Giải Toán Lớp 6 Bài 13: Tập Hợp Các Số Nguyên (Kết Nối Tri Thức) Chi Tiết Nhất
giải toán lớp 6 bài 13 là trọng tâm kiến thức cơ bản về tập hợp số nguyên trong chương trình Toán 6, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài học này không chỉ giới thiệu về các số nguyên âm mà còn hướng dẫn học sinh cách biểu diễn chúng trên trục số và thực hiện so sánh số nguyên một cách chính xác. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng này là vô cùng cần thiết để tiếp tục học tốt các phép toán về số nguyên. Bài viết sẽ đi sâu phân tích từng hoạt động, bài tập, giúp các em học sinh xây dựng kiến thức vững chắc.
Tổng Quan Kiến Thức Trọng Tâm Bài 13
Định Nghĩa Tập Hợp Số Nguyên $mathbb{Z}$
Tập hợp các số nguyên được ký hiệu là $mathbb{Z}$. Tập hợp này bao gồm ba thành phần chính: các số nguyên dương, số 0, và các số nguyên âm. Số nguyên dương là các số tự nhiên $1, 2, 3, ldots$. Số nguyên âm là các số được viết với dấu trừ phía trước, ví dụ: $-1, -2, -3, ldots$. Đây là kiến thức cốt lõi giúp học sinh có thể giải toán lớp 6 bài 13.
Biểu Diễn Số Nguyên Trên Trục Số
Trục số là một đường thẳng nằm ngang. Gốc O (điểm 0) được chọn làm điểm mốc. Chiều bên phải gốc O là chiều dương. Chiều bên trái gốc O là chiều âm. Các điểm biểu diễn số nguyên dương nằm ở phía dương. Các điểm biểu diễn số nguyên âm nằm ở phía âm của trục số. Khoảng cách từ một điểm biểu diễn số nguyên đến gốc O chính là giá trị tuyệt đối của số đó.
Quy Tắc So Sánh Hai Số Nguyên
Quy tắc so sánh số nguyên rất quan trọng, đặc biệt khi so sánh hai số âm. Một số nguyên âm luôn nhỏ hơn số 0 và bất kỳ số nguyên dương nào. Khi so sánh hai số nguyên âm, số nào có giá trị tuyệt đối lớn hơn thì số đó nhỏ hơn. Ví dụ, $-5$ nhỏ hơn $-3$ vì $5 > 3$.
Hướng Dẫn Chi Tiết Giải Các Hoạt Động Giữa Bài
Hoạt động 1: Đọc và Nhận Biết Số Âm
Hoạt động này giúp học sinh làm quen với cách đọc các số nguyên âm. Số $-3$ được đọc là “âm ba”. Việc đọc đúng là bước khởi đầu để nhận biết và xử lý các số âm. Các số âm trên bản đồ thời tiết và nhiệt kế thường được sử dụng. Chúng chỉ ra nhiệt độ dưới 0 độ C hoặc dưới một mức chuẩn.
Trên hình 3.1: Số -2 đọc là “âm 2”; Số -8 đọc là “âm 8”; Số -11 đọc là “âm 11”.
Trên hình 3.2: Số -20 đọc là “âm 20”; Số -30 đọc là “âm 30”.
Minh họa số nguyên âm trên nhiệt kế và bản đồ thời tiết, giúp giải toán lớp 6 bài 13{title=”Minh họa số nguyên âm trên nhiệt kế và bản đồ thời tiết, giúp giải toán lớp 6 bài 13″}
Hoạt động 2 & Luyện tập 1: Viết và Phân Biệt Số Nguyên
Viết các số âm được nói đến trong hình 3.3 bằng dấu “–” là một bài tập củng cố ký hiệu. Âm 65 được viết là $-65$. Âm 30 được viết là $-30$.
Luyện tập 1 yêu cầu học sinh tự viết ba số nguyên dương và ba số nguyên âm. Việc này giúp phân loại và ghi nhớ các thành phần của tập hợp $mathbb{Z}$.
a) Ba số nguyên dương có thể là: 5; 6; 9. Ba số nguyên âm có thể là: -1; -10; -15.
b) Các số này lần lượt được đọc là: Năm; Sáu; Chín. Âm một; Âm mười; Âm mười lăm.
