Giải Toán Lớp 4 Trang 11 Kết Nối Tri Thức: Ôn Tập Phép Tính Trong Phạm Vi 100 000 Chi Tiết

Việc nắm vững các phép tính cơ bản là nền tảng quan trọng trong chương trình học Toán lớp 4. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết và lời giải toán lớp 4 trang 11 (Bài 2: Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100 000), giúp học sinh củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất. Đây là dịp để các em rèn luyện kỹ năng thực hiện phép cộng trừ nhân chia với các số lớn trong phạm vi 100 000, đồng thời làm quen với việc tính giá trị biểu thức và giải toán có lời văn thực tế. Quá trình ôn tập kiến thức này sẽ xây dựng sự tự tin cho các bài học phức tạp hơn sau này.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Phép Tính Cơ Bản (Bài 1)
Bài tập 1 là một bài toán trắc nghiệm tổng hợp nhằm kiểm tra khả năng thực hiện bốn phép tính cơ bản của học sinh với các số có đến năm chữ số. Để giải quyết thành công bài tập này, học sinh cần phải vận dụng linh hoạt kỹ năng đặt tính rồi tính một cách cẩn thận và chính xác. Đây là bước kiểm tra quan trọng, xác định mức độ thành thạo của các em với những kiến thức đã học từ lớp dưới, đặc biệt là quy tắc phép tính có nhớ và phép chia có dư.
Thực Hiện Phép Cộng Trong Phạm Vi 100 000 (Bài 1a)
Đề bài yêu cầu tìm tổng của 53 640 và 8 290. Đây là phép cộng hai số có đến năm chữ số. Nguyên tắc cốt lõi là đặt tính thẳng hàng theo giá trị vị trí của mỗi chữ số: hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục, và cứ thế.
Quá trình thực hiện phép tính phải bắt đầu từ hàng đơn vị, sau đó lần lượt tiến lên hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn và hàng chục nghìn. Trong trường hợp tổng của hai chữ số ở cùng một hàng lớn hơn hoặc bằng 10, học sinh phải thực hiện thao tác “nhớ” sang hàng liền kề bên trái. Việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ để tránh sai sót.
Cụ thể, tổng (53 640 + 8 290) là 61 930. Đây là kiến thức nền tảng để học sinh tiếp thu các khái niệm phép cộng phức tạp hơn.
Kỹ Thuật Phép Trừ Có Nhớ (Bài 1b)
Bài toán 1b yêu cầu tính hiệu của 68 497 và 35 829. Giống như phép cộng, phép trừ cũng phải được đặt tính thẳng hàng từ phải sang trái. Khác biệt lớn nhất nằm ở kỹ thuật “mượn” hay “nhớ” ngược lại khi chữ số ở số bị trừ nhỏ hơn chữ số tương ứng ở số trừ.
Khi gặp trường hợp cần “mượn” ở hàng bên cạnh, học sinh phải nhớ trừ đi 1 ở hàng đó trong bước tính tiếp theo. Ví dụ, ở bài toán này, phép trừ tại hàng trăm (4 – 8) không thực hiện được nên phải mượn 1 từ hàng nghìn (8), biến 4 thành 14. Sau đó, ở hàng nghìn, số 8 phải được tính thành 7. Sự cẩn trọng là yếu tố then chốt để có được kết quả chính xác, hiệu số là 32 668.
Quá trình ôn tập phép trừ có nhớ giúp các em nắm chắc cấu trúc thập phân của số học.
Phương Pháp Tính Tích Nhiều Chữ Số (Bài 1c)
Phần 1c tìm tích của 29 073 và 3. Đây là phép nhân một số có năm chữ số với số có một chữ số. Nguyên tắc cơ bản là nhân lần lượt từng chữ số của thừa số thứ nhất (từ phải sang trái) với thừa số thứ hai.
Học sinh cần ghi nhớ bảng cửu chương và kỹ thuật nhân có nhớ. Kết quả nhân ở mỗi hàng, nếu lớn hơn 9, phần đơn vị được viết xuống và phần chục được nhớ lên hàng tiếp theo. Việc nhớ và cộng số nhớ một cách chính xác là điều kiện tiên quyết.
Tích tìm được trong bài toán này là 87 219. Việc ôn tập phép nhân giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học các phép tính với số lớn hơn và các khái niệm về bội, ước.
Xác Định Thương Và Số Dư Của Phép Chia (Bài 1d)
Bài toán 1d yêu cầu thực hiện phép tính 54 658 chia cho 9. Đây là một phép chia có dư phức tạp hơn. Để giải quyết, học sinh phải thực hiện phép chia lần lượt từ trái sang phải, bắt đầu từ hàng chục nghìn (54 nghìn).
Mỗi bước chia bao gồm ba thao tác cơ bản: ước lượng thương, nhân ngược lại, và trừ để tìm số dư. Số dư ở mỗi bước phải nhỏ hơn số chia (9). Sau đó, hạ chữ số tiếp theo từ số bị chia xuống để tạo thành số mới và tiếp tục quá trình chia.
Kết quả của phép chia (54 658 : 9) là Thương 6 073 và Số dư 1. Việc nắm vững phép chia có dư là rất quan trọng, không chỉ trong toán học mà còn trong các bài toán phân chia thực tế.
Ứng Dụng Phép Chia Vào Bài Toán Thực Tế (Bài 2)
Bài toán 2 là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng phép tính toán học vào một tình huống thực tế về sản xuất. Đề bài cung cấp số sản phẩm sản xuất được trong tháng Một (12 960) và nêu rõ số sản phẩm tháng Hai giảm đi 2 lần.
Phân Tích Yêu Cầu và Lựa Chọn Phép Tính
Từ khóa “giảm đi 2 lần” chính là chỉ dấu toán học yêu cầu học sinh thực hiện phép chia. Phép chia được sử dụng để tìm một phần khi biết tổng thể và tỉ lệ.
Công thức cần áp dụng là: Số sản phẩm tháng Hai = Số sản phẩm tháng Một : 2. Đây là một dạng bài toán cơ bản nhưng giúp rèn luyện khả năng chuyển dịch ngôn ngữ văn học sang biểu thức toán học.
Trình Bày Bài Giải Có Lời Văn Chuẩn Xác
Bài giải cần phải tuân thủ cấu trúc của một bài toán có lời văn, bao gồm: câu lời giải rõ ràng, phép tính chính xác, và đáp số cuối cùng có kèm đơn vị.
- Lời giải: Tháng Hai nhà máy đó sản xuất được số sản phẩm là:
- Phép tính: 12 960 : 2 = 6 480 (sản phẩm)
- Đáp số: 6 480 sản phẩm.
Việc giải quyết thành công bài toán này không chỉ kiểm tra kỹ năng tính toán mà còn đánh giá khả năng hiểu và phân tích dữ liệu thực tế của học sinh.
Quy Tắc Tính Giá Trị Biểu Thức Toán Học (Bài 3)
Bài tập 3 tập trung vào việc ôn tập thứ tự thực hiện phép tính trong một biểu thức. Đây là một quy tắc toán học cực kỳ quan trọng, đảm bảo rằng mọi người đều nhận được cùng một kết quả cho cùng một biểu thức.
Tính Giá Trị Biểu Thức Có Dấu Ngoặc (Bài 3a)
Biểu thức 3a là: (54 000 – 6 000) : 8. Quy tắc ưu tiên hàng đầu là phải thực hiện phép tính trong ngoặc trước.
Phép trừ (54 000 – 6 000) cần được tính trước, mang lại kết quả là 48 000. Sau đó, mới thực hiện phép chia 48 000 cho 8.
- (54 000 – 6 000) : 8
- = 48 000 : 8
- = 6 000
Việc ưu tiên phép tính trong dấu ngoặc là chìa khóa để giải quyết chính xác các bài toán phức tạp hơn sau này.
Ưu Tiên Phép Nhân/Chia Trong Biểu Thức (Bài 3b)
Biểu thức 3b là: 43 680 – 7 120 × 5. Biểu thức này không có dấu ngoặc, vì vậy, quy tắc ưu tiên thứ hai được áp dụng: Nhân và Chia trước, Cộng và Trừ sau.
Trong trường hợp này, phép nhân (7 120 × 5) phải được thực hiện trước phép trừ. Kết quả của phép nhân là 35 600. Cuối cùng, thực hiện phép trừ 43 680 – 35 600.
- 43 680 – 7 120 × 5
- = 43 680 – 35 600
- = 8 080
Nắm vững thứ tự thực hiện phép tính là một kỹ năng cần thiết để làm việc với các công thức và thuật toán trong khoa học và kỹ thuật.
