Giải Bài Tập Toán Lớp 5 Kết Nối Tri Thức: Chinh Phục Kiến Thức Dễ Dàng

Chào mừng các em học sinh và quý thầy cô đến với cẩm nang Giải bài tập Toán lớp 5 Kết nối tri thức chi tiết và đầy đủ nhất. Bộ sách Giải bài tập Toán được biên soạn bám sát theo chương trình sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống, nhằm mục tiêu trang bị cho học sinh những kiến thức nền tảng vững chắc, phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả thông qua các bài toán thực tiễn và thú vị.
Cuốn sách này bao gồm 35 bài tập được phân loại rõ ràng theo 6 chủ đề chính, từ ôn tập kiến thức cơ bản đến các chủ đề nâng cao như số thập phân, đo lường, hình học và các phép tính liên quan. Mỗi bài toán được trình bày với lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em học sinh không chỉ nắm vững cách giải mà còn hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề. Chúng tôi tin rằng, với sự đồng hành của bộ sách này, việc học Toán sẽ trở nên nhẹ nhàng, hứng thú và mang lại niềm vui khám phá tri thức cho các em.

Đề Bài
Bộ sách Giải bài tập Toán được biên soạn trên cơ sở sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống từ lớp 1 đến lớp 5. Bộ sách này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức cơ bản mà còn phát triển tư duy, khả năng sáng tạo và kĩ năng giải quyết vấn đề thông qua những bài toán thú vị và thực tiễn.
Trong cuốn sách này sẽ có 35 bài tập được chia thành 6 chủ đề:
- Chủ đề 1: Ôn tập và bổ sung
- Chủ đề 2: Số thập phân
- Chủ đề 3: Một số đơn vị đo diện tích
- Chủ đề 4: Các phép tính với số thập phân
- Chủ đề 5: Một số hình phẳng, chu vi và diện tích
- Chủ đề 6: Ôn tập học kì 1
Mỗi bài toán trong bộ sách giáo khoa toán Kết nối tri thức với cuộc sống đều được chúng tôi giải rõ ràng và dễ hiểu, để các em học sinh có thể hiểu sâu hơn về bài toán, nắm vững kiến thức và vận dụng nhuần nhuyễn trong tương lai. Chúng tôi tin rằng việc này sẽ giúp các em hứng thú hơn với môn học, tìm được nhiều điều hữu ích và niềm vui trong quá trình học tập.
Chúng tôi hi vọng rằng cuốn sách này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của các em học sinh trên con đường chinh phục kiến thức toán học. Chúng tôi cũng mong rằng quý thầy cô và cha mẹ sẽ tìm thấy ở đây những phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học tập hữu ích, giúp các em học sinh phát triển toàn diện về cả năng lực và phẩm chất.
Trong quá trình biên soạn, chúng tôi không thể tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được các ý kiến đóng góp quý báu từ quý thầy cô, các bậc cha mẹ và các em học sinh để bộ sách ngày càng hoàn thiện hơn. Chúc các em học sinh luôn học tốt và yêu thích môn toán!

Phân Tích Yêu Cầu
Mục tiêu chính của bộ sách “Giải bài tập Toán lớp 5 Kết nối tri thức” là cung cấp một nguồn tài liệu hỗ trợ học tập chất lượng cao, giúp học sinh tiếp cận và chinh phục kiến thức Toán học một cách hiệu quả nhất. Bài viết này sẽ tập trung vào việc làm rõ nội dung của từng chủ đề, phương pháp giải các dạng toán điển hình và cung cấp những lời khuyên hữu ích để học sinh có thể tự tin hơn trong học tập. Chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc của các bài toán, làm nổi bật những kiến thức nền tảng cần thiết và hướng dẫn giải chi tiết từng bước. Bên cạnh đó, bài viết còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành, kiểm tra và tự đánh giá để củng cố kiến thức.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để giải tốt các bài tập Toán lớp 5 theo chương trình Kết nối tri thức, học sinh cần nắm vững các kiến thức và kỹ năng sau:
1. Ôn tập và Bổ sung (Chủ đề 1)
Chủ đề này thường bao gồm các kiến thức đã học ở các lớp dưới, giúp củng cố nền tảng. Các em cần ôn lại:
- Số tự nhiên: Các phép tính cộng, trừ, nhân, chia; các dấu hiệu chia hết; tìm số theo điều kiện.
- Phân số: Khái niệm phân số, các phép tính cộng, trừ, nhân, chia phân số; rút gọn phân số; quy đồng mẫu số.
- Đo lường cơ bản: Các đơn vị đo độ dài, khối lượng, thời gian và cách chuyển đổi giữa chúng.
2. Số Thập Phân (Chủ đề 2)
Đây là một trong những chủ đề trọng tâm của lớp 5.
- Khái niệm số thập phân: Số thập phân là gì, cấu tạo thập phân (hàng đơn vị, phần thập phân), cách đọc và viết số thập phân.
- Ví dụ: Số
123,456có 1 trăm, 2 chục, 3 đơn vị, 4 phần mười, 5 phần trăm, 6 phần nghìn.
- Ví dụ: Số
- So sánh số thập phân: Quy tắc so sánh hai số thập phân dựa trên việc so sánh các hàng từ trái sang phải.
- Chuyển đổi giữa phân số thập phân và số thập phân:
- Phân số thập phân có mẫu số là luỹ thừa của 10 (10, 100, 1000,…) có thể viết thành số thập phân.
- Ví dụ:
frac{7}{10} = 0,7,frac{35}{100} = 0,35,frac{123}{1000} = 0,123.
- Ví dụ:
- Số thập phân có thể viết thành phân số thập phân.
- Ví dụ:
0,8 = frac{8}{10},5,05 = 5frac{5}{100} = frac{505}{100}.
- Ví dụ:
- Phân số thập phân có mẫu số là luỹ thừa của 10 (10, 100, 1000,…) có thể viết thành số thập phân.
- Viết số thập phân dưới dạng phân số thập phân và ngược lại:
- Quy tắc chung: Đếm số chữ số sau dấu phẩy để xác định mẫu số (10, 100, 1000,...).
- Ví dụ:
0,123 = frac{123}{1000},5,6 = frac{56}{10}.
- Cộng, trừ, nhân, chia số thập phân: Nắm vững quy tắc thực hiện các phép tính, đặc biệt là cách đặt tính thẳng hàng dấu phẩy.
3. Một số Đơn vị Đo Diện Tích (Chủ đề 3)
Chủ đề này giúp học sinh làm quen với các đơn vị đo diện tích thông dụng và cách quy đổi giữa chúng.
- Các đơn vị đo diện tích: Mét vuông (
m^2), đềximét vuông (dm^2), xentimét vuông (cm^2), mi-li-mét vuông (mm^2), hécta (ha), ki-lô-mét vuông (km^2). - Quan hệ giữa các đơn vị:
1 m^2 = 100 dm^21 dm^2 = 100 cm^21 cm^2 = 100 mm^21 ha = 10000 m^21 km^2 = 100 ha = 1000000 m^2
- Quy tắc quy đổi: Khi chuyển từ đơn vị lớn sang đơn vị bé, ta nhân với 100. Khi chuyển từ đơn vị bé sang đơn vị lớn, ta chia cho 100.
4. Các Phép Tính với Số Thập Phân (Chủ đề 4)
Tiếp nối chủ đề số thập phân, phần này đi sâu vào các phép toán.
- Cộng, trừ số thập phân: Đặt tính sao cho các dấu phẩy thẳng hàng, cộng trừ như số tự nhiên, viết dấu phẩy ở kết quả thẳng hàng với dấu phẩy của các số hạng.
- Ví dụ:
5,27 + 3,8 = 9,0712,5 - 4,73 = 7,77
- Ví dụ:
- Nhân số thập phân:
- Nhân hai số thập phân như nhân hai số tự nhiên, sau đó đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của hai thừa số để đặt dấu phẩy vào tích.
- Ví dụ:
2,5 times 1,2 = 3,00 = 3
- Ví dụ:
- Nhân số thập phân với 10, 100, 1000,...: Dịch dấu phẩy sang phải tương ứng số chữ số 0.
- Ví dụ:
3,45 times 10 = 34,5,0,678 times 100 = 67,8.
- Ví dụ:
- Nhân hai số thập phân như nhân hai số tự nhiên, sau đó đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của hai thừa số để đặt dấu phẩy vào tích.
- Chia số thập phân:
- Chia số thập phân cho số tự nhiên: Chia như chia số tự nhiên, đặt dấu phẩy vào thương khi bắt đầu chia chữ số đầu tiên ở phần thập phân.
- Chia hai số thập phân: Chuyển số chia thành số tự nhiên bằng cách nhân cả số bị chia và số chia với 10, 100, 1000,... (tùy theo số chữ số phần thập phân của số chia), sau đó thực hiện phép chia như bình thường.
- Chia số thập phân cho 10, 100, 1000,...: Dịch dấu phẩy sang trái tương ứng số chữ số 0.
- Ví dụ:
12,34 : 10 = 1,234,56,7 : 100 = 0,567.
- Ví dụ:
5. Một số Hình Phẳng, Chu Vi và Diện Tích (Chủ đề 5)
Chủ đề này giúp học sinh làm quen với các hình học cơ bản và công thức tính chu vi, diện tích.
- Hình chữ nhật:
- Chu vi:
P = (a+b) times 2(vớialà chiều dài,blà chiều rộng) - Diện tích:
S = a times b
- Chu vi:
- Hình vuông:
- Chu vi:
P = a times 4(vớialà cạnh) - Diện tích:
S = a times a
- Chu vi:
- Hình bình hành:
- Diện tích:
S = a times h(vớialà độ dài đáy,hlà chiều cao tương ứng)
- Diện tích:
- Hình thoi:
- Diện tích:
S = dfrac{m times n}{2}(vớim,nlà độ dài hai đường chéo)
- Diện tích:
- Hình thang:
- Diện tích:
S = dfrac{(a+b) times h}{2}(vớia,blà độ dài hai đáy,hlà chiều cao)
- Diện tích:
- Hình tròn:
- Chu vi:
P = d times 3,14(hoặcP = r times 2 times 3,14) (vớidlà đường kính,rlà bán kính) - Diện tích:
S = r times r times 3,14
- Chu vi:
6. Ôn tập Học kì 1 (Chủ đề 6)
Chủ đề này tổng hợp lại toàn bộ kiến thức đã học trong học kỳ 1, bao gồm các dạng toán về số thập phân, đo lường, hình học. Học sinh cần xem lại các bài tập đã làm và tự giải các bài ôn tập để kiểm tra mức độ nắm vững kiến thức của mình.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Để hỗ trợ tối đa cho học sinh, bộ sách "Giải bài tập Toán lớp 5 Kết nối tri thức" cung cấp hướng dẫn giải chi tiết cho từng bài tập, bám sát cấu trúc đề bài và yêu cầu của sách giáo khoa. Mỗi bài giải sẽ đi theo một quy trình nhất quán, giúp các em dễ dàng theo dõi và nắm bắt phương pháp.
Cấu trúc một bài giải điển hình:
- Đọc kỹ đề bài: Luôn luôn đọc kỹ và hiểu rõ yêu cầu của đề bài. Xác định các dữ kiện đã cho và điều cần tìm.
- Phân tích đề bài: Tìm mối liên hệ giữa các dữ kiện đã cho và yêu cầu của đề bài. Lập dàn ý hoặc vạch ra các bước giải.
- Áp dụng kiến thức đã học: Lựa chọn công thức, quy tắc hoặc phương pháp phù hợp để giải quyết bài toán.
