Giải Toán Lớp 4 Trang 130 Kết Nối Tri Thức: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Chuyên Sâu Bài Ôn Tập Chung

Rate this post

Bài viết này cung cấp một hướng dẫn giải toán lớp 4 trang 130 sách Kết nối tri thức một cách chi tiết và toàn diện, nhằm giúp học sinh không chỉ có đáp án mà còn nắm vững kiến thức nền tảng. Trang 130 thuộc Bài 37 Ôn tập chung là cơ hội để các em tổng hợp lại nhiều chủ đề quan trọng đã học trong suốt chương trình. Việc hiểu rõ cách giải từng dạng bài sẽ củng cố kiến thức về đơn vị đo lường, quy tắc tính giá trị biểu thức, và các tính chất cơ bản của hình học lớp 4. Phương pháp Tổng – Hiệu cũng được ôn tập, giúp học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán tổng hợp.

Phân Tích Và Ôn Tập Về Các Đơn Vị Đo Lường Cơ Bản

Bài tập 2 trên trang 130 yêu cầu học sinh so sánh các đại lượng có đơn vị đo khác nhau, đòi hỏi sự thành thạo trong việc chuyển đổi đơn vị đo diện tích và đơn vị đo khối lượng. Đây là một kỹ năng toán học thực tiễn và cần thiết, giúp các em áp dụng kiến thức vào đời sống hàng ngày.

Chuyển Đổi Đơn Vị Đo Diện Tích: Nguyên Tắc Và Thực Hành

Trong hệ thống đo lường, đơn vị đo diện tích liền kề nhau gấp hoặc kém nhau 100 lần. Việc nắm chắc mối quan hệ này là chìa khóa để thực hiện phép so sánh trong giải toán lớp 4 trang 130. Cụ thể, $1 text{ m}^2 = 100 text{ dm}^2$ và $1 text{ cm}^2 = 100 text{ mm}^2$.

Hướng Dẫn Chi Tiết Chuyển Đổi

Đầu tiên, xét phép so sánh $1 text{m}^2 56 text{dm}^2$ với $27 text{ dm}^2 + 89 text{ dm}^2$. Để so sánh, chúng ta phải đưa cả hai vế về cùng một đơn vị đo, thường là đơn vị nhỏ hơn. Ta có thể chọn đơn vị đề-xi-mét vuông ($ text{dm}^2$) làm đơn vị chung.

Vế trái: $1 text{m}^2 56 text{dm}^2$. Chuyển $1 text{m}^2$ thành $100 text{ dm}^2$. Vậy, $1 text{m}^2 56 text{dm}^2 = 100 text{ dm}^2 + 56 text{ dm}^2 = 156 text{ dm}^2$.

Vế phải: $27 text{ dm}^2 + 89 text{ dm}^2 = 116 text{ dm}^2$.

So sánh: $156 text{ dm}^2 > 116 text{ dm}^2$. Kết luận: $1 text{m}^2 56 text{dm}^2 > 27 text{ dm}^2 + 89 text{ dm}^2$.

Tiếp theo, ta đến với phép so sánh $150 text{ mm}^2 times 2$ với $3 text{ cm}^2$. Ở đây, ta sẽ chuyển đổi cả hai vế về đơn vị mi-li-mét vuông ($ text{mm}^2$).

Vế trái: $150 text{ mm}^2 times 2 = 300 text{ mm}^2$.

Vế phải: $3 text{ cm}^2$. Biết $1 text{ cm}^2 = 100 text{ mm}^2$. Vậy, $3 text{ cm}^2 = 3 times 100 text{ mm}^2 = 300 text{ mm}^2$.

So sánh: $300 text{ mm}^2 = 300 text{ mm}^2$. Kết luận: $150 text{ mm}^2 times 2 = 3 text{ cm}^2$.

Chuyển Đổi Đơn Vị Đo Khối Lượng: Tấn, Tạ, Yến

Bài tập cũng bao gồm việc so sánh các đơn vị đo khối lượng. Các đơn vị này cũng có mối quan hệ gấp hoặc kém nhau 10 lần. Cụ thể, $1 text{ tấn} = 10 text{ tạ}$, $1 text{ tạ} = 10 text{ yến}$, và $1 text{ yến} = 10 text{ kg}$.