Vận dụng 1: Ứng Dụng Số Nguyên Trong Giao Dịch
Ứng dụng thực tiễn của số nguyên âm trong đời sống là rất lớn. Số âm thường dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giảm đi. Trong tin nhắn ngân hàng, số dương $(+160000)$ chỉ số tiền được cộng thêm vào tài khoản. Ngược lại, số âm $(-4000000)$ chỉ số tiền bị trừ khỏi tài khoản.
Tin nhắn giao dịch ngân hàng minh họa số nguyên âm và dương, là ứng dụng thực tiễn giải toán lớp 6 bài 13{title=”Tin nhắn giao dịch ngân hàng minh họa số nguyên âm và dương, là ứng dụng thực tiễn giải toán lớp 6 bài 13″}
Đây là một ví dụ minh họa trực quan. Nó giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của việc học số nguyên.
Câu hỏi 2 & Luyện tập 2: Khoảng Cách và Chiều Trên Trục Số
Khoảng cách từ một điểm đến gốc O trên trục số luôn là một số dương. Điểm 2 cách gốc O là 2 đơn vị. Điểm $-4$ cách gốc O là 4 đơn vị.
Luyện tập 2 liên quan đến sự di chuyển trên trục số. Di chuyển theo chiều dương là đi sang phải. Di chuyển theo chiều âm là đi sang trái.
a) Xuất phát từ gốc O, di chuyển 5 đơn vị theo chiều dương sẽ đi đến điểm 5.
b) Xuất phát từ gốc O, di chuyển 5 đơn vị theo chiều âm sẽ đi đến điểm -5.
Hoạt động 3 & 4: Sắp Xếp và So Sánh Số Nguyên
Các số nguyên âm luôn nằm trước (bên trái) gốc O trên trục số. Do đó, các số nguyên âm luôn nhỏ hơn 0. Sắp xếp $0, 1, -1$ theo thứ tự tăng dần là: $-1; 0; 1$.
Hoạt động 4 đưa ra quy tắc so sánh hai số âm. Trong hai số nguyên âm, số nào có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn thì số đó lớn hơn.
Theo quy tắc so sánh hai số âm: vì $12 < 15$ nên $-12$ lớn hơn $-15$.
Tranh Luận (Kiến Bò): Phân Biệt Vị Trí và Khoảng Cách
Tranh luận về quãng đường bò của Kiến A và Kiến B là một bài tập tư duy sâu. Nó giúp làm rõ sự khác biệt giữa vị trí (có dấu $pm$) và quãng đường (luôn dương).
a) Kiến A bò được 12 đơn vị: Kiến A bò 12 đơn vị theo chiều dương. Kiến B bò được $-15$ đơn vị: Kiến B bò 15 đơn vị theo chiều âm.
b) Không đồng ý với An. Quãng đường bò là khoảng cách, luôn là số dương. Quãng đường Kiến A bò là $12$ đơn vị. Quãng đường Kiến B bò là $15$ đơn vị. Vì $12 < 15$, Kiến B bò được quãng đường dài hơn Kiến A.
Giải Bài Tập Sách Giáo Khoa Từ Bài 3.1 Đến 3.8
Bài 3.1: Đọc Nhiệt Độ Chính Xác
Đọc nhiệt kế là một ứng dụng cơ bản của việc nhận biết số nguyên âm. Cần chú ý đến vạch 0 độ C làm mốc.
Nhiệt độ mỗi nhiệt kế chỉ lần lượt là: $-7^{circ}text{C}; 31^{circ}text{C}; 0^{circ}text{C}; -22^{circ}text{C}$.
4 nhiệt kế minh họa các mức nhiệt độ âm và dương, giúp giải bài tập 3.1 trong giải toán lớp 6 bài 13{title=”4 nhiệt kế minh họa các mức nhiệt độ âm và dương, giúp giải bài tập 3.1 trong giải toán lớp 6 bài 13″}
Bài 3.2 & 3.3: Chuyển Đổi Ngôn Ngữ Thực Tế Sang Số Nguyên
Bài tập này rèn luyện khả năng chuyển hóa thông tin thực tế sang ngôn ngữ toán học. Các cụm từ như “dưới mực nước biển” hay “dưới $0^{circ}text{C}$” tương đương với việc sử dụng số nguyên âm.
Bài 3.2:
a) Độ cao trung bình của vịnh Thái Lan khoảng $-45text{m}$. Độ cao thấp nhất là $-80text{m}$.
b) Nhiệt độ trung bình tháng 1 là $-25^{circ}text{C}$.
c) Núi lửa phun ra cột tro từ độ cao $-700text{m}$.
Bài 3.3:
a) Nhiệt độ bên ngoài có thể xuống đến dưới $0^{circ}text{C}$.
b) Cá voi xanh có thể lặn được độ sâu $2500text{m}$ dưới mực nước biển.
Bài 3.4 & 3.5: Thành Thạo Biểu Diễn Trên Trục Số
Bài 3.4 yêu cầu học sinh biểu diễn các số $3; -3; -5; 6; -4; 4$ trên trục số. Các số dương nằm bên phải 0. Các số âm nằm bên trái 0. Việc này củng cố vị trí tương đối của các số.
{title=”Trục số biểu diễn các số 3, -3, -5, 6, -4, 4, là bài tập trực quan giải toán lớp 6 bài 13″}
Bài 3.5 yêu cầu xác định giá trị của các điểm A, B, C, D, E dựa trên trục số đã cho.
Các điểm A, B, C, D, E lần lượt biểu diễn các số: $9; -5; 5; 0; -1$.
{title=”Trục số xác định điểm A, B, C, D, E, giúp học sinh luyện tập kỹ năng giải toán lớp 6 bài 13″}
Bài 3.6 & 3.7: Kỹ Thuật Sắp Xếp và So Sánh
Bài 3.6 là bài tập tổng hợp về sắp xếp số nguyên theo thứ tự tăng dần. Kỹ thuật là chia thành ba nhóm: số âm, số 0, và số dương. Sau đó, sắp xếp từng nhóm. Số âm có giá trị tuyệt đối lớn hơn sẽ nhỏ hơn.
Thứ tự tăng dần là: $-8; -7; -3; -1; 0; 4; 7; 15; 25$.
Bài 3.7 củng cố quy tắc so sánh hai số nguyên âm.
a) Vì $39 < 54$ nên $-39 > -54$.
b) Vì $3179 < 3279$ nên $-3179 > -3279$.
Bài 3.8: Biểu Diễn Tập Hợp Số Nguyên Bằng Ký Hiệu
Bài 3.8 liên quan đến ký hiệu tập hợp và điều kiện về số nguyên. Cần nắm vững ý nghĩa của các dấu $le, <, le, >$.
a) $A = {x in mathbb{Z} mid -2 le x < 4}$. Các số nguyên thỏa mãn là: $-2; -1; 0; 1; 2; 3$. $A = {-2; -1; 0; 1; 2; 3}$.
b) $B = {x in mathbb{Z} mid -2 < x le 4}$. Các số nguyên thỏa mãn là: $-1; 0; 1; 2; 3; 4$. $B = {-1; 0; 1; 2; 3; 4}$.
Mở Rộng & Nâng Cao Kiến Thức Liên Quan
Khái Niệm Giá Trị Tuyệt Đối Của Số Nguyên
Giá trị tuyệt đối của một số nguyên $x$, ký hiệu là $|x|$, là khoảng cách từ điểm biểu diễn $x$ đến gốc $O$ trên trục số. Giá trị tuyệt đối luôn là một số không âm. Ví dụ, $|5| = 5$ và $|-5| = 5$.
Khái niệm này rất quan trọng trong việc giải toán lớp 6 bài 13. Nó là nền tảng để hiểu tại sao số nguyên âm lại được so sánh ngược với số nguyên dương.