Phân Tích Bài Toán Tỉ Lệ Gấp Nhiều Lần (Bài 4)
Bài toán 4 là một dạng toán có lời văn tổng hợp, yêu cầu học sinh sử dụng cả phép nhân và phép cộng để tìm tổng số lượng hai loại đối tượng.
Xác Định Số Lượng Sách Giáo Khoa
Đề bài cho biết cửa hàng nhập về 4 050 quyển sách tham khảo và số sách giáo khoa gấp 5 lần số sách tham khảo. Từ khóa “gấp 5 lần” chỉ định phép tính nhân.
Phép tính để tìm số sách giáo khoa là: Số sách tham khảo × 5.
- Lời giải: Cửa hàng đó nhập về số quyển sách giáo khoa là:
- Phép tính: 4 050 × 5 = 20 250 (quyển)
Kỹ năng thực hiện phép nhân với số có nhiều chữ số là trọng tâm của bước này.
Tính Tổng Số Lượng Sách
Sau khi tìm được số lượng sách giáo khoa, yêu cầu cuối cùng là tìm tổng số quyển sách giáo khoa và sách tham khảo. Phép tính cần sử dụng là phép cộng.
- Lời giải: Cửa hàng đó nhập về tất cả số quyển sách giáo khoa và sách tham khảo là:
- Phép tính: 20 250 + 4 050 = 24 300 (quyển)
- Đáp số: 24 300 quyển sách.
Bài toán này giúp học sinh rèn luyện khả năng giải quyết một bài toán đa bước, từ phân tích đề bài, lựa chọn phép tính đến trình bày kết quả cuối cùng một cách logic.
Tổng Hợp Kiến Thức Cốt Lõi Về Phép Tính Phạm Vi 100 000
Phần ôn tập này không chỉ đơn thuần là giải bài tập, mà là cơ hội để hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về các phép tính cơ bản đã học. Việc thành thạo phép toán trong phạm vi 100 000 là bước đệm quan trọng.
Tầm Quan Trọng Của Việc Đặt Tính Thẳng Hàng
Sai lầm phổ biến nhất trong các phép cộng, trừ, nhân nhiều chữ số là đặt tính sai vị trí. Học sinh phải luôn ghi nhớ: chữ số ở cùng một hàng phải được xếp thẳng cột với nhau để đảm bảo việc cộng, trừ, nhân, chia được thực hiện đúng theo giá trị vị trí.
Thực hành đặt tính rồi tính nhiều lần sẽ giúp hình thành thói quen cẩn thận và chính xác trong tính toán. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các số có giá trị lớn.
Phân Biệt Các Dạng Toán Có Lời Văn
Hai bài toán có lời văn (Bài 2 và Bài 4) đã giới thiệu hai dạng tỉ lệ khác nhau: “giảm đi một số lần” (phép chia) và “gấp một số lần” (phép nhân).
Học sinh cần luyện tập cách nhận diện các từ khóa trong đề bài để lựa chọn phép toán chính xác, từ đó chuyển đổi vấn đề thực tế thành mô hình toán học để giải quyết. Khả năng này là chìa khóa để thành công trong các bài toán ứng dụng phức tạp hơn.
Nâng Cao Kỹ Năng Tính Nhanh Và Kiểm Tra
Ngoài việc tính toán đúng, học sinh lớp 4 nên bắt đầu phát triển kỹ năng ước lượng và kiểm tra lại kết quả. Ví dụ, trong phép cộng (53 640 + 8 290), học sinh có thể ước lượng nhanh (50 000 + 8 000 = 58 000) để đảm bảo kết quả cuối cùng (61 930) nằm trong phạm vi hợp lý, tránh những sai sót lớn.
Kỹ năng này giúp các em tự chủ hơn trong việc học tập và giảm thiểu sự phụ thuộc vào các công cụ tính toán.
Việc hoàn thành các bài tập trong giải toán lớp 4 trang 11 đã giúp học sinh củng cố vững chắc nền tảng toán học cơ bản. Qua đó, các em đã ôn tập thành công bốn phép tính cộng, trừ, nhân, chia với số có đến năm chữ số, cùng với kỹ năng giải quyết các bài toán thực tế và tính toán giá trị biểu thức một cách chính xác. Nắm vững những kiến thức này là chìa khóa để tiến tới những chương trình học phức tạp hơn.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất November 28, 2025 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