Thực Hiện Phép So Sánh Khối Lượng

Phép so sánh $6 text{ tạ} + 2 text{ tạ}$ với $75 text{ yến}$. Đơn vị chung nên chọn là yến (hoặc kilogam). Chọn yến để đơn giản hóa.

Vế trái: $6 text{ tạ} + 2 text{ tạ} = 8 text{ tạ}$. Chuyển $8 text{ tạ}$ thành $text{yến}$. Biết $1 text{ tạ} = 10 text{ yến}$. Vậy, $8 text{ tạ} = 8 times 10 text{ yến} = 80 text{ yến}$.

Vế phải: $75 text{ yến}$.

So sánh: $80 text{ yến} > 75 text{ yến}$. Kết luận: $6 text{ tạ} + 2 text{ tạ} > 75 text{ yến}$.

Phép so sánh cuối cùng là $4 text{ tấn} 500 text{ kg}$ với $9 000 text{ kg} : 2$. Đơn vị chung là kilogam ($ text{kg}$).

Vế trái: $4 text{ tấn} 500 text{ kg}$. Chuyển $4 text{ tấn}$ thành $text{kg}$. Biết $1 text{ tấn} = 1 000 text{ kg}$. Vậy, $4 text{ tấn} 500 text{ kg} = 4 times 1 000 text{ kg} + 500 text{ kg} = 4 000 text{ kg} + 500 text{ kg} = 4 500 text{ kg}$.

Vế phải: $9 000 text{ kg} : 2 = 4 500 text{ kg}$.

So sánh: $4 500 text{ kg} = 4 500 text{ kg}$. Kết luận: $4 text{ tấn} 500 text{ kg} = 9 000 text{ kg} : 2$.

Quy Tắc Thực Hiện Phép Tính Trong Biểu Thức Số

Bài tập 3 trong phần giải toán lớp 4 trang 130 tập trung vào việc tính giá trị của biểu thức, một nội dung cốt lõi trong Toán học tiểu học. Nắm vững thứ tự thực hiện phép tính là điều kiện tiên quyết để tìm ra kết quả chính xác.

Thứ Tự Ưu Tiên Các Phép Tính Cần Ghi Nhớ

Thứ tự ưu tiên được quy định rõ ràng:

  1. Trong ngoặc trước.
  2. Nhân, chia sau, thực hiện từ trái sang phải.
  3. Cộng, trừ cuối cùng, thực hiện từ trái sang phải.

Phân Tích Và Giải Chi Tiết Biểu Thức (a)

Biểu thức (a) là $78 060 : (10 – 7) + 300 045$. Đây là một biểu thức có dấu ngoặc đơn, nên ta phải thực hiện phép tính trong ngoặc trước.

Bước 1: Tính trong ngoặc: $10 – 7 = 3$.
Biểu thức trở thành: $78 060 : 3 + 300 045$.

Bước 2: Thực hiện phép chia trước phép cộng: $78 060 : 3 = 26 020$.
Biểu thức trở thành: $26 020 + 300 045$.

Bước 3: Thực hiện phép cộng cuối cùng: $26 020 + 300 045 = 326 065$.

Lời giải:
$78 060 : (10 – 7) + 300 045$
$= 78 060 : 3 + 300 045$
$= 26 020 + 300 045$
$= 326 065$

Phân Tích Và Giải Chi Tiết Biểu Thức (b)

Biểu thức (b) là $26 000 + 9 015 times 6$. Biểu thức này không có ngoặc, nên ta sẽ ưu tiên phép nhân trước. Quy tắc tính giá trị biểu thức là một nội dung quan trọng.

Bước 1: Thực hiện phép nhân: $9 015 times 6 = 54 090$.
Biểu thức trở thành: $26 000 + 54 090$.

Bước 2: Thực hiện phép cộng: $26 000 + 54 090 = 80 090$.

Lời giải:
$26 000 + 9 015 times 6$
$= 26 000 + 54 090$
$= 80 090$

Nắm chắc quy tắc này giúp học sinh tránh được các lỗi sai cơ bản. Việc rèn luyện tính nhẩm và tính toán chính xác là nền tảng cho các bài toán phức tạp hơn sau này.

