ví dụ số 7 đứng sau số 6 và trước số 8.
- Nhận biết chữ số: Khả năng phân biệt và gọi tên các chữ số (ví dụ: chữ số 7, chữ số 8, chữ số 9).
- Viết chữ số: Khả năng viết đúng các chữ số 7, 8, 9 theo quy tắc viết từng chữ.
Các công thức hay quy tắc toán học trong bài này chủ yếu xoay quanh việc đếm và nhận biết số, không có các biểu thức phức tạp. Tuy nhiên, để minh họa cho việc đếm và thứ tự số, chúng ta có thể hình dung về dãy số tự nhiên.
Ví dụ về dãy số tự nhiên từ 1 đến 9:
\text{1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9}
Trong đó:
- Số 7 đứng sau số 6 và trước số 8.
- Số 8 đứng sau số 7 và trước số 9.
- Số 9 là số lớn nhất trong dãy số này (tính đến 9).
Việc hiểu rõ thứ tự này giúp học sinh thực hiện các bài tập so sánh, sắp xếp và điền số còn thiếu một cách dễ dàng.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Chúng ta sẽ đi qua từng phần của bài học, bao gồm lý thuyết, bài tập minh họa và các bài tập trong Sách Giáo Khoa (SGK) để học sinh có thể nắm vững kiến thức về các số 7, 8, 9.
Phần 1: Tóm tắt lý thuyết
Phần lý thuyết cung cấp những kiến thức cốt lõi mà học sinh cần ghi nhớ.
1.1. Kiến thức cần nhớ
Phần này giới thiệu về việc nhận biết số lượng đồ vật và các chữ số 7, 8, 9. Học sinh sẽ được hướng dẫn cách đếm các nhóm đồ vật và liên hệ chúng với các chữ số tương ứng.
Nhận biết số lượng: Học sinh cần quan sát các hình ảnh, ví dụ như nhóm đồ vật, và đếm xem có bao nhiêu đồ vật trong mỗi nhóm. Sau đó, các em sẽ ghép số lượng đó với chữ số tương ứng. Ví dụ, nếu đếm được 7 quả táo, các em sẽ liên hệ với chữ số 7.
Các số 7, 8, 9Mẹo kiểm tra: Khi đếm, hãy chỉ vào từng đồ vật một cách rõ ràng để tránh đếm sót hoặc đếm lặp lại. Có thể dùng ngón tay để đánh dấu đồ vật đã đếm.Đọc và viết chữ số: Học sinh cần học cách phát âm đúng các chữ số “bảy”, “tám”, “chín” và cách viết các chữ số “7”, “8”, “9”.
Mẹo kiểm tra: Luyện viết nhiều lần trên bảng con hoặc giấy nháp. Nhờ bố mẹ hoặc thầy cô kiểm tra xem chữ viết có đúng mẫu không.Đếm xuôi và đếm ngược: Học sinh cần thực hành đếm theo thứ tự tăng dần (xuôi) và giảm dần (ngược) từ 1 đến 9.
- Đếm xuôi: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
- Đếm ngược: 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1.
Mẹo kiểm tra: Đếm nhẩm hoặc đếm to cùng với người hướng dẫn. Có thể dùng các đồ vật thật để đếm xuôi và đếm ngược.
1.2. Các dạng toán
Phần này đi sâu vào hai dạng bài tập chính giúp học sinh áp dụng kiến thức đã học.
Dạng 1: Đọc số lượng đồ vật trong mỗi nhóm.
Đây là dạng bài tập yêu cầu học sinh quan sát hình ảnh, đếm số lượng đồ vật có trong từng nhóm và điền số thích hợp vào chỗ trống hoặc khoanh tròn số đúng.
Đọc số lượng đồ vật trong mỗi nhóm.Cách làm:
1. Quan sát kỹ từng nhóm đồ vật.
2. Đếm lần lượt từng đồ vật trong nhóm.
3. Ghi nhớ hoặc viết số lượng đếm được.
4. Chọn số tương ứng với số lượng đã đếm.
Lỗi hay gặp: Đếm sót một hoặc hai đồ vật, hoặc đếm lặp lại một đồ vật.
Mẹo kiểm tra: Đếm lại lần thứ hai để đảm bảo kết quả chính xác.Dạng 2: Đếm theo thứ tự các số.
Dạng bài này tập trung vào việc củng cố thứ tự của các số từ 1 đến 9. Học sinh sẽ điền các số còn thiếu vào dãy số theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.- Thứ tự tăng dần: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9.
- Thứ tự giảm dần: 9; 8; 7; 6; 5; 4; 3; 2; 1.
Cách làm:
- Xác định xem dãy số yêu cầu đếm xuôi hay đếm ngược.
- Nhớ lại hoặc nhìn vào dãy số mẫu để điền các số còn thiếu.
- Kiểm tra lại toàn bộ dãy số để đảm bảo tính liên tục và đúng thứ tự.
Lỗi hay gặp: Điền nhầm số, ví dụ điền số 7 thay vì số 8, hoặc nhầm thứ tự đếm xuôi/ngược.
Mẹo kiểm tra: Đọc to dãy số sau khi hoàn thành để nghe xem có liền mạch và đúng thứ tự không.
Phần 2: Bài tập minh họa
Phần này cung cấp các bài tập cụ thể để học sinh luyện tập, kèm theo hướng dẫn giải chi tiết.
Câu 1: Khoanh tròn vào số thích hợp
Bài tập này yêu cầu học sinh đếm số lượng đồ vật trong mỗi hình và khoanh tròn vào chữ số tương ứng với số lượng đó.
Bài tập Các số 7, 8, 9
Hướng dẫn giải:
Để làm bài tập này, các em học sinh cần thực hiện các bước sau:
- Quan sát từng hình: Mỗi hình có một nhóm đồ vật khác nhau.
- Đếm số lượng đồ vật:
- Hình đầu tiên có các chấm tròn màu xanh. Hãy đếm xem có bao nhiêu chấm tròn. (Đếm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7. Có 7 chấm tròn).
- Hình thứ hai có các hình vuông màu đỏ. Đếm số hình vuông. (Đếm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Có 8 hình vuông).
- Hình thứ ba có các hình tam giác màu vàng. Đếm số hình tam giác. (Đếm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9. Có 9 hình tam giác).
- Khoanh tròn số thích hợp: Sau khi đếm được số lượng, các em hãy nhìn vào các chữ số được cho bên cạnh mỗi hình và khoanh tròn vào chữ số đúng với số lượng đồ vật đã đếm.
- Với 7 chấm tròn, khoanh vào số 7.
- Với 8 hình vuông, khoanh vào số 8.
- Với 9 hình tam giác, khoanh vào số 9.

Lỗi hay gặp: Đếm sai số lượng đồ vật, nhầm lẫn giữa các chữ số (ví dụ: nhầm 7 với 9).
Mẹo kiểm tra: Đếm lại từng hình một lần nữa. So sánh kết quả đếm với chữ số đã khoanh.
Câu 2: Điền số thích hợp vào chỗ trống
Bài tập này yêu cầu học sinh điền các số còn thiếu vào dãy số theo thứ tự tăng dần.
Hướng dẫn giải:
Để hoàn thành bài tập này, các em cần xác định quy luật của dãy số và điền các số còn thiếu vào chỗ trống.
- Quan sát dãy số: Dãy số bắt đầu bằng 1, 2, 3, 4, 5, 6.
- Xác định quy luật: Dễ dàng nhận thấy đây là dãy số đếm xuôi, tức là số sau lớn hơn số trước 1 đơn vị.
- Điền số còn thiếu:
- Sau số 6 là số nào? Đó là số 7. Vậy ô trống đầu tiên điền số 7.
- Sau số 7 là số nào? Đó là số 8. Vậy ô trống thứ hai điền số 8.
- Sau số 8 là số nào? Đó là số 9. Vậy ô trống thứ ba điền số 9.
Dãy số hoàn chỉnh sẽ là: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
Lỗi hay gặp: Điền sai số, ví dụ điền số 8 vào ô trống đầu tiên sau số 6, hoặc nhầm lẫn thứ tự đếm.
Mẹo kiểm tra: Đọc to toàn bộ dãy số sau khi điền để kiểm tra xem có liền mạch và đúng thứ tự từ 1 đến 9 không.
Phần 3: Bài tập SGK
Phần này bao gồm các bài tập được trích từ Sách Giáo Khoa Toán 1, giúp học sinh luyện tập sâu hơn và làm quen với dạng bài thi/kiểm tra.
3.1. Giải câu 1 trang 15 SGK Toán 1 CD
Đề bài: Số?
Giải câu 1 trang 15 SGK Toán 1 CD
Phương pháp giải:
Để giải bài tập này, học sinh cần thực hiện các bước sau:
- Quan sát tranh: Bức tranh có nhiều loại đồ vật khác nhau như quả táo, quả chuối, quả cam, quả lê, quả dâu tây, và các hình khối.
- Đếm số lượng từng loại đồ vật:
- Đếm số quả táo.
- Đếm số quả chuối.
- Đếm số quả cam.
- Đếm số quả lê.
- Đếm số quả dâu tây.
- Đếm số hình vuông.
- Đếm số hình tròn.
- Đếm số hình tam giác.
- Điền số thích hợp vào chỗ trống: Sau khi đếm được số lượng của mỗi loại, các em sẽ viết chữ số tương ứng vào ô trống bên cạnh.
Lời giải chi tiết:
Dựa trên việc đếm cẩn thận từng loại đồ vật trong tranh:
- Có 7 quả táo.
- Có 8 quả chuối.
- Có 9 quả cam.
- Có 7 quả lê.
- Có 8 quả dâu tây.
- Có 7 hình vuông.
- Có 8 hình tròn.
- Có 9 hình tam giác.

Lỗi hay gặp: Đếm sai số lượng, nhầm lẫn giữa các loại đồ vật, hoặc viết sai chữ số.
Mẹo kiểm tra: Đếm lại từng nhóm đồ vật một lần nữa. Kiểm tra xem chữ số đã viết có đúng với số lượng đếm được không.
3.2. Giải câu 2 trang 15 SGK Toán 1 CD
Đề bài: Lấy số hình phù hợp (theo mẫu):
Giải câu 2 trang 15 SGK Toán 1 CD
Phương pháp giải:
Bài tập này yêu cầu học sinh thực hiện thao tác lấy số lượng hình tương ứng với con số được cho.
- Quan sát mẫu: Hình đầu tiên có số 7 và 7 hình tròn màu đỏ. Đây là ví dụ minh họa.
- Thực hiện với các số còn lại:
- Với số 8: Học sinh cần lấy 8 hình vuông màu xanh.
- Với số 9: Học sinh cần lấy 9 hình tam giác màu vàng.
Lời giải chi tiết:
Dựa vào yêu cầu của đề bài và mẫu đã cho:
- Ở hàng có số 8, học sinh sẽ lấy 8 hình vuông màu xanh.
- Ở hàng có số 9, học sinh sẽ lấy 9 hình tam giác màu vàng.

Lỗi hay gặp: Lấy sai số lượng hình, ví dụ lấy 7 hình vuông thay vì 8, hoặc lấy nhầm loại hình.
Mẹo kiểm tra: Đếm lại số lượng hình đã lấy cho mỗi con số để đảm bảo đúng yêu cầu.
3.3. Giải câu 3 trang 15 SGK Toán 1 CD
Đề bài: Số?
Giải câu 3 trang 15 SGK Toán 1 CD
Phương pháp giải:
Bài tập này yêu cầu học sinh điền số còn thiếu vào các dãy số. Đây là bài tập củng cố kỹ năng đếm xuôi và thứ tự các số.
- Quan sát các dãy số: Mỗi dãy số có một vài số đã cho và một hoặc nhiều chỗ trống.
- Xác định quy luật: Các dãy số này đều là đếm xuôi theo thứ tự tăng dần.
- Điền số còn thiếu: Dựa vào các số đã cho, học sinh sẽ xác định số liền trước và số liền sau để điền vào chỗ trống.
Lời giải chi tiết:
- Dãy 1: Bắt đầu bằng 1, 2, 3, 4, 5, 6. Số tiếp theo là 7, sau đó là 8, và cuối cùng là 9.
- Dãy 2: Bắt đầu bằng 2, 3, 4, 5, 6, 7. Số tiếp theo là 8, sau đó là 9.
- Dãy 3: Bắt đầu bằng 3, 4, 5, 6, 7, 8. Số tiếp theo là 9.
- Dãy 4: Bắt đầu bằng 4, 5, 6, 7, 8, 9.
- Dãy 5: Bắt đầu bằng 5, 6, 7, 8, 9.
- Dãy 6: Bắt đầu bằng 6, 7, 8, 9.
- Dãy 7: Bắt đầu bằng 7, 8, 9.
- Dãy 8: Bắt đầu bằng 8, 9.
- Dãy 9: Bắt đầu bằng 9.

Lỗi hay gặp: Điền sai số, nhầm lẫn thứ tự, hoặc bỏ sót chỗ trống.
Mẹo kiểm tra: Đọc to toàn bộ các dãy số sau khi điền để đảm bảo chúng liền mạch và đúng thứ tự từ 1 đến 9.
3.4. Giải câu 4 trang 15 SGK Toán 1 CD
Đề bài: Số?
Giải câu 4 trang 15 SGK Toán 1 CD
Phương pháp giải:
Đây là bài tập vận dụng, yêu cầu học sinh quan sát tranh và điền số thích hợp dựa trên số lượng đồ vật đếm được.
- Quan sát tranh: Bức tranh có các nhóm đồ vật như xe đạp, ô tô, máy bay.
- Đếm số lượng từng loại đồ vật:
- Đếm số xe đạp.
- Đếm số ô tô.
- Đếm số máy bay.
- Điền số thích hợp: Viết số lượng đếm được vào ô trống tương ứng.
Lời giải chi tiết:
Sau khi quan sát và đếm kỹ lưỡng:
- Có 7 chiếc xe đạp.
- Có 8 chiếc ô tô.
- Có 9 chiếc máy bay.

Lỗi hay gặp: Đếm sai số lượng, nhầm lẫn giữa các loại phương tiện, hoặc viết sai chữ số.
Mẹo kiểm tra: Đếm lại từng nhóm phương tiện để xác nhận kết quả.
Kết Luận
Bài học về Các số 7, 8, 9 là một bước quan trọng trong hành trình làm quen với thế giới số của học sinh lớp 1. Thông qua việc nhận biết, đếm, đọc và viết các chữ số này, cùng với việc củng cố kỹ năng đếm xuôi, đếm ngược và hiểu rõ thứ tự các số từ 1 đến 9, các em đã xây dựng được nền tảng vững chắc cho việc học toán sau này. Các bài tập minh họa và bài tập SGK được thiết kế để giúp các em thực hành và áp dụng kiến thức một cách hiệu quả, từ đó tự tin hơn trong khả năng của mình. Việc nắm vững Các số 7, 8, 9 không chỉ giúp các em hoàn thành tốt các bài tập mà còn khơi dậy niềm yêu thích với môn Toán.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.

Các số 7, 8, 9Mẹo kiểm tra: Khi đếm, hãy chỉ vào từng đồ vật một cách rõ ràng để tránh đếm sót hoặc đếm lặp lại. Có thể dùng ngón tay để đánh dấu đồ vật đã đếm.
Đọc số lượng đồ vật trong mỗi nhóm.Cách làm: