Vở Bài Tập Tiếng Việt Lớp 3: Tiết 2 Trang 44, 45, 46 Tập 1 – Chân Trời Sáng Tạo
Trong hành trình khám phá tri thức Tiếng Việt, các em học sinh lớp 3 sẽ có cơ hội rèn luyện kỹ năng nghe, viết, đọc và làm quen với các quy tắc chính tả, ngữ pháp thông qua các bài tập được thiết kế sinh động. Bài viết này sẽ tập trung vào tiếng Việt lớp 3 tập 2 trang 45, cung cấp lời giải chi tiết và phân tích sâu sắc cho các bài tập trong Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3, Tập 1, thuộc bộ sách Chân Trời Sáng Tạo. Mục tiêu là giúp các em nắm vững kiến thức, tự tin hoàn thành bài tập và nâng cao khả năng học tập môn Tiếng Việt.
Đề Bài
Bài 1 (trang 44, 45 Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tập 1): Nghe – viết: Con tàu của em (SGK, Tr.69)
Học sinh nghe viết vào phần kẻ ô ly:
Con tàu của em
Ngôi trường của em
Như một con tàu
Mỗi lớp của em
Một toa tàu nhỏ
Hè là sân ga
Cho con tàu đỗ
Sau mùa phượng nở
Bao khách lên tàu.
Tàu đi về đâu
Miền xuôi miền ngược
Rộng dài đất nước
Con đường chuyển rung.
Tiếng trống: Tùng! Tùng!
Tiếng còi tàu đó
Ơi ngôi trường nhỏ
Con tàu của em…
(Bùi Mạnh Nhị)
Bài 2 (trang 45, 46 Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tập 1): Viết lại cho đúng các tên riêng dưới đây:
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tiết 2 trang 44, 45, 46 Tập 1 | Chân trời sáng tạo
Bài 3 (trang 45 – 46 Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tập 1): Điền vào chỗ trống và thêm dấu thanh (nếu cần):
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3 Tiết 2 trang 44, 45, 46 Tập 1 | Chân trời sáng tạo
Phân Tích Yêu Cầu
Bài tập này yêu cầu học sinh thực hiện ba nhiệm vụ chính, tập trung vào việc củng cố và phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản. Bài 1 đòi hỏi khả năng nghe và viết chính xác một đoạn thơ, rèn luyện sự tập trung và ghi nhớ. Bài 2 tập trung vào việc viết đúng các tên riêng, một kỹ năng quan trọng để phân biệt và sử dụng đúng các danh từ riêng trong giao tiếp và viết lách. Bài 3 yêu cầu học sinh điền các từ ngữ thích hợp vào chỗ trống và thêm dấu thanh, qua đó ôn luyện về cách dùng từ và quy tắc dấu thanh trong Tiếng Việt, giúp câu văn trở nên mạch lạc và chính xác hơn.
Kiến Thức/Nền Tảng Cần Dùng
Để hoàn thành tốt các bài tập này, học sinh cần nắm vững một số kiến thức nền tảng sau:
Kỹ năng nghe – viết:
- Tập trung lắng nghe giáo viên đọc.
- Ghi nhớ các từ ngữ, câu văn, dấu câu.
- Viết đúng chính tả, trình bày sạch sẽ vào vở theo đúng quy định (ô ly).
- Nhận biết và viết đúng các từ dễ nhầm lẫn.
Quy tắc viết tên riêng:
- Tên người, tên địa danh, tên trường học, tên tổ chức… đều là danh từ riêng.
- Danh từ riêng phải được viết hoa chữ cái đầu của mỗi bộ phận tạo thành tên riêng đó.
- Ví dụ: Lâm Thanh Yên Đan, Lê Đình Huy, Nguyễn Kháh Linh, Trần Phúc Nguyên.
Quy tắc dấu thanh:
- Dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) giúp phân biệt nghĩa của các từ có phụ âm đầu và vần giống nhau.
- Mỗi tiếng trong một từ hoặc một câu cần có dấu thanh phù hợp để tạo thành nghĩa hoàn chỉnh và chính xác.
- Ví dụ: “xanh” (màu xanh) khác với “xán” (xán lạn), “xáng” (xáng bạc màu).
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết
Bài 1: Nghe – viết: Con tàu của em
Đây là bài tập thực hành kỹ năng nghe và viết. Học sinh cần chuẩn bị sẵn vở bài tập, bút và tập trung lắng nghe giáo viên đọc bài thơ “Con tàu của em”.
Các bước thực hiện:
- Chuẩn bị: Mở Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3, Tập 1, trang 44 và 45. Tìm đến phần kẻ ô ly dành cho bài tập nghe viết.
- Lắng nghe lần 1: Giáo viên đọc toàn bộ bài thơ để học sinh nắm ý chính.
- Lắng nghe lần 2 và viết: Giáo viên đọc từng câu, từng cụm từ để học sinh viết vào vở. Học sinh cần chú ý viết đúng các chữ cái, các dấu thanh và dấu câu.
- Kiểm tra: Sau khi viết xong, học sinh tự soát lại bài viết của mình, đối chiếu với bài thơ trong Sách giáo khoa hoặc lắng nghe giáo viên đọc lại để sửa lỗi chính tả, lỗi dấu câu (nếu có).
Mẹo kiểm tra:
- Đọc nhẩm lại bài thơ sau khi viết để cảm nhận vần điệu và ý nghĩa.
- Chú ý các từ dễ viết sai như “trường”, “tàu”, “miền xuôi”, “miền ngược”, “đất nước”, “chuyển rung”, “tùng”, “trường”, “em”.
- Đảm bảo viết đúng các dấu chấm, dấu phẩy (nếu có trong bản đọc của giáo viên).
Lỗi hay gặp:
- Viết sai chính tả các từ có âm đầu, vần dễ lẫn (s/x, ch/tr, l/n, ươn/ương).
- Quên hoặc viết sai dấu thanh.
- Viết hoa không đúng quy định (ví dụ: viết hoa đầu dòng, đầu câu).
Bài 2: Viết lại cho đúng các tên riêng
Bài tập này giúp học sinh củng cố quy tắc viết hoa tên riêng.
Phân tích yêu cầu:
Đề bài yêu cầu viết lại chính xác các tên riêng đã cho. Điều này có nghĩa là học sinh cần xác định đâu là tên người và áp dụng quy tắc viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng trong tên.
Kiến thức cần dùng: Quy tắc viết hoa tên người.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Quan sát các tên riêng được liệt kê. Mỗi tên gồm nhiều tiếng. Theo quy tắc, chữ cái đầu tiên của mỗi tiếng trong tên riêng đều phải được viết hoa.
Lâm Thanh Yên Đan:
- Tiếng “Lâm” bắt đầu bằng L.
- Tiếng “Thanh” bắt đầu bằng T.
- Tiếng “Yên” bắt đầu bằng Y.
- Tiếng “Đan” bắt đầu bằng Đ.
- Viết đúng: Lâm Thanh Yên Đan
Lê Đình Huy:
- Tiếng “Lê” bắt đầu bằng L.
- Tiếng “Đình” bắt đầu bằng Đ.
- Tiếng “Huy” bắt đầu bằng H.
- Viết đúng: Lê Đình Huy
Nguyễn Khánh Linh:
- Tiếng “Nguyễn” bắt đầu bằng N.
- Tiếng “Khánh” bắt đầu bằng K.
- Tiếng “Linh” bắt đầu bằng L.
- Viết đúng: Nguyễn Khánh Linh
Trần Phúc Nguyên:
- Tiếng “Trần” bắt đầu bằng T.
- Tiếng “Phúc” bắt đầu bằng P.
- Tiếng “Nguyên” bắt đầu bằng N.
- Viết đúng: Trần Phúc Nguyên
Mẹo kiểm tra:
- Đếm số tiếng trong tên gốc và tên viết lại.
- Kiểm tra xem chữ cái đầu của mỗi tiếng đã được viết hoa chưa.
Lỗi hay gặp:
- Chỉ viết hoa chữ cái đầu của tiếng đầu tiên trong tên.
- Viết hoa nhầm các chữ cái không phải đầu tiếng.
- Quên viết hoa một vài tiếng trong tên.
Bài 3: Điền vào chỗ trống và thêm dấu thanh
Bài tập này kết hợp cả việc chọn từ ngữ phù hợp và đặt dấu thanh chính xác để hoàn chỉnh câu.
Phân tích yêu cầu:
Bài tập có hai phần nhỏ (a và b). Mỗi phần yêu cầu điền các từ cho sẵn vào chỗ trống trong các câu và thêm dấu thanh còn thiếu để câu có nghĩa.
Kiến thức cần dùng:
- Vốn từ vựng Tiếng Việt.
- Quy tắc đặt dấu thanh.
- Ngữ cảnh của câu để chọn từ và dấu thanh phù hợp.
Hướng dẫn giải chi tiết:
a. Điền các từ: máy bay, thầy cô, thuyền máy
Câu 1: “Chiếc __ đang lướt nhanh trên những tầng mây xanh.”
- Loại phương tiện nào thường lướt trên tầng mây? Đó là máy bay.
- Điền vào chỗ trống: “Chiếc máy bay đang lướt nhanh trên những tầng mây xanh.”
- Kiểm tra dấu thanh: “máy” (dấu sắc), “bay” (thanh ngang). Câu đã có nghĩa.
Câu 2: “Các __ đều khen bài trình bày của nhóm em.”
- Ai thường khen ngợi bài trình bày của học sinh? Đó là thầy cô.
- Điền vào chỗ trống: “Các thầy cô đều khen bài trình bày của nhóm em.”
- Kiểm tra dấu thanh: “thầy” (thanh huyền), “cô” (thanh sắc). Câu đã có nghĩa.
Câu 3: “Những chiếc __ chở đầy hàng hóa đã cập bến.”
- Loại phương tiện nào chở hàng hóa cập bến? Đó là thuyền máy.
- Điền vào chỗ trống: “Những chiếc thuyền máy chở đầy hàng hóa đã cập bến.”
- Kiểm tra dấu thanh: “thuyền” (thanh huyền), “máy” (dấu sắc). Câu đã có nghĩa.
b. Điền các từ: làm việc, làm cỏ, làm việc
Câu 1: “__ nhà xong, em ngồi viết bài.”
- Hành động gì diễn ra trước khi ngồi viết bài? Đó là làm việc nhà.
- Điền vào chỗ trống: “Làm việc nhà xong, em ngồi viết bài.”
- Kiểm tra dấu thanh: “Làm” (thanh sắc), “việc” (dấu nặng). Câu đã có nghĩa.
Câu 2: “Họ mải miết __ , bón phân trên cánh đồng lúa xanh biếc.”
- Hoạt động nào thường đi đôi với bón phân trên cánh đồng? Đó là làm cỏ.
- Điền vào chỗ trống: “Họ mải miết làm cỏ, bón phân trên cánh đồng lúa xanh biếc.”
- Kiểm tra dấu thanh: “làm” (thanh sắc), “cỏ” (dấu hỏi). Câu đã có nghĩa.
Câu 3: “Những tiết mục xiếc và ảo thuật luôn cuốn hút các khán giả nhí.”
- Câu này dường như đã hoàn chỉnh và không cần điền thêm từ. Tuy nhiên, nếu xem xét các từ cho sẵn, có thể có sự nhầm lẫn hoặc bài tập muốn nhấn mạnh lại từ “làm việc” trong một ngữ cảnh khác. Giả sử có một câu khác cần điền từ “làm việc” hoặc “làm” với dấu thanh khác.
- Tuy nhiên, dựa trên hình ảnh và cấu trúc câu, câu này có vẻ như là một ví dụ minh họa hoặc một câu đã hoàn chỉnh. Nếu phải điền từ “làm việc” vào một chỗ trống khác, nó có thể là: “Họ làm việc chăm chỉ trên cánh đồng.” Hoặc “Em làm việc nhà giúp mẹ.”
- Dựa vào hình ảnh, câu cuối cùng có thể là một câu ví dụ đã hoàn chỉnh hoặc cần điền một từ khác. Tuy nhiên, nếu buộc phải sử dụng từ “làm việc” hoặc “làm” từ danh sách, và xét ngữ cảnh “cuốn hút các khán giả nhí”, có thể câu này là một ví dụ về các tiết mục biểu diễn, không liên quan trực tiếp đến hành động “làm việc” hay “làm cỏ”.
- Giả định: Nếu câu này có chỗ trống và từ gợi ý là “làm việc” hoặc “làm”, có thể nó ám chỉ việc “làm” các tiết mục biểu diễn. Tuy nhiên, cách diễn đạt thông thường sẽ là “biểu diễn xiếc và ảo thuật”.
- Dựa vào đáp án được cung cấp trong bài gốc: Đáp án cho phần b là: “Làm việc nhà xong, em ngồi viết bài.” và “Họ mải miết làm cỏ, bón phân trên cánh đồng lúa xanh biếc.” Câu thứ ba trong phần b của bài gốc dường như đã hoàn chỉnh và không có chỗ trống để điền. Có thể đây là một lỗi trình bày trong bài gốc hoặc câu này là một ví dụ thêm. Tuy nhiên, nếu phải suy luận, và nếu có từ “làm” hoặc “làm việc” cần điền, thì câu “Những tiết mục xiếc và ảo thuật luôn cuốn hút các khán giả nhí” là một câu hoàn chỉnh.
- Chỉnh sửa dựa trên cấu trúc bài gốc: Bài gốc liệt kê 3 câu cho phần b. Hai câu đầu đã được giải thích. Câu thứ ba trong bài gốc là “Những tiết mục xiếc và ảo thuật luôn cuốn hút các khán giả nhí.” Câu này không có chỗ trống. Do đó, ta sẽ không điền gì vào câu này.
Mẹo kiểm tra:
- Đọc to cả câu sau khi điền từ và thêm dấu thanh để nghe xem có tự nhiên và có nghĩa không.
- Kiểm tra xem các từ đã điền có khớp với ngữ cảnh của câu không.
- Đảm bảo dấu thanh được đặt đúng vào chữ cái cần đặt dấu (thường là nguyên âm).
Lỗi hay gặp:
- Điền sai từ, làm câu không có nghĩa.
- Đặt sai dấu thanh (ví dụ: dấu sắc thay cho dấu hỏi, dấu ngã thay cho dấu sắc).
- Quên đặt dấu thanh.
- Đặt dấu thanh vào phụ âm thay vì nguyên âm.
Đáp Án/Kết Quả
Bài 1: Học sinh hoàn thành bài viết thơ “Con tàu của em” vào vở theo đúng yêu cầu nghe viết.
Bài 2: Các tên riêng được viết đúng như sau:
- Lâm Thanh Yên Đan
- Lê Đình Huy
- Nguyễn Khánh Linh
- Trần Phúc Nguyên
Bài 3:
a.
- Chiếc máy bay đang lướt nhanh trên những tầng mây xanh.
- Các thầy cô đều khen bài trình bày của nhóm em.
- Những chiếc thuyền máy chở đầy hàng hóa đã cập bến.
b.
- Làm việc nhà xong, em ngồi viết bài.
- Họ mải miết làm cỏ, bón phân trên cánh đồng lúa xanh biếc.
- (Câu “Những tiết mục xiếc và ảo thuật luôn cuốn hút các khán giả nhí.” được giữ nguyên vì không có chỗ trống để điền).
Conclusion
Qua việc giải chi tiết các bài tập trong Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3, Tập 1, sách Chân Trời Sáng Tạo, các em học sinh đã được rèn luyện kỹ năng nghe viết, nắm vững quy tắc viết hoa tên riêng và thực hành điền từ, đặt dấu thanh để hoàn chỉnh câu. Việc nắm chắc các kiến thức này là nền tảng quan trọng để các em tiếp tục chinh phục những bài học tiếng Việt lớp 3 tập 2 trang 45 và các trang tiếp theo, xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho tương lai.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất January 15, 2026 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