Nhận Biết Tính Chất Của Các Hình Học Cơ Bản Trên Mặt Phẳng

Bài tập 4 trong giải toán lớp 4 trang 130 là một bài tập hình học tổng hợp, yêu cầu học sinh xác định các hình đã học và mối quan hệ giữa các đoạn thẳng. Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về hình thoihình bình hành.

Khái Niệm Và Tính Chất Của Hình Thoi

Hình thoi là tứ giác có bốn cạnh bằng nhau. Các tính chất quan trọng của hình thoi bao gồm các cặp cạnh đối diện song song và các đường chéo vuông góc với nhau tại trung điểm của mỗi đường. Việc nhận diện hình thoi dựa trên định nghĩa về độ dài cạnh.

Xác Định Hình Thoi Trong Hình Vẽ

Dựa vào hình vẽ (không hiển thị trực tiếp nhưng ta phân tích dựa trên lời giải gốc), ta có nhận định: EDGH là hình thoi. Nhận định này là Đúng (Đ).

Hình thoi EDGH có bốn cạnh $ED$, $DG$, $GH$, $HE$ bằng nhau. Điều này thường được ký hiệu trên hình vẽ hoặc được cho trước trong đề bài. Các cạnh đối $ED$ song song với $GH$ và $DG$ song song với $EH$.

Xác Định Hình Bình Hành

Hình bình hành là tứ giác có các cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. Mọi hình thoi cũng là hình bình hành, nhưng điều ngược lại không phải lúc nào cũng đúng.

Dựa trên hình vẽ, ta có nhận định: LDEK là hình bình hành. Nhận định này là Đúng (Đ). Cặp cạnh đối diện $LD$ và $KE$ song song và bằng nhau, và cặp $LK$ và $DE$ cũng song song và bằng nhau.

Tiếp tục với nhận định: KEHI là hình thoi. Nhận định này là Sai (S). Nếu $LDEK$ là hình bình hành, $KEHI$ có thể là hình thang hoặc hình tứ giác bất kỳ, trừ khi có thêm thông tin về độ dài các cạnh hoặc góc.

Quan Hệ Song Song Và Vuông Góc

Phần còn lại của Bài 4 yêu cầu xác định quan hệ song song và vuông góc giữa các đoạn thẳng.

Xác Định Các Đoạn Thẳng Song Song

Hai đoạn thẳng được gọi là song song nếu chúng nằm trên hai đường thẳng không bao giờ cắt nhau, cho dù kéo dài bao nhiêu đi nữa. Trong các hình thoi và hình bình hành, các cặp cạnh đối diện là song song.

Nhận định: Có 2 đoạn thẳng song song với đoạn thẳng DE. Nhận định này là Đúng (Đ).
Nếu $LDEK$ là hình bình hành, thì đoạn thẳng $LK$ song song với $DE$.
Nếu $EDGH$ là hình thoi, thì đoạn thẳng $GH$ song song với $DE$.

Xác Định Các Đoạn Thẳng Vuông Góc

Hai đoạn thẳng được gọi là vuông góc nếu chúng tạo với nhau một góc vuông ($90^circ$). Trong các bài toán hình học trên mặt phẳng tọa độ hoặc hình vẽ lưới, học sinh có thể dễ dàng xác định góc vuông bằng mắt hoặc bằng ê-ke.

Câu hỏi: Tìm những đoạn thẳng vuông góc với đoạn thẳng LI.
Dựa vào hình vẽ (thường là một hình chữ nhật lớn $LIHK$ hoặc một hình vẽ phức tạp hơn), các đoạn thẳng vuông góc với $LI$ sẽ là các đoạn thẳng tạo thành góc vuông với nó.

Lời giải:
Những đoạn thẳng vuông góc với đoạn thẳng $LI$ là: KE, LD, IH.
Điều này ngụ ý rằng $LDEK$ và $KEHI$ là hai hình ghép lại, trong đó $LD$, $KE$, $IH$ đều là các đoạn thẳng đứng (hoặc nằm ngang), còn $LI$ là đoạn thẳng nằm ngang (hoặc đứng).