- Thực hiện phép tính: Tiến hành các phép tính cẩn thận, đảm bảo tính chính xác.
- Viết đáp số: Trình bày đáp số rõ ràng theo yêu cầu của bài toán.
- Kiểm tra lại: Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian kiểm tra lại toàn bộ các bước giải và kết quả để tránh sai sót.
Ví dụ minh họa cho một dạng toán:
Đề bài: Một mảnh đất hình chữ nhật có chiều dài 50 m, chiều rộng kém chiều dài 15 m. Tính diện tích mảnh đất đó.
- Bước 1: Phân tích đề bài:
- Đã cho: Chiều dài
a = 50 m. Chiều rộng kém chiều dài 15 m. - Cần tìm: Diện tích mảnh đất.
- Đã cho: Chiều dài
- Bước 2: Lập dàn ý:
- Tính chiều rộng.
- Tính diện tích.
- Bước 3: Áp dụng kiến thức và thực hiện phép tính:
- Chiều rộng mảnh đất là:
50 - 15 = 35(m) - Diện tích mảnh đất là:
50 times 35 = 1750(m^2)
- Chiều rộng mảnh đất là:
- Bước 4: Viết đáp số:
- Đáp số:
1750 m^2
- Đáp số:
Mẹo kiểm tra:
- Ước lượng: Kết quả có hợp lý với các số liệu ban đầu không? Ví dụ, với chiều dài 50m và chiều rộng 35m, diện tích khoảng 1500-2000
m^2là hợp lý. - Thử ngược lại: Nếu có đáp số, ta có thể dùng đáp số đó để tính lại các dữ kiện ban đầu xem có khớp không.
Lỗi hay gặp:
- Nhầm lẫn giữa chiều dài và chiều rộng: Đọc không kỹ đề bài.
- Sai sót trong phép tính: Cộng, trừ, nhân, chia sai, đặc biệt khi tính chiều rộng kém chiều dài.
- Quên đơn vị: Không ghi đơn vị đo cho chiều rộng hoặc diện tích.
Đáp Án/Kết Quả
Cuốn sách "Giải bài tập Toán lớp 5 Kết nối tri thức" cung cấp đầy đủ đáp án cho tất cả các bài tập, giúp học sinh và giáo viên dễ dàng đối chiếu và kiểm tra kết quả. Các đáp án được trình bày rõ ràng, ngắn gọn, đi kèm với các bước giải chi tiết đã được phân tích ở phần trên.
Đối với các bài tập về số thập phân, kết quả cuối cùng có thể được làm tròn theo yêu cầu của đề bài hoặc giữ nguyên tùy thuộc vào tính chất của bài toán. Với các bài toán hình học, đơn vị đo diện tích sẽ được ghi rõ, ví dụ như cm^2, m^2, ha, km^2.
Việc tham khảo đáp án và lời giải chi tiết không chỉ giúp học sinh biết mình đúng hay sai mà còn là cơ hội để học hỏi phương pháp giải mới, cách trình bày logic và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khuyến cáo mạnh mẽ là học sinh nên tự mình suy nghĩ và giải bài tập trước khi xem đáp án để phát huy tối đa khả năng tư duy và tự học của bản thân.
Kết Luận
Bộ sách Giải bài tập Toán lớp 5 Kết nối tri thức thực sự là một công cụ học tập hữu ích, mang đến phương pháp giải toán khoa học, dễ hiểu và bám sát chương trình giáo dục hiện hành. Thông qua việc cung cấp lời giải chi tiết, phân tích yêu cầu bài toán và gợi ý các kiến thức nền tảng cần thiết, cuốn sách giúp học sinh không chỉ hoàn thành tốt các bài tập được giao mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục môn Toán ở các cấp học cao hơn. Chúng tôi kỳ vọng rằng, với sự hỗ trợ đắc lực từ bộ sách này, các em học sinh sẽ ngày càng yêu thích môn Toán, tự tin khám phá thế giới số màu nhiệm và đạt được những thành tích cao trong học tập.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 8, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