Phân Tích Ứng Dụng Thực Tiễn Chuyên Sâu
Các ví dụ về nhiệt độ, độ cao, và tài khoản ngân hàng chỉ là khởi đầu. Trong vật lý, số nguyên âm có thể biểu thị điện tích (ví dụ: electron mang điện tích $-1$). Trong địa lý, nó biểu thị độ sâu (dưới mực nước biển) hoặc nhiệt độ lạnh.
Ví dụ về nhiệt độ trung bình của các thành phố Nga là một ứng dụng điển hình. Thành phố nào có nhiệt độ biểu thị bằng số âm lớn hơn về giá trị tuyệt đối thì nơi đó lạnh hơn.
Bảng nhiệt độ trung bình của các thành phố Nga, ứng dụng so sánh số nguyên trong giải toán lớp 6 bài 13{title=”Bảng nhiệt độ trung bình của các thành phố Nga, ứng dụng so sánh số nguyên trong giải toán lớp 6 bài 13″}
Sắp xếp theo thứ tự giảm dần về nhiệt độ (từ lớn đến bé): Saint Peterburg $(-8^{circ}text{C})$, Moscow $(-9^{circ}text{C})$, Vladivostok $(-12^{circ}text{C})$. Vladivostok lạnh hơn cả.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Tập Hợp Số Nguyên
Học sinh thường mắc hai lỗi cơ bản khi học bài này. Thứ nhất là nhầm lẫn giữa thứ tự số âm và số dương. Ví dụ, cho rằng $-5 > -2$ vì $5 > 2$. Thứ hai là sử dụng sai ký hiệu $le$ và $<$ khi liệt kê tập hợp.
Để tránh sai sót, luôn nhớ quy tắc so sánh. Hãy tưởng tượng vị trí của các số trên trục số.
Hướng Dẫn Biểu Diễn Trục Số Chi Tiết
Kỹ năng vẽ trục số chính xác là chìa khóa. Trục số phải là một đường thẳng có mũi tên chỉ chiều dương (sang phải). Gốc $O$ phải được đánh dấu rõ ràng. Các đơn vị phải được chia đều.
Khi biểu diễn số âm, điểm tương ứng phải đối xứng với điểm biểu diễn số dương có cùng giá trị tuyệt đối. Ví dụ, điểm $-3$ phải nằm cách gốc $O$ một khoảng bằng 3 đơn vị và ngược chiều với điểm 3. Điều này giúp củng cố trực quan cho việc giải toán lớp 6 bài 13.
Việc nắm vững kiến thức từ Bài 13 này tạo tiền đề vững chắc cho các em học sinh tiếp tục chinh phục những kiến thức khó hơn. Đặc biệt là các phép tính cộng, trừ, nhân, chia số nguyên ở các bài học tiếp theo. Đây là chương quan trọng, nền móng cho toàn bộ Đại số sau này.
Bài 13 về giải toán lớp 6 bài 13 đã cung cấp cho học sinh những hiểu biết nền tảng nhất về tập hợp số nguyên. Từ định nghĩa, cách biểu diễn trên trục số, đến quy tắc so sánh. Nắm vững cách phân biệt số nguyên âm, số nguyên dương và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế là mục tiêu chính của bài học. Học sinh cần thực hành thường xuyên để thành thạo các kỹ năng này, chuẩn bị cho những kiến thức phức tạp hơn về phép toán với số nguyên.
Ngày chỉnh sửa nội dung mới nhất December 1, 2025 by Thầy Đông

Thầy Đông – Giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội, giáo viên luyện thi THPT
Thầy Đông bắt đầu sự nghiệp tại một trường THPT ở quê nhà, sau đó trúng tuyển giảng viên Đại học Công nghiệp Hà Nội nhờ chuyên môn vững và kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Với nhiều năm đồng hành cùng học sinh, thầy được biết đến bởi phong cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và gần gũi. Hiện thầy giảng dạy tại dehocsinhgioi, tiếp tục truyền cảm hứng học tập cho học sinh cấp 3 thông qua các bài giảng súc tích, thực tiễn và giàu nhiệt huyết.