Hình vẽ các hình thoi và hình bình hành để giải bài tập toán lớp 4 trang 130Hình vẽ các hình thoi và hình bình hành để giải bài tập toán lớp 4 trang 130

Phương Pháp Giải Bài Toán Tổng – Hiệu

Bài tập 5 là bài toán có lời văn kinh điển về dạng Tổng – Hiệu. Bài toán này yêu cầu học sinh tìm hai số khi biết tổng và hiệu của chúng. Đây là một dạng toán rất thường gặp trong chương trình ôn tập chung.

Công Thức Giải Bài Toán Tổng – Hiệu

Bài toán có hai đại lượng (Số lớn, Số bé) và hai thông tin: Tổng (S) và Hiệu (D).
Công thức tìm Số lớn và Số bé là:

  • Số lớn = $(text{Tổng} + text{Hiệu}) : 2$
  • Số bé = $(text{Tổng} – text{Hiệu}) : 2$

Hoặc, tìm số lớn trước, sau đó tìm số bé bằng cách lấy Tổng trừ đi Số lớn.

Ứng Dụng Công Thức Vào Bài Toán Cụ Thể

Đề bài: Ở bãi đất ven sông, người ta trồng tổng cộng $760$ cây ổi và cây chuối. Biết số cây ổi nhiều hơn số cây chuối $40$ cây. Hỏi có bao nhiêu cây chuối và bao nhiêu cây ổi?

Phân tích:

  • Tổng số cây (Tổng) = $760$ cây.
  • Số cây ổi nhiều hơn số cây chuối (Hiệu) = $40$ cây.
  • Số cây ổi là Số lớn; Số cây chuối là Số bé.

Bước 1: Tính số cây ổi (Số lớn) bằng công thức: $(text{Tổng} + text{Hiệu}) : 2$.
Số cây ổi là: $(760 + 40) : 2 = 800 : 2 = 400$ (cây).

Bước 2: Tính số cây chuối (Số bé) bằng cách lấy Tổng trừ đi Số lớn:
Số cây chuối là: $760 – 400 = 360$ (cây).

Hoặc dùng công thức: $(text{Tổng} – text{Hiệu}) : 2$.
Số cây chuối là: $(760 – 40) : 2 = 720 : 2 = 360$ (cây).

Đáp số:
Cây ổi: $400$ cây;
Cây chuối: $360$ cây.

Mở Rộng: Ý Nghĩa Và Vai Trò Của Phương Pháp Tổng – Hiệu

Phương pháp giải bài toán Tổng – Hiệu không chỉ là một công thức mà là một cách tư duy logic trong toán học. Nó minh họa cho việc sử dụng hình học (vẽ sơ đồ đoạn thẳng) để trực quan hóa bài toán. Khi giải, ta loại bỏ phần “hơn” (hiệu) hoặc thêm vào phần “thiếu” để đưa bài toán về dạng hai đại lượng bằng nhau, từ đó dễ dàng tìm ra kết quả. Việc nắm vững dạng bài toán có lời văn này là rất quan trọng cho các cấp học sau.

Các bài tập trong phần ôn tập chung này được thiết kế để đảm bảo học sinh đã nắm chắc các kiến thức cốt lõi. Bằng cách thực hành giải toán lớp 4 trang 130 với các bước chi tiết và giải thích cặn kẽ, học sinh sẽ có được sự chuẩn bị tốt nhất cho các nội dung tiếp theo.

Kết Luận Cuối Bài Tập Ôn Tập Chung

Việc hoàn thành giải toán lớp 4 trang 130 cung cấp một cái nhìn tổng thể về những kiến thức cơ bản nhất trong chương trình Toán học lớp 4. Từ việc thành thạo chuyển đổi đơn vị đo lường, áp dụng đúng quy tắc tính giá trị biểu thức, nhận diện các đặc điểm của hình học cơ bản như hình thoi, hình bình hành, cho đến việc sử dụng phương pháp Tổng – Hiệu để giải các bài toán có lời văn. Đây là nền tảng vững chắc để học sinh bước vào các chương trình toán học nâng cao hơn, đảm bảo các em có đủ kỹ năng và kiến thức để giải quyết mọi thử thách toán học sắp tới.

Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất November 30, 2025 by Thầy Đông

You may also like...

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *